ETA 21-0719 · ETA 21-0718 · Hỗn hợp xuyên tường/sàn
SikaSeal®-635 Fire Foam
Bọt PU Intumescent 2 Thành Phần — Xuyên Tường & Xuyên Sàn MEP
Bọt polyurethane intumescent 2 thành phần bơm qua cartridge đồng trục (coaxial dual cartridge) 380 ml — lấp đầy tức thì khoảng trống lớn không đều trong lỗ xuyên hỗn hợp MEP. Nở lên đến 2.1 L, đóng rắn trong ~90 giây, cắt gọn sau đó. Thi công một mặt. Cách âm 62–66 dB. ETA 21-0719 + ETA 21-0718.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-635 FIRE FOAM
SikaSeal®-635 Fire Foam là bọt polyurethane intumescent 2 thành phần, bơm qua cartridge đồng trục (coaxial dual cartridge) 380 ml, chuyên lấp đầy khoảng trống lớn và hình dạng không đều trong lỗ xuyên hỗn hợp MEP — nơi gạch Fire Brick hoặc keo graphite không thể tiếp cận hết từng góc khuất. Hai thành phần A và B được chứa đồng trục sẵn trong cartridge, tự động trộn đều khi bơm qua nozzle — không cần cân đong thủ công. Sau khi bơm, foam nở lên đến 2.1 L (từ 380 ml cartridge), lấp đầy mọi khoảng trống kể cả vị trí góc cạnh, sau ~90 giây có thể cắt gọn phần thừa bằng dao cạo.
Sản phẩm màu đỏ nâu đặc trưng — nhận dạng dễ dàng là hệ chống cháy thụ động khi kiểm tra. Foam sau đóng rắn đạt cách âm 62–66 dB (Dn,e,w), chống thấm khí Q600 ≤ 0.08 m³/h/m² và dẫn nhiệt λ = 0.088 W.m⁻¹.K⁻¹. Được chứng nhận theo ETA 21-0719 (SikaSeal-698 Fire System) và ETA 21-0718 (SikaSeal-699 Fire System). Thường dùng kết hợp cùng SikaSeal®-636 Fire Brick: gạch lấp phần chính, foam lấp khoảng trống còn lại.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Coaxial dual cartridge — 2 thành phần đồng trục, trộn tự động trong nozzle, không sai tỷ lệ
- ▸ Yield 2.1 L / cartridge 380 ml — hệ số nở cao, lấp đầy khoảng trống lớn và không đều
- ▸ Cutting time ~90 giây — đóng rắn nhanh, cắt gọn ngay sau bơm, không chờ lâu
- ▸ Thi công một mặt — không cần tiếp cận mặt kia của tường hoặc trên/dưới sàn
- ▸ Cách âm 62–66 dB Dn,e,w — kiêm cách âm giữa phòng kỹ thuật và không gian xung quanh
- ▸ Chống thấm khí Q600 ≤ 0.08 m³/h/m² — ngăn rò rỉ khí qua lỗ xuyên (EN 1026)
- ▸ Kết hợp với Fire Brick — giải pháp hoàn chỉnh: gạch lấp phần chính, foam lấp khoảng trống góc cạnh
KHÔNG DÙNG CHO
(tránh sai quy cách)
- ✗ Ống nhựa đơn lẻ Ø >50 mm — dùng SikaSeal®-623/627
- ✗ Khe co giãn kết cấu (expansion joints)
- ✗ Bề mặt ngập nước liên tục
- ✗ Thi công khi nozzle đã hết open time (~50 giây) — phải thay nozzle mới
- ✗ Không bơm vào khoảng trống kín hoàn toàn không có lỗ thoát — áp suất nở có thể gây biến dạng
Kỹ sư MEP / PCCC cần lấp đầy nhanh khoảng trống lớn hoặc hình dạng phức tạp trong lỗ xuyên hỗn hợp · Nhà thầu cơ điện cần foam đóng rắn nhanh để hoàn thiện ngay trong ca thi công · Dùng kèm SikaSeal®-636 Fire Brick để xử lý toàn bộ lỗ xuyên MEP.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khoảng trống lớn, hình dạng phức tạp trong lỗ xuyên hỗn hợp MEP (cáp + ống + conduit)
