Loctite® Edag ML 25208 E&C là gì?
Loctite Edag ML 25208 E&C là mực điện môi in lưới, đóng rắn UV, tạo lớp cách điện và bảo vệ trên mạch màng. Lớp mực ngăn chập mạch tại điểm giao cắt đường dẫn và bảo vệ mạch dẻo. (Mô tả chung của PT: vai trò mực điện môi)
Theo TDS 11-2025: polyester resin, trong mờ (translucent), đóng rắn UV/ánh sáng khả kiến, chất rắn 100%, độ nhớt 10.000 – 25.000 mPa·s (Brookfield, 20 °C, 20 vòng/phút), tỷ trọng 1,27 g/cm³, VOC 576 g/L, độ phủ 78 m²/kg ở 10 µm. Độ dày khô theo lưới: 25 µm (61 sợi/cm), 18 µm (77 sợi/cm), 10 µm (120 sợi/cm).
Đóng rắn UV 0,5 J/cm² (đèn 80 W/cm ở 10 m/phút hoặc 120 W/cm ở 15 m/phút); bọc linh kiện SMD cần tối thiểu 0,7 J/cm². Lớp bảo vệ khuyến nghị 10 – 15 µm; lớp giao cắt 20 – 30 µm in hai lượt. Sau đóng rắn: bám 5B, điện trở trên 2×10⁹ Ω/sq, đánh thủng trên 1.500 V AC (25 µm). Nền: màng polyester và polycarbonate chưa/đã xử lý.
✓ Điện môi: trên 1.500 V AC ở 25 µm.
✓ Đóng rắn UV nhanh 0,5 J/cm².
✓ 100% chất rắn, không cần pha loãng.
✓ Bám 5B.
✓ Bọc SMD bằng dot dispensing (min 0,7 J/cm²).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực Edag cho mạch màng (lớp điện môi). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 11-2025.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE® EDAG ML 25208”. Dòng “Conductive” trong TDS mâu thuẫn với mô tả điện môi.
● TDS có dòng “Conductive” mâu thuẫn với dielectric ink; PT không khẳng định dẫn điện.
● Công nghệ ghi “polyester resin” nhưng cơ chế đóng rắn là UV.
● Giao cắt cần hai lượt in, dày 20 – 30 µm; in lớp phủ lên trong 5 phút.
● Tránh ánh sáng UV khi lưu trữ và chuẩn bị.
● TDS không nêu quy cách đóng gói.
▸ Cách điện giao cắt, phủ đuôi công tắc màng.
▸ Bảo vệ mạch dẻo, bọc SMD.
▸ Có đèn UV 80 – 120 W/cm.
▸ Nền polyester hoặc polycarbonate.
Ghép dữ kiện TDS — chất rắn 100%, UV 0,5 J/cm², trên 2×10⁹ Ω/sq, trên 1.500 V AC — ML 25208 là mực điện môi UV cho lớp cách điện và bảo vệ mạch màng. Dòng “Conductive” trong TDS có vẻ là sai sót biên tập, nhưng cần hãng xác nhận. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực điện môi cách điện mạch màng” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực điện môi in lưới cách điện mạch màng”. Đối chiếu với TDS Henkel 11-2025:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 11-2025 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực điện môi | Application: Dielectric ink. | Đúng. |
| Cách điện | Sheet resistivity trên 2×10⁹ Ω/sq; đánh thủng trên 1.500 V AC. | Đúng. |
| Conductive | Benefits liệt kê “Conductive”. | Mâu thuẫn; PT không khẳng định, hỏi hãng. |
| Công nghệ | “Polyester resin”, đóng rắn UV. | Giữ nguyên chữ TDS. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag ML 25208 E&C (11-2025).
Mực điện môi UV dùng thế nào?
Mực được in lưới lên mạch rồi đóng rắn UV tạo lớp cách điện. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực điện môi UV) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 61 – 120 sợi/cm; inox 77 – 160 sợi/cm; nhũ 20 – 40 µm; dao gạt PU 70 – 75 | TDS Henkel 11-2025* |
| Độ dày khô | 25 µm (61), 18 µm (77), 10 µm (120 sợi/cm) | TDS Henkel 11-2025* |
| Lớp bảo vệ · giao cắt | 10 – 15 µm · 20 – 30 µm (2 lượt) | TDS Henkel 11-2025* |
| UV | 0,5 J/cm²; SMD tối thiểu 0,7 J/cm² | TDS Henkel 11-2025* |
| Đèn · tốc độ băng | 80 W/cm · 10 m/phút; 120 W/cm · 15 m/phút | TDS Henkel 11-2025* |
| Pha loãng | Không cần | TDS Henkel 11-2025* |
| Vệ sinh | MEK, MIBK, acetone | TDS Henkel 11-2025* |
*TDS Henkel Loctite Edag ML 25208 E&C (11-2025).
