TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-411 GG
SikaSeal®-411 GG là keo trám khe polysulfide 2 thành phần (cross-linked polysulphide) dùng cho khe co giãn trong công trình cầu, hầm, bể chứa và tường chắn — nơi đòi hỏi độ đàn hồi vĩnh cửu và khả năng chịu biến dạng lặp lại theo chu kỳ. Sản phẩm thay thế trực tiếp cho Sika® Polysulphide GG, được cải tiến về khả năng bám dính và kháng hoá chất. Cơ chế liên kết chéo polysulfide cho phép keo đóng rắn thành vật liệu cao su đàn hồi bền vĩnh cửu, không bị giòn vỡ theo thời gian như keo acrylic hay silicone thông thường.
Theo TDS SikaSeal®-411 GG Version 01.07 (July 2026), sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM C920 Type M (multi-component), Grade NS (non-sag — không chảy xệ), Class 25 (khả năng co giãn ±25% chiều rộng khe). Đây là tiêu chuẩn khắt khe của Mỹ cho keo trám khe đàn hồi trong công trình dân sự và thương mại. Sản phẩm cũng đạt BS EN ISO 11600:2002 — tiêu chuẩn châu Âu cho keo trám khe đàn hồi.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đàn hồi vĩnh cửu (permanently elastic) — không bị giòn, không co ngót sau khi đóng rắn hoàn toàn
- ▸ Non-sag (không chảy xệ) — dùng được cho khe đứng và khe trần không cần chống đỡ thêm
- ▸ Bám dính tốt trên nhiều vật liệu — bê tông, gạch xây, kim loại, kính (cần sơn lót Sika® Primer-101)
- ▸ Kháng hoá chất tốt — chịu được axit loãng, kiềm loãng, nhiên liệu hàng không, dầu bôi trơn, white spirit
- ▸ Bền thời tiết và tia UV — phù hợp điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam, không bong tróc theo mùa
- ▸ VOC thấp <60 g/l (US EPA Method 24) — an toàn thi công trong không gian kín (hầm, tầng hầm)
- ▸ Tiết kiệm, dễ thi công — đóng gói sẵn 4L tỷ lệ A+B, trộn 1 lần toàn bộ, không cần tính tỷ lệ thủ công
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng tiếp xúc với nước uống hoặc thực phẩm
- ✗ KHÔNG kháng được dung môi chứa clo, dung môi thơm (aromatic), axit oxy hoá loãng
- ✗ KHÔNG ngâm nước lâu dài khi chưa đóng rắn hoàn toàn (~1 tuần @23°C)
- ✗ KHÔNG phù hợp làm keo kết dính kết cấu chịu lực
- ✗ KHÔNG chia nhỏ hộp trộn — phải dùng toàn bộ 1 hộp 4L mỗi lần trộn
Kỹ sư thiết kế cầu/hầm, giám sát công trình, nhà thầu thi công khe co giãn bê tông, kỹ sư bảo trì công trình ngầm và bể chứa công nghiệp, dự án dầu khí cần trám khe kháng hoá chất.
