SỬA CHỮA & BẢO TRÌ CÔNG NGHIỆP // POLYURETHANE CHỐNG CHÁY 1C
Sikaflex® 821 FR
Keo PU Chống Cháy Trám Kín Nội Thất Phương Tiện & Bảo Trì Công Nghiệp
Đạt Chuẩn EN 45545-2 HL2 — Không Dung Môi — Không PVC
Sikaflex® 821 FR là keo trám kín chống cháy 1 thành phần gốc polyurethane, đóng rắn ẩm, đạt chứng nhận phòng cháy châu Âu EN 45545-2 HL2 — tiêu chuẩn bắt buộc cho nội thất phương tiện đường sắt. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng trám kín mối nối nội thất tàu hỏa, tàu điện, metro và phương tiện vận tải đô thị, phù hợp cả sản xuất mới (OEM) lẫn sửa chữa bảo trì (OES). Không chứa dung môi, không PVC — đáp ứng yêu cầu EHS nghiêm ngặt nhất.
Moisture-Curing 1C PUR
Không Dung Môi · Không PVC
TDS Ver. 03.01 / 04-2023
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 821 FR
Sikaflex® 821 FR là keo trám kín chống cháy (fire-retardant sealant) 1 thành phần gốc polyurethane — lựa chọn đúng khi dự án yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn phòng cháy EN 45545-2 của châu Âu cho phương tiện đường sắt. “FR” trong tên sản phẩm là viết tắt của “Fire Retardant” — không phải tên gọi chung mà là chứng nhận kỹ thuật thực sự: sản phẩm đã qua thử nghiệm và đạt chuẩn hazard level HL2 theo các yêu cầu R1, R22 và R23 của EN 45545-2.
Ngoài yếu tố chống cháy, Sikaflex® 821 FR có skin time dài 60 phút (gấp 3 lần Sikaflex®-215) tạo điều kiện thi công linh hoạt cho các mối nối phức tạp trong nội thất toa xe, ghế ngồi và khoang thiết bị. Với độ giãn dài 250% và độ bền kéo 2 MPa, keo đảm bảo mối nối vẫn đàn hồi bền lâu dưới rung động liên tục của phương tiện vận hành. Độ bền chịu xé 9 N/mm và lap shear 1.8 MPa (ISO 4587) phân biệt đây là keo trám kín có thêm tính năng bám dính kết cấu nhẹ — không chỉ đơn thuần là trám kín.
Hoàn toàn không chứa dung môi, không PVC — đáp ứng các yêu cầu EHS nghiêm ngặt trong không gian nội thất kín của toa xe đường sắt, metro và xe điện. Kháng thuỷ phân tốt đảm bảo tuổi thọ bền lâu trong điều kiện độ ẩm cao đặc trưng của vận hành đường sắt tại Việt Nam.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chứng nhận chống cháy EN 45545-2 HL2 — đạt R1/HL2, R22/HL2, R23/HL2; bắt buộc cho phương tiện đường sắt tại châu Âu và nhiều thị trường châu Á (TDS Ver. 03.01/2023)
- ▸ Skin time dài 60 phút — gấp 3× Sikaflex®-215 (20 phút); thi công mối nối phức tạp dễ dàng hơn, không bị áp lực thời gian (CQP019-1 @ 23°C / 50% RH)
- ▸ Đàn hồi cao 250% — giãn dài khi đứt theo ISO 527; đặc biệt quan trọng với mối nối chịu rung động liên tục trong suốt vòng đời toa xe
- ▸ Không dung môi, không PVC — an toàn thi công trong không gian nội thất kín; giảm phát thải VOC; phù hợp tiêu chuẩn EHS của nhà máy và vận tải hành khách
- ▸ Bám dính đa vật liệu — kim loại, primer, sơn phủ 2 thành phần, gốm sứ, nhựa; không cần primer cho phần lớn bề mặt thông dụng trong nội thất toa xe
- ▸ Non-sagging (không chảy xệ) — thi công lên bề mặt thẳng đứng và trần không bị nhỏ giọt; giữ hình dạng mối keo đến khi đóng rắn
