LOCTITE 542 — keo bịt kín ren kỵ khí, chất lỏng nâu độ nhớt thấp, độ bền trung bình
LOCTITE 542 là keo bịt kín ren kỵ khí một thành phần (acrylic, dimethacrylate ester), chất lỏng nâu, độ nhớt thấp, thixotropic, độ bền trung bình, dùng cho ren ống và phụ kiện kim loại. Brookfield RVT, trục 2, 25 °C: 1.200–2.750 mPa·s ở 2,5 rpm và 400–800 mPa·s ở 20 rpm. Sau 24 giờ ở 22 °C (ISO 10964, M10): breakaway 15 N·m, prevail 9 N·m; cắt nén ≥ 6,5 N/mm².
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 542 (April 2026); số an toàn từ SDS Việt Nam V002.14. Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 542
LOCTITE 542 là keo bịt kín ren kỵ khí độ nhớt thấp theo TDS April 2026 — Theo TDS 542.
- ✓Mô tả TDS: acrylic, dimethacrylate ester; chất lỏng nâu, độ nhớt thấp, thixotropic; kỵ khí, đóng rắn thứ cấp nhờ activator; làm kín ren ống và phụ kiện kim loại, độ bền trung bình — Theo TDS 542, April 2026
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,06 ở 25 °C; Brookfield RVT, trục 2, 25 °C: 1.200–2.750 mPa·s ở 2,5 rpm và 400–800 mPa·s ở 20 rpm; EN 12092 MV (25 °C, sau 180 s, 277 s⁻¹) 150 mPa·s; chớp cháy xem SDS — Theo TDS
- ✓Sau 24 giờ ở 22 °C, ISO 10964, M10 thép: breakaway 15 N·m (130 lb·in); prevail 9 N·m (80 lb·in); siết trước 5 N·m: breakloose 25 N·m và prevail tối đa 25 N·m (nhãn “max prevail torque” lỗi định dạng); cắt nén ISO 10123 chốt/vòng thép ≥ 6,5 N/mm² (940 psi) — Theo TDS
- ✓Giãn nở nhiệt 80×10⁻⁶ K⁻¹; dẫn nhiệt 0,1 W/(m·K); nhiệt dung 0,3 kJ/(kg·K). Tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe hở và nhiệt độ chỉ có biểu đồ, không có số; khe tối đa, thời gian cố định, dải nhiệt làm việc (bảng độ bền nóng và lão hóa nhiệt trống) không in — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ MIL-L-46152 125 °C 100/100/100; xăng 22 °C 100/100/95; dầu phanh 100/100/95; ethanol 100/100/95; acetone 100/80/80. Dòng nước/glycol 50/50 ở 50 °C có bốn số cho ba cột (87, 90, 90) nên bài không dùng — Theo TDS
- ✓Hướng dẫn TDS như nhóm ren ống: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; activator SF 7471 hoặc SF 7649 khi kim loại trơ; vòng 360° trên ren đực; mối ghép kín ngay ở áp suất vừa phải, đóng rắn tối thiểu 24 giờ cho áp suất và kháng dung môi tối đa; nước uống thì lau keo thừa bằng vải không xơ và SF 7063; không dùng trong oxy nguyên chất hoặc với clo; không khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓Bảo quản TDS: 8–21 °C tối ưu; không nêu hạn dùng. TDS không liệt kê chứng nhận nước uống; LMS ngày 1.9.1995 — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam (tiếng Anh; SDS 168433, V002.14, 08.04.2026, IDH 237051): Mục 2 ghi H319, H335, H412, Warning; Mục 3: cumene hydroperoxide 80-15-9 (1–10 %); N,N-diethyl-p-toluidine, N,N-dimethyl-o-toluidine, methacrylic acid, methyl methacrylate (mỗi chất 0,1–1 %); 1,4-naphthoquinone (< 0,1 %); chớp cháy > 100 °C; chất lỏng nâu; tỷ trọng 1,08 (TDS 1,06); Mục 7: 8–21 °C; Mục 14: không nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 237051 (13.10.2026): SVHC, Annex XVII và XIV không; halogen “No”; PAH “No”; không có mục RoHS; Philippines (PICCS) ghi có thành phần chưa có trong danh mục. RDS không thay SDS và không thay RoHS — Theo RDS, bản trích
LOCTITE 542 có độ nhớt thấp hơn nhóm paste đặc và cắt nén ≥ 6,5 N/mm² cao hơn 545 (≥ 1,5) trong cùng điều kiện ISO 10123, nên hợp ren ống kim loại cần giữ tốt hơn nhưng vẫn tháo được bằng dụng cụ. Bảng hóa chất cho thấy xăng, dầu phanh, ethanol giữ 95–100 % sau 1.000 giờ; acetone còn 80 %. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Breakaway M10 15 N·m; cắt nén ≥ 6,5 N/mm² sau 24 giờ ở 22 °C — Theo TDS.