- ▸ Lấp khoảng trống còn lại sau khi xếp gạch SikaSeal®-636 Fire Brick
- ▸ Tường cứng (bê tông/gạch), sàn cứng và tường khung nhẹ (drywall)
- ▸ Góc cạnh, rãnh, khoảng trống không đều không thể lấp bằng sản phẩm dạng rắn
- ▸ Hỗn hợp cáp điện, cable tray, conduit, ống kim loại và ống nhựa Ø <50 mm
- ▸ Hệ thống SikaSeal-698 và SikaSeal-699 Fire System theo ETA 21-0719/0718
- ▸ Vị trí khó tiếp cận — foam chảy vào mọi khoảng trống trước khi đóng rắn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ống nhựa đơn lẻ Ø >50 mm — cần SikaSeal®-623 Fire+/Fire hoặc SikaSeal®-627 Fire Collar
- ✗ Khe co giãn kết cấu, mối nối vệ sinh/nhà tắm
- ✗ Bề mặt ngập nước liên tục
- ✗ Khoảng trống kín hoàn toàn — áp suất nở foam có thể gây biến dạng kết cấu yếu
- ✗ Không thay thế keo graphite bơm (623 Fire+) cho ống đơn lẻ cần lấp kín tuyệt đối
✓ Cable tray (thang cáp)
✓ Conduit (ống luồn cáp)
✓ Ống kim loại (metal pipes)
✓ Ống nhựa Ø <50 mm
✓ Khoảng trống còn lại sau Fire Brick
⚠ Ống nhựa Ø >50 mm — không phù hợp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Bọt polyurethane intumescent 2 thành phần | 2C PU intumescent fire foam |
| Đóng gói | Coaxial dual cartridge 380 ml · 6 cartridge/hộp | Bơm qua súng bắn keo tiêu chuẩn |
| Màu sắc | Đỏ nâu (Red-brown) | Màu nhận dạng hệ PFP Sika |
| Khối lượng riêng | ρ ≥ 251 kg/m³ | |
| Yield (Hệ số nở) | Lên đến 2.1 L / 380 ml cartridge | Tuỳ nhiệt độ vật liệu và môi trường |
| Nhiệt độ vật liệu tối ưu | 20–25 °C (cho phép 15–30 °C) | Nhiệt độ thấp hơn sẽ giảm yield |
| Open time (nozzle) | ~50 giây tại 22 °C | Nghỉ quá 50 giây → thay nozzle mới |
| Cutting time | ~90 giây tại 22 °C | Cắt gọn phần nở thừa sau ~90 giây |
| Dẫn nhiệt | λ = 0.088 W·m⁻¹·K⁻¹ · R = 0.279 m²·K·W⁻¹ | EN 12667 |
| Thấm khí | Q600 ≤ 0.08 m³·h⁻¹·m⁻² · Q50 = 0.39 m³·h⁻¹·m⁻² | EN 1026 · Không đo được tại 600 Pa |
| Cách âm Dn,e,w (144mm) | 62 (-1; -5) dB · Rw 43 (-1; -5) dB | EN ISO 717-1 · Mẫu 350×350×144mm |
| Cách âm Dn,e,w (200mm) | 66 (-1; -6) dB · Rw 47 (-1; -6) dB | EN ISO 717-1 · Mẫu 360×360×200mm |
| Chứng nhận ETA | ETA 21-0719 (SikaSeal-698) · ETA 21-0718 (SikaSeal-699) | Tường/sàn cứng và tường khung nhẹ |
| Tuổi thọ sản phẩm | 12 tháng từ ngày sản xuất | Bảo quản +5÷+30°C, khô, kín |
ETA 21-0718
EN ISO 717-1
EN 1026
EN 12667
SIKASEAL®-635 FIRE FOAM
TRONG THỰC TẾ CÔNG TRÌNH












SikaSeal®-635 Fire Foam được thi công trong phòng kỹ thuật MEP và lỗ xuyên tường/sàn có mật độ ống cáp dày đặc tại nhà cao tầng, bệnh viện, khách sạn và trung tâm thương mại. Màu đỏ nâu đặc trưng giúp nhận diện ngay khu vực đã được xử lý chống cháy thụ động. Thường kết hợp cùng SikaSeal®-636 Fire Brick (đỏ nâu gạch) và SikaSeal®-632 Fire Putty (đen/xám).
