LOCTITE 55 — dây bịt kín ren ống, sợi polyamide phủ bột nhão, không đóng rắn
LOCTITE 55 là dây quấn bịt kín ren ống (pipe cord): sợi polyamide phủ hỗn hợp bột nhão trơ, màu trắng, không đóng rắn, dùng cho ren côn kim loại và nhựa đến 4 inch NPT/BSP. TDS April 2026 nêu dùng thông thường đến 150 °C; thử thủy lực 69 MPa (ASTM D1599, tee và nút 3/8 NPT, siết trước 27 N·m); thử hơi 0,17 MPa, 130 °C, 1.000 giờ. Chứng nhận khí và nước uống chỉ theo từng khu vực.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 55 (April 2026); số an toàn từ SDS Việt Nam V001.0. Giá, MOQ, quy cách cuộn hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 55
LOCTITE 55 là dây quấn bịt kín ren ống, không đóng rắn, theo TDS April 2026 — Theo TDS 55.
- ✓Mô tả TDS April 2026: dây quấn ren ống phủ, màu trắng, sợi polyamide với bột nhão trơ độc quyền; Cure: N/A; ren côn kim loại và nhựa đến 4″ NPT/BSP; dùng với khí, chất lỏng nước và không nước; dùng thông thường đến 150 °C (TDS May 2024 ghi 149 °C) — Theo TDS 55, April 2026
- ✓Tỷ trọng 1,25 ở 25 °C; khối lượng lớp phủ 0,54–0,74 g/m. Cuộn 12 m: 7,0–10,4 g, dài 12,5–14,0 m; cuộn 50 m: 27,3–39,6 g, dài 50,5–53,5 m; cuộn 160 m: 86,4–125,1 g, dài 161–169 m. Cuộn 100 m (54,0–80,7 g; 101–109 m) chỉ có trong TDS May 2024, không có trong bản April 2026 — Theo TDS
- ✓Hệ số ma sát K (ASTM D5648, bu lông 3/8×16): 0,15 với LOCTITE 55; 0,2 (tẩy dầu); 0,16 (phosphate và dầu); cách ánh xạ số vào điều kiện cần đối chiếu bản gốc — Theo TDS
- ✓Thử áp suất thủy lực 69 MPa ở 23 °C (ASTM D1599) trên tee và nút 3/8 NPT, siết trước 27 N·m; thử hơi 0,17 MPa ở 130 °C trong 1.000 giờ trên ren 1,5″ NPT — Theo TDS
- ✓Chứng nhận theo khu vực (April 2026): EN 751-2 class ARp (khí họ 1, 2, 3 và nước nóng; DVGW); WRAS BS 6920 và KTW-BWGL (nước uống); NSF/ANSI 61 đến 82 °C; AGA AS 4623-2008 Class III, 2.000 kPa, −10…150 °C; GASTEC QA AR-214 (hydro). TDS khuyến cáo liên hệ TSC địa phương; ACS không được nhắc — Theo TDS
- ✓Không khuyến nghị cho nhiên liệu, glycol, oxy nguyên chất, clo và chất oxy hóa mạnh; có lưu ý PWIS (chất ức chế làm ướt sơn) — Theo TDS
- ✓Số vòng quấn tham khảo (kim loại / nhựa): ½″ 6–8 / 12–15; ¾″ 7–9 / 15–25; 1″ 8–12 / 20–30; 1½″ 10–15 / 25–35; 2″ 15–25; 2½″ 20–30; 3″ 25–35; 3½″ 30–40; 4″ 35–45 (từ 2″ trở lên chỉ kim loại) — Theo TDS
- ✓Bảo quản TDS: 8–21 °C; không nêu hạn dùng; không có tuyên bố khác biệt công thức giữa hai bản TDS — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam (tiếng Anh; SDS 850432, V001.0, 10.07.2026, IDH 492004; tên “LOCTITE 55 BLISTER24X50M DE”): Mục 2 không phân loại; Mục 3: đá vôi 1317-65-3 (30–60 %), talc (1–10 %), polyethylene (1–10 %), D4 556-67-2 (< 0,1 %, kèm H226/H361/H410 ở Mục 3); chớp cháy > 300 °C (ước tính); chất rắn trắng; tỷ trọng không có; Mục 7: 8–21 °C; Mục 14: không nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 492004: REACH “no”; halogen “No”; PAH “No”; không có mục RoHS. RoHS riêng ghi 13.10.2026, chữ ký để trống trong bản đọc được — Theo RDS, RoHS, bản trích
Dây quấn LOCTITE 55 không cần thời gian đóng rắn nên mối ghép dùng được ngay theo lưu ý của TDS, và cho phép chỉnh lại tối đa khoảng 45° sau khi siết; ngược lại, TDS không khuyến nghị cho nhiên liệu, glycol hay oxy. Nhiều chứng nhận (khí, nước uống) chỉ có hiệu lực theo từng khu vực, vì vậy cần đối chiếu yêu cầu của dự án. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Dùng thông thường đến 150 °C; thử thủy lực 69 MPa — Theo TDS.
