LOCTITE 561 — keo bịt kín ren dạng thỏi (Quickstix) kỵ khí, độ bền thấp
LOCTITE 561 là keo bịt kín ren kỵ khí dạng thỏi sáp (Quickstix, bộ cấp tự động), màu trắng ngà, có huỳnh quang UV để kiểm tra, độ bền thấp, khóa và làm kín ren. Theo TDS (December-2013): tỷ trọng 1,14, thâm nhập nón 80–140 ×0,1 mm, điểm nóng chảy > 80 °C; mô-men tháo ASTM D6396 sau 72 giờ 30–50 N·m; thử áp suất 69 MPa trên mối ghép inox 3/8 NPT.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 561 (December-2013, bản cũ); số an toàn từ SDS Việt Nam V001.9 (2025). Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 561
LOCTITE 561 là keo bịt kín ren kỵ khí dạng thỏi Quickstix theo TDS December-2013 — Theo TDS 561.
- ✓Mô tả TDS: methacrylate ester dạng thỏi sáp trắng ngà, bộ cấp tự động; huỳnh quang UV (LMS); kỵ khí; độ bền thấp; khóa và làm kín ren — Theo TDS 561, December-2013
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,14 ở 25 °C; thâm nhập nón ISO 2137 80–140 ×0,1 mm; điểm nóng chảy > 80 °C; TDS không nêu độ nhớt hay chớp cháy và không nhắc PTFE — Theo TDS
- ✓Mô-men tháo sau 72 giờ ở 22 °C (ASTM D6396, siết trước 27 N·m, tee gang cầu 3/8 NPT và nút thép, đã tẩy dầu): 30–50 N·m (265–440 lb·in) — Theo TDS
- ✓Sau 24 giờ ở 22 °C (ISO 10964, siết trước 5 N·m, 3/8×16 thép cấp 2/5, đã tẩy dầu): 7–10 N·m (60–90 lb·in); sau 4 giờ (3/8×16 zinc phosphate và dầu): 5 N·m (44 lb·in). Hai phép đo khác điều kiện nên không so trực tiếp — Theo TDS
- ✓Thử áp suất 69 MPa trên mối ghép inox 3/8 NPT đã tẩy dầu, siết 102 N·m, đóng rắn 72 giờ (ASTM D1599) — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu, 500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 131/143; xăng 100/100; dầu phanh 102/103; dầu hộp số 87 °C 127/133; nước/glycol 87 °C 122/122; ethanol 95/91; acetone 90/87; IPA 103/100; DEF 120/110. Một số giá trị trên 100 % nên cần đọc cùng đồ thị gốc — Theo TDS
- ✓Phê duyệt: NSF/ANSI 61 đến 82 °C (theo khu vực); UL và CSA không được nhắc trong TDS. Lão hóa nhiệt 120 và 150 °C chỉ có biểu đồ — Theo TDS
- ✓Bảo quản TDS: 8–21 °C; không nêu hạn dùng; LMS ngày 6.5.2003; chờ tối thiểu 24 giờ trước khi tăng áp; không dùng trong oxy nguyên chất, với clo hoặc trên nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam (tiếng Anh; SDS 153640, V001.9, 12.01.2025, IDH 463973; tên “Quickstix 561 PST Pipe Sealant with PTFE”): Mục 2 ghi H317, H335, H410, Warning; Mục 3: polyamide wax, silica, ethylene glycol 107-21-1, polyethylene, TiO₂ (mỗi chất 1–10 %); cumene hydroperoxide, N,N-diethyl-p-toluidine (0,1–1 %); naphthoquinone (< 0,1 %); chất rắn sáp trắng ngà; tỷ trọng 1,14; Mục 7: 8–21 °C; Mục 14: Class 9, PG III, UN 3077 — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 463973: REACH “no”; halogen “Yes” (mục duy nhất); PAH “No”; không có mục RoHS; Philippines (PICCS) ghi có thành phần chưa có trong danh mục. RoHS riêng ghi 13.10.2026, chữ ký để trống — Theo RDS, RoHS, bản trích
LOCTITE 561 là dạng thỏi sáp nên bôi sạch và không nhỏ giọt, nhưng độ bền được TDS xếp thấp: tháo ISO 10964 chỉ 7–10 N·m sau 24 giờ ở điều kiện siết trước 5 N·m, còn phép ASTM D6396 trên ren côn cho 30–50 N·m. Hai phép đo khác bản chất. Việc vận chuyển UN 3077 cũng cần tính khi lên kế hoạch kho. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Tháo ASTM D6396 30–50 N·m sau 72 giờ; thử 69 MPa — Theo TDS.
Loại
Keo bịt kín ren kỵ khí dạng thỏi sáp (Quickstix), độ bền thấp. — Theo TDS
Tháo ASTM D6396
30–50 N·m sau 72 giờ, siết trước 27 N·m. — Theo TDS
Áp suất thử
69 MPa trên mối ghép inox 3/8 NPT. — Theo TDS
Phân loại
H317, H335, H410; UN 3077. — Theo SDS Việt Nam



Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 561.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 561 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo kỵ khí (anaerobic) | Keo một thành phần, đóng rắn khi bị giam kín khí giữa các bề mặt kim loại khít nhau, theo TDS | TDS | TDS 561 |
| Breakaway; prevail; breakloose | Mô-men tháo đầu tiên (breakaway), mô-men giữ khi xoay tiếp (prevail), mô-men tháo sau khi siết trước (breakloose); đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS 561 |
| Unseated; pretorqued | Unseated là đai ốc chưa siết chặt khi bôi; pretorqued là đã siết trước (5 N·m trong các TDS này) rồi mới bôi và đóng rắn; hai phép không so sánh trực tiếp | TDS | TDS 561 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 làm đóng rắn nhanh hơn khi kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, theo TDS | TDS | TDS 561 |
| Thỏi sáp Quickstix | Keo dạng thỏi sáp, xoay lên ren bằng bộ cấp tự động; đo độ cứng bằng thâm nhập nón ISO 2137 | TDS | TDS 561 |
| ASTM D6396 so với ISO 10964 | D6396: tháo mối ghép ren côn (tee, nút) sau siết trước 27 N·m; ISO 10964: tháo bu lông–đai ốc M/UNF; hai phép đo không so trực tiếp | TDS | TDS 561 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 463973, tiếng Anh | RDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 561” (December-2013, Reference 0.1, 3 trang). SDS Việt Nam “Quickstix 561 PST Pipe Sealant with PTFE” (SDS 153640, V001.9, 12.01.2025, in 01.08.2025, 18 trang, IDH 463973; tiếng Anh). RoHS ghi ngày 13.10.2026. RDS IDH 463973. Brochure (9 trang) tải không được. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 561 (December-2013); Bảng 2 lấy từ SDS Việt Nam V001.9, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 561 (December-2013)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,14 |
| Thâm nhập nón | ISO 2137 | — | 80–140 ×0,1 mm |
| Điểm nóng chảy | Theo TDS | — | > 80 °C |
| Mô-men tháo (ren côn) | ASTM D6396 | 72 giờ 22 °C; siết trước 27 N·m; 3/8 NPT | 30–50 N·m |
| Mô-men tháo (bu lông 3/8×16) | ISO 10964 | 24 giờ 22 °C; siết trước 5 N·m; thép cấp 2/5 | 7–10 N·m |
| Mô-men tháo (zinc phosphate + dầu) | ISO 10964 | 4 giờ; siết trước 5 N·m | 5 N·m |
| Thử áp suất | ASTM D1599 | Inox 3/8 NPT; 102 N·m; 72 giờ | 69 MPa |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 500/1.000 giờ | 131/143 % |
| Xăng; dầu phanh | Theo TDS | 500/1.000 giờ | 100/100 %; 102/103 % |
| Ethanol; acetone | Theo TDS | 500/1.000 giờ | 95/91 %; 90/87 % |
| Bảo quản | Theo TDS | — | 8–21 °C |
| Độ nhớt; chớp cháy; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam LOCTITE 561 (V001.9, 12.01.2025)
SDS 153640; IDH 463973; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; tên “Quickstix 561 PST Pipe Sealant with PTFE”.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | Quickstix 561 PST Pipe Sealant with PTFE; V001.9; 12.01.2025 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | H317, H335, H410; Warning |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Polyamide wax, silica, ethylene glycol, polyethylene, TiO₂ (1–10 % mỗi chất); cumene hydroperoxide, N,N-diethyl-p-toluidine (0,1–1 %); naphthoquinone (< 0,1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất rắn sáp trắng ngà; không áp dụng |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,14 |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Class 9, PG III, UN 3077 |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 561 khi cần keo bịt kín ren dạng thỏi sạch, bôi bằng bộ cấp tự động, độ bền thấp theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ren côn 3/8 NPT | Tháo 30–50 N·m sau 72 giờ (ASTM D6396) | TDS |