- ▸ Kháng thuỷ phân, bền lâu — tuổi thọ cao trong môi trường độ ẩm cao; phù hợp vận hành đường sắt tại điều kiện nhiệt đới Việt Nam
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG tương thích với Sika® Primer-207 — bắt buộc theo TDS; dùng nhầm primer sẽ làm hỏng bám dính
- ✗ KHÔNG phải keo kết cấu chịu tải nặng — lap shear 1.8 MPa, không thay thế Sikaflex®-252 hay 271 cho mối nối chịu lực lớn
- ✗ KHÔNG dùng lộ thiên ngoài trời — thiết kế cho nội thất; cần test kháng UV và thời tiết nếu dùng ngoại thất
- ✗ KHÔNG chịu axit hữu cơ & dung môi — không phù hợp môi trường hoá chất đặc hay dung môi
- ✗ Hạn SD ngắn hơn: 6 tháng — ngắn hơn nhiều dòng Sikaflex khác (9-12 tháng); lên kế hoạch mua và sử dụng cẩn thận
Kỹ sư QA / mua sắm đường sắt & metro cần vật liệu đáp ứng EN 45545-2. Đội bảo trì kỹ thuật toa xe cần keo trám kín nội thất an toàn, dễ thi công. Nhà thầu lắp ráp phương tiện cần chứng nhận chống cháy cho hồ sơ nghiệm thu.
Tiêu chuẩn EN 45545-2 là yêu cầu bắt buộc ở châu Âu và nhiều thị trường tham chiếu cho tất cả vật liệu dùng trong nội thất phương tiện đường sắt. Sikaflex® 821 FR đạt Hazard Level HL2 — mức an toàn phù hợp với đa số dòng tàu hành khách đô thị và liên tỉnh — theo các yêu cầu: R1 (mặt sàn/sàn thân), R22 (vật liệu nội thất chung), R23 (vật liệu gần hành khách). Đây là xác nhận thực nghiệm, không phải tuyên bố marketing.
- ▸ HL1 — Yêu cầu tối thiểu (tàu chở hàng, ít hành khách)
- ▸ HL2 — Tàu hành khách thông thường, metro, tàu điện ← Sikaflex® 821 FR
- ▸ HL3 — Tàu cao tốc, hầm ngầm (yêu cầu nghiêm ngặt nhất)
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín mối nối nội thất toa xe đường sắt, tàu điện, metro — OEM (sản xuất mới)
- ▸ Sửa chữa bảo trì (OES): tái trám kín mối nối, phục hồi cách âm nội thất toa xe đã vận hành
- ▸ Trám kín khoang thiết bị điện, thiết bị an toàn cần chống cháy trong phương tiện vận tải
- ▸ Mối nối trên kim loại, primer kim loại, sơn 2 thành phần, gốm sứ, nhựa nội thất
- ▸ Ứng dụng tại dự án đường sắt cần tuân thủ EN 45545-2 HL1 hoặc HL2
- ▸ Trám kín nội thất phương tiện vận tải đô thị (xe buýt, metro light rail) tại các thị trường yêu cầu EN 45545-2
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối nối kết cấu chịu tải nặng — cần Sikaflex®-252, 271 hoặc tương đương
- ✗ Bề mặt nhựa dễ nứt do ứng suất — cần test tương thích trước khi dùng đại trà
- ✗ Bề mặt tiếp xúc với Sika® Primer-207 — tuyệt đối không dùng kết hợp
- ✗ Môi trường axit hữu cơ, glycol, axit/kiềm đặc, dung môi mạnh
- ✗ Thi công ngoài khoảng 10–35°C hoặc độ ẩm quá thấp — tốc độ đóng rắn không đạt
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS Sikaflex® 821 FR Version 03.01 (04-2023), en_IN · Phép đo tại 23°C / 50% r.h. trừ khi có ghi chú
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | 1-component polyurethane | Đóng rắn ẩm khí quyển · Fire-Retardant |
| Màu sắc | Xám, Đen | CQP001-1 |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,5 kg/l | |
| Nhiệt độ thi công | 10°C — 35°C | Tối ưu 15–25°C |
