SikaMelt®-676
Keo PUR Hot Melt — Softening Cao Nhất Dòng (75°C) — Lắp Ráp & Sandwich Panel
SikaMelt®-676 là keo hot melt phản ứng PUR với softening temperature cao nhất trong toàn dòng SikaMelt® — 75°C — cùng green strength 0,8 MPa và tensile cuối 15 MPa. Thiết kế cho automotive interior assembly và sandwich panel, nơi yêu cầu mối dán không bị mềm trong quá trình đóng rắn 26 giờ và chịu được nhiệt vận hành liên tục. Viscosity 30.000 mPa·s — cao nhất dòng, yêu cầu thiết bị bơm áp lực cao nhưng đổi lại độ bền nhiệt vượt trội nhất nhóm.
VISCOSITY 30.000
TENSILE 15 MPa
SANDWICH PANEL

SIKAMELT®-676 — SOFTENING 75°C
CAO NHẤT DÒNG — GIẢI PHÁP ASSEMBLY + SANDWICH PANEL CHỊU NHIỆT
SikaMelt®-676 chiếm vị trí đặc biệt trong dòng SikaMelt® — đây là sản phẩm duy nhất tối ưu cho CẢ assembly (lắp ráp chi tiết cứng) lẫn lamination/sandwich panel, đồng thời có softening temperature cao nhất (75°C). Viscosity 30.000 mPa·s @130°C phản ánh hàm lượng polymer cao hơn, tạo ra cơ tính và độ bền nhiệt vượt trội. TDS mô tả “high initial strength shortly after bonding” — điểm then chốt cho sandwich panel nơi các tấm cần giữ vị trí ngay mà không cần kẹp phụ trong 26h đóng rắn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Softening temperature 75°C — cao nhất toàn dòng SikaMelt®: vượt 678 (72°C), 677 (72°C), 670 (65°C) — mối dán không bị mềm trong môi trường lắp ráp nóng hoặc khi vận hành (theo TDS SikaMelt®-676, Sika Services AG)
- ▸ Initial strength cao (0,8 MPa) — TDS đặc biệt nhấn mạnh “high strength shortly after bonding”: các tấm sandwich panel giữ vị trí mà không cần kẹp phụ
- ▸ Tensile strength 15 MPa — cơ tính cuối tốt cho sandwich panel chịu tải cấu trúc
- ▸ Chống lão hoá xuất sắc (very good ageing resistance) — đảm bảo tuổi thọ dài hạn cho sandwich panel nội thất xe, xe tải, caravan
- ▸ Open time dài (bead application) — TDS ghi “long open time for bead application” cho phép lắp ráp tấm panel lớn trong thời gian đủ dài
- ▸ Dải bám dính rộng: nhựa cực tính, gỗ, foam, vải, thép sơn lót — 1 keo cho nhiều vật liệu trong sandwich panel (lõi xốp + vỏ kim loại/nhựa)
676: Softening cao nhất (75°C), initial strength cao hơn (0,8 vs 0,3 MPa), tensile 15 MPa vs 9 MPa. Chọn khi cần độ bền nhiệt và cơ tính tốt nhất. 677: Open time dài hơn, curing 7h (ngắn hơn 26h), IMO approved — chọn khi cần chứng nhận hàng hải hoặc open time rất dài.
- ✗ Textile lamination vải → 601 hoặc 603 IS
- ✗ Cần IMO approval → dùng 677
- ✗ Thiết bị bơm áp lực thấp → 676 cần áp cao
- ✗ PP/PE không qua xử lý bề mặt


THÔNG SỐ SIKAMELT®-676
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | White – beige | CQP001-1 |
| Độ nhớt @ 130°C | 30.000 mPa·s 🏆 | CAO NHẤT dòng — cần thiết bị bơm áp lực cao |
| Softening temperature | 75°C 🏆 | CQP538-5 — CAO NHẤT toàn dòng SikaMelt® |
| Nhiệt độ thi công | 120–160°C (max 170°C) | 170°C chỉ tại đầu phun |
| Open time | Medium (Long cho bead) | CQP591-1 — TDS ghi “long open time for bead” |
| Thời gian đóng rắn | 26h | CQP558-1 |
| Green strength | 0,8 MPa | CQP557-1 — cao nhất nhóm sandwich panel |
| Tensile strength | 15 MPa | CQP036-3 |
| Mật độ | 1,2 kg/l | |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản dưới 30°C |
| Đóng gói | Bag 2,5kg / Pail 20kg / Bag 22kg / Drum 200kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-676 Version 02.02 (08-2025), en_DE — Sika Deutschland CH AG (industry.sika.com). Số liệu tại điều kiện chuẩn.
DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sandwich panel bonding yêu cầu độ bền nhiệt và cơ tính cao
- ▸ Automotive interior assembly — cần softening cao
- ▸ Dán nhựa cực tính, gỗ, foam, thép sơn lót
- ▸ Lắp ráp tấm panel lớn cần open time dài (bead)
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ Textile lamination vải → 601/603 IS
- ✗ IMO required → dùng SikaMelt®-677
- ⚠ Viscosity cao 30.000 → thiết bị áp lực cao
- ✓ Bảo vệ bể: N₂/CO₂; dừng ≥1h: 80°C
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch; kim loại gia nhiệt 40–60°C
- Nấu chảy 120–160°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Bôi bead/dot theo thiết kế mối dán
- Ghép trong open time → initial strength 0,8 MPa
- Đóng rắn ẩm hoàn toàn 26h → tensile 15 MPa


676 vs 677 — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | SikaMelt®-676 ⭐ | SikaMelt®-677 | SikaMelt®-678 |
|---|---|---|---|
| Softening | 75°C 🏆 | 72°C | 72°C |
| Viscosity | 30.000 🏆 | 11.000 | 9.000 |
| Curing | 26h | 7h 🏆 | 10h |
| Green str. | 0,8 MPa 🏆 | 0,3 MPa | 1,2 MPa |
| Tensile | 15 MPa 🏆 | 9 MPa | — |
| IMO | ✗ | ✓ IMO | ✗ |
| Ứng dụng | Assembly + sandwich panel chịu nhiệt cao | Sandwich panel, IMO (hàng hải) | Auto interior môi trường nóng |
- ▸ Sandwich panel yêu cầu softening cao nhất, tensile tốt nhất, không cần IMO: → SikaMelt®-676 (trang này)
- ▸ Sandwich panel hàng hải/đóng tàu cần IMO, curing 7h: → SikaMelt®-677
- ▸ Automotive interior chịu nhiệt, open time trung bình: → SikaMelt®-678
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TƯ VẤN SIKAMELT®-676
Báo thông tin dây chuyền, loại panel và thiết bị bơm — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.