

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 554 POWERCURE
Sikaflex® 554 PowerCure và Sikaflex® 554 (bản thường) đều là keo kết cấu đàn hồi 1 thành phần gốc STP với cùng hồ sơ cơ lý (Shore A 55, tensile 3,5 MPa, giãn dài 500%, lap-shear cuối cùng 2,5 MPa). Khác biệt duy nhất — nhưng quan trọng nhất — nằm ở cơ chế đóng rắn: bản thường phụ thuộc độ ẩm không khí, còn PowerCure đóng rắn bằng phản ứng với chất gia tốc chuyên dụng, gần như không phụ thuộc thời tiết.
Điều này giải quyết đúng vấn đề của keo 1K moisture-curing: tốc độ đóng rắn thất thường theo mùa/khí hậu. Theo TDS, tiến độ cường độ cắt lớp của PowerCure đạt 0,25 MPa sau 2 giờ, 0,7 MPa sau 4 giờ, 1,2 MPa sau 8 giờ và 2 MPa sau 24 giờ ở 23°C — một tiến độ ổn định, dự đoán được cho lập kế hoạch sản xuất, khác hẳn việc phải “chờ nắng lên” như keo moisture-curing thông thường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn bằng công nghệ PowerCure — tiến độ cường độ ổn định, không phụ thuộc độ ẩm/nhiệt độ môi trường như 1K thông thường
- ▸ Bám dính diện rộng trên kim loại, nhôm, thép tấm, sơn phủ, gốm sứ, một số loại nhựa mà không cần lớp lót
- ▸ Đạt chứng nhận DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 — an toàn cháy phương tiện đường sắt châu Âu
- ▸ Kháng thời tiết và lão hoá rất tốt, chịu được ứng suất động
- ▸ Không dung môi, không isocyanate, không phthalate, không PVC
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG bắn được bằng súng bắn keo thông thường như 554 bản thường — bắt buộc lắp đặt PowerCure Dispenser chuyên dụng theo PowerCure User Manual
- ✗ KHÔNG được để gián đoạn thi công quá 5 phút — mixer phải thay mới, nếu không sẽ đóng rắn trong đầu mixer
- ✗ KHÔNG chống chịu axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ KHÔNG đóng gói dạng cartridge/unipack tiêu chuẩn — chỉ có PowerCure Pack 600ml/400ml chuyên dụng
Dùng cho dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn cần tiến độ đóng rắn ổn định quanh năm, không phụ thuộc mùa mưa/khô — chấp nhận đầu tư thiết bị PowerCure Dispenser để đổi lấy độ tin cậy về tiến độ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dây chuyền sản xuất số lượng lớn cần tiến độ đóng rắn ổn định, dự đoán được
- ▸ Toa tàu, phương tiện đường sắt cần chứng nhận an toàn cháy DIN EN 45545-2
- ▸ Thân xe khách, xe tải — dán panel sàn/vách/mái cần tăng tốc nhịp sản xuất
- ▸ Nhà máy ở khu vực khí hậu khô hoặc lạnh kéo dài, nơi keo moisture-curing đóng rắn quá chậm
- ▸ Dự án có ngân sách đầu tư hệ PowerCure Dispenser
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa hiện trường/xưởng nhỏ không có PowerCure Dispenser — dùng Sikaflex® 554 bản thường sẽ linh hoạt hơn nhiều
- ✗ Công việc gián đoạn thường xuyên (thi công lắt nhắt nhiều điểm cách xa) — nguy cơ mixer đóng rắn giữa chừng nếu ngưng quá 5 phút
- ✗ Ngâm liên tục trong axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ Vật liệu nhạy nứt do ứng suất — phải thử nghiệm sơ bộ trên nền thật trước khi dùng đại trà



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Theo TDS Sikaflex®-554 PowerCure, Version 04.01 (04-2023), Sika Industry.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | STP, đóng rắn tăng tốc bằng PowerCure | — |
| Cơ chế đóng rắn | Phản ứng với chất gia tốc PowerCure, gần như không phụ thuộc độ ẩm | — |
| Màu sắc | Trắng, Đen | CQP001-1 |
| Khối lượng riêng (chưa đóng rắn) | 1,44 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian mở (open time) | 20 phút (23°C/50%RH) | CQP526-1 |
| Độ co ngót | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 55 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ chịu kéo | 3,5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé rách | 20 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Bám dính cắt lớp (lap-shear, cuối cùng) | 2,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ làm việc lâu dài | -50°C ~ 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Thời hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | PowerCure Pack 600ml / 400ml (dùng với PowerCure Dispenser) | — |
| Chứng nhận | DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 | — |
Sau 2 giờ: 0,25 MPa · sau 4 giờ: 0,7 MPa · sau 8 giờ: 1,2 MPa · sau 24 giờ: 2 MPa — tiến độ này không đổi bất kể độ ẩm/nhiệt độ môi trường, khác hẳn dòng moisture-curing tiêu chuẩn (Sikaflex® 554 bản thường) vốn chỉ có biểu đồ minh hoạ chung, không có bảng số liệu cố định vì phụ thuộc thời tiết.
ISO 4587
DIN EN 45545-2
NGÀNH SẢN XUẤT ĐÃ ÁP DỤNG
SIKAFLEX® 554 POWERCURE TOÀN CẦU
Tổng hợp theo TDS chính thức và định vị “Body Panel Adhesives” của Sika Industry (ngành Transportation) — chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam.



