Vữa Rót & Neo Định Vị Sika – Toàn bộ hệ sản phẩm & hướng dẫn chọn đúng cho từng ứng dụng

sikagrout grouting

39

GIẢI PHÁP KẾT CẤU // VỮA RÓT & NEO ĐỊNH VỊ

Vữa Rót & Neo Định Vị Sika

Toàn bộ hệ sản phẩm & hướng dẫn chọn đúng cho từng ứng dụng

39 SKU
6 NHÓM GIẢI PHÁP
XI MĂNG & EPOXY

Bệ máy công nghiệp, móng cột thép, gối cầu, tháp điện gió, cáp dự ứng lực — mỗi hạng mục cần đúng 1 loại vữa rót hoặc keo neo phù hợp về cường độ, tốc độ đóng rắn và môi trường thi công. Bài viết này là bản đồ tổng thể toàn bộ dòng sản phẩm SikaGrout®, Sikadur®-42 MPSika AnchorFix® đang phân phối tại Hoá Chất PT — giúp anh/chị chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu, tránh chọn sai gây phát sinh chi phí sửa chữa.

22
Vữa rót xi măng

4
Vữa bơm cáp DUL

4
Vữa rót epoxy

5
Neo cấy thép hoá chất

1
Vữa neo vách đá hầm

TỔNG QUAN

Vữa rót & neo định vị dùng để làm gì?

Vữa rót không co ngót (non-shrink grout) là vật liệu gốc xi măng hoặc epoxy được rót/bơm vào khoảng trống giữa bản đế thiết bị (bệ máy, chân cột thép, gối cầu) và nền bê tông móng, nhằm truyền tải trọng đều và cố định vĩnh viễn kết cấu bên trên. Khác với vữa xi măng thông thường, vữa không co ngót có phụ gia trương nở kiểm soát để bù trừ hiện tượng co ngót khi đóng rắn — nếu dùng vữa thường, khe hở co ngót sẽ hình thành, gây rung lắc, nứt gãy bu lông neo và giảm tuổi thọ thiết bị.

Neo cấy thép hoá chất (chemical anchor) là keo 2-3 thành phần gốc polyester hoặc epoxy-acrylate, dùng để cấy cốt thép chờ, bu lông hoá chất vào lỗ khoan trong bê tông/gạch xây đã đông cứng — thay thế hoặc bổ sung cho neo cơ khí trong các trường hợp không thể đặt sẵn bu lông trước khi đổ bê tông.

Hoá Chất PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối chính thức vật tư Sika tại Việt Nam, hiện cung cấp đầy đủ 33 sản phẩm trong nhóm này, chia thành 5 nhóm chức năng — chi tiết bên dưới.

PHÂN LOẠI

5 nhóm sản phẩm trong hệ vữa rót & neo Sika

Nhóm 1 — Vữa rót xi măng không co ngót (SikaGrout®)

22 sản phẩm — dùng cho bệ máy, chân cột thép, kết cấu chịu tải tĩnh/động thông thường. Khác nhau chủ yếu ở cường độ chịu nén và tốc độ đóng rắn (SA = đóng rắn sớm).

Nhóm 2 — Vữa rót chuyên dụng môi trường đặc biệt

4 sản phẩm — thi công dưới nước hoặc chịu tải trọng mỏi liên tục (tháp điện gió). Không thể thay thế bằng SikaGrout thông thường.

Nhóm 3 — Vữa bơm cáp dự ứng lực (Cable Grout)

4 sản phẩm — chuyên bơm lấp đầy ống gen cáp dự ứng lực trong dầm cầu, sàn ứng lực trước. Không dùng thay cho vữa rót bệ máy vì yêu cầu độ chảy loãng và chống tách nước khác hẳn.

Nhóm 4 — Vữa rót epoxy cường độ cao (Sikadur®-42 MP)

4 sản phẩm — vữa rót gốc epoxy 3 thành phần, cường độ và độ bám dính vượt trội so với gốc xi măng, dùng khi bệ máy chịu tải trọng động lớn hoặc cần lắp đặt nhanh.

Sikadur-42 MP vữa rót epoxy

Sikadur®-42 MP bản gốc là phiên bản tiêu chuẩn của dòng — 3 biến thể Normal HC/SG/Slow chỉ khác thời gian đóng rắn và độ chảy, dùng cho cùng nhóm ứng dụng bệ máy/kết cấu chịu tải động.

Nhóm 5 — Neo cấy thép hoá chất (Sika AnchorFix®)

5 sản phẩm — keo neo cấy cốt thép chờ, bu lông hoá chất vào bê tông hoặc gạch xây đã đông cứng, phân theo gốc hoá học và mức chứng nhận (CE ETA thường / bê tông nứt / địa chấn).

