Loctite® PC 7210 là gì?
Loctite PC 7210 là epoxy tẩm vải sợi trong hệ sửa chữa composite bên ngoài cho ống, bồn kim loại bị ăn mòn hoặc hư hỏng. Epoxy thấm vào vải, đóng rắn tạo lớp composite gia cường quanh chỗ hỏng. (Mô tả chung của PT: nguyên lý sửa chữa composite)
Theo TDS (10-2019): epoxy 2 thành phần, nhựa màu xám nhạt, chất đóng rắn trong suốt đỏ nâu, hỗn hợp paste cam nhạt. Tỷ lệ 100 : 55 theo thể tích hoặc 100 : 40 theo khối lượng; khối lượng riêng nhựa 1,32, chất đóng rắn 0,97, hỗn hợp 1,2; độ nhớt nhựa 14.000, chất đóng rắn 11.500 mPa·s; chống chảy xệ 1,3 mm (ASTM D 4400); pot life 30 phút ở 25 °C, 20 phút ở 40 °C.
Sau 7 ngày ở 22 °C: Shore D 77; Tg 100 °C (DMA); lap shear thép nhẹ 35, nhôm 29, thép không gỉ 27 N/mm². Hệ PC 7210 + PC 5085: bền kéo 330 N/mm², giãn dài 2,0%, Young 17.000 N/mm². TDS nêu hệ PC 7210, PC 5085, EA 3478 và PC 5090 được chứng nhận ISO 24817 đến 80 °C; thiết kế do Henkel tính toán, thi công bởi người được Henkel đào tạo.
✓ Tg 100 °C, Shore D 77.
✓ Lap shear thép 35 N/mm².
✓ Hệ ISO 24817 đến 80 °C (TDS).
✓ Kháng hoá chất theo bảng ngâm của TDS.
✓ Đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng sửa chữa composite. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo sửa chữa phủ chống mài mòn Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 10-2019.
Tên gọi khác: LOCTITE® 7210™.
● Thiết kế do Henkel tính toán; thi công bởi người được Henkel đào tạo, phê duyệt.
● Chứng nhận ISO 24817 là của hệ đến 80 °C, không phải của riêng PC 7210 và không suy ra tuổi thọ.
● Không dùng cho oxy giàu hoặc làm kín clo/chất oxy hoá mạnh.
● SDS tách phần A và phần B; không dùng một phần cho cả bộ.
● TDS không nêu hạn dùng, quy cách, lượng phủ.
▸ Sửa gia cường ống, bồn kim loại bên ngoài bằng hệ composite.
▸ Có đơn vị được hãng đào tạo thiết kế và thi công.
▸ Cần hệ có chứng nhận ISO 24817 theo TDS.
▸ Có chuẩn bị bề mặt phun cát SA 2.5 – 3.0.
Ghép dữ kiện TDS — epoxy tẩm sợi, Tg 100 °C, lap shear 35 N/mm², hệ ISO 24817 đến 80 °C — PC 7210 là thành phần keo của hệ sửa chữa composite có thiết kế riêng cho từng hư hỏng. Mọi thiết kế, tuổi thọ phải theo Henkel. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Epoxy 2 thành phần cho hệ composite sửa ống, bồn” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “epoxy 2 thành phần cho hệ composite sửa ống, bồn”. Đối chiếu với TDS Henkel 10-2019:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 10-2019 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Epoxy 2 thành phần | Two-part, room temperature cure toughened epoxy adhesive. | Đúng. |
| Hệ composite | Dùng với vải PC 5085; hệ chứng nhận cùng EA 3478, PC 5090. | Đúng; PC 7210 là một thành phần của hệ. |
| Sửa ống, bồn | External repair of corroded or damaged metal pipes, tanks. | Đúng; kim loại, dầu khí, hoá dầu. |
| ISO 24817 | System certified to 80 °C. | Chứng nhận của hệ, không phải riêng PC 7210. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite PC 7210 (10-2019).
Hệ composite sửa ống dùng thế nào?
