M150 nằm giữa nhóm siêu nhẹ 0,08 và board design mật độ cao hơn
SikaBlock® M150 thuộc family Design & Styling Boards của SikaBlock®. Nhóm này gồm polyurethane foam board mật độ khoảng 0,08–0,35 g/cm³, được phát triển cho tạo hình, styling prototype và mô hình ý tưởng — khác với model board và tooling board có mật độ/cơ tính cao hơn.
- Dễ gia công bằng CNC và thủ công; Sika nêu rõ milling, drilling, sawing và manual modification.
- Độ giãn nở nhiệt tuyến tính thấp: 60 × 10⁻⁶/K.
- Bám tốt với putty, thuận lợi cho chỉnh bề mặt model sau tạo hình.
- Dùng cho styling model, design studies, clay-model substructure và test milling path proofing.
Product Architecture: Sika → Advanced Resins / Block Materials → Design & Styling Boards → SikaBlock® M150.
Vị trí trong dải mật độ: M150 = 0,15 kg/l; cao hơn M80/ML8 GY 0,08 kg/l và thấp hơn các board design 0,33–0,44 kg/l.
Generation/Succession: chưa có bằng chứng Sika công bố M150 là mã kế thừa hoặc bị thay thế bởi một mã khác; M150 hiện vẫn xuất hiện trong danh mục Design & Styling Boards của Sika.
M150 là design board nhẹ. Không nên mặc định dùng cho khuôn sản xuất, jig chịu tải, foundry pattern hoặc autoclave tooling — các hạng mục này cần family SikaBlock mật độ/cơ tính/nhiệt cao hơn.
Studio thiết kế công nghiệp, ô tô, R&D, model maker, CNC shop và đội phát triển prototype cần tạo khối nhanh, nhẹ và dễ sửa.
Styling model, clay-model core, design study và test milling
- Substructure cho design, styling và clay models.
- Styling models và design studies.
- Test milling path proofing.
- Prototype hình khối cần gia công nhanh và chỉnh sửa nhiều lần.
- Khuôn composite sản xuất nhiều chu kỳ.
- Foundry pattern chịu mài mòn/cát ép.
- Jig/fixture chịu tải cơ học cao.
- Khuôn prepreg/autoclave nhiệt cao.
Technical Data — PDS SikaBlock® M150 v02.01
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane | FACT — PDS |
| Màu | Light green | FACT — PDS |
| Mật độ | 0,15 kg/l | FACT — PDS |
| Cường độ nén | 1,6 MPa | ISO 844 · FACT |
| Độ bền uốn | 2,2 MPa | CQP027-2 / ISO 178 · FACT |
| Môđun uốn | 65 MPa | CQP027-2 / ISO 178 · FACT |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,032 W/(m·K) | ASTM C-518 · FACT |
| CTE tuyến tính | 60 × 10⁻⁶ /K | CQP053-1 / ISO 11359 · FACT |
| Nhiệt độ sử dụng | −60 đến +80°C | FACT — PDS |
Khổ 2.000 × 1.000 mm, nhiều chiều dày
| Kích thước (mm) | Tấm/pallet |
|---|---|
| 2000 × 1000 × 100 | 12 |
| 2000 × 1000 × 150 | 8 |
| 2000 × 1000 × 200 | 6 |
| 2000 × 1000 × 250 | 5 |
| 2000 × 1000 × 300 | 4 |
| 2000 × 1000 × 400 | 3 |
MOQ, tồn kho và lead time tại Việt Nam: liên hệ PT để xác nhận theo thời điểm đặt hàng; không mặc định mọi chiều dày có sẵn tại tất cả kho.
Điều hòa tấm 18–25°C trước khi gia công
Conditioning
Đưa tấm về 18–25°C trước khi machining.
Gia công
Có thể milling, drilling, sawing hoặc chỉnh sửa thủ công; Sika khuyến nghị high-performance tools.
Ghép tấm
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ; keo được PDS chỉ định là SikaBiresin® B200.
Lưu kho model
Tấm để phẳng, khô; model/tool ghép tấm nên bảo quản khoảng 15–30°C để hạn chế ứng suất do chênh CTE.
M150 phù hợp khi mục tiêu chính là giảm khối lượng và thời gian tạo hình nhưng vẫn cần giữ form tốt hơn tier 0,08 kg/l. Với model lớn, nên tối ưu CAD nesting và chiều dày board trước khi ghép để giảm vật liệu và thời gian phay thô; thông số spindle/feed/depth-of-cut phải được chốt theo loại dao, đường kính dao và guideline milling thay vì dùng một bộ thông số cố định cho mọi máy CNC.
