TÍNH NĂNG CỐT LÕI
LOCTITE 243
Loctite 243 là keo khóa ren một thành phần, đóng rắn theo cơ chế anaerobic: khi bôi vào giữa 2 bề mặt kim loại (thiếu oxy) và có xúc tác kim loại, keo tự đóng rắn thành lớp nhựa nhiệt rắn (thermoset) lấp đầy khe hở ren, khóa chặt bulong/ốc vít chống tự nới lỏng do rung động, đồng thời bịt kín chống rò rỉ, chống ẩm/hơi ăn mòn xâm nhập vào ren.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chịu dầu mỡ nhẹ trên ren — đóng rắn tốt cả khi có dầu cắt gọt/bôi trơn/chống gỉ, giữ 110–115% cường độ so với ren khô sau thử nghiệm dầu động cơ
- ▸ Breakaway torque 22 N·m & prevailing torque 9 N·m trên bulong M10 — đủ khóa chắc, vẫn tháo được bằng dụng cụ cầm tay khi cần bảo trì
- ▸ Phát quang dưới đèn UV — hỗ trợ kiểm tra QC xem đã bôi keo đủ vị trí hay chưa trên dây chuyền lắp ráp
- ▸ Chịu nhiệt độ thấp tới -75°C, nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) 100°C — phù hợp thiết bị ngoài trời, kho lạnh
- ▸ Kháng dầu phanh, xăng, ethanol, biodiesel sau khi đóng rắn hoàn toàn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không đóng rắn được trên ren dính dầu nhiều/ướt sũng — vẫn cần lau bớt dầu dư, chỉ chịu được lớp dầu mỏng còn sót lại
- ✗ Không phải keo cường độ cao “vĩnh viễn” — nếu cần cố định bulong lớn không bao giờ tháo, nên dùng Loctite 263/270 (mục ⑥)
- ✗ Không đóng rắn tốt trên nhựa/nhôm anod hoá/inox thụ động nếu không dùng kèm chất kích hoạt Loctite 7649
Kỹ sư bảo trì & kỹ thuật viên cơ khí nhà máy cần khóa ren nhanh mà không có thời gian tẩy dầu kỹ trên máy đang vận hành; trưởng phòng vật tư cần nguồn hàng chính hãng ổn định cho bảo trì định kỳ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bulong, ốc vít bơm công nghiệp, hộp giảm tốc (gearbox), động cơ điện
- ▸ Giá đỡ motor, khung băng tải, nắp hộp số, chân đế máy có rung động
- ▸ Ren M6 – M16 và 3/8″-16, kích thước bulong/ốc vít tiêu chuẩn công nghiệp
- ▸ Bảo trì máy trong xưởng cơ khí, gara ô tô/xe máy (ốc vít động cơ, khung gầm)
- ▸ Ren còn dính dầu cắt gọt/bôi trơn/chống gỉ nhẹ, không kịp tẩy dầu kỹ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bulong lớn cần cố định vĩnh viễn, không bao giờ tháo lại → dùng Loctite 263/270
- ✗ Ren đã lắp sẵn, không tháo ra bôi keo được → dùng Loctite 290 (dạng thấm/wicking)
- ✗ Bịt kín ren ống dẫn khí/lỏng áp lực (không phải công dụng của threadlocker) → dùng Loctite 561/567/577
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Acrylic (dimethacrylate ester) — anaerobic | Đóng rắn thiếu oxy + xúc tác kim loại |
| Màu sắc / phát quang | Xanh dương — phát quang dưới đèn UV | Hỗ trợ kiểm tra QC |
| Độ nhớt | 1.300–3.000 mPa·s (Brookfield) / 350 mPa·s (Cone & Plate) | Trung bình, dạng thixotropic |
| Breakaway torque (M10) | 22 N·m (200 lb·in) | Lực cần để bắt đầu tháo |
| Prevailing torque (M10) | 9 N·m (80 lb·in) | Lực giữ khi tháo tiếp |