Epoxy được phết lên bề mặt đã chuẩn bị, tẩm vải sợi, quấn nhiều lớp quanh chỗ hỏng rồi đóng rắn. (Mô tả chung của PT: nguyên lý sửa chữa composite) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | Làm sạch dầu mỡ; phun cát profile 75 – 100 µm, SA 2.5 – 3.0; lau lại, phủ LOCTITE 7515 trước khi oxy hoá | TDS Henkel 10-2019* |
| Trộn | Cho hết chất đóng rắn vào nhựa, trộn đều, thêm 3 – 5 phút; mỗi lần dưới 1.000 g | TDS Henkel 10-2019* |
| Lớp nền | Tối thiểu 200 µm bằng bay | TDS Henkel 10-2019* |
| Vải | Ép chặt vải tẩm, đuổi bọt khí; tối thiểu hai lớp | TDS Henkel 10-2019* |
| Thời gian | Xong trong 30 phút (tuỳ nhiệt độ) | TDS Henkel 10-2019* |
| Lớp phủ ngoài (tuỳ chọn) | LOCTITE PC 7255 phun hoặc quét | TDS Henkel 10-2019* |
*TDS Henkel Loctite PC 7210 (10-2019).
Dùng Loctite® PC 7210 ở đâu?
TDS nêu sửa chữa, gia cường bên ngoài ống, bồn kim loại dầu khí, hoá dầu, khí thiên nhiên. Mỗi hạng mục cần thiết kế riêng.
Sửa gia cường bên ngoài.
Theo TDS.
Theo TDS.



▸ Tự thiết kế sửa chữa chịu áp mà không có Henkel tính toán.
▸ Hệ oxy giàu, clo, chất oxy hoá mạnh.
▸ Tuổi thọ, chứng nhận cho công trình cụ thể → TDS không nêu.
▸ Thay mã khác → không thay thế trực tiếp.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite PC 7210 bản 10-2019. Brochure hệ sửa chữa composite và SDS Việt Nam (EN) phần A, phần B đính kèm; PT chưa đọc nội dung. Brochure là tài liệu hệ thống. Chưa có PDS/PIS hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Epoxy 2 thành phần, tăng cứng | TDS Henkel 10-2019* |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 55 thể tích; 100 : 40 khối lượng | TDS Henkel 10-2019* |
| Khối lượng riêng (nhựa · đóng rắn · hỗn hợp) | 1,32 · 0,97 · 1,2 | TDS Henkel 10-2019* |
| Độ nhớt (nhựa · đóng rắn) | 14.000 · 11.500 mPa·s | TDS Henkel 10-2019* |
| Pot life | 30 phút ở 25 °C; 20 phút ở 40 °C | TDS Henkel 10-2019* |
| Shore D · Tg | 77 · 100 °C (DMA) | TDS Henkel 10-2019* |
| Lap shear thép nhẹ · nhôm · inox | 35 · 29 · 27 N/mm² | TDS Henkel 10-2019* |
| Hệ PC 7210 + PC 5085: kéo · giãn dài | 330 N/mm² · 2,0% | TDS Henkel 10-2019* |
| Chứng nhận hệ | ISO 24817 đến 80 °C (TDS) | TDS Henkel 10-2019* |
| Hạn dùng, quy cách, lượng phủ | TDS không nêu | TDS Henkel 10-2019* |
*TDS Henkel Loctite PC 7210 (10-2019) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 8 – 21 °C, chưa mở, nơi khô (dưới 8 hoặc trên 28 °C có hại) | TDS Henkel 10-2019* |
| Hạn dùng | TDS không nêu; xem nhãn bao bì | TDS Henkel 10-2019* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 10-2019* |
| Tài liệu an toàn | SDS Việt Nam (EN) phần A và phần B, tách riêng — đối chiếu IDH, revision, thị trường | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite PC 7210 (10-2019).
Ngành & mua hàng
Sửa ống, bồn.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Khi chọn Loctite PC 7210, bốn thông tin quyết định là: loại hư hỏng và lưu chất, áp suất, nhiệt độ, thiết kế do Henkel tính và nhân sự được đào tạo. Gửi cho PT để được tư vấn.
Thi công hệ composite
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS PC 7210; thi công thực tế theo yêu cầu của hãng.
Tẩy dầu mỡ, bụi.
Profile 75 – 100 µm, SA 2.5 – 3.0; lau lại.
Đóng rắn vào nhựa, trộn thêm 3 – 5 phút; dưới 1.000 g.
200 µm nền; ép vải tẩm, ít nhất hai lớp.
Xong trong 30 phút; phủ PC 7255 nếu cần.
TEROSON PU 8550 hoặc BONDERITE C-MC 21130.
▸ Bám kém: bề mặt dầu hoặc nhiễm muối — làm sạch, kiểm tra clorua.