SikaSeal®-411 GG DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn ngang & đứng trong cầu, cống bê tông
- ▸ Hầm giao thông, hầm chui, hầm chứa
- ▸ Tường chắn đất, mố cầu, bể chứa nước công nghiệp
- ▸ Cấu kiện bê tông đúc sẵn (precast concrete)
- ▸ Nhà cao tầng (khe co giãn tường & sàn)
- ▸ Dự án dầu khí — khe chịu hoá chất dầu mỡ, nhiên liệu
- ▸ Mọi vị trí cần trám khe đàn hồi vĩnh cửu có chuyển vị ±25%
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe tiếp xúc thường xuyên với dung môi clo hoá (trichloroethylene, MEK…)
- ✗ Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước uống / thực phẩm
- ✗ Khe giao thông nặng (chịu tải bánh xe trực tiếp) — xem SikaSeal-450 GG / SikaSeal-470 GG Plus
- ✗ Môi trường ngâm hoá chất liên tục (cần tư vấn kỹ thuật)
- ✗ Không thay thế băng cản nước (water stop) trong chống thấm mạch ngừng
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ SikaSeal®-411 GG
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Cross-linked Polysulphide (2 thành phần) | — |
| Đóng gói | 4 L (Comp. A + Comp. B — ready to mix) | — |
| Màu sắc | Xám (Grey) | — |
| Tỷ trọng | ~1,60 kg/l | ASTM D 792 |
| Hàm lượng chất rắn | ~98% | — |
| VOC | <60 g/l | US EPA 24 |
| Độ cứng Shore A (14 ngày) | ~24 | ASTM C 661 |
| Khả năng co giãn (movement capability) | ±25% | ASTM C 719 |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C / +80°C | — |
| Chiều rộng khe thiết kế | 6 mm (min) — 50 mm (max) | — |
| Tỷ lệ thiết kế khe (rộng:sâu) | 2:1 (khe chuyển vị) | 1:1 (khe butt) | — |
| Chiều sâu khe tối thiểu | 6 mm (bề mặt không thấm) | 8 mm (thấm) | 20 mm (chịu áp lực nước) | — |
| Pot life (thời gian làm việc) | ~2 giờ @ 23°C | — |
| Thời gian khô mặt (tack free) | <72 giờ @ 23°C / 50% RH | ASTM C 679 |
| Đóng rắn hoàn toàn | ~1 tuần @ 23°C / 50% RH | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C – +50°C (bề mặt & môi trường) | — |
| Bảo quản | +5°C – +30°C, tránh ánh nắng trực tiếp | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (từ ngày sản xuất, bao bì nguyên vẹn) | — |
*Nguồn: TDS SikaSeal®-411 GG, Version 01.07, July 2026. Số liệu thực tế có thể dao động tùy điều kiện hiện trường.
BS EN ISO 11600:2002
VOC <60 g/l — US EPA Method 24
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
THỰC TẾ TRIỂN KHAI
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaSeal®-411 GG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch toàn bộ bụi bẩn, mảng bê tông rời, dầu mỡ. Kiểm tra rìa khe có chắc không — nếu yếu, phải cắt và trám lại bằng vữa sửa chữa phù hợp. Lắp backer rod polyetylen foam vào khe để kiểm soát chiều sâu. Dán băng che (masking tape) hai bên khe. Tại Việt Nam: trong mùa mưa, bề mặt bê tông thường ẩm cao — phải sấy khô hoàn toàn hoặc dùng Sika® Primer-101 cho khe ẩm.
SƠN LÓT PRIMER
Quét Sika® Primer-101 lên 2 mặt khe (không quét lên backer rod). Thời gian flash-off tối thiểu 30 phút, tối đa 3 giờ. Thi công keo trong vòng 3 giờ sau khi sơn lót khô — quá 3 giờ phải quét lại.
TRỘN KEO
Mở nắp hộp 4L, trộn toàn bộ thành phần A + B với máy khoan điện tốc độ <500 rpm trong ~5 phút đến khi đồng nhất mịn. Không chia nhỏ hộp. Nạo cạnh hộp để đảm bảo xúc tác hòa đều. Pot life ~2 giờ @ 23°C — làm việc trong mùa hè nóng Việt Nam (+35–40°C) pot life sẽ ngắn hơn đáng kể, cần tính toán khối lượng cho phù hợp.
BƠM KEO VÀO KHE
Nạp keo vào súng bắn keo hoặc hệ follower plate. Bơm từ dưới lên với khe đứng, ép đều tay để không bẫy không khí. Khe sâu phải bơm nhiều lần. Miết phẳng bằng spatula tạo profile hơi lõm. Tháo masking tape ngay sau khi miết. Dọn dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner trước khi keo cứng.
Bảo quản +5°C – +30°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn dùng 12 tháng. Mang găng tay, kính bảo hộ khi trộn và thi công. Thông gió đầy đủ khi làm việc trong không gian kín (hầm, tầng hầm). Đọc SDS trước khi sử dụng.