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKASEAL®-635 FIRE FOAM
Open time của nozzle chỉ ~50 giây tại 22°C — nếu nghỉ quá 50 giây, nozzle bị tắc do foam đóng rắn bên trong, phải thay nozzle mới trước khi tiếp tục bơm. Luôn chuẩn bị nozzle dự phòng khi thi công. Nhiệt độ cao hơn làm rút ngắn open time đáng kể.
Chuẩn bị
Bề mặt lỗ xuyên phải sạch, khô, không bụi. Bố trí đường ống/cáp theo bản vẽ MEP đã phê duyệt. Nếu kết hợp với Fire Brick: xếp gạch trước, sau đó dùng Fire Foam lấp khoảng trống còn lại. Chuẩn bị sẵn nozzle dự phòng và dao cạo. Lắp cartridge vào súng bắn keo tiêu chuẩn 2 thành phần, gắn nozzle.
Bơm foam
Bơm foam từ một mặt (one-sided) vào khoảng trống trong lỗ xuyên. Bắt đầu từ phía sau/dưới, bơm đều ra ngoài để foam điền đầy từ trong ra. Không bơm quá nhanh tránh áp suất nở làm dịch chuyển ống/cáp. Foam nở lên đến 2.1 L — chỉ bơm lượng vừa đủ (khoảng 1/2–2/3 thể tích khoảng trống) rồi chờ nở đầy.
Cắt gọn & kiểm tra
Sau ~90 giây tại 22°C, foam đủ cứng để cắt. Dùng dao cạo cắt phần foam nở thừa ra ngoài mặt tường/sàn cho phẳng mặt. Kiểm tra không còn khoảng trống hở — nếu có, bơm bổ sung foam mới. Chụp ảnh hoàn thành từng điểm xuyên. Ghi hồ sơ thi công: vị trí, ngày, người thi công, loại foam và cartridge đã dùng.
Bảo quản cartridge còn lại
Cartridge đã mở nhưng còn thừa: tháo nozzle cũ (foam trong nozzle đã đóng rắn), đậy nắp và bảo quản +5÷+30°C. Khi dùng tiếp, lắp nozzle mới, bơm vài nhát để đảm bảo A+B trộn đồng nhất trước khi bơm vào lỗ xuyên. Không dùng cartridge đã mở quá 12 tháng từ ngày sản xuất. Vệ sinh súng bằng dung môi thích hợp.
- ▸ Đọc SDS Part A và Part B trước khi thi công — 2 thành phần có yêu cầu an toàn khác nhau
- ▸ Đeo kính bảo hộ và găng tay — tránh tiếp xúc da và mắt với thành phần lỏng trước khi đóng rắn
- ▸ Thi công ở nơi thông gió tốt — tránh hít hơi isocyanate từ thành phần B
- ▸ Foam đã đóng rắn (pre-cured) là vật liệu trơ — an toàn tiếp xúc trực tiếp sau đóng rắn hoàn toàn
SO SÁNH HỆ CHỐNG CHÁY SIKA
FIRE FOAM VÀ CÁC SẢN PHẨM LIÊN QUAN
SikaSeal®-635 Fire Foam là sản phẩm duy nhất trong hệ có khả năng điền đầy hoàn toàn khoảng trống lớn, hình dạng phức tạp từ một mặt bơm. Đây là lựa chọn lý tưởng để lấp khoảng trống còn lại sau Fire Brick, hoặc xử lý độc lập các lỗ xuyên hỗn hợp lớn.
