CE · ETA 18/1048 · UL-EU · BS 476 · EN 1366-3
SikaSeal®-626 Fire Board
Tấm Mineral Wool Phủ Sơn Ablative — Xuyên Tường & Xuyên Sàn MEP
Đây là SikaSeal®-626 Fire Board (ETA 18/1048, Mar 2025 v02.03) — phiên bản tốt và ổn định, kết hợp rộng rãi với SikaSeal®-623 Fire. Phiên bản mới nhất là SikaSeal®-626 Fire Board+ (ETA-21/0887, 3 chiều dày, 6 năm HSD).
Tấm mineral wool lõi cứng phủ sơn ablative Sikacryl®-625 Fire cả 2 mặt — 1200×600×50 mm, kích thước tiêu chuẩn. Lắp face-fit hoặc internal-fit. Xử lý lỗ xuyên đến 1200×730 mm. Chống cháy lên đến 4 giờ. Chứng nhận CE, UL, BS 476 và EN 1366-3.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD
SikaSeal®-626 Fire Board là tấm chống cháy gốc mineral wool được phủ sơn ablative Sikacryl®-625 Fire trên cả 2 mặt, kích thước chuẩn 1200×600×50 mm. Sản phẩm phục hồi khả năng ngăn cháy của tường và sàn sau khi lắp đặt dịch vụ MEP xuyên qua. Hai mặt phủ sơn ablative giúp tấm hoạt động ổn định dù lắp theo hướng nào. Kết hợp rộng rãi với dòng keo SikaSeal®-623 Fire, SikaSeal®-627 Fire Collar, SikaSeal®-628/629 Fire Wrap và sơn Sikacryl®-621/624 Fire — một trong những tấm PFP Sika có danh sách kết hợp phong phú nhất.
Điểm mạnh đặc biệt: xử lý được lỗ xuyên rất lớn đến 1200×730 mm — rộng hơn toàn bộ chiều rộng tấm. Điều này cho phép Fire Board áp dụng linh hoạt từ lỗ xuyên cáp điện đơn lẻ nhỏ đến lỗ xuyên MEP tổng thể cỡ lớn trong phòng kỹ thuật và tầng hầm kỹ thuật. 30 tấm/palet — thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho tại công trình lớn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Phủ ablative cả 2 mặt — lắp được theo cả 2 chiều, face-fit hoặc internal-fit không phân biệt mặt
- ▸ Lỗ xuyên đến 1200×730 mm — xử lý lỗ xuyên MEP tổng thể cỡ rất lớn
- ▸ Chống cháy lên đến 4 giờ — phân loại EI theo ETA 18/1048 và EN 1366-3
- ▸ Chứng nhận đa tiêu chuẩn — CE, ETA 18/1048, UL-EU, BS 476 (UK), EN 1366-1/3, EN 13501-2/3
- ▸ Kết hợp rộng rãi — tương thích Sikacryl® 621/624 Fire, SikaSeal® 623/627/628/629
- ▸ Không cần thiết bị chuyên dụng — cắt dao thường, lắp vít hoặc vữa
- ▸ 30 tấm/palet — đóng gói thuận tiện cho công trình lớn; tấm bọc nhựa riêng lẻ
- ✗ Không dùng làm vật liệu chịu lực
- ✗ Chỉ dùng trong cấu hình đã kiểm tra theo ETA 18/1048
- ✗ Giới hạn kích thước lỗ xuyên theo báo cáo phân loại chống cháy
- ✗ Bề mặt ẩm, bụi bẩn — phải chuẩn bị trước
- ✗ Bảo quản nơi khô, -20÷+70°C; bao bì kín
Sikacryl®-621/624 Fire · SikaSeal®-623 Fire · SikaSeal®-627 Fire Collar · SikaSeal®-628/629 Fire Wrap — danh sách kết hợp phong phú nhất trong hệ PFP Sika.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lỗ xuyên đơn và hỗn hợp MEP — tường và sàn bê tông, gạch, khung nhẹ
- ▸ Lỗ xuyên cỡ lớn đến 1200×730 mm — phòng kỹ thuật, tầng hầm kỹ thuật
- ▸ Lắp face-fit (pattress) — áp mặt tường/sàn, cố định vít
- ▸ Lắp internal-fit — nhét vào bên trong lỗ xuyên
- ▸ Kết hợp SikaSeal®-623 Fire để đạt EI 240 cho tường cứng ≥150 mm
- ▸ Kết hợp SikaSeal®-627/628/629 Fire Collar/Wrap cho ống nhựa qua tấm
- ▸ Dự án đã chỉ định Fire Board (ETA 18/1048) — tiếp tục dùng ổn định
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Ứng dụng chịu lực — không đủ cường độ cơ học kết cấu
- ✗ Cấu hình chưa kiểm tra theo ETA 18/1048
- ✗ Kết hợp sản phẩm thế hệ + (Sikacryl® Fire+, SikaSeal® Fire+) không được chỉ định
- ✗ Bề mặt ẩm, dầu mỡ, bụi bẩn
- ✗ Cần chiều dày 30mm hoặc 60mm — dùng Fire Board+ thay thế
Sikacryl®-624 Fire
SikaSeal®-623 Fire
SikaSeal®-627 Fire Collar
SikaSeal®-628 Fire Wrap
SikaSeal®-629 Fire Wrap
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — FIRE BOARD
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Lõi mineral wool + Sikacryl®-625 Fire cả 2 mặt | Cả 2 mặt phủ ablative |
| Kích thước tấm | 1200 × 600 × 50 mm | 1 chiều dày tiêu chuẩn |
| Coating dày | ~2 mm mỗi mặt | Sơn ablative Sikacryl®-625 Fire |
| Đóng gói | 30 tấm/palet · bọc nhựa từng tấm | |
| Khối lượng riêng | ~140 kg/m³ | EN 1602 |
| Lỗ xuyên tối đa | 1200 × 730 mm | Lớn hơn toàn bộ chiều rộng tấm |
| Chống cháy tối đa | Lên đến 4 giờ (tuỳ cấu hình) | ETA 18/1048 · EN 1366-1/3 |
| Chứng nhận CE / ETA | CE · ETA 18/1048 · UL ULEU-01093-CPR | EAD 350454-00-1104:2017 |
| Chứng nhận bổ sung | BS 476 · EN 1366-1 · EN 1366-3 · EN 13501-2/3 | warringtonfire CF 5717 · Classification No.401159/D |
| Phương pháp lắp | Face-fit (pattress-fit) · Internal-fit | Không cần thiết bị chuyên dụng |
| Nhiệt độ vận hành | -20 °C min. / +70 °C max. | |
| Tuổi thọ sản phẩm | 5 năm từ ngày sản xuất | Fire Board+ mới có 6 năm |
| Phiên bản TDS | March 2025 · Version 02.03 |
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD
TRONG THỰC TẾ CÔNG TRÌNH





















HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD
FACE-FIT (Pattress)
Tấm lớn hơn lỗ xuyên, áp mặt ngoài tường/sàn che phủ lỗ và vùng xung quanh. Cố định bằng vít. Phù hợp khi tiếp cận được mặt ngoài và cần bề mặt hoàn thiện phẳng.
INTERNAL-FIT
Tấm cắt vừa đúng kích thước lỗ xuyên, nhét sâu vào bên trong. Phù hợp khi không tiếp cận được mặt ngoài, hoặc cần tấm nằm sâu trong lỗ.
Chuẩn bị & Đo cắt
Bề mặt lỗ xuyên sạch, khô, không bụi bẩn. Đo kích thước lỗ xuyên và vị trí từng ống/cáp. Cắt tấm Fire Board bằng dao sắc hoặc cưa tay theo kích thước cần — face-fit cắt lớn hơn lỗ xuyên, internal-fit cắt vừa đúng. Cắt lỗ trên tấm theo vị trí ống và cáp.
Lắp tấm
Face-fit: áp tấm vào mặt tường/sàn, căn cho che phủ toàn bộ lỗ xuyên và vùng xung quanh, cố định bằng vít vào tường đủ số lượng. Internal-fit: nhét tấm vào lỗ xuyên đến chiều sâu quy định trong DoP, giữ tấm ổn định bằng vữa hoặc vít xuyên qua tấm ra tường.
Hoàn thiện khe hở
Khe hở còn lại quanh từng ống nhựa/conduit bơm SikaSeal®-623 Fire theo đúng cấu hình DoP. Khe quanh cáp điện dùng SikaSeal®-632 Fire Putty+. Ống nhựa Ø lớn qua lỗ trên tấm lắp thêm SikaSeal®-627 Fire Collar bên ngoài. Kiểm tra không còn khoảng trống hở.
Ghi nhận & Nghiệm thu
Chụp ảnh hoàn thiện từng điểm xuyên. Ghi hồ sơ: vị trí, kích thước tấm, chiều dày, phương pháp lắp, sản phẩm kết hợp, ngày thi công. Lập biên bản nghiệm thu chống cháy. Hoá chất PT hỗ trợ cung cấp TDS, DoP và tư vấn lập hồ sơ theo yêu cầu.