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LẮP ĐẶT POWERCURE DISPENSER
Thiết lập hệ phân phối PowerCure theo đúng PowerCure User Manual — đây là bước bắt buộc, khác hoàn toàn với súng bắn keo thông thường dùng cho Sikaflex® 554 bản thường.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi/tạp chất. Xử lý theo Sika® Pre-treatment Chart for STP tuỳ vật liệu nền.
THI CÔNG LIÊN TỤC
Bơm keo dạng bead hình tam giác, ghép cấu kiện trong 20 phút. Không dừng thi công quá 5 phút — nếu gián đoạn lâu hơn, mixer phải được thay mới.
HOÀN THIỆN & VỆ SINH
Miết mí trong thời gian mở (20 phút), dùng Sika® Tooling Agent N. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ gỡ bằng cơ học.
Bảo quản dưới 25°C, thời hạn 9 tháng. Đọc SDS trước khi sử dụng — liên hệ Zalo để nhận SDS mới nhất.
Đầu tư PowerCure Dispenser chỉ hợp lý khi sản lượng đủ lớn để tận dụng lợi thế tốc độ. Với sản xuất nhỏ lẻ/sửa chữa, Sikaflex® 554 bản thường (bắn trực tiếp bằng súng bắn keo) linh hoạt và tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu hơn.




SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SIKAFLEX CHO ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
Số liệu cơ lý đối chiếu từ TDS chính thức từng sản phẩm (Sika Industry). Sikaflex® 554 PowerCure và Sikaflex® 554 có cùng hồ sơ cơ lý cuối cùng — bảng dưới nêu bật khác biệt về tốc độ và phương thức thi công.
| Sản phẩm | Cơ chế đóng rắn | Thời gian mở | Cắt lớp 24h | Thiết bị cần thiết | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 554 PowerCure ⭐ | Gia tốc PowerCure | 20 phút | 2 MPa (ổn định) | PowerCure Dispenser chuyên dụng | — |
| Sikaflex® 554 | Ẩm khí trời (1K) | 20 phút | Thay đổi theo thời tiết * | Súng bắn keo thông thường | Xem → |
| Sikaflex® 950 | 2K, tỷ lệ 1:1 | 30 phút | Không áp dụng ** | Mixer Quadro MFQ 10-24T / Statomix | Xem → |
| Sikaflex®-953 L15 | 2K, tỷ lệ 10:1 | 15 phút | Không áp dụng ** | Mixer Statomix® MS 13-18-G | Xem → |
*Sikaflex® 554 bản thường không có bảng tiến độ cường độ cố định trong TDS (chỉ có biểu đồ minh hoạ chung) vì phụ thuộc độ ẩm/nhiệt độ. **Sikaflex® 950 và 953 L15 dùng thang thời gian tiến độ khác (2/4/6h) không trực tiếp so sánh ở mốc 24h.
*Các mốc thời gian đo trong TDS gốc không đồng nhất giữa sản phẩm — biểu đồ mang tính minh hoạ tương đối, không dùng để so sánh chính xác tuyệt đối giữa các dòng.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dây chuyền sản xuất lớn, cần tiến độ đóng rắn ổn định quanh năm: → Dùng Sikaflex® 554 PowerCure (đầu tư PowerCure Dispenser)
- ▸ Xưởng vừa/nhỏ, sửa chữa hiện trường, thi công linh hoạt nhiều điểm: → Dùng Sikaflex® 554 bản thường (bắn trực tiếp)
- ▸ Cần cường độ cắt lớp cao nhất cùng nhóm, không ngại đầu tư mixer 2K: → Cân nhắc Sikaflex®-953 L15/L30
- ▸ Dán panel diện tích lớn, lực ép thấp, ưu tiên EC1PLUS: → Dùng Sikaflex® 950
- ▸ Cấu kiện ngành đường sắt cần chứng nhận an toàn cháy DIN EN 45545-2: → Cả 554 và 554 PowerCure đều đạt chứng nhận này
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QC
Sikaflex®-953 L15Keo kết cấu STP 2K, cường độ cắt lớp cao nhất trong nhóm đã viết→
Sikaflex®-953 AFSTP 2K kháng nấm khuẩn — ưu tiên môi trường ẩm cao→
Toàn bộ Hoá chất công nghiệp SikaXem đầy đủ danh mục keo, nhựa, phụ trợ công nghiệp Sika tại hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 554 POWERCURE?
Cung cấp thông tin sản lượng, cấu kiện, vật liệu nền hoặc yêu cầu tiến độ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp PowerCure Dispenser phù hợp, TDS/SDS đầy đủ và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.