Sika AnchorFix S keo neo thép đóng rắn nhanh
Sika AnchorFix 3001 keo neo thép epoxy bê tông nứt
Sika AnchorFix 3030 keo neo thép địa chấn C1 C2
Sản phẩm Gốc hoá học BT nứt Phù hợp nhất
AnchorFix®-1 Polyester Không Gạch rỗng, ứng dụng nhẹ
AnchorFix® S Styrenated polyester Không Đóng rắn cực nhanh (10 phút), gạch rỗng có ống chờ
AnchorFix®-2+ Tropical Epoxy-acrylate Một phần Kết cấu thông thường, tốc độ nhanh
AnchorFix®-3001 Epoxy cao cấp NSF nước uống, ICC-ES, địa chấn C1
AnchorFix®-3030 Epoxy cao cấp Địa chấn C1&C2, +50°C lâu dài, súng tiêu chuẩn 300ml

Nhóm 6 — Vữa neo bu lông vách đá hầm/mỏ (Sika® Rokkon C)

Sika Rokkon C vữa neo bu lông vách đá dạng con nhộng

1 sản phẩm chuyên biệt — vữa xi măng đóng gói sẵn dạng con nhộng, dùng rót neo bu lông vách đá (rock bolt) trong thi công đường hầm/hầm mỏ, thi công được cả khi nước tuôn trào. Không thay thế được cho SikaGrout® rót bệ máy hay Sikadur®-42 MP.

HƯỚNG DẪN

Chọn đúng vữa rót/neo theo 3 câu hỏi

Câu hỏi cần trả lời Nếu câu trả lời là… Nhóm sản phẩm phù hợp
1. Vị trí thi công có ngập nước không? Có — dưới nước/ngập nước SikaGrout®-4 UW (Nhóm 2)
Không — khô ráo, thông thường Tiếp tục câu hỏi 2
2. Đây là rót bệ máy/móng, hay bơm ống gen cáp DUL? Rót bệ máy, móng cột, gối cầu Nhóm 1 (SikaGrout® xi măng) hoặc Nhóm 4 (Sikadur®-42 MP epoxy nếu tải trọng động rất lớn)
Bơm cáp dự ứng lực trong ống gen Nhóm 3 — SikaGrout® Cable PT / 300 PT
Cấy thép chờ/bu lông vào bê tông hoặc tường gạch có sẵn Nhóm 5 — Sika AnchorFix®
3. Tải trọng có phải rung động liên tục (turbine, mỏi cao) không? Có — tháp điện gió/máy rung liên tục SikaGrout®-3200 (kháng mỏi chuyên dụng)

Lưu ý kỹ thuật: cường độ chịu nén cụ thể (MPa theo tuổi 1/7/28 ngày), độ chảy loãng và định mức tiêu thụ khác nhau giữa các mã trong cùng nhóm SikaGrout® (VD: 105 vs 114 vs 214 vs 950) — luôn đối chiếu Technical Data Sheet (TDS) chính thức của đúng mã sản phẩm trước khi thi công, không suy đoán từ tên gọi. Gọi hotline 0961 76 96 46 để được đội kỹ thuật PT tư vấn theo đúng hồ sơ thiết kế.

ĐỊNH VỊ SẢN PHẨM

Vị trí các dòng SikaGrout® theo cấp độ ứng dụng

Thang định tính theo định vị/vai trò sản phẩm đã công bố (cơ bản → nâng cao → chuyên dụng) — không phải số liệu MPa cụ thể. Để có số liệu cường độ chính xác theo từng mã, vui lòng đối chiếu TDS chính thức từng sản phẩm.

CẤP ĐỘ ỨNG DỤNG TRONG NHÓM VỮA RÓT XI MĂNG
SikaGrout®-105 — cơ bản, thông dụngCƠ BẢN
SikaGrout®-114 / 190 / 212 — cường độ cao, bệ máy phổ thôngNÂNG CAO
SikaGrout®-214 (AE/SA/TD/VN HP/-11/-11 HS) — kết cấu công nghiệp chịu tảiNÂNG CAO+
SikaGrout®-280 HS / 314 AE / 520 — cường độ cao, gia cường sợi thépCHUYÊN DỤNG
SikaGrout®-950 — siêu cường độCAO CẤP NHẤT

ỨNG DỤNG

Vữa rót/neo dùng cho hạng mục nào?