| Sản phẩm | Dạng | Điểm đặc trưng | Phù hợp nhất | 1 mặt | Tháo lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| 635 Fire Foam ● | Bọt PU 2C coaxial | Điền đầy khoảng trống lớn · Yield 2.1L / 380ml | Khoảng trống lớn, hình dạng phức tạp, kết hợp Fire Brick | ✓ | ✗ Cố định |
| 636 Fire Brick | Gạch PU pre-cured | Tháo lắp hoàn toàn · 18 viên/hộp | Phần chính lỗ xuyên · thường xuyên điều chỉnh MEP | ✓ | ✓ Hoàn toàn |
| 623 Fire+/Fire | Keo bơm graphite (cartridge) | Trương nở 25× · ETA 23/0963 / 21-1030 | Ống nhựa + conduit khe hở nhỏ · không cần tháo lắp | ✓ | ✗ Phá vỡ khi tháo |
| 632 Fire Putty | Keo bả nặn tay | Nặn tay · góc cạnh nhỏ | Góc cạnh rất nhỏ · hộp điện · bổ sung sau Fire Brick/Foam | ✓ | Gỡ được (cơ học) |
| 627 Fire Collar | Đai trương nở | Lắp quanh ống · không vật liệu lót | Ống nhựa Ø lớn đơn lẻ · lắp đặt nhanh | ✓ | Tháo được (vít) |
| 628/629 Fire Wrap | Băng quấn | Quấn quanh ống nhựa | Ống nhựa đơn xuyên tường, khe hở không đều | ✓ | ✗ Cố định |
| 641 Fire Coating | Sơn lỏng | Phủ lên bề mặt cáp/tray | Cáp điện + cable tray ngoài tường, không phải trong lỗ xuyên | ✓ | ✗ Cố định |
● = Sản phẩm đang xem · Nhiều dự án kết hợp Fire Foam + Fire Brick để xử lý toàn diện lỗ xuyên MEP phức tạp.
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-635 FIRE FOAM
Coaxial dual cartridge 2C khác gì so với cartridge 1 thành phần thông thường?
Cartridge đồng trục (coaxial dual cartridge) chứa thành phần A (polyol) và thành phần B (isocyanate) trong hai buồng đồng trục riêng biệt cùng một vỏ cartridge 380 ml — không cần cân đong hay trộn tay. Khi bơm qua súng bắn keo 2 thành phần, A và B chảy đồng thời vào nozzle tĩnh (static mixer), trộn đều theo tỷ lệ cố định và xuất ra hỗn hợp đồng nhất. Ưu điểm: không bao giờ sai tỷ lệ trộn, không sơ suất quên trộn, không lãng phí vật liệu thừa. Khác biệt hoàn toàn với sản phẩm bọt PU 1 thành phần (như foam xây dựng thông thường) vốn không có tính chống cháy intumescent.
Open time chỉ ~50 giây — đây có phải vấn đề thực tế khi thi công không?
50 giây là open time của nozzle — không phải open time của toàn bộ cartridge. Khi thi công liên tục (bơm từ điểm này sang điểm kia nhanh) thì không ảnh hưởng. Vấn đề chỉ xảy ra khi nghỉ lâu hơn 50 giây giữa hai lần bơm: foam trong nozzle đóng rắn tắc nozzle. Giải pháp đơn giản: chuẩn bị nhiều nozzle dự phòng, thay ngay khi cần nghỉ. Cartridge vẫn dùng tiếp với nozzle mới — chỉ cần bơm thử 2–3 nhát để đảm bảo trộn đều trở lại. Thi công trong khí hậu nhiệt đới (>30°C) rút ngắn open time đáng kể — ưu tiên thi công buổi sáng mát hơn.
Lỗ xuyên tường bê tông 400×300mm đã xếp Fire Brick nhưng còn khoảng trống góc và quanh cáp — dùng Fire Foam bổ sung thế nào?
Đây là tình huống Fire Brick + Fire Foam kết hợp lý tưởng. Sau khi xếp gạch Fire Brick lấp phần chính, dùng Fire Foam bơm vào: (1) khoảng trống góc tường chưa có gạch, (2) khe hở giữa các viên gạch không kín hoàn toàn, (3) quanh từng sợi cáp điện không có gạch che. Bơm vừa đủ — foam nở sẽ điền đầy tất cả. Sau ~90 giây cắt phần nở thừa. Kết quả: lỗ xuyên được lấp kín hoàn toàn theo đúng cấu hình ETA đã chứng nhận. Kiểm tra bằng mắt không còn khoảng hở nào trước khi nghiệm thu.
Một cartridge 380 ml Fire Foam xử lý được bao nhiêu diện tích / bao nhiêu điểm xuyên?
