CE · ETA-21/1030 · EAD 350454-00-1104
SikaSeal®-623 Fire
Keo Trương Nở Chống Cháy Lan — Xuyên Tường & Xuyên Sàn
Keo graphite trương nở 1 thành phần CE Marking theo ETA-21/1030, dùng để bịt kín điểm xuyên tường và xuyên sàn nơi ống nhựa, conduit dễ cháy đi qua vách ngăn cháy. Nở lên đến 25 lần thể tích — bịt kín lỗ hổng, duy trì ngăn cháy đến 4 giờ. Phiên bản ổn định, được dùng rộng rãi trong các dự án xây dựng tại Việt Nam.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-623 FIRE
SikaSeal®-623 Fire là phiên bản chứng nhận ETA-21/1030 (2021). Phiên bản mới nhất là SikaSeal®-623 Fire+ (ETA 23/0963, July 2025) với bổ sung cách âm DoP và LEED v4 EQc 2. Cơ chế và hiệu suất chống cháy tương đương — lựa chọn theo yêu cầu chứng nhận cụ thể của dự án.
SikaSeal®-623 Fire là keo trám khe chống cháy lan 1 thành phần gốc graphite trương nở (intumescent graphite sealant), được chứng nhận CE theo ETA-21/1030 và EAD 350454-00-1104:2017. Sản phẩm phục hồi khả năng ngăn cháy cho tường và sàn sau khi lắp đặt ống nhựa, conduit hoặc cáp điện dễ cháy xuyên qua vách ngăn cháy (fire compartment). Khi hoả hoạn xảy ra và ống nhựa tan chảy tạo lỗ hổng, graphite trong keo phản ứng tức thì với nhiệt, trương nở lên đến 25 lần thể tích ban đầu, bịt kín lỗ hổng và duy trì kết cấu ngăn cháy từ EI 30 đến EI 240 tuỳ cấu hình ống, loại tường/sàn và vật liệu lót đi kèm.
SikaSeal®-623 Fire đã được dùng rộng rãi trong hàng nghìn công trình dân dụng và thương mại tại Việt Nam và khu vực. Phiên bản này phù hợp cho các dự án không yêu cầu cụ thể LEED v4 EQc 2 hoặc chứng nhận ETA 23/0963 mới nhất. Hai dạng đóng gói: cartridge 300 ml dùng với súng bắn keo tiêu chuẩn, và foil pack 600 ml cho khối lượng thi công lớn hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trương nở graphite lên đến 25 lần — bịt kín lỗ hổng do ống nhựa tan chảy ngay khi nhiệt độ tăng
- ▸ Chống cháy đến 4 giờ (EI 240) — đạt trong cấu hình tường cứng kết hợp tấm lót SikaSeal®-626 Fire Board
- ▸ CE Marking + ETA-21/1030 — chứng nhận Châu Âu, được công nhận tại nhiều thị trường
- ▸ 1 thành phần, không cần primer/activator — bám dính trực tiếp lên nền sạch, dễ thi công
- ▸ Dải bề mặt rộng — bê tông, gạch, tường khung nhẹ, tường gỗ, sàn bê tông
- ▸ Hai dạng đóng gói — cartridge 300 ml (12 cái/thùng) và foil pack 600 ml (12 cái/thùng)
KHÔNG DÙNG CHO
(tránh sai quy cách)
- ✗ Khe co giãn sàn, khe trám kính, mối nối vệ sinh
- ✗ Đá tự nhiên — nguy cơ ố loang vĩnh viễn
- ✗ Nền bitum, cao su tự nhiên, EPDM
- ✗ Khe ngập nước hoặc chịu áp lực nước thường xuyên
- ✗ Kim loại trần — cần primer chống rỉ trước
Kỹ sư MEP / PCCC, nhà thầu cơ điện, chủ đầu tư yêu cầu chứng nhận CE ETA cho xuyên sàn/tường ngăn cháy — không yêu cầu LEED v4 hoặc EC 1PLUS.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống nhựa PVC-U, PVC-C, PE, PP, ABS xuyên tường bê tông/gạch ngăn cháy
- ▸ Ống nhựa xuyên sàn bê tông — ống thoát nước, cấp nước, ống kỹ thuật
- ▸ Conduit cáp điện nhựa xuyên sàn và tường ngăn cháy
- ▸ Ống kim loại có bọc cách nhiệt dễ cháy xuyên tường gỗ hoặc bê tông
- ▸ Tường bê tông/gạch dày ≥100 mm, tường gỗ ≥100 mm, sàn bê tông ≥150 mm
- ▸ Kết hợp SikaSeal®-626 Fire Board để đạt EI 240 cho tường cứng ≥150 mm
- ▸ Phục hồi ngăn cháy cho vách/sàn đã có ống kỹ thuật được lắp đặt trước
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Khe co giãn sàn, khe trám kính, mối nối vệ sinh/nhà tắm
- ✗ Đá tự nhiên, đá hoa cương — nguy cơ ố loang không tẩy được
- ✗ Nền bitum, cao su tự nhiên, EPDM
- ✗ Khe chịu áp lực nước thường xuyên
- ✗ Ống kim loại trần không bọc cách nhiệt (không dễ cháy — cơ chế trương nở không kích hoạt)
⚠ Chỉ sử dụng trong cấu hình đã được kiểm tra và liệt kê trong DoP (Declaration of Performance) của sản phẩm. Tham khảo kỹ sư PT để xác nhận trước khi thi công.
