LOCTITE 545 — keo bịt kín ren kỵ khí tím, có chất bôi trơn để lắp dễ
LOCTITE 545 là keo khóa và bịt kín ren ống kim loại kỵ khí một thành phần (acrylic, methacrylate ester), chất lỏng tím, có tính bôi trơn để lắp ráp dễ hơn, đóng rắn kỵ khí với activator để tăng tốc. Brookfield RVT, trục 3, 2,5 rpm, 25 °C: 9.000–20.000 mPa·s. Sau 24 giờ ở 22 °C: breakaway M10 thép 2 N·m, cắt nén ≥ 1,5 N/mm².
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 545 (August-2016); số an toàn từ SDS Việt Nam V001.15. Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 545
LOCTITE 545 là keo bịt kín ren kỵ khí có bôi trơn theo TDS August-2016 — Theo TDS 545.
- ✓Mô tả TDS: acrylic, methacrylate ester; chất lỏng tím; một thành phần không cần trộn; kỵ khí, cần activator để đẩy nhanh; khóa và làm kín ren/ống kim loại, có tính bôi trơn để lắp dễ hơn — Theo TDS 545, August-2016
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,02 ở 25 °C; độ nhớt “trung bình”, Brookfield RVT, trục 3, 2,5 rpm, 25 °C: 9.000–20.000 mPa·s; chớp cháy xem SDS; khe tối đa không nêu — Theo TDS
- ✓Sau 24 giờ ở 22 °C: breakaway M10 thép (ISO 10964) 2 N·m (20 lb·in); cắt nén ISO 10123 chốt/vòng thép ≥ 1,5 N/mm² (220 psi). Giá trị breakloose siết trước 5 N·m (M10 zinc phosphate, 1 tuần) có tiêu đề nhưng không có số — Theo TDS
- ✓Giãn nở nhiệt 80×10⁻⁶ K⁻¹; dẫn nhiệt 0,1 W/(m·K); nhiệt dung 0,3 kJ/(kg·K). Tốc độ đóng rắn theo vật liệu (thép, đồng thau, zinc dichromate), nhiệt độ (4, 22, 40 °C) và activator chỉ có biểu đồ; lão hóa nhiệt 120 và 150 °C đến 5.000 giờ chỉ có biểu đồ; thử lạnh đến −75 °C; dải nhiệt làm việc không nêu — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 100/100/100; xăng 22 °C 100/100/95; dầu phanh 100/100/100; ethanol 100/90/90; acetone 100/95/95; E85 N/A/90/120; B100 N/A/85/80; DEF 115/120/—. Dòng nước/glycol và DEF có số không nhất quán nên bài không dùng — Theo TDS
- ✓Hướng dẫn TDS: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; activator khi kim loại trơ hoặc chậm; vòng 360° trên ren đực; đóng rắn tối thiểu 24 giờ để đạt áp suất và kháng dung môi tối đa; tháo bằng dụng cụ cầm tay hoặc gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C; không dùng trong oxy nguyên chất hoặc với clo; không khuyến nghị nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓Bảo quản TDS: 8–21 °C tối ưu; không nêu hạn dùng; TDS không nêu chứng nhận bên thứ ba; LMS ngày 1.9.1995 — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam (tiếng Anh; SDS 153648, V001.15, 08.04.2026, IDH 492145): Mục 2 ghi H315, H317, H319, H335, H412, Warning; Mục 3: 2-hydroxyethyl methacrylate 868-77-9 (10–30 %), silica fumed (1–10 %), cumene hydroperoxide (1–10 %), N,N-diethyl-p-toluidine, 2-phenylhydrazide, maleic acid, N,N-dimethyl-o-toluidine, HEMA-ethoxy ester (0,1–1 % mỗi chất); chớp cháy > 93 °C (cốc kín Tagliabue); chất lỏng tím; tỷ trọng 1,02; Mục 7: 8–21 °C; Mục 14: không nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 492145 (13.10.2026): SVHC, Annex XVII, Annex XIV không; halogen “No”; PAH “No”; không có mục RoHS. RoHS riêng (13.10.2026) xác nhận không chứa chất hạn chế vượt ngưỡng theo hiểu biết hiện tại, chữ ký để trống trong bản đọc được. RDS và RoHS không thay SDS — Theo RDS, RoHS, bản trích
LOCTITE 545 cho breakaway M10 chỉ 2 N·m và cắt nén ≥ 1,5 N/mm² sau 24 giờ, thấp nhất trong ba mã 5400, 542, 545, phù hợp cách TDS nhấn mạnh bôi trơn để lắp dễ và dễ tháo. Bảng hóa chất giữ 90–100 % với dầu động cơ, xăng, dầu phanh, ethanol, acetone sau 1.000 giờ; B100 còn 80–85 %. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Breakaway M10 2 N·m; cắt nén ≥ 1,5 N/mm² sau 24 giờ ở 22 °C — Theo TDS.
Loại
Keo khóa và bịt kín ren kỵ khí 1K, methacrylate ester, chất lỏng tím, có bôi trơn. — Theo TDS
Độ nhớt
9.000–20.000 mPa·s (RVT, trục 3, 2,5 rpm, 25 °C). — Theo TDS
Mô-men M10
Breakaway 2 N·m (24 giờ 22 °C). — Theo TDS
Phân loại
H315, H317, H319, H335, H412. — Theo SDS Việt Nam







Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 545.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 545 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo kỵ khí (anaerobic) | Keo một thành phần, đóng rắn khi bị giam kín khí giữa các bề mặt kim loại khít nhau, theo TDS | TDS | TDS 545 |
| Breakaway; prevail; breakloose | Mô-men tháo đầu tiên (breakaway), mô-men giữ khi xoay tiếp (prevail), mô-men tháo sau khi siết trước (breakloose); đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS 545 |
| Unseated; pretorqued | Unseated là đai ốc chưa siết chặt khi bôi; pretorqued là đã siết trước (5 N·m trong các TDS này) rồi mới bôi và đóng rắn; hai phép không so sánh trực tiếp | TDS | TDS 545 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 làm đóng rắn nhanh hơn khi kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, theo TDS | TDS | TDS 545 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 492145, tiếng Anh | RDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 545” (August-2016, 3 trang; Reference 1.2). SDS Việt Nam “Loctite 545 Thread Sealant” (SDS 153648, V001.15, 08.04.2026, 18 trang, IDH 492145; tiếng Anh). RoHS ghi ngày 13.10.2026. RDS IDH 492145 (tiếng Anh, 6 trang, 13.10.2026). Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 545 (August-2016); Bảng 2 lấy từ SDS Việt Nam V001.15, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 545 (August-2016)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,02 |
| Độ nhớt Brookfield RVT | Trục 3 | 25 °C; 2,5 rpm | 9.000–20.000 mPa·s |
| Breakaway M10 thép | ISO 10964 | 24 giờ 22 °C | 2 N·m (20 lb·in) |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 24 giờ 22 °C | ≥ 1,5 N/mm² (220 psi) |
| Giãn nở nhiệt; dẫn nhiệt | ISO 11359-2; ISO 8302 | Sau đóng rắn | 80×10⁻⁶ K⁻¹; 0,1 W/(m·K) |
| Dầu động cơ | MIL-L-46152 | 125 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Xăng không chì; dầu phanh | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/95 %; 100/100/100 % |
| Ethanol; acetone | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/90/90 %; 100/95/95 % |
| B100 | Theo TDS | 22 °C; 500/1.000 giờ | 85/80 % |
| Thử lạnh | Theo TDS | Đến −75 °C | Đã thử |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Khe tối đa; thời gian cố định; dải nhiệt; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in / chỉ biểu đồ |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam LOCTITE 545 (V001.15, 08.04.2026)
SDS 153648; IDH 492145; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; tên “Loctite 545 Thread Sealant”.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | Loctite 545 Thread Sealant; V001.15; 08.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | H315, H317, H319, H335, H412; Warning |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | HEMA 868-77-9 (10–30 %); silica fumed (1–10 %); cumene hydroperoxide (1–10 %); N,N-diethyl-p-toluidine, maleic acid và các chất khác (0,1–1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất lỏng tím; > 93 °C (cốc kín Tagliabue) |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,02 g/cm³ |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C, bao bì gốc |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 545 khi cần keo khóa và bịt kín ren ống kim loại có bôi trơn, độ giữ thấp, dễ lắp và dễ tháo theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thép M10 | Breakaway 2 N·m; cắt nén ≥ 1,5 N/mm² | TDS |
| Xăng, dầu phanh, ethanol, acetone | Giữ 90–100 % sau 1.000 giờ | TDS |
| Hệ thủy lực, khí nén | TDS không nêu; cần thử | — |
| Thời gian cố định, dải nhiệt | TDS không in số | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Chọn 545 theo tiêu đề site “thủy lực, khí nén”.
- ✗Dùng cho nhựa nhiệt dẻo.
- ✗Lấy số của 542 hoặc 5400 cho 545.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch cả ren trong và ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn quá chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649 lên ren, để khô. — Theo TDS
Bôi keo
Bôi một vòng 360° lên ren đầu của chi tiết đực, chừa ren đầu tiên trống, ép keo vào ren để lấp khe; ren lớn thì tăng lượng và bôi thêm lên ren cái. — Theo TDS
Lắp, đóng rắn, tháo
Siết theo khuyến cáo nhà sản xuất; mối ghép kín ngay ở áp suất vừa phải, để đạt áp suất và kháng dung môi tối đa phải đóng rắn tối thiểu 24 giờ. Tháo bằng dụng cụ cầm tay; nếu không tháo được, gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 545, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: H315, H317, H319, H335 tránh da, mắt và hít hơi; H412 ngăn thoát ra môi trường. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Ren sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, rò rỉ |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Đóng rắn tối thiểu 24 giờ | Theo TDS | Trước khi tăng áp | Rò rỉ, thấp kháng dung môi |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| SDS đúng khu vực | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai bảo hộ |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 545.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | August-2016 · 3 trang · Reference 1.2 | Đã đọc |
| SDS Việt Nam | V001.15 · 08.04.2026 · 18 trang · IDH 492145 | Đã đọc |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; không thay SDS |
| Regulatory (RDS) | IDH 492145 · 6 trang | Đã đọc bản trích |
| Brochure | — | Chưa có tài liệu xác minh |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 545.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 5400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 542 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 561 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Vật liệu công nghiệp, điện tử, lắp ráp chính xác — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Keo bịt kín ren ống LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- bịt kín ren ống — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 545 là gì?
Theo TDS August-2016 là keo khóa và bịt kín ren ống kim loại kỵ khí 1K, chất lỏng tím, có tính bôi trơn.
Mô-men tháo và cắt nén?
Sau 24 giờ ở 22 °C: breakaway M10 thép 2 N·m; cắt nén ISO 10123 ≥ 1,5 N/mm².
Có dùng cho thủy lực, khí nén không?
TDS không nêu hai ứng dụng này; cần xác nhận theo điều kiện thực tế và hỏi Henkel.
Chịu dầu, xăng không?
Bảng TDS giữ 90–100 % sau 1.000 giờ với dầu động cơ 125 °C, xăng, dầu phanh, ethanol, acetone ở 22 °C.
An toàn?
SDS Việt Nam V001.15 Mục 2 ghi H315, H317, H319, H335, H412.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 545 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 545?
Gửi vật liệu ren (thép, inox, đồng thau, mạ kẽm, nhựa), cỡ ren, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để PT đối chiếu với TDS 545 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.