Loại
Dây quấn ren ống, sợi polyamide + bột nhão trơ, màu trắng; Cure: N/A. — Theo TDS
Phạm vi ren
Ren côn kim loại và nhựa đến 4″ NPT/BSP. — Theo TDS
Nhiệt độ
Dùng thông thường đến 150 °C (April 2026). — Theo TDS
Phân loại
Không phân loại, SDS Mục 2. — Theo SDS Việt Nam


Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 55.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 55 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Dây quấn ren (pipe cord) | Sợi polyamide phủ hỗn hợp bột nhão trơ, quấn quanh ren trước khi siết; theo TDS không đóng rắn (Cure: N/A) và không phải keo kỵ khí | TDS | TDS 55 |
| Hệ số ma sát K | Hệ số ma sát đo theo ASTM D5648 trên bu lông 3/8×16; phụ thuộc bề mặt (đã tẩy dầu, phosphate và dầu) | TDS | TDS 55 |
| Class ARp, EN 751-2 | Phân loại EN 751-2 cho vật liệu làm kín ren ống dùng với khí họ 1, 2, 3 và nước nóng; chứng nhận khu vực (DVGW) | TDS | TDS 55 |
| WRAS; KTW-BWGL; NSF/ANSI 61 | Chứng nhận nước uống theo khu vực (Anh; Đức; Mỹ/Canada); không phải chứng nhận của PT | TDS | TDS 55 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 492004, tiếng Anh | RDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 55” bản April 2026 (3 trang, bản chính); TDS tiếng Anh May 2024 (3 trang) chỉ dùng để đối chiếu khác biệt. SDS Việt Nam (SDS 850432, V001.0, revision 10.07.2026, 13 trang, IDH 492004; tên “LOCTITE 55 BLISTER24X50M DE”; tiếng Anh). RDS IDH 492004. RoHS ghi ngày 13.10.2026. Hai TDS tiếng Đức chưa đọc. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 55 April 2026; Bảng 2 lấy từ SDS Việt Nam V001.0, tách riêng. Hai nguồn không trộn số; TDS May 2024 chỉ dùng đối chiếu.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 55 (April 2026)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại | Theo TDS | — | Dây polyamide phủ bột nhão; Cure N/A |
| Tỷ trọng; lớp phủ | Theo TDS | 25 °C | 1,25; 0,54–0,74 g/m |
| Cuộn 12 m | Theo TDS | — | 7,0–10,4 g; 12,5–14,0 m |
| Cuộn 50 m | Theo TDS | — | 27,3–39,6 g; 50,5–53,5 m |
| Cuộn 160 m | Theo TDS | — | 86,4–125,1 g; 161–169 m |
| Dùng thông thường | Theo TDS | Tối đa | 150 °C |
| Thử thủy lực | ASTM D1599 | 23 °C; siết trước 27 N·m; tee và nút 3/8 NPT | 69 MPa |
| Thử hơi | Theo TDS | 130 °C; 1.000 giờ; 1,5″ NPT | 0,17 MPa |
| Hệ số ma sát K | ASTM D5648 | Bu lông 3/8×16 | 0,15; 0,2; 0,16 (tùy bề mặt) |
| Số vòng quấn ½″ | Theo TDS | Kim loại / nhựa | 6–8 / 12–15 |
| Số vòng quấn 1″ | Theo TDS | Kim loại / nhựa | 8–12 / 20–30 |
| Số vòng quấn 4″ | Theo TDS | Chỉ kim loại | 35–45 |
| Bảo quản | Theo TDS | — | 8–21 °C |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam LOCTITE 55 (V001.0, 10.07.2026)
SDS 850432; IDH 492004; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; tên “LOCTITE 55 BLISTER24X50M DE”.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 55 BLISTER24X50M DE; V001.0; 10.07.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Không phân loại |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Đá vôi 1317-65-3 (30–60 %); talc (1–10 %); polyethylene (1–10 %); D4 556-67-2 (< 0,1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất rắn trắng; > 300 °C (ước tính) |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | Không có |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C khuyến cáo |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 55 khi cần dây quấn bịt kín ren côn kim loại hoặc nhựa, dùng được ngay không cần chờ đóng rắn, và dự án chấp nhận chứng nhận theo khu vực của TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ren côn kim loại / nhựa | Đến 4″ NPT/BSP | TDS |
| Nhiệt độ | Thông thường đến 150 °C | TDS April 2026 |
| Áp suất thử | 69 MPa thủy lực (ASTM D1599) | TDS |
| Nhiên liệu, glycol, oxy | Không khuyến nghị | TDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng cho nhiên liệu, glycol, oxy nguyên chất hoặc chất oxy hóa mạnh.