Yield tối đa là 2.1 L từ 380 ml cartridge. Thực tế phụ thuộc nhiệt độ và kích thước khoảng trống. Ví dụ điển hình: khoảng trống 100×100×200mm (2 L) — đủ 1 cartridge. Khoảng trống nhỏ hơn (góc cạnh quanh Fire Brick, ~50×50×200mm ≈ 0.5 L) — 1 cartridge đủ cho 3–4 vị trí. Lỗ xuyên lớn 400×300mm đã có Fire Brick: phần trống còn lại khoảng 0.3–0.8 L → 1 cartridge đủ. Liên hệ kỹ sư PT cùng bản vẽ MEP để tính định mức chính xác.
SikaSeal®-635 Fire Foam so với bọt PU thông thường (canning foam xây dựng) — dùng bọt PU xây dựng có nguy hiểm không?
Nguy hiểm — không được thay thế. Bọt PU xây dựng thông thường (foam trám khe cửa, lấp lỗ hộp điện) không có tính chất intumescent và khi cháy sẽ lan lửa nhanh hơn — đây là vật liệu dễ cháy làm trầm trọng hoả hoạn. SikaSeal®-635 Fire Foam chứa chất intumescent đặc biệt phản ứng với nhiệt, trương nở tạo lớp char bền nhiệt bịt kín lỗ xuyên. Hai sản phẩm trông giống nhau (cùng dạng foam) nhưng khác hoàn toàn về tính năng chống cháy. Chỉ sử dụng sản phẩm có chứng nhận ETA tại vị trí xuyên tường/sàn ngăn cháy — không bao giờ dùng foam xây dựng thông thường thay thế.
Fire Foam 635 vs Fire Putty 632 — khi nào nên dùng loại nào, có thể thay thế nhau không?
Không thể thay thế hoàn toàn — mỗi sản phẩm phù hợp tình huống khác nhau. Fire Foam (635): bơm lỏng → nở đầy → lý tưởng cho khoảng trống lớn, hình dạng phức tạp, vị trí khó tiếp cận tay. Fire Putty (632): nặn tay → tạo hình thủ công → lý tưởng cho khoảng trống rất nhỏ, góc nhọn, quanh hộp điện, vị trí không bơm được foam. Nhiều dự án dùng Fire Brick + Fire Foam + Fire Putty cùng lúc: gạch lấp phần chính → foam lấp khoảng trống trung bình → putty lấp góc rất nhỏ. Ba lớp này phủ toàn bộ diện tích lỗ xuyên mà không bỏ sót điểm hở nào.
SikaSeal®-635 Fire Foam có sẵn kho tại Việt Nam không? Hộp 6 cartridge đặt đơn tối thiểu bao nhiêu?
Hoá chất PT phân phối toàn bộ hệ SikaSeal Passive Fire Protection tại Việt Nam, kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. SikaSeal®-635 Fire Foam đóng gói 6 cartridge/hộp. Đặt hàng theo hộp hoặc theo số lượng nhiều hộp cho dự án lớn — liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để xác nhận tồn kho, báo giá và sắp xếp giao hàng.
Cần súng bắn keo gì để bơm SikaSeal®-635 Fire Foam — có thể mua kèm tại PT không?
SikaSeal®-635 Fire Foam dùng cartridge đồng trục (coaxial) 380 ml — cần súng bắn keo 2 thành phần (dual component gun) tương thích cartridge coaxial. Không dùng được với súng bắn keo 1 thành phần thông thường. Hoá chất PT tư vấn thiết bị phù hợp theo yêu cầu dự án — liên hệ để được tư vấn chọn súng và nozzle đúng quy cách cùng với đơn hàng foam.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA
Fire Brick lấp phần chính · Fire Putty cho góc nhỏ · Backer Rod cho khe lớn
Keo graphite và đai collar cho ống đơn lẻ không cần foam lấp đầy
Giải pháp chống cháy cho cáp điện ngoài lỗ xuyên và danh mục toàn bộ hệ PFP
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-635 FIRE FOAM?
Cung cấp bản vẽ MEP, kích thước lỗ xuyên, loại tường/sàn và danh sách đường ống/cáp — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống (Fire Foam + Fire Brick + Fire Putty), tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.