FIRE BOARD vs FIRE BOARD+
& HỆ CHỐNG CHÁY LAN SIKA
Fire Board (ETA 18/1048) là lựa chọn ổn định, kết hợp rộng rãi với nhiều sản phẩm hơn Fire Board+. Nếu dự án đã chỉ định Fire Board hoặc cần kết hợp với SikaSeal®-623 Fire/627/628, đây là lựa chọn đúng.
| Tiêu chí | Fire Board ● ETA 18/1048 |
Fire Board+ ETA-21/0887 · Phiên bản mới |
|---|---|---|
| Kích thước / Chiều dày | 1200×600×50mm (1 lựa chọn) | 1200×600mm · 30/50/60mm (3 lựa chọn) |
| Density | ~140 kg/m³ | ~160 kg/m³ |
| Lỗ xuyên tối đa | 1200×730mm | Theo DoP ETA-21/0887 |
| Tuổi thọ | 5 năm | 6 năm |
| Chứng nhận | CE · ETA 18/1048 · UL · BS 476 · EN 1366-3 | CE · ETA-21/0887 · UL ULEU-01214-CPR |
| Sản phẩm kết hợp | Sikacryl® 621/624 Fire · SikaSeal® 623/627/628/629 | Sikacryl® 621/625 Fire+ · SikaSeal® 627 Collar+/629 Wrap+ |
| Đóng gói | 30 tấm/palet | Xem bảng giá hiện hành |
💡 Nên chọn Fire Board (phiên bản này) khi: dự án đang chỉ định ETA 18/1048, cần kết hợp với SikaSeal®-623 Fire (không phải Fire+), cần BS 476 cho dự án UK standard, hoặc cần lỗ xuyên đến 1200×730mm. Chọn Fire Board+ cho dự án mới cần chiều dày 30/60mm, ETA-21/0887 mới nhất, hoặc tuổi thọ 6 năm.
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD
Tại sao Fire Board cần sơn ablative trên cả 2 mặt — 1 mặt không đủ sao?
2 mặt phủ ablative phục vụ 2 mục đích: (1) Linh hoạt lắp — tấm có thể đặt theo bất kỳ chiều nào trong face-fit hoặc internal-fit mà không cần phân biệt “mặt nào ra ngoài”; (2) Bảo vệ kép — khi lửa xuất phát từ một phía, mặt tiếp xúc lửa có sơn ablative phản ứng hấp thụ nhiệt, đồng thời mặt kia vẫn được bảo vệ tránh hư hại cơ học trong quá trình cứu hoả. Với 1 mặt ablative, việc lắp đặt phụ thuộc vào hướng của lửa dự kiến — thực tế không thể xác định trước, nên 2 mặt là giải pháp an toàn và linh hoạt hơn.
Fire Board có thể xử lý lỗ xuyên đến 1200×730mm — tức là rộng hơn cả chiều rộng tấm. Thi công thế nào?
1200×730mm là kích thước lỗ xuyên tối đa đã được kiểm tra và chứng nhận trong báo cáo phân loại của Fire Board — điều này có nghĩa 1 tấm 1200×600mm không đủ chiều ngang. Cấu hình thực tế với lỗ xuyên rộng hơn 600mm: sử dụng 2 tấm ghép cạnh nhau theo chiều ngang, cạnh ghép được xử lý bằng Sikacryl®-624 Fire hoặc sản phẩm được chỉ định để bịt kín mối nối giữa 2 tấm. Vị trí các ống/cáp được cắt lỗ trên từng tấm tương ứng. Chi tiết cấu hình ghép nối phải theo đúng DoP ETA 18/1048 — liên hệ kỹ sư PT để xác nhận.
Dự án của tôi đang kết hợp Fire Board với SikaSeal®-623 Fire — cấu hình nào đạt EI 240?
Cấu hình Fire Board + 623 Fire đạt EI 240 là một trong những cấu hình đã được kiểm tra và chứng nhận trong DoP ETA 18/1048. Nguyên tắc chung: Tường cứng bê tông dày ≥150mm, lắp Fire Board 50mm (internal-fit hoặc face-fit) + bơm SikaSeal®-623 Fire lấp kín khe hở quanh từng ống nhựa theo đúng chiều sâu quy định. Phân loại EI đạt được phụ thuộc vào kích thước ống, loại ống (PVC/PE/PP), chiều dày tường và chiều sâu keo bơm — tra cứu bảng cấu hình trong DoP hoặc Sika PFP Handbook. Liên hệ kỹ sư PT cung cấp bản vẽ MEP để xác nhận cấu hình chính xác.
Lỗ xuyên sàn bê tông 600×600mm có hỗn hợp ống kim loại, cáp điện và conduit — Fire Board xử lý thế nào?