| Skin time (thời gian tạo màng) | 60 phút | CQP019-1 | @ 23°C / 50% RH |
| Độ co ngót | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A (đã đóng rắn) | 45 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 2 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 250% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé rách (tear resistance) | 9 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap shear) | 1,8 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ vận hành lâu dài | -50°C đến +70°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ ngắn hạn (4 giờ) | 120°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ ngắn hạn (24 giờ) | 100°C | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 6 tháng | Bảo quản dưới 25°C ⚠ Ngắn hơn trung bình |
| Quy cách đóng gói | Unipack 600 ml | Dạng unipack, dùng với súng bắn keo chuyên dụng |
NGÀNH CÔNG NGHIỆP
SỬ DỤNG SIKAFLEX® 821 FR
Trám kín mối nối nội thất toa xe hành khách từ giai đoạn sản xuất mới. Đáp ứng EN 45545-2 HL2 theo thiết kế, đảm bảo hồ sơ phê duyệt phương tiện ở các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn châu Âu.
Tái trám kín mối nối bị lão hoá hoặc hư hỏng trong các đợt đại tu định kỳ. Đảm bảo phương tiện sau sửa chữa vẫn giữ nguyên chứng nhận EN 45545-2 đã được phê duyệt ban đầu.
Ứng dụng trong các dự án metro đô thị — trám kín khoang ghế, khoang điều khiển, vách ngăn nội thất và kết cấu phụ kiện trong toa xe yêu cầu kiểm soát phòng cháy nghiêm ngặt.
Trám kín mối nối nội thất xe buýt hành khách hiện đại, đặc biệt khi dự án yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn an toàn cháy theo EN hoặc tiêu chuẩn tương đương cho vận tải công cộng.
Skin time 60 phút của Sikaflex® 821 FR là giá trị đo ở 23°C / 50% RH. Tại Việt Nam mùa mưa (độ ẩm 80–95%), tốc độ đóng rắn nhanh hơn đáng kể — thực tế skin time có thể chỉ còn 30–40 phút trong điều kiện nóng ẩm. Cần điều chỉnh quy trình thi công: bố trí đội thi công đủ nhân lực để trải phẳng (tooling) trong khung thời gian thực tế, đặc biệt khi thi công trong toa xe kín không điều hòa. Hạn sử dụng 6 tháng cần quản lý kho nghiêm ngặt hơn so với các dòng Sikaflex khác.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLEX® 821 FR
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô và không có dầu mỡ, bụi bẩn. Tham khảo Sika® Pre-treatment Chart cho 1-component polyurethane. Tuyệt đối KHÔNG dùng Sika® Primer-207 — không tương thích với Sikaflex® 821 FR theo TDS. Kiểm tra bám dính trên bề mặt thực tế trước khi thi công đại trà.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Đảm bảo nhiệt độ vật liệu trong khoảng 10–35°C, tối ưu 15–25°C. Tại nhiệt độ thấp, vật liệu đặc hơn — cần ủ ấm đến nhiệt độ phòng trước khi dùng để dễ bơm và trải phẳng. Kiểm tra hạn sử dụng (6 tháng) trước khi xuất kho.
BƠM & ĐẶT KEO
Dùng súng bắn keo tay, khí nén hoặc điện (piston gun) phù hợp Unipack 600 ml. Đặt keo thành dải đều vào mối nối. Sản phẩm có tính non-sagging tốt — không chảy khi thi công bề mặt thẳng đứng và trần.