Loại
Keo bịt kín ren kỵ khí 1K, dimethacrylate ester, chất lỏng nâu, độ bền trung bình. — Theo TDS
Độ nhớt
1.200–2.750 mPa·s (RVT, trục 2, 2,5 rpm, 25 °C). — Theo TDS
Mô-men M10
Breakaway 15 N·m; prevail 9 N·m (24 giờ 22 °C). — Theo TDS
Phân loại
H319, H335, H412. — Theo SDS Việt Nam




Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 542.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 542 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo kỵ khí (anaerobic) | Keo một thành phần, đóng rắn khi bị giam kín khí giữa các bề mặt kim loại khít nhau, theo TDS | TDS | TDS 542 |
| Breakaway; prevail; breakloose | Mô-men tháo đầu tiên (breakaway), mô-men giữ khi xoay tiếp (prevail), mô-men tháo sau khi siết trước (breakloose); đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS 542 |
| Unseated; pretorqued | Unseated là đai ốc chưa siết chặt khi bôi; pretorqued là đã siết trước (5 N·m trong các TDS này) rồi mới bôi và đóng rắn; hai phép không so sánh trực tiếp | TDS | TDS 542 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 làm đóng rắn nhanh hơn khi kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, theo TDS | TDS | TDS 542 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 237051, tiếng Anh | RDS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 542” (April 2026, 4 trang; không có số revision). SDS Việt Nam “Loctite 542 Thread Sealant” (SDS 168433, V002.14, 08.04.2026, 17 trang, IDH 237051; tiếng Anh). RDS IDH 237051 (tiếng Anh, 6 trang, 13.10.2026). PT chưa đọc được RoHS riêng (không có trong hồ sơ). Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 542 (April 2026); Bảng 2 lấy từ SDS Việt Nam V002.14, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 542 (April 2026)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,06 |
| Độ nhớt Brookfield RVT | Trục 2 | 25 °C; 2,5 rpm | 1.200–2.750 mPa·s |
| Độ nhớt Brookfield RVT | Trục 2 | 25 °C; 20 rpm | 400–800 mPa·s |
| Độ nhớt | EN 12092 MV | 25 °C; 180 s; 277 s⁻¹ | 150 mPa·s |
| Breakaway; prevail M10 thép | ISO 10964 | 24 giờ 22 °C | 15; 9 N·m |
| Breakloose; prevail tối đa (siết trước 5 N·m) | ISO 10964 | 24 giờ 22 °C | 25; 25 N·m |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 24 giờ 22 °C | ≥ 6,5 N/mm² (940 psi) |
| Giãn nở nhiệt; dẫn nhiệt | ISO 11359-2; ISO 8302 | Sau đóng rắn | 80×10⁻⁶ K⁻¹; 0,1 W/(m·K) |
| Dầu động cơ | MIL-L-46152 | 125 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Xăng không chì | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/95 % |
| Ethanol; acetone | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/95 %; 100/80/80 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Khe tối đa; thời gian cố định; dải nhiệt; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in / chỉ biểu đồ |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam LOCTITE 542 (V002.14, 08.04.2026)
SDS 168433; IDH 237051; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; tên “Loctite 542 Thread Sealant”.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | Loctite 542 Thread Sealant; V002.14; 08.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | H319, H335, H412; Warning |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Cumene hydroperoxide (1–10 %); N,N-diethyl-p-toluidine, N,N-dimethyl-o-toluidine, methacrylic acid, methyl methacrylate (0,1–1 % mỗi chất); 1,4-naphthoquinone (< 0,1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất lỏng nâu; > 100 °C |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,08 |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C, bao bì gốc |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 542 khi cần keo bịt kín ren kỵ khí độ nhớt thấp, độ bền trung bình, cho ren ống kim loại tiếp xúc xăng, dầu, dầu phanh theo bảng TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thép M10 | Breakaway 15 N·m; cắt nén ≥ 6,5 N/mm² | TDS |
| Xăng, dầu phanh, ethanol 22 °C | Còn 95–100 % sau 1.000 giờ | TDS |
| Acetone | Còn 80 % sau 500–1.000 giờ | TDS |
| Thời gian cố định, dải nhiệt | TDS không in số | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Gọi 542 là ren mịn, đóng rắn nhanh khi TDS không nêu.