| Cường độ chịu cắt | > 7,6 N/mm² (1.100 psi) | Compressive shear strength |
| Kích thước ren đã thử nghiệm | M6, M10, M16, 3/8″-16 | Phù hợp đa số bulong/ốc vít tiêu chuẩn |
| Chịu dầu mỡ | Giữ 110–115% cường độ (thử với dầu động cơ) | So với đóng rắn trên ren khô |
| Nhiệt độ vận hành | Đã thử tới -75°C · Tg 100°C | Glass transition temperature |
| Bảo quản | 8°C – 21°C | Ngoài khoảng này ảnh hưởng chất lượng |
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO NHÀ MÁY
KHI NÀO CẦN BÔI LẠI KEO
Loctite 243 không phải hoá chất tiêu hao theo chu kỳ giờ vận hành như dầu bôi trơn/ổ bi — chỉ cần bôi lại khi tháo bulong ra để bảo trì/thay linh kiện. Sau khi tháo, vệ sinh sạch phần keo cũ còn bám trên ren (không tái sử dụng lớp keo đã đóng rắn) trước khi bôi lớp Loctite 243 mới và siết lại.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA TƯƠNG THÍCH
Xác nhận kích thước ren (M6–M16, 3/8″-16) và vật liệu bề mặt. Với inox, nhôm anod hoá, kim loại mạ — bôi thêm Loctite 7649 (chất kích hoạt) trước để đảm bảo đóng rắn đủ.
BÔI KEO & SIẾT REN
Lau bớt dầu dư (không cần tẩy dầu triệt để) rồi bôi 1 vòng keo quanh ren đực hoặc vào lỗ ren cái, lắp và siết bulong đến lực siết yêu cầu ngay khi keo còn ướt.
CHỜ ĐÓNG RẮN & VẬN HÀNH
Để máy đứng yên đến khi đạt fixture time (theo TDS, tuỳ nhiệt độ/khe hở/kim loại) trước khi vận hành thử; cường độ đầy đủ đạt được sau thời gian đóng rắn hoàn toàn.
Bảo quản 8–21°C, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau khi dùng vì keo cũng đóng rắn nếu tiếp xúc oxy lâu ngoài chai; kiểm tra hạn dùng trên bao bì trước khi dùng cho lô sản xuất/bảo trì lớn.
Bôi quá ít keo (không lấp đủ ren) · vận hành máy trước khi đạt fixture time · dùng lại ren đã dính lớp keo cũ đóng rắn mà chưa vệ sinh sạch.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Cường độ | Dạng | Tháo lại được? | Link |
|---|---|---|---|---|
| Loctite 243 ⭐ | Trung bình | Lỏng, chịu dầu | Có (dụng cụ tay) | — |
| Loctite 290 | Trung bình | Thấm (wicking) | Có | Xem → |
| Loctite 270 | Cao | Thấm (wicking) | Khó (cần nhiệt) | Xem → |
| Loctite 263 | Cao | Lỏng, đỏ | Khó (cần nhiệt) | Xem → |
| 3M Scotch-Weld TL71 | Cao | Lỏng | Khó (vĩnh viễn) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu ren còn dính dầu mỡ, không kịp tẩy sạch: → Dùng Loctite 243
- ▸ Nếu bulong lớn cần cố định vĩnh viễn, không tháo lại: → Dùng Loctite 263 hoặc 270
- ▸ Nếu ren đã lắp sẵn, không tháo ra bôi được: → Dùng Loctite 290 (dạng thấm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ BẢO TRÌ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Hoá chất dùng kèm để đảm bảo keo đóng rắn đúng công năng trên mọi loại kim loại
Dụng cụ giúp lắp đặt đúng kỹ thuật — liên hệ PT Chemicals để được tư vấn thêm
Cân nhắc theo cường độ cần thiết và khả năng tháo lại
CẦN TƯ VẤN
LOCTITE 243?
Cung cấp thông tin thiết bị, số lượng cần bảo trì hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.