▸ Bọt khí trong vải: ép chưa kỹ — ép chặt, đuổi bọt.
▸ Hỗn hợp nóng nhanh: trộn nhiều — mỗi lần dưới 1.000 g.
▸ Quá thời gian: pot life 30 phút — trộn lô nhỏ.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
PC 7210, PC 7255 và PC 7321
Ba epoxy sửa chữa có chức năng khác nhau. Bảng theo TDS từng mã.
| Tiêu chí | PC 7210 | PC 7255 | PC 7321 |
|---|---|---|---|
| Bản chất (TDS) | Epoxy 2 thành phần, tăng cứng; keo tẩm sợi trong hệ sửa chữa composite | Epoxy 2 thành phần độn gốm, không dung môi, phun hoặc quét | Epoxy biến tính polysulphide 2 thành phần, phủ bảo vệ thép và bê tông |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 55 theo thể tích; 100 : 40 theo khối lượng | 100 : 50 theo thể tích và khối lượng | 1 : 1 theo thể tích và khối lượng |
| Thời gian sống (pot life) | 30 phút ở 25 °C | 55 phút (200 g) | 45 phút (200 g) |
| Shore D | 77 | 86 | 72 |
| Tg | 100 °C (DMA) | 63 °C (TMA) | 48 °C (DSC) |
| Lap shear thép (ISO 4587) | 35 N/mm² | 31 N/mm² | 13 N/mm² |
| Chịu mài mòn Taber | TDS không nêu | 45 mg (H 18, 1 kg, 1.000 vòng) | 163 mg (CS-17) · 100 mg (CS-10) |
| Nhiệt độ | Hệ sửa ống chứng nhận ISO 24817 đến 80 °C | Khô 110 °C; ướt 90 °C | Làm việc đến 70 °C |
| Bản TDS | 10-2019 | 10-2016 | 10-2024 |
Nguồn: TDS Henkel PC 7210 (10-2019), PC 7255 (10-2016), PC 7321 (10-2024). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; ba mã khác chức năng (keo tẩm sợi, phủ chịu mài mòn, phủ chống ăn mòn), không phải thay thế trực tiếp.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Epoxy chưa đóng rắn có thể kích ứng da, mắt và gây dị ứng. Đeo găng, kính, thông gió. Đọc riêng SDS phần A và phần B. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite PC 7210 là gì?
Là epoxy 2 thành phần tăng cứng, dùng tẩm vải sợi trong hệ sửa chữa composite cho ống và bồn kim loại.
Tỷ lệ trộn?
100 : 55 theo thể tích; 100 : 40 theo khối lượng.
Thời gian sống?
30 phút ở 25 °C; 20 phút ở 40 °C.
PC 7210 có đạt ISO 24817 không?
TDS nêu hệ PC 7210, PC 5085, EA 3478, PC 5090 được chứng nhận ISO 24817 đến 80 °C. Đó là chứng nhận của hệ, không suy ra cho công trình cụ thể.
Ai thiết kế và thi công?
TDS nêu Henkel tính toán thiết kế; thi công bởi người được Henkel đào tạo, phê duyệt.
Tg và độ cứng?
Tg 100 °C (DMA); Shore D 77.
Bảo quản?
8 – 21 °C, chưa mở; hạn dùng xem nhãn.
PC 7210 có SDS tiếng Việt không?
Có SDS Việt Nam (EN), tách phần A và phần B; đối chiếu IDH và revision.
Hệ còn cần vật liệu nào?
Brochure hệ thống nêu vật liệu đi kèm như PC 5085 và SF 7515; không bắt buộc cho mọi ứng dụng.
Mua PC 7210 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite PC 7210 chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
② Sản phẩm bổ trợ
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có PDS/PIS hay Method Statement riêng. Brochure là tài liệu hệ thống, không suy ra tuổi thọ hay chứng nhận cho dự án cụ thể; thiết kế và thi công theo yêu cầu của hãng. SDS phần A và phần B tách riêng, không dùng một phần cho cả bộ. Vật liệu bổ trợ (PC 5085, SF 7515) lấy từ brochure hệ thống, không bắt buộc cho mọi ứng dụng. PT chưa đọc nội dung brochure và SDS.
Cần báo giá Loctite® PC 7210?
Gửi cho PT loại hư hỏng, lưu chất, áp suất và nhiệt độ — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.