🔴 Lớp lót nền tảng của hệ Sikagard®-7000 CR — bảo vệ bê tông khỏi axit sulfuric sinh học, hóa chất công nghiệp và môi trường khắc nghiệt
Sikagard® P 770 — tên cũ MSeal P 770 — là lớp lót kết nối (bonding primer) 2 thành phần gốc Xolutec® dạng lỏng nhớt thấp, do Sika phát triển chuyên biệt để làm cầu nối bám dính giữa nền khoáng (bê tông, vữa xi măng) và các hệ thống lớp phủ bảo vệ gốc nhựa. Sản phẩm là thành phần không thể thiếu trong hệ Sikagard®-7000 CR — hệ phủ kháng hóa chất hạng nặng được chứng nhận theo EN 1504-2.
Xolutec® là nền tảng hóa học đột phá của Sika: khi hai thành phần A+B được trộn tại công trường, phản ứng hình thành mạng lưới liên kết đan xen (XPN — Cross-linked Polymer Network) ở cấp độ phân tử. Bằng cách kiểm soát mật độ liên kết, Sika có thể tùy chỉnh tính chất vật liệu từ cứng đến dẻo dai — một đặc điểm không có trên lớp lót epoxy hay polyurethane thông thường.
VOC cực thấp, không phát mùi — lý tưởng cho không gian kín như bể chứa nước, hầm bơm, cống ngầm. Đóng rắn nhanh ngay cả ở nhiệt độ thấp, rút ngắn thời gian thi công và đưa công trình trở lại hoạt động.
Điểm khác biệt đáng chú ý nhất của Sikagard® P 770 so với lớp lót epoxy thông thường là khả năng thi công trên bề mặt có độ ẩm cao mà không cần đo đạc độ ẩm bê tông — không giới hạn độ ẩm tương đối của không khí, chỉ cần bề mặt không đọng nước bề mặt. Đây là lợi thế vận hành lớn tại Việt Nam, nơi độ ẩm môi trường cao quanh năm và tiến độ thi công thường bị áp lực không chờ bê tông đạt độ khô hoàn toàn.
Chứng nhận CE theo EN 1504-2 và chứng nhận ngăn thấm Radon theo ISO TS 11665-13 xác nhận Sikagard® P 770 đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khắt khe — tạo nền tảng pháp lý cho các dự án yêu cầu hồ sơ nghiệm thu quốc tế.
Độ nhớt thấp cho phép thẩm thấu sâu vào các lỗ rỗng, mao mạch và vi vết nứt trên bề mặt bê tông — bịt kín cơ học trước khi tạo lớp màng. Ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng lỗ kim (pinholes) và bọt khí trên lớp phủ tiếp theo.
Không cần đo hay chờ bê tông đạt độ khô chuẩn. Miễn là bề mặt không đọng nước bề mặt là có thể thi công — rút ngắn tiến độ đáng kể so với lớp lót epoxy gốc dung môi phải đợi bê tông đạt <4% độ ẩm.
Cường độ bám dính lên bê tông ≥1.5 N/mm² (EN 1542) sau 7 ngày ở >20°C — đáp ứng yêu cầu tối thiểu của EN 1504-2 cho lớp lót kết nối. Tạo nền tảng bám dính bền lâu cho toàn bộ hệ thống phủ bảo vệ phía trên.
Không chứa dung môi hữu cơ, hàm lượng VOC cực thấp, không phát mùi khó chịu trong thi công. Phù hợp thi công trong không gian kín, hạn chế thông thoáng như bể ngầm, hầm bơm, cống kỹ thuật — nơi lớp lót gốc dung môi bị cấm dùng.
Chứng nhận ngăn thấm khí Radon theo ISO TS 11665-13 — tiêu chuẩn chất lượng không khí trong nhà. Cần thiết cho công trình dân dụng và tầng hầm tại các khu vực có nguy cơ Radon tự nhiên từ đất.
