SikaBiresin® UR505
Chất đóng rắn polyurethane cho hệ nhựa đúc đàn hồi Shore A94
GHÉP VỚI POLYOL UR595
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® UR505 là thành phần Isocyanate (chất đóng rắn) của hệ nhựa Polyurethane đàn hồi thuộc nhóm “Elastomeric Casting Systems for Concrete and Building Industry” của Sika Advanced Resins. Theo Brochure chính hãng, UR505 phối trộn với Polyol SikaBiresin® UR595 (tỷ lệ 55:100) tạo ra chi tiết Shore A94 — mức độ cứng cao nhất trong nhóm các hệ đúc đàn hồi cho ngành bê tông – xây dựng của Sika, dùng cho bán thành phẩm bán cứng cần độ bền cao hơn hẳn các hệ UR503/UR703/UR404 cùng nhóm.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR505
SikaBiresin® UR505 là Isocyanate — chất đóng rắn — ghép riêng với Polyol SikaBiresin® UR595 để tạo hệ nhựa PU đàn hồi 2 thành phần. Đây là hệ có độ cứng cao nhất (Shore A94) trong nhóm “Elastomeric Casting Systems for Concrete and Building Industry” của Sika, khác biệt rõ với UR503 (Shore A30–A75, mềm hơn) — phù hợp khi cần khuôn/chi tiết bán cứng chịu mài mòn, biến dạng tốt hơn nhóm mềm.
Vị trí trong hệ thống: UR505 thuộc nhóm “Elastomeric Casting Systems for Concrete and Building Industry” của Sika Advanced Resins, cùng nhóm với UR703, UR404 và UR503 — là Isocyanate cho mức Shore A cao nhất trong nhóm này.
Thế hệ phát triển: PT chưa ghi nhận bằng chứng UR505 thay thế hay bị thay thế bởi Isocyanate nào khác trong dòng UR — đây là 1 lựa chọn độc lập (Shore A94), khác chức năng với UR503 (A30–A75) chứ không phải phiên bản kế thừa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ cứng Shore A94 — cao nhất trong nhóm elastomeric-concrete cùng hãng (theo Brochure Sika Advanced Resins)
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp (~1.000 mPa·s), dễ thi công
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản, phối riêng với Polyol UR595 8 màu tuỳ chọn theo Brochure
DATA AVAILABILITY LEVEL 2
Chưa có TDS/PDS hoặc SDS riêng cho UR505/UR595 trong tài liệu PT đang tham chiếu — toàn bộ số liệu ở bài này lấy từ Brochure hệ thống Sika Advanced Resins (SYSTEM-LEVEL). Vui lòng yêu cầu TDS/SDS chính thức qua Zalo trước khi dùng cho thiết kế/báo giá kỹ thuật hoặc hồ sơ HSE.
Xưởng cần khuôn/chi tiết bán cứng chịu mài mòn tốt hơn nhóm mềm UR503 — VD khuôn bê tông chịu tháo lắp nhiều lần, cần ổn định hình dạng cao.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn/chi tiết bán cứng cho ngành bê tông – xây dựng cần độ bền cao
- ▸ Bán thành phẩm đàn hồi bán cứng, chấp nhận đóng rắn (hand hoặc 2K machine)
- ▸ Chi tiết cần màu tuỳ chọn (Polyol UR595 có 8 màu theo Brochure)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Cần khuôn mềm, giãn dài cao (400% thấp hơn nhiều so với UR503/UR530 đạt 900%) — nên dùng UR503 (mục ⑥)
- ✗ Thiết kế kỹ thuật/báo giá chính thức khi chưa có TDS riêng xác nhận — số liệu hiện ở mức Brochure hệ thống
- ✗ Hồ sơ HSE chính thức khi chưa có SDS riêng UR505/UR595


DỮ LIỆU KỸ THUẬT
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2):
Chưa có TDS/PDS/SDS riêng cho SikaBiresin® UR505 hoặc UR595 trong tài liệu PT đang tham chiếu. Toàn bộ số liệu dưới lấy từ Brochure hệ thống Sika Advanced Resins “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” (10/2025) — mang tính SYSTEM-LEVEL. Vui lòng yêu cầu TDS/SDS chính thức qua Zalo trước khi dùng cho thiết kế/báo giá kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Polyol đối tác | SikaBiresin® UR595 | MANUFACTURER CLAIM |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 55 : 100 | MANUFACTURER CLAIM |