- ✗Quấn ren song song–song.
- ✗Coi chứng nhận khu vực là chứng nhận của PT.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch ren
Làm sạch ren bằng bàn chải sắt, không để dầu mỡ bám nhiều. Ren côn–côn hoặc côn–song song, không dùng song song–song. — Theo TDS
Quấn dây
Chừa khoảng hai ren đầu trống; quấn theo chiều ren từ đầu ống, để dây nằm vào rãnh ren mà không phủ lên đỉnh ren; không quấn quá nhiều. — Theo TDS
Cắt dây
Cắt bằng lưỡi cắt tích hợp trong hộp. Số vòng quấn tham khảo theo cỡ ren ở bảng TDS (kim loại / nhựa). — Theo TDS
Siết và chỉnh
Siết vào; có thể xoay lùi tối đa khoảng 45° để chỉnh vị trí sau khi đã siết, không nới lỏng quá mức. Kiểm tra chứng nhận khu vực trước khi dùng cho khí, nước uống. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 55, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bảo quản 8–21 °C; không nêu hạn dùng. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: không phân loại nguy hiểm ở Mục 2; vẫn nên tránh bụi và đeo găng khi cắt, quấn nhiều. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Ren sạch | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Rò rỉ |
| Chừa hai ren đầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Dây lọt vào ống |
| Quấn theo chiều ren | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Dây bị đẩy ra |
| Đúng chứng nhận khu vực | Hỏi Henkel | Khí, nước uống | Sai quy định |
| Không dùng cho nhiên liệu, glycol | Theo TDS | Môi chất | Dây hỏng |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: làm sạch ren bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 55.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | April 2026 · 3 trang (bản chính); May 2024 · 3 trang (đối chiếu) | Đã đọc; hai TDS tiếng Đức chưa đọc |
| SDS Việt Nam | V001.0 · 10.07.2026 · 13 trang · IDH 492004 | Đã đọc |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; chữ ký để trống |
| Regulatory (RDS) | IDH 492004 | Đã đọc bản trích |
| Brochure | — | Chưa có tài liệu xác minh |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 55.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- Chưa chọn sản phẩm liên quan — PT chưa chọn thêm mã liên quan cho trang này; mỗi mã có tài liệu riêng, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Keo bịt kín ren ống LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- dân dụng & nhà ở — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- bịt kín ren ống — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 55 là gì?
Theo TDS April 2026 là dây quấn bịt kín ren ống, sợi polyamide phủ bột nhão trơ, không đóng rắn.
Dùng cho ren cỡ nào, nhiệt độ bao nhiêu?
Ren côn kim loại và nhựa đến 4″ NPT/BSP; dùng thông thường đến 150 °C theo TDS April 2026.
Có dùng cho nước uống, khí không?
TDS nêu chứng nhận theo khu vực (WRAS, KTW-BWGL, NSF/ANSI 61; EN 751-2 ARp, AGA, GASTEC); cần đối chiếu yêu cầu của dự án.
Quấn mấy vòng?
TDS có bảng số vòng theo cỡ ren, ví dụ ½″ kim loại 6–8 vòng, 1″ kim loại 8–12 vòng.
Có phân loại nguy hiểm không?
SDS Việt Nam V001.0 Mục 2 ghi không phân loại; Mục 3 vẫn liệt kê D4 với H226/H361/H410.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 55 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 55?
Gửi cỡ ren, vật liệu (kim loại hay nhựa), môi chất (khí, nước, hơi), nhiệt độ, áp suất và yêu cầu chứng nhận khu vực để PT đối chiếu với TDS 55 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.