Tường khung nhẹ/drywall ≥100 mm
Tường gỗ ≥100 mm
Sàn bê tông cứng ≥150 mm
Sàn gỗ ≥150 mm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Graphite trương nở (intumescent graphite) | 1 thành phần, sẵn dùng |
| Đóng gói | Cartridge 300 ml · Foil pack 600 ml | 12 cái/thùng mỗi loại |
| Màu sắc | Anthracite (xám than) | |
| Hệ số trương nở | Lên đến 25 lần thể tích ban đầu | Highly intumescent |
| Chống cháy tối đa | Lên đến 4 giờ (EI 240 — tuỳ cấu hình) | ETA-21/1030 — xem DoP chi tiết |
| Chứng nhận CE / ETA | CE Marking · ETA-21/1030 (25/11/2021) | EAD 350454-00-1104:2017 · NTB: 2531 |
| Phân loại cháy vật liệu | B – s1, d0 | Reaction to fire EN 13501-1 |
| Cách âm | 53 (0;-1) dB tại chiều sâu 25 mm | Airborne sound insulation — DoP |
| Nhiệt độ vận hành | -15 °C ÷ +75 °C | |
| Nhiệt độ thi công | +5 °C ÷ +30 °C | Nền ≥ +3°C so điểm sương |
| Tuổi thọ sản phẩm | 18 tháng từ ngày sản xuất | Bảo quản +5÷+30°C, khô, kín |
ETA-21/1030
EAD 350454-00-1104:2017
EN 13501-1 B-s1,d0
PHÂN LOẠI EI TIÊU BIỂU
ETA-21/1030 — EAD 350454-00-1104:2017
| Cấu trúc | Loại dịch vụ | Phân loại tối đa | Lót vật liệu |
|---|---|---|---|
| Tường bê tông/gạch ≥100 mm | PVC, PE, PP (Ø ≤110 mm) | EI 120 | Stonewool ≥25 mm |
| Tường bê tông cứng ≥150 mm | PVC, PE, ABS (Ø ≤110 mm) | EI 240 | SikaSeal®-626 Fire Board 50mm |
| Tường bê tông cứng ≥150 mm | Cáp điện (cable tray 200×100mm) | E 240 · EI 180 | SikaSeal®-626 Fire Board 50mm |
| Sàn bê tông cứng ≥150 mm | PVC Ø 40 mm (thành 1.8–3.7mm) | EI 240 | Stonewool ≥25 mm |
| Tường khung nhẹ ≥100 mm | PVC, PE, PP (Ø ≤110 mm) | EI 90 – EI 120 | Stonewool ≥25 mm + lõi cách nhiệt tường |
⚠ Bảng trên tóm tắt cấu hình tiêu biểu từ DoP ETA-21/1030 (cùng cơ sở kỹ thuật với DoP ETA 23/0963 của Fire+). Phân loại EI thực tế phụ thuộc vào đường kính ống, chiều dày thành, chiều sâu lấp khe và loại vật liệu lót cụ thể — tra cứu đầy đủ qua brochure hoặc liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để xác nhận cấu hình đúng.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKASEAL®-623 FIRE
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt lỗ xuyên phải sạch, khô, chắc — không có dầu mỡ, bụi, hạt rời. SikaSeal®-623 Fire bám dính trực tiếp không cần primer/activator trên bê tông, gạch và tường khung nhẹ. Kim loại trần cần primer chống rỉ sét trước khi tiếp xúc với keo. Kiểm tra khe hở annular space (10–30 mm) đúng theo cấu hình DoP.
Lắp vật liệu lót
Theo cấu hình cụ thể trong DoP, lót stonewool (tối thiểu 35 kg/m³) hoặc mineral wool vào phía sau vị trí bơm keo — chiều sâu ≥25 mm. Với cấu hình tường cứng ≥150 mm đòi hỏi EI 240: sử dụng SikaSeal®-626 Fire Board dày 50 mm làm vật liệu lót thay vì stonewool. Đảm bảo vật liệu lót ổn định trước khi bơm keo.
Bơm keo & Hoàn thiện
Lắp cartridge 300 ml vào súng bắn keo tiêu chuẩn hoặc foil pack 600 ml vào súng phù hợp. Bơm đều vào khe hở xung quanh ống, đảm bảo lấp đầy không bọt khí. Chiều sâu tối thiểu theo DoP — thường ≥25 mm mỗi mặt tường (tổng ≥50 mm) hoặc cả hai mặt sàn. San phẳng bề mặt bằng bay ẩm. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng nước.
Ghi nhận & Nghiệm thu
Ghi hồ sơ: vị trí, loại ống, đường kính, vật liệu lót, chiều sâu keo, ngày thi công — phục vụ nghiệm thu PCCC. Chụp ảnh trước, trong và sau thi công. Dán nhãn nhận dạng vị trí chống cháy nếu yêu cầu. Hoá chất PT hỗ trợ cung cấp TDS, brochure và tư vấn lập hồ sơ nghiệm thu theo yêu cầu dự án.
- ▸ Thi công đúng cấu hình đã được chứng nhận trong DoP — không tự suy diễn cấu hình chưa kiểm tra
- ▸ Đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa các điểm xuyên ≥30 mm (a2) theo quy định cấu hình
- ▸ Tham khảo SDS trước khi thi công — đeo găng tay và thiết bị bảo hộ phù hợp
FIRE vs FIRE+ & HỆ CHỐNG CHÁY LAN
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
SikaSeal®-623 Fire (ETA-21/1030) và Fire+ (ETA 23/0963) có hiệu suất chống cháy tương đương. Sự khác biệt chính nằm ở phiên bản ETA, tính năng LEED v4 và EC 1PLUS của Fire+. Chọn Fire cho dự án không yêu cầu LEED v4 hoặc EC 1PLUS; chọn Fire+ cho dự án xanh LEED hoặc yêu cầu chứng nhận ETA mới nhất.
| Tiêu chí | SikaSeal®-623 Fire Đang xem |
SikaSeal®-623 Fire+ Phiên bản mới nhất |
|---|---|---|
| ETA / Phiên bản | ETA-21/1030 (2021) | ETA 23/0963 (2023) · Mới nhất |
| Cơ chế / Hệ số trương nở | Graphite · 25× · Tương đương | Graphite · 25× · Tương đương |
| Phân loại EI tối đa | EI 240 · Tương đương | EI 240 · Tương đương |
| LEED v4 EQc 2 | Kiểm tra phiên bản địa phương | ✓ Có · GEV-EMICODE EC 1PLUS |
| Giá trị sử dụng | Dự án không yêu cầu LEED v4 | Dự án LEED v4, yêu cầu ETA mới nhất |
HỆ CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA — CHỌN THEO ĐỐI TƯỢNG
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-623 FIRE
SikaSeal®-623 Fire có kha năng tự tái tạo khi bê tông nứt sau thi công không?
Không. SikaSeal®-623 Fire sau khi đóng rắn là vật liệu đàn hồi thấp, không có khả năng tự phục hồi như một số vật liệu tinh thể thẩm thấu. Nếu kết cấu tường/sàn nứt hoặc dịch chuyển sau khi thi công, cần kiểm tra và thi công lại vị trí bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, chức năng trương nở graphite khi có lửa vẫn hoạt động hoàn toàn độc lập với tình trạng nứt nẻ nhỏ của kết cấu xung quanh — đây là ưu điểm cơ bản của keo dạng bơm mềm so với vật liệu cứng.
Chiều sâu lấp khe tối thiểu 25 mm mỗi mặt có nghĩa là gì với ống PVC xuyên tường 200 mm?
Với tường 200 mm (tường cứng bê tông), chiều sâu 25 mm mỗi mặt có nghĩa là: lấp keo từ mặt A vào sâu 25 mm, và từ mặt B vào sâu 25 mm — tổng 50 mm keo từ hai phía, còn lại 150 mm giữa có thể là khoảng không hoặc vật liệu lót stonewool. Với cấu hình yêu cầu EI 240 kết hợp SikaSeal®-626 Fire Board: keo lấp 40 mm mỗi mặt, tấm Fire Board 50 mm mỗi bên. Tra cứu hình vẽ cấu hình cụ thể trong DoP hoặc Sika Application Manual để thi công đúng.