Hạng mục Nhóm sản phẩm khuyến nghị
Bệ máy nhà máy, khu công nghiệp Nhóm 1 (SikaGrout® 114/190/212/214) hoặc Nhóm 4 nếu tải động lớn
Móng cột thép, giàn giáo, kết cấu thép tiền chế Nhóm 1 + Nhóm 5 (AnchorFix cấy bu lông)
Hạng mục cầu — gối cầu, dầm dự ứng lực Nhóm 3 (Cable Grout bơm cáp) + Nhóm 1 cho gối cầu
Trụ/móng dưới nước, công trình cảng Nhóm 2 — SikaGrout®-4 UW
Móng tháp điện gió Nhóm 2 — SikaGrout®-3200
Gia cường kết cấu bê tông cũ, sửa chữa Nhóm 5 (AnchorFix cấy thép) — xem thêm nhóm sửa chữa bê tông Sika

HỎI ĐÁP

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không dùng vữa xi măng thường để rót bệ máy?

Vữa xi măng thường co ngót khi đóng rắn, tạo khe hở dưới bản đế thiết bị, khiến tải trọng không truyền đều xuống móng, gây rung lắc, lỏng bu lông neo và nứt gãy theo thời gian. Vữa không co ngót (SikaGrout®) có phụ gia trương nở kiểm soát để bù trừ hiện tượng này.

SikaGrout® và Sikadur®-42 MP khác nhau ở điểm nào?

SikaGrout® gốc xi măng, chi phí thấp hơn, phù hợp phần lớn ứng dụng bệ máy/móng thông thường. Sikadur®-42 MP gốc epoxy 3 thành phần, cường độ và độ bám dính cao hơn hẳn, chịu được tải trọng động lớn và hoá chất ăn mòn tốt hơn, nhưng chi phí cao hơn — dùng khi hồ sơ thiết kế yêu cầu cụ thể hoặc tải trọng vượt khả năng của vữa xi măng.

Có thể dùng SikaGrout® thông thường để bơm ống gen cáp dự ứng lực không?

Không khuyến nghị. Vữa bơm cáp DUL (SikaGrout® Cable PT / 300 PT) được thiết kế riêng với độ chảy loãng cao và khả năng chống tách nước để lấp đầy hoàn toàn ống gen dài, tránh rỗ khí ăn mòn cáp — vữa rót bệ máy thông thường có độ nhớt và định mức khác, không đảm bảo lấp đầy đều trong ống gen kín.

AnchorFix®-1 có dùng được cho tường gạch xây không?

Có. Sika AnchorFix®-1 là keo neo gốc polyester được công bố dùng cho cả bê tông và gạch xây, phù hợp cấy bu lông tải trọng nhẹ đến trung bình vào tường xây. Với tải trọng trung bình đến cao trên bê tông, cân nhắc AnchorFix®-2+ Tropical (gốc epoxy-acrylate).

Vì sao móng tháp điện gió cần loại vữa rót riêng (SikaGrout®-3200)?

Móng tháp điện gió chịu tải trọng mỏi (fatigue load) lặp đi lặp lại liên tục do rung động cánh quạt trong suốt vòng đời công trình — khác hẳn tải tĩnh của bệ máy thông thường. SikaGrout®-3200 được thiết kế chuyên biệt với khả năng kháng mỏi cao để đáp ứng yêu cầu này.

Thi công vữa rót mùa nóng ở miền Nam cần lưu ý gì?

Nhiệt độ và độ ẩm cao làm rút ngắn thời gian thi công (pot life) của cả vữa xi măng lẫn epoxy. Với dòng epoxy như Sikadur®-42 MP, nên ưu tiên biến thể Slow (đóng rắn chậm) cho thời tiết nóng để có đủ thời gian thao tác trước khi vữa bắt đầu đông cứng.

DANH MỤC ĐẦY ĐỦ

Toàn bộ 39 sản phẩm — truy cập nhanh

Nhóm 1 — Vữa rót xi măng không co ngót (22)
Nhóm 2 — Chuyên dụng môi trường đặc biệt (4)
Nhóm 3 — Vữa bơm cáp dự ứng lực (4)
Nhóm 4 — Vữa rót epoxy (4)
Nhóm 5 — Neo cấy thép hoá chất (5)
Nhóm 6 — Vữa neo vách đá hầm/mỏ (1)
TÀI LIỆU KỸ THUẬT (TDS) — SẢN PHẨM ĐÃ CÓ NỘI DUNG ĐẦY ĐỦ

Xem toàn bộ danh mục dạng lưới sản phẩm tại hoachatpt.com/dm/vua-rot-neo-dinh-vi-sika. Các sản phẩm SikaGrout® (Nhóm 1–3) hiện chưa có TDS đính kèm công khai trên trang — sẽ cập nhật link khi các trang sản phẩm được hoàn thiện nội dung đầy đủ.

Cần tư vấn chọn đúng mã SikaGrout®/AnchorFix® cho hồ sơ dự án?

Đội kỹ thuật Hoá Chất PT hỗ trợ tính toán khối lượng, đối chiếu TDS và xuất bảng chào giá theo đúng yêu cầu tải trọng/môi trường thi công.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận