Loctite® PC 7255 là gì?
Loctite PC 7255 là lớp phủ epoxy độn gốm để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi mài mòn và ăn mòn. Phun lớp 250 µm, nhiều lớp, đóng rắn ở nhiệt độ phòng. (Mô tả chung của PT: nguyên lý lớp phủ chống mài mòn)
Theo TDS (10-2016): epoxy 2 thành phần, không dung môi, độn gốm; nhựa xanh lá hoặc xám, chất đóng rắn xanh dương hoặc xám; màu thay đổi theo lô không ảnh hưởng tính năng. Tỷ lệ 100 : 50 theo thể tích và khối lượng; độ nhớt hỗn hợp 5.000 mPa·s (Brookfield DVT, trục 7, 100 vòng/phút, 25 °C); chống chảy xệ 700 µm (ISO 16862); pot life 55 phút (200 g). Khô bề mặt 4 giờ ở 22 °C; phủ lớp tiếp theo sau 2 giờ ở 25 °C.
Sau 7 ngày ở 22 °C: Tg 63 °C (TMA); Shore D 86; kéo 47 N/mm²; nén 106 N/mm²; độ bền điện môi 13 kV/mm; lap shear thép 31 N/mm²; Taber 45 mg (H 18, 1 kg, 1.000 vòng); bóc catốt ASTM G 95 (90 ngày) 0 mm. Nhiệt độ theo CSA-Z245.20/21: dùng khô 110 °C, dùng ướt 90 °C. Phun: gia nhiệt cartridge 50 °C, áp suất sản phẩm khoảng 2 bar, khí khoảng 5 bar, đầu phun cách khoảng 30 cm.
✓ Chịu mài mòn: Taber 45 mg.
✓ Bóc catốt 0 mm sau 90 ngày (ASTM G 95).
✓ Nén 106 N/mm², lap shear thép 31 N/mm².
✓ Không dung môi, phun 250 µm mỗi lớp.
✓ Có thể xếp hai màu làm chỉ báo mòn.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng sửa chữa, phủ chống mài mòn. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo sửa chữa phủ chống mài mòn Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 10-2016, cũ.
Tên gọi khác: LOCTITE® Nordbak® Sprayable Ceramic 7255™.
● Tối thiểu 2 lớp để tránh lỗ kim; dùng máy dò lỗ kim (holiday detector).
● SDS phần A chưa có: bản Việt Nam ghi DELETE ở tên nhà sản xuất; hãng phải xác nhận.
● Dùng ướt tối đa 90 °C (CSA-Z245.20/21).
● Không dùng cho oxy giàu hoặc làm kín clo/chất oxy hoá mạnh.
● TDS không nêu hạn dùng, quy cách, khối lượng riêng.
▸ Cần phủ chống mài mòn và ăn mòn cho kim loại đã phun cát.
▸ Có hệ phun cartridge gia nhiệt 50 °C.
▸ Nhiệt độ dùng khô đến 110 °C, ướt đến 90 °C.
▸ Có thể phủ ngoài hệ composite PC 7210 (theo TDS PC 7210).
Ghép dữ kiện TDS — epoxy độn gốm, Taber 45 mg, bóc catốt 0 mm, lớp 250 µm — PC 7255 là lớp phủ chống mài mòn dạng phun cho kim loại. Chất lượng phụ thuộc chuẩn bị bề mặt SA 2½ trở lên và độ dày đạt. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Phủ epoxy độn gốm dạng phun, chống mài mòn” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “phủ epoxy độn gốm dạng phun, chống mài mòn”. Đối chiếu với TDS Henkel 10-2016:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 10-2016 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Epoxy độn gốm | Solvent-free ceramic filled two part epoxy coating. | Đúng. |
| Dạng phun | Spray qua hệ cartridge gia nhiệt 50 °C. | Đúng; TDS không mô tả thiết bị phun khác. |
| Chống mài mòn | Taber 45 mg (H 18, 1 kg, 1.000 vòng). | Có số. |
| Chống ăn mòn | Cathodic disbondment 0 mm, 90 ngày. | Có số. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite PC 7255 (10-2016).
Phủ epoxy độn gốm dùng thế nào?
Sau khi phun cát, lớp phủ được phun hai lớp trở lên, mỗi lớp 250 µm, rồi để đóng rắn. (Mô tả chung của PT: nguyên lý lớp phủ chống mài mòn) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | Phun cát góc cạnh profile 75 – 100 µm, SA 2½ (SA 3 khi ngâm); bo mép bán kính tối thiểu 3 mm | TDS Henkel 10-2016* |
| Phun | Cartridge gia nhiệt 50 °C; sản phẩm khoảng 2 bar; khí khoảng 5 bar; cách khoảng 30 cm | TDS Henkel 10-2016* |
| Độ dày | 250 µm mỗi lớp; tối thiểu 2 lớp | TDS Henkel 10-2016* |
| Phủ lớp tiếp | Sau 2 giờ ở 25 °C; quá thời gian cần phun nhám nhẹ và rửa dung môi | TDS Henkel 10-2016* |
| Phủ | 2,7 m²/kg ở 250 µm (chưa tính hao hụt) | TDS Henkel 10-2016* |
| Kiểm tra | Lỗ kim, độ dày, máy dò lỗ kim | TDS Henkel 10-2016* |
*TDS Henkel Loctite PC 7255 (10-2016).
Dùng Loctite® PC 7255 ở đâu?
TDS nêu phủ bảo vệ kim loại khỏi mài mòn và ăn mòn. Mỗi hạng mục cần đánh giá riêng.
Theo TDS.
TDS PC 7210 nêu phủ để chống thời tiết, cháy, thẩm mỹ.
Cathodic disbondment 0 mm, 90 ngày.




▸ Một lớp mỏng, không kiểm lỗ kim.
▸ Dùng ướt trên 90 °C.
▸ Hệ oxy giàu, clo, chất oxy hoá mạnh.
▸ Thay mã khác → không thay thế trực tiếp.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite PC 7255 bản 10-2016. Brochure hệ sửa chữa composite và SDS Singapore phần B (GN) đính kèm; PT chưa đọc nội dung. SDS Việt Nam phần A không đưa vào vì có chữ DELETE ở tên nhà sản xuất; hãng phải xác nhận IDH đúng. Brochure là tài liệu hệ thống.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Epoxy 2 thành phần độn gốm, không dung môi | TDS Henkel 10-2016* |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 50 thể tích và khối lượng | TDS Henkel 10-2016* |
| Độ nhớt hỗn hợp (DVT, trục 7, 100 vòng/phút, 25 °C) | 5.000 mPa·s | TDS Henkel 10-2016* |
| Pot life | 55 phút (200 g) | TDS Henkel 10-2016* |
| Shore D · Tg | 86 · 63 °C (TMA) | TDS Henkel 10-2016* |
| Kéo · nén | 47 · 106 N/mm² | TDS Henkel 10-2016* |
| Lap shear thép | 31 N/mm² | TDS Henkel 10-2016* |
| Taber (H 18, 1 kg, 1.000 vòng) | 45 mg | TDS Henkel 10-2016* |
| Dùng khô · ướt (CSA) | 110 °C · 90 °C | TDS Henkel 10-2016* |
| Phủ · lớp | 2,7 m²/kg ở 250 µm · 250 µm mỗi lớp | TDS Henkel 10-2016* |
*TDS Henkel Loctite PC 7255 (10-2016) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 8 – 21 °C, chưa mở, nơi khô (dưới 8 hoặc trên 28 °C có hại) | TDS Henkel 10-2016* |
| Hạn dùng | TDS không nêu; xem nhãn bao bì | TDS Henkel 10-2016* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 10-2016* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore phần B (GN); phần A chưa có — hãng xác nhận IDH trước khi thi công | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite PC 7255 (10-2016).
Ngành & mua hàng
Phủ chống mài mòn.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Khi chọn Loctite PC 7255, bốn thông tin quyết định là: điều kiện mài mòn, nhiệt độ dùng khô hay ướt, chuẩn bị bề mặt và thiết bị phun cartridge. Gửi cho PT để được tư vấn.
Phun phủ epoxy độn gốm
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS PC 7255.
Tẩy dầu mỡ; mài bỏ xỉ hàn, mép sắc.
Profile 75 – 100 µm, SA 2½; kiểm tra clorua.
50 °C và giữ đến khi phun.
250 µm; lớp mỏng đầu để thấm nhám.
Sau 2 giờ ở 25 °C; tối thiểu 2 lớp.
Lỗ kim, độ dày, máy dò lỗ kim.
▸ Lỗ kim: một lớp — phun tối thiểu 2 lớp.
▸ Bám kém: bề mặt nhiễm muối — rửa, đợi 24 giờ, kiểm tra clorua.
▸ Lớp sau không dính: quá thời gian — phun nhám nhẹ, rửa dung môi.
▸ Phun không đều: cartridge nguội — gia nhiệt 50 °C.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
PC 7255, PC 7210 và PC 7321
Ba epoxy sửa chữa có chức năng khác nhau. Bảng theo TDS từng mã.
| Tiêu chí | PC 7210 | PC 7255 | PC 7321 |
|---|---|---|---|
| Bản chất (TDS) | Epoxy 2 thành phần, tăng cứng; keo tẩm sợi trong hệ sửa chữa composite | Epoxy 2 thành phần độn gốm, không dung môi, phun hoặc quét | Epoxy biến tính polysulphide 2 thành phần, phủ bảo vệ thép và bê tông |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 55 theo thể tích; 100 : 40 theo khối lượng | 100 : 50 theo thể tích và khối lượng | 1 : 1 theo thể tích và khối lượng |
| Thời gian sống (pot life) | 30 phút ở 25 °C | 55 phút (200 g) | 45 phút (200 g) |
| Shore D | 77 | 86 | 72 |
| Tg | 100 °C (DMA) | 63 °C (TMA) | 48 °C (DSC) |
| Lap shear thép (ISO 4587) | 35 N/mm² | 31 N/mm² | 13 N/mm² |
| Chịu mài mòn Taber | TDS không nêu | 45 mg (H 18, 1 kg, 1.000 vòng) | 163 mg (CS-17) · 100 mg (CS-10) |
| Nhiệt độ | Hệ sửa ống chứng nhận ISO 24817 đến 80 °C | Khô 110 °C; ướt 90 °C | Làm việc đến 70 °C |
| Bản TDS | 10-2019 | 10-2016 | 10-2024 |
Nguồn: TDS Henkel PC 7210 (10-2019), PC 7255 (10-2016), PC 7321 (10-2024). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; ba mã khác chức năng (keo tẩm sợi, phủ chịu mài mòn, phủ chống ăn mòn), không phải thay thế trực tiếp.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Epoxy chưa đóng rắn có thể kích ứng da, mắt và gây dị ứng. Đeo găng, kính, thông gió. Hiện chỉ có SDS phần B; phần A cần hãng xác nhận trước khi thi công. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite PC 7255 là gì?
Là lớp phủ epoxy 2 thành phần độn gốm, không dung môi, phun cartridge, bảo vệ kim loại khỏi mài mòn và ăn mòn.
Tỷ lệ trộn?
100 : 50 theo thể tích và khối lượng.
Chống mài mòn thế nào?
Taber 45 mg (bánh H 18, 1 kg, 1.000 vòng).
Mỗi lớp dày bao nhiêu?
250 µm; tối thiểu 2 lớp để tránh lỗ kim.
Phun thế nào?
Gia nhiệt cartridge 50 °C, sản phẩm khoảng 2 bar, khí khoảng 5 bar, cách khoảng 30 cm.
Nhiệt độ làm việc?
Dùng khô 110 °C, ướt 90 °C (CSA-Z245.20/21).
Bảo quản?
8 – 21 °C, chưa mở; hạn dùng xem nhãn.
PC 7255 có SDS tiếng Việt không?
PT chỉ đính kèm SDS Singapore phần B. SDS Việt Nam phần A có chữ DELETE ở tên nhà sản xuất nên chưa dùng; hãng phải xác nhận IDH đúng.
Có dùng với PC 7210 không?
TDS PC 7210 nêu phủ PC 7255 lên hệ composite để chống thời tiết, cháy hoặc thẩm mỹ.
Mua PC 7255 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite PC 7255 chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
② Sản phẩm bổ trợ
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có PDS/PIS hay Method Statement riêng. SDS phần A chưa được đưa vào do bản Việt Nam có chữ DELETE ở tên nhà sản xuất; hãng phải xác nhận IDH đúng của phần A trước khi thi công. Brochure là tài liệu hệ thống, không suy ra tuổi thọ hay chứng nhận cho dự án cụ thể. Vật liệu bổ trợ lấy từ brochure hệ thống, không bắt buộc cho mọi ứng dụng. PT chưa đọc nội dung brochure và SDS.
Cần báo giá Loctite® PC 7255?
Gửi cho PT điều kiện mài mòn, nhiệt độ và bề mặt cần phủ — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.