TRẢI PHẲNG (TOOLING)
Trải phẳng trong thời gian skin time (60 phút @ 23°C / 50% RH — thực tế ngắn hơn trong điều kiện nhiệt đới). Khuyến cáo dùng Sika® Tooling Agent N để trải phẳng dễ dàng và hoàn thiện đẹp. Các finishing agent khác phải test tương thích trước.
LÀM SẠCH DỤNG CỤ
Keo chưa đóng rắn: làm sạch bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn: chỉ tháo cơ học. Da và tay tiếp xúc: rửa ngay bằng Sika® Cleaner-350H và nước — KHÔNG dùng dung môi lên da.
- ▸ Bảo quản dưới 25°C, kiểm soát hạn SD 6 tháng nghiêm ngặt
- ▸ Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ khi thi công trong không gian kín
- ▸ Đảm bảo thông gió tốt trong toa xe khi thi công
- ▸ Tham khảo SDS đầy đủ trước khi sử dụng
- ✗ Dùng Sika® Primer-207 — KHÔNG TƯƠNG THÍCH
- ✗ Thi công khi vật liệu lạnh <10°C — keo đặc, khó bơm, bám dính kém
- ✗ Dùng hết sau hạn 6 tháng — tính năng chống cháy có thể không đảm bảo
- ✗ Không test bám dính trước khi dùng trên nhựa dễ nứt
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO
| Sản phẩm | Gốc | Chống cháy | Giãn dài | Skin time | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 821 FR ⭐ Trám kín nội thất chống cháy |
1C PUR | ✓ EN 45545-2 HL2 | 250% | 60 ph | — |
| Sikaflex®-215 Trám mối hàn thân xe, lò sơn |
1C PUR | ✗ Không | 170% | 20 ph | Xem → |
| Sikaflex®-221 Trám kín đa dụng công nghiệp |
1C PUR | ✗ Không | 500% | 45 ph | Xem → |
| Sikaflex® 591 Trám kín hàng hải STP |
1C STP | ✗ Không | >300% | — | Xem → |
| Sikaflex®-552 AT Kết cấu STP, không isocyanate |
1C STP | ✗ Không | — | — | Xem → |
| Sikaflex®-252 Kết cấu chịu tải, xe & công nghiệp |
1C PUR | ✗ Không | — | — | Xem → |
*Giãn dài cao hơn = đàn hồi tốt hơn, phù hợp mối nối rộng. Sikaflex® 821 FR cân bằng đàn hồi và bền cơ học, tối ưu cho nội thất rung động.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chứng nhận EN 45545-2 (đường sắt/metro): → Chọn Sikaflex® 821 FR — đây là ứng dụng duy nhất nó được thiết kế cho
- ▸ Trám kín mối hàn thân xe trước lò sơn 120°C: → Chọn Sikaflex®-215 — không cần FR, cần chịu lò sơn
- ▸ Trám kín đa dụng không yêu cầu chống cháy: → Chọn Sikaflex®-221 (giãn dài hơn, hạn SD dài hơn)
- ▸ Trám kín tàu thủy, chịu nước biển liên tục: → Chọn Sikaflex® 591 (STP, kháng hải lý)
- ▸ Cần kết cấu chịu tải kèm trám kín: → Chọn Sikaflex®-252 hoặc 271 (cường độ cao hơn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐƯỜNG SẮT, QA & BỘ PHẬN MUA SẮM
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sản phẩm cùng quy trình trám kín nội thất phương tiện đường sắt và công nghiệp
Hoá chất hỗ trợ và dụng cụ thi công đúng kỹ thuật với Sikaflex® 821 FR
Nếu dự án không yêu cầu chứng nhận chống cháy đường sắt, các sản phẩm sau phù hợp hơn
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 821 FR?
Cung cấp thông tin dự án, yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy và khối lượng — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn, cung cấp báo cáo thử nghiệm EN 45545-2 và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, cung cấp hoá chất công nghiệp, hoá chất xây dựng, vật tư cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.