| Màu hỗn hợp | Tuỳ chọn (colored, 8 màu) | MANUFACTURER CLAIM |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.000 mPa·s | MANUFACTURER CLAIM |
| Tỷ trọng chi tiết đúc | 1,25 g/cm³ | MANUFACTURER CLAIM |
| Độ cứng Shore A | A94 | MANUFACTURER CLAIM |
| Độ bền xé | 64 N/mm | MANUFACTURER CLAIM |
| Độ giãn dài đứt | 400% | MANUFACTURER CLAIM |
| Thời gian tháo khuôn | ~12h | MANUFACTURER CLAIM |
Pot life: “various” theo Brochure — chưa có giá trị số cụ thể được công bố, cần liên hệ PT/Sika để xác nhận.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
Quy cách đóng gói, MOQ & thời gian giao hàng: Chưa xác nhận trong tài liệu hiện có (chưa có TDS/SDS riêng cho UR505/UR595) — liên hệ hotline/Zalo PT để được xác nhận theo lô hàng và số lượng yêu cầu.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
UR505 luôn đi kèm Polyol UR595. Quy cách/MOQ chưa xác nhận — liên hệ PT để được tư vấn cụ thể.
QUY TRÌNH ĐÚC KHUÔN
Theo nguyên lý chung của hệ Elastomeric Casting Systems cùng hãng (áp dụng cho UR503/UR530, xem trang liên quan mục ⑥): trộn đúng tỷ lệ A:B 55:100, đổ vào khuôn/mẫu gốc đã xử lý bề mặt và phủ chất chống dính, đóng rắn trong khoảng thời gian khuyến nghị trước khi tháo khuôn. Do chưa có TDS riêng cho UR505/UR595, PT chưa xác nhận được các thông số vận hành cụ thể (nhiệt độ gia công, pot life chính xác, quy trình chi tiết) — liên hệ PT/Sika trước khi lên kế hoạch sản xuất thực tế.
Chưa có SDS riêng cho UR505 – do cùng nhóm hoá học Isocyanate với các mã khác trong dòng UR (UR503 được xác nhận là Nguy hiểm, chứa MDI, có khả năng gây kích ứng/dị ứng/nghi ngờ gây ung thư), PT khuyến nghị áp dụng mức cảnh giác an toàn tương đương: kính bảo hộ, găng tay chống hoá chất, quần áo bảo hộ, thông gió tốt — cho tới khi có SDS chính thức của UR505 xác nhận cụ thể. Không tự suy diễn UR505 an toàn hơn/kém hơn UR503 khi chưa có SDS riêng.
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
ELASTOMERIC CASTING — CONCRETE & BUILDING
| Isocyanate (A) | Shore A | Giãn dài | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR505 ⭐ | A94 | 400% | Cứng nhất nhóm, chưa có TDS riêng (Level 2) | — |
| UR503 + UR572 L20 | A75 | 700% | Mức cứng cao nhất của nhóm UR503 | Xem → |
| UR503 + UR530 | A30 | 900% | Mềm nhất nhóm, có TDS đầy đủ | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần độ cứng cao nhất, chấp nhận giãn dài thấp hơn: → UR505 + UR595 (A94)
- ▸ Cần cân bằng độ cứng – độ mềm dẻo, đã có TDS xác nhận: → UR503 + Polyol phù hợp (A30–A75)
- ▸ Chưa chắc chọn mức nào: → liên hệ PT mô tả chi tiết cần đúc, PT tư vấn theo đúng TDS còn hiệu lực
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐÚC KHUÔN ĐÀN HỒI CỦA BẠN
Polyol đối tác bắt buộc dùng kèm: SikaBiresin® UR595 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm).
⚠ Chưa có TDS/PDS/SDS riêng cho UR505/UR595 — vui lòng yêu cầu qua Zalo khi Sika/PT có bản chính thức.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® UR, không đại diện riêng cho từng cặp phối trộn cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR505?
Cho biết yêu cầu độ cứng/độ bền chi tiết cần đúc — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ liên hệ trực tiếp với Sika để xác nhận TDS/SDS chính thức và báo giá.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.