Đây là tình huống phù hợp cho Fire Board internal-fit. Quy trình: (1) Cắt tấm Fire Board 600×600mm (đúng bằng kích thước lỗ xuyên sàn). (2) Cắt lỗ trên tấm theo vị trí và kích thước từng ống kim loại, conduit và bó cáp. (3) Đưa tấm vào lỗ xuyên sàn từ bên dưới, nhét lên đến độ sâu quy định. (4) Cố định tấm bằng vữa hoặc vít. (5) Lấp khe hở còn lại: ống kim loại — không cần lấp thêm nếu khe hở nhỏ, hoặc dùng SikaSeal®-632 Fire Putty+; conduit — dùng SikaSeal®-623 Fire; cáp điện — SikaSeal®-632 Fire Putty+. Kết quả: lỗ xuyên sàn 600×600mm được phục hồi ngăn cháy hoàn chỉnh.
Fire Board vs Fire Brick (636) — khi nào nên dùng tấm, khi nào dùng gạch?
Fire Board (tấm mineral wool): phù hợp lỗ xuyên cố định không thay đổi sau nghiệm thu — cắt tấm lần đầu, lắp chuẩn, bơm keo hoàn thiện và ghi hồ sơ. Bề mặt hoàn thiện phẳng, tích hợp tốt với kết cấu tường/sàn. Phù hợp tường cứng và cần kết hợp SikaSeal®-623 Fire để đạt EI 240. Fire Brick (gạch PU): phù hợp phòng MEP cần tháo lắp thường xuyên để bổ sung ống/cáp sau nghiệm thu — gạch xếp vào, tháo ra, bổ sung rồi xếp lại. Không phá vỡ kết cấu. Nhiều công trình lớn dùng cả hai: Fire Board cho lỗ xuyên cố định tường cứng, Fire Brick cho phòng MER tháo lắp linh hoạt.
Tại sao Fire Board cần kết hợp thêm SikaSeal®-623 Fire — tấm alone không đủ chống cháy sao?
Fire Board một mình phục hồi ngăn cháy cho phần lỗ xuyên không có ống/cáp đi qua — phần mineral wool lấp đầy khoảng trống. Nhưng ống nhựa (PVC, PE) khi cháy sẽ tan chảy tạo lỗ hổng quanh ống, phần tấm không thể tự bịt kín lỗ hổng đó. Đây là lúc SikaSeal®-623 Fire (keo graphite trương nở) kết hợp: bơm keo vào khe quanh ống nhựa — khi ống tan chảy, keo trương nở 25× lấp kín lỗ hổng. Tấm + keo tạo thành hệ hoàn chỉnh: tấm bảo vệ phần khoảng trống, keo bảo vệ phần xung quanh ống dễ cháy. Đây là nguyên lý hệ thống PFP kết hợp — không có sản phẩm đơn nào phủ được tất cả mà không có giới hạn.
30 tấm/palet — nặng bao nhiêu? Vận chuyển và lưu kho tại công trình như thế nào?
Mỗi tấm 1200×600×50mm, density ~140 kg/m³ → thể tích 1 tấm = 1.2×0.6×0.05 = 0.036 m³ → khối lượng 1 tấm ~5 kg. 30 tấm/palet ~150 kg — vừa tầm xe tải nhỏ, nâng palet bằng xe nâng tay. Từng tấm bọc nhựa riêng lẻ — tháo gọn khi cắt, không bụi rơi trên đầu. Lưu kho: nơi khô, -20÷+70°C, tránh ẩm và chất lỏng. Không xếp quá 5 palet chồng nhau. Liên hệ PT để tính số palet cần và sắp xếp giao hàng theo tiến độ công trình.
Fire Board có sẵn kho Việt Nam không? Giao hàng bao lâu cho dự án lớn?
Hoá chất PT phân phối hệ SikaSeal Passive Fire Protection tại Việt Nam, kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. SikaSeal®-626 Fire Board thường có sẵn trong kho — đặt hàng ngay ngày giao nếu số lượng nhỏ. Với dự án lớn (nhiều palet), nên đặt trước 7–14 ngày để đảm bảo tồn kho đủ và sắp xếp phương tiện phù hợp. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để xác nhận tồn kho, báo giá và lên kế hoạch giao hàng theo tiến độ dự án.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA
Sản phẩm lấp khe hở xung quanh ống và cáp qua tấm
Fire Board+ phiên bản mới và giải pháp tháo lắp thay thế
Sơn cáp điện ngoài tường và toàn bộ danh mục PFP
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD?
Cung cấp bản vẽ MEP, kích thước lỗ xuyên, loại tường/sàn và phân loại EI yêu cầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn phương pháp lắp, sản phẩm kết hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.