- ✗Dùng trong nhựa nhiệt dẻo.
- ✗Lấy số của 5400 hoặc 545 cho 542.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch cả ren trong và ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn quá chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649 lên ren, để khô. — Theo TDS
Bôi keo
Bôi một vòng 360° lên ren đầu của chi tiết đực, chừa ren đầu tiên trống, ép keo vào ren để lấp khe; ren lớn thì tăng lượng và bôi thêm lên ren cái. — Theo TDS
Lắp, đóng rắn, tháo
Siết theo khuyến cáo nhà sản xuất; mối ghép kín ngay ở áp suất vừa phải, để đạt áp suất và kháng dung môi tối đa phải đóng rắn tối thiểu 24 giờ. Tháo bằng dụng cụ cầm tay; nếu không tháo được, gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 542, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: H319, H335 tránh mắt và hít hơi; H412 ngăn thoát ra môi trường. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Ren sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, rò rỉ |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Đóng rắn tối thiểu 24 giờ | Theo TDS | Trước khi tăng áp | Rò rỉ, thấp kháng dung môi |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| SDS đúng khu vực | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai bảo hộ |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 542.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | April 2026 · 4 trang | Đã đọc; không có số revision |
| SDS Việt Nam | V002.14 · 08.04.2026 · 17 trang · IDH 237051 | Đã đọc |
| RoHS | — | Chưa có RoHS riêng tải được |
| Regulatory (RDS) | IDH 237051 · 6 trang | Đã đọc bản trích |
| Brochure | — | Chưa có tài liệu xác minh |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 542.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 5400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 545 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 561 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Vật liệu công nghiệp, điện tử, lắp ráp chính xác — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Keo bịt kín ren ống LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- bịt kín ren ống — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 542 là gì?
Theo TDS April 2026 là keo bịt kín ren kỵ khí 1K, dimethacrylate ester, chất lỏng nâu, độ nhớt thấp, độ bền trung bình.
Mô-men tháo và cắt nén?
Sau 24 giờ ở 22 °C, M10 thép: breakaway 15 N·m, prevail 9 N·m; cắt nén ISO 10123 ≥ 6,5 N/mm².
Chịu xăng, dầu không?
Bảng TDS: xăng, dầu phanh, ethanol giữ 95–100 % sau 1.000 giờ; dầu động cơ 125 °C 100 %.
Có đóng rắn nhanh không?
TDS chỉ có biểu đồ tốc độ đóng rắn, không có số nên PT không khẳng định “nhanh”.
An toàn?
SDS Việt Nam V002.14 Mục 2 ghi H319, H335, H412; bảo quản 8–21 °C.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 542 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 542?
Gửi vật liệu ren (thép, inox, đồng thau, mạ kẽm, nhựa), cỡ ren, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để PT đối chiếu với TDS 542 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.