Khô mặt ~5 giờ ở 20°C, có thể thi công lớp phủ tiếp theo sau 5 giờ (20°C) — rút ngắn thời gian tổng thi công hệ thống. Thi công được trong dải 5–35°C, phù hợp quanh năm tại Việt Nam kể cả mùa đông miền Bắc.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Lớp lót kết nối 2 thành phần Xolutec® | — |
| Màu sắc | Chất lỏng màu ngà | — |
| Tỷ trọng sau trộn | ~1.2 g/cm³ | EN ISO 2811-1 |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo khối lượng) | ~0.8 : 1 | — |
| Cường độ bám dính (bê tông) | ≥ 1.5 N/mm² | EN 1542 |
| Định mức thi công | 0.25 – 0.4 kg/m² | Lý thuyết, phụ thuộc nền |
| Nhiệt độ thi công (môi trường + bề mặt) | +5°C đến +35°C | — |
| Điểm sương | Bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3°C | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~25 min @10°C / ~20 min @20°C / ~10 min @30°C | — |
| Khô mặt (surface dry) | ~5 giờ @20°C | — |
| Thời gian chờ thi công lớp tiếp | ~11h @10°C / ~5h @20°C / ~2h @30°C | — |
| Khô hoàn toàn | ~7 ngày @10°C / ~5 ngày @20°C / ~2 ngày @30°C | — |
| Đóng gói | Bộ 5 kg (A:2.2kg + B:2.8kg) / Bộ 9 kg (A:4kg + B:5kg) | — |
| Điều kiện bảo quản | 10–25°C, tốt nhất. <30°C. Tránh sương giá. | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên vẹn, chưa mở) | — |
← Vuốt ngang để xem đủ
Bắn bi hoặc phun nước cao áp để đạt bề mặt sạch, bám dính ≥1.5 N/mm². Sửa chữa lỗ rỗng, nứt bằng Sikadur®-31 hoặc SikaMonoTop®. Bo tròn góc tường-sàn bán kính ≥20mm. Nhiệt độ bề mặt +5 đến +35°C, cao hơn điểm sương ≥3°C.
Trộn riêng từng thành phần trước. Đổ toàn bộ phần A vào thùng B. Trộn máy khoan + cánh trộn ≤400 vòng/phút trong ~90 giây. Cạo thành và đáy thùng. Giữ cánh ngập trong vật liệu tránh bọt khí. KHÔNG trộn tay. KHÔNG trộn một phần kit.
Thi công bằng chổi hoặc con lăn (hoặc phun Airless cho Sikagard M 790 — xem Method Statement Sikagard-7000CR). Định mức 0.25–0.4 kg/m². Kiểm tra sau khô: đảm bảo không còn vị trí bỏ sót — thi công lớp thứ 2 nếu cần.
Chờ ≥5 giờ @20°C (hoặc theo bảng nhiệt độ) trước khi thi công Sikagard M 790 / Sikalastic®. Hoàn tất lớp phủ tiếp theo trong 48 giờ — nếu quá thời gian liên hệ Sika để được tư vấn xử lý bề mặt lại.
Sikagard® P 770 được triển khai trong hệ thống Sikagard®-7000 CR tại các dự án hạ tầng nước và công nghiệp trên toàn thế giới và Việt Nam.
🌊 Hạ tầng cấp & thoát nước
⚗ Nhà máy hóa chất, thực phẩm
🏢 Tầng hầm nhà cao tầng
🔋 Bể biogas, bể chứa nhiên liệu
🌾 Silo chứa thức ăn ủ chua (JGS)
| Sản Phẩm | Vai Trò | Đặc Điểm | Link |
|---|---|---|---|
| Sikagard® P 770 | Lớp lót kết nối (Primer) | Thẩm thấu sâu, chịu ẩm, XPN | Đang Xem |
| Sikagard® M 790 | Lớp phủ kháng hóa chất | Kháng BSA, bắc cầu vết nứt 0.5mm | Xem Chi Tiết |
| Sikagard® P 770 N | Lớp lót kết nối (biến thể N) | Thời gian sống dài hơn, thi công tay trát | Xem Chi Tiết |
| Lớp lót epoxy thường | Lớp lót thông thường | Cần bê tông khô <4%, có dung môi | — |
← Vuốt ngang để xem đủ
Câu hỏi thực tế từ nhà thầu, kỹ sư TVTK, TVGS và QC/QS
Cung cấp thông tin dự án, công trình, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ để được
Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam —
tư vấn báo giá ngay tức thì. Hỗ trợ lập Method Statement, Mock-up test và nghiệm thu hệ thống.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn · MST: 0402052135










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.