✉ Đây là phân tích ứng dụng dựa trên dữ liệu PDS; vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT khi cần chọn chiều dày, keo ghép và thông số CNC cụ thể.
M150 so với các tier SikaBlock® khác
| Mã | Mật độ | Vai trò chính | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| M80 / ML8 GY | ~0,08 kg/l | Concept/clay model siêu nhẹ | Khối rất lớn, cần phay/sửa nhanh, cơ tính không phải ưu tiên |
| M150 | 0,15 kg/l | Styling model / design study | Cần nhẹ nhưng giữ hình/chi tiết tốt hơn tier 0,08 |
| M330 / ML25 YW | cao hơn M150 | Cubing/model chi tiết hơn | Cần cạnh/bề mặt ổn định hơn, chấp nhận tăng khối lượng |
| M1000 | ~1,00 kg/l | Tooling/model board mật độ cao | Không cùng tier; dùng khi cơ tính/độ bền cao hơn quan trọng hơn trọng lượng |
① Clay/concept model cực nhẹ → M80 hoặc ML8 GY.
② Styling/design model cần nhẹ nhưng chắc hơn → M150.
③ Model cần giữ chi tiết/bề mặt tốt hơn nữa → chuyển lên M330/ML25 hoặc tier cao hơn.
④ Khuôn sản xuất, jig hoặc tooling chịu lực → không chọn theo Design Board; chuyển sang family Model/Tooling Board.
Q&A kỹ thuật và mua hàng
SikaBlock® M150 là gì?
SikaBlock® M150 là polyurethane design board mật độ 0,15 kg/l, dùng cho styling models, design studies, substructure của clay models và test milling path proofing.
M150 có phải tooling board để làm khuôn sản xuất không?
Không nên mặc định như vậy. M150 thuộc Design & Styling Boards; nếu khuôn chịu lực, chịu mài mòn hoặc dùng nhiều chu kỳ cần chọn family SikaBlock mật độ cao hơn.
M150 gia công CNC như thế nào?
PDS cho phép milling, drilling, sawing và chỉnh sửa thủ công. Trước gia công nên condition tấm ở 18–25°C; tốc độ trục và feed cần lấy theo General Milling Guideline và loại dao thực tế.
Dán ghép SikaBlock® M150 bằng keo nào?
PDS Sika chỉ định SikaBiresin® B200 để dán các tấm M150 với nhau; bề mặt cần sạch, khô và không dầu mỡ.
M150 chịu nhiệt bao nhiêu?
Dải service temperature trong PDS là −60 đến +80°C. Đây không đồng nghĩa với việc M150 phù hợp cho autoclave tooling hoặc khuôn nhiệt cao.
M150 khác M80 và ML8 GY ở đâu?
M150 có mật độ 0,15 kg/l, cao hơn nhóm 0,08 kg/l. Vì vậy M150 thường được chọn khi vẫn cần board nhẹ nhưng muốn độ cứng/khả năng giữ hình cao hơn concept board siêu nhẹ.
Từ design board đến tooling board trong hệ SikaBlock®
SikaBlock® M80 · ML8 GY · M150 · ML15 IY · M330 · ML25 YW · M440 · ML35 OE. Các mã chưa có link xác thực trong phiên này không chèn link chết.
SikaBiresin® B200 — PDS M150 chỉ định để bonding board. Nếu trang sản phẩm chưa publish, liên hệ PT để lấy tài liệu/giá.
Giải pháp Sika Advanced Resins tổng quan
Kho bài Công nghệ PU/Epoxy & Advanced Resins
Chọn SikaBlock® theo công đoạn
PDS SikaBlock® M150
General Milling Guideline
Brochure Tooling & Composites
Một số hình ảnh ứng dụng trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần chọn SikaBlock® M150 cho model của bạn?
Gửi kích thước model, độ chi tiết bề mặt, phương pháp CNC, chiều dày mong muốn và yêu cầu hoàn thiện. Kỹ sư PT sẽ đối chiếu M80/ML8, M150 và các board mật độ cao hơn để tránh chọn vật liệu quá nhẹ hoặc quá nặng.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT · pt@hoachatpt.com · hoachatpt.com







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.