| Bu lông 3/8×16 | Tháo 7–10 N·m sau 24 giờ (ISO 10964) | TDS |
| Áp suất thử | 69 MPa (ASTM D1599) | TDS |
| PTFE | TDS không nhắc; cần xác minh | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Gọi 561 là có PTFE khi chưa đối chiếu TDS.
- ✗Trộn số ASTM D6396 và ISO 10964.
- ✗Dùng trên nhựa nhiệt dẻo hoặc trong oxy nguyên chất.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren, để khô; kim loại trơ có thể cần activator theo TDS. — Theo TDS
Bôi thỏi keo
Xoay thỏi (Quickstix) lên ren đực để lớp keo sáp phủ đều vào rãnh ren; dùng bộ cấp tự động của dụng cụ. — Theo TDS
Lắp
Lắp và siết theo khuyến cáo nhà sản xuất; keo kỵ khí đóng rắn khi bị giam kín khí giữa các ren kim loại. — Theo TDS
Chờ trước khi tăng áp
Chờ tối thiểu 24 giờ trước khi tăng áp; không dùng trong oxy nguyên chất, với clo hoặc trên nhựa nhiệt dẻo. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 561, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: H317, H335 tránh da và hít bụi; H410 ngăn thoát ra môi trường; vận chuyển UN 3077. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Ren sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, rò rỉ |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Đóng rắn tối thiểu 24 giờ | Theo TDS | Trước khi tăng áp | Rò rỉ, thấp kháng dung môi |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| SDS đúng khu vực | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai bảo hộ |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 561.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | December-2013 · 3 trang · Reference 0.1 | Đã đọc; bản cũ |
| SDS Việt Nam | V001.9 · 12.01.2025 · 18 trang · IDH 463973 | Đã đọc |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; chữ ký để trống |
| Regulatory (RDS) | IDH 463973 | Đã đọc bản trích |
| Brochure | 9 trang | Tải không được |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 561.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 5400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 542 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 545 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Vật liệu công nghiệp, điện tử, lắp ráp chính xác — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Keo bịt kín ren ống LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- bịt kín ren ống — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 561 là gì?
Theo TDS December-2013 là keo bịt kín ren kỵ khí dạng thỏi sáp (Quickstix), độ bền thấp, có huỳnh quang UV.
Mô-men tháo bao nhiêu?
ASTM D6396 sau 72 giờ: 30–50 N·m; ISO 10964 sau 24 giờ: 7–10 N·m. Hai phép đo khác điều kiện.
Có PTFE không?
Tên SDS và RDS có “with PTFE” nhưng TDS không nhắc; PT chưa khẳng định.
Chịu áp suất bao nhiêu?
TDS nêu thử 69 MPa trên mối ghép inox 3/8 NPT, đóng rắn 72 giờ.
Vận chuyển ra sao?
SDS Mục 14: Class 9, PG III, UN 3077.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 561 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 561?
Gửi vật liệu ren (thép, inox, đồng thau, mạ kẽm, nhựa), cỡ ren, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để PT đối chiếu với TDS 561 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.