Dùng Loctite® Edag ML 25208 E&C ở đâu?
TDS nêu cách điện giao cắt, phủ đuôi công tắc màng, bảo vệ mạch dẻo và bọc SMD.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.

▸ Cần lớp dẫn điện → mực này là điện môi.
▸ Không có đèn UV phù hợp.
▸ Nền ngoài polyester/PC → cần thử.
▸ Yêu cầu xác nhận dòng “Conductive” → hỏi hãng.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag ML 25208 E&C bản 11-2025. SDS Singapore (EN) đính kèm. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure riêng hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công nghệ (TDS) | Polyester resin; UV/ánh sáng khả kiến | TDS Henkel 11-2025* |
| Ngoại quan | Trong mờ | TDS Henkel 11-2025* |
| Chất rắn | 100% | TDS Henkel 11-2025* |
| Độ nhớt | 10.000 – 25.000 mPa·s (20 °C, 20 vòng/phút) | TDS Henkel 11-2025* |
| Tỷ trọng · VOC | 1,27 g/cm³ · 576 g/L | TDS Henkel 11-2025* |
| Độ phủ | 78 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 11-2025* |
| UV | 0,5 J/cm² (SMD tối thiểu 0,7) | TDS Henkel 11-2025* |
| Bám | 5B | TDS Henkel 11-2025* |
| Điện trở bề mặt (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | TDS Henkel 11-2025* |
| Điện áp đánh thủng (25 µm) | trên 1.500 V AC | TDS Henkel 11-2025* |
| Nền | Polyester, polycarbonate | TDS Henkel 11-2025* |
| Quy cách đóng gói | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2025* |
*TDS Henkel Loctite Edag ML 25208 E&C (11-2025) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 5 – 25 °C, chưa mở, nơi khô; tránh UV | TDS Henkel 11-2025* |
| Hạn dùng | 1 năm ở 5 – 25 °C | TDS Henkel 11-2025* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2025* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag ML 25208 E&C (11-2025).
Ngành & mua hàng
Cách điện giao cắt.
Lớp bảo vệ.
Lớp điện môi.
Dây chuyền in UV.
Khi chọn Loctite Edag ML 25208, bốn thông tin quyết định là: nền in, độ dày cách điện yêu cầu, nguồn UV có sẵn và xác nhận dòng Conductive từ hãng. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và đóng rắn UV
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Khuấy và để về nhiệt độ phòng.
Lưới theo độ dày cần (TDS).
0,5 J/cm² (TDS).
In hai lượt, tổng 20 – 30 µm.
Sấy trong 5 phút (TDS).
Đo cách điện và bám.
▸ Chưa cứng: liều UV thấp — kiểm tra đèn và tốc độ băng.
▸ Lỗ kim: lớp mỏng — tăng độ dày hoặc in hai lượt.
▸ Bám kém: nền bẩn.
▸ Gel trong lọ: tiếp xúc UV — bảo quản đúng.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
ML 25208 so với PF 455B và các mực Edag
Hai mực điện môi UV khác công nghệ. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực UV chưa đóng rắn có thể kích ứng da, mắt và gây dị ứng. Đeo găng, kính, thông gió; tránh UV khi vận hành đèn. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag ML 25208 là gì?
Là mực điện môi đóng rắn UV, in lưới để cách điện và bảo vệ mạch màng.
Edag ML 25208 có dẫn điện không?
Không theo số liệu TDS (trên 2×10⁹ Ω/sq). TDS có dòng Conductive mâu thuẫn; cần hãng xác nhận.
Điện áp đánh thủng?
Trên 1.500 V AC ở 25 µm.
Đóng rắn thế nào?
UV 0,5 J/cm²; bọc SMD tối thiểu 0,7 J/cm².
Dày bao nhiêu cho giao cắt?
20 – 30 µm in hai lượt; lớp bảo vệ 10 – 15 µm.
Bảo quản?
5 – 25 °C, hạn 1 năm, tránh UV.
Nền in nào?
Màng polyester và polycarbonate chưa/đã xử lý.
Có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Edag ML 25208 khác PF 455B thế nào?
ML 25208 ghi polyester resin, trong mờ, đánh thủng trên 1.500 V; PF 455B là acrylate, xanh trong mờ, đánh thủng trên 2.700 V.
Mua Loctite Edag ML 25208 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag ML 25208 chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có brochure, PDS/PIS riêng, Method Statement riêng hay SDS Việt Nam. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp. Chưa chọn bài viết liên quan đủ sát mục đích sử dụng.
Cần báo giá Loctite® Edag ML 25208 E&C?
Gửi cho PT nền in, độ dày cách điện và nguồn UV — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.