Dự án của tôi không yêu cầu LEED v4 — có cần dùng Fire+ hay Fire cũng đủ?
Nếu dự án không có yêu cầu cụ thể LEED v4 EQc 2 và không đặc biệt yêu cầu chứng nhận ETA 23/0963 mới nhất, SikaSeal®-623 Fire (ETA-21/1030) hoàn toàn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và pháp lý PCCC tại Việt Nam. Cả hai sản phẩm đều có CE Marking, cùng cơ chế trương nở graphite 25 lần, cùng phân loại EI tối đa EI 240. Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn lựa chọn phù hợp ngân sách và yêu cầu cụ thể.
Tôi có ống PVC xuyên tường gạch dày 200 mm — cần dùng vật liệu lót không?
Phụ thuộc vào phân loại EI yêu cầu của dự án và cấu hình thi công. Cấu hình đơn giản nhất (không lót): lấp keo tối thiểu 25 mm mỗi mặt, khe hở 10–30 mm, đạt EI 90 U/C với PVC hoặc PP ≤110 mm. Nếu cần EI 120 với lót stonewool ≥25 mm: keo ≥25 mm mỗi mặt + stonewool ≥35 kg/m³ ≥25 mm. Nếu cần EI 240: tường cứng ≥150 mm + keo ≥40 mm + SikaSeal®-626 Fire Board 50 mm mỗi mặt. Tra cứu bảng A.1.1 trong DoP ETA-21/1030 để xác nhận chính xác.
SikaSeal®-623 Fire vs 632 Fire Putty — khi nào dùng cái nào?
Fire (keo bơm cartridge): phù hợp ống nhựa tròn đường kính vừa, khe hở xung quanh ống đồng đều, cần lấp đầy liên tục — dễ kiểm soát chiều sâu bằng cách bơm theo vạch đánh dấu. Fire Putty (keo bả nặn tay): phù hợp hơn cho cáp điện, conduit nhỏ, hộp điện, vị trí góc cạnh khó tiếp cận súng bơm, hoặc trám lại điểm nhỏ sau khi thi công Fire bị thiếu. Thực tế nhiều dự án dùng Fire là sản phẩm chính và Fire Putty để trám bổ sung các góc cạnh khó.
Ống sắt/thép xuyên tường — SikaSeal®-623 Fire có dùng được không?
Không nên. Cơ chế trương nở graphite của SikaSeal®-623 Fire được thiết kế để bịt kín lỗ hổng do ống nhựa (dễ cháy) tan chảy tạo ra. Ống kim loại trần không cháy, không tan chảy khi có lửa — nên không có lỗ hổng cần bịt kín. Với ống kim loại, vấn đề thường là dẫn nhiệt qua ống sang khoang bên kia (không phải lỗ hổng vật lý). Giải pháp phù hợp: ống kim loại bọc cách nhiệt dễ cháy (elastomeric) có thể dùng Fire kết hợp với cách nhiệt — tra cứu mục A.3 và A.4 trong DoP. Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn đúng cấu hình.
SikaSeal®-623 Fire có sẵn kho tại Việt Nam và giao trong bao lâu?
Hoá chất PT là đơn vị phân phối hệ sản phẩm chống cháy thụ động Sika tại Việt Nam. SikaSeal®-623 Fire thường có sẵn trong kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng toàn quốc. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để xác nhận tồn kho, số lượng cần và sắp xếp giao hàng đến công trình theo tiến độ dự án.
Tôi cần tính định mức cho 80 điểm xuyên ống PVC Ø 50 mm qua tường — cần bao nhiêu cartridge?
Ống PVC Ø 50 mm, khe hở annular space ~20 mm, chiều sâu keo 25 mm mỗi mặt: mỗi điểm xuyên cần khoảng 60–80 ml keo (cả 2 mặt tường + hao hụt). Cartridge 300 ml: đủ cho khoảng 4–5 điểm → 80 điểm cần khoảng 16–20 cartridge. Nên đặt thêm 10–15% dự phòng → 18–23 cartridge (2 thùng 12 cái). Liên hệ kỹ sư PT cung cấp bản vẽ MEP để được tính định mức chính xác và báo giá trọn gói theo dự án.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-623 FIRE?
Cung cấp bản vẽ MEP, loại ống, đường kính, loại tường/sàn và phân loại EI yêu cầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận cấu hình đúng, tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.