✗ Trộn không đều → keo không đóng rắn hoàn toàn. ✗ Bề mặt còn ẩm khi không dùng primer → bong tróc. ✗ Khe rộng:sâu không đúng 2:1 → keo bị rách khi chuyển vị. ✗ Ngâm nước trước khi keo đóng rắn hoàn toàn (7 ngày) → keo mềm, giảm bám dính.
CHỌN ĐÚNG KEO POLYSULFIDE
411 GG vs 450 GG vs 470 GG Plus
Cả 3 sản phẩm đều là keo polysulfide 2 thành phần (2K) của Sika với khả năng co giãn ±25%. Sự khác biệt nằm ở cấp độ hiệu năng, kháng nhiên liệu, và ứng dụng đặc thù. Bảng dưới giúp lựa chọn đúng theo yêu cầu dự án.
| Tiêu chí | SikaSeal®-411 GG ⭐ (bài này) | SikaSeal®-450 GG | SikaSeal®-470 GG Plus |
|---|---|---|---|
| Cấp độ sản phẩm | Standard | Standard+ | High Performance |
| Tỷ trọng | ~1,60 kg/l | 1,45 kg/l | ~1,60 kg/l |
| Shore A hardness | ~24 | ~20 (mềm hơn) | ~25 (cứng nhất) |
| Kháng nhiên liệu (fuel resistant) | ✓ (dầu mỡ, kerosene, skydrol) | ✓✓ (BS 5212-3, kiểm tra ngâm nhiên liệu) | ✓✓ (BS 5212 Part 1) |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | ASTM C920 BS EN ISO 11600 |
ASTM C920 BS 5212-3 (fuel) |
ASTM C920 BS 5212 P1 BS EN ISO 11600 Type F |
| Màu sắc | Xám | Xám | Đen hoặc Xám |
| Đóng gói đặc biệt | Hộp 4L A+B | Hộp 4L A+B | Single container (A+B cùng hộp — tiện pha trộn) |
| Phù hợp nhất cho | Cầu, hầm, tường chắn, bể chứa, nhà cao tầng, dầu khí tiêu chuẩn | Cầu, hầm, sân bay, dự án cần kiểm chứng kháng nhiên liệu riêng | Công trình dân sự cao cấp, khe giao thông nặng, vị trí Wabo expansion joint bolt hole |
- ▸ Cầu, hầm, tường chắn, bể chứa tiêu chuẩn
- ▸ Khe không chịu tải giao thông trực tiếp
- ▸ Cần kháng dầu mỡ nhưng không cần kiểm chứng ngâm nhiên liệu đầy đủ
- ▸ Tối ưu chi phí, đạt ASTM C920 / BS EN ISO 11600
- ▸ Khe sân bay, hangar máy bay (kháng nhiên liệu cao hơn)
- ▸ Khe giao thông nặng chịu tải bánh xe
- ▸ Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu kiểm chứng theo BS 5212
- ▸ Cần màu đen (470 GG Plus)
HỎI ĐÁP KỸ THUẬT
SikaSeal®-411 GG
SikaSeal®-411 GG là gì và dùng để làm gì?
SikaSeal®-411 GG là keo trám khe polysulfide liên kết chéo 2 thành phần (2K cross-linked polysulphide sealant), dùng để trám kín khe co giãn bê tông trong cầu, hầm, bể chứa, tường chắn và nhà cao tầng. Sản phẩm là lựa chọn thay thế chính thức cho Sika® Polysulphide GG. Sau đóng rắn, SikaSeal-411 GG tạo thành vật liệu cao su đàn hồi vĩnh cửu, chịu được chuyển vị ±25% chiều rộng khe theo chu kỳ nhiệt, co ngót bê tông, lún nền — phù hợp điều kiện khí hậu nóng ẩm Việt Nam theo ASTM C920 và BS EN ISO 11600:2002.
Khe bê tông bị hở nước có dùng SikaSeal®-411 GG được không?
Có thể dùng SikaSeal®-411 GG cho khe ẩm hoặc khe chịu áp lực nước, nhưng cần tuân thủ đúng quy trình sử dụng Sika® Primer-101 và bảo đảm keo đóng rắn hoàn toàn (~7 ngày) trước khi ngâm nước lâu dài. Với khe chịu áp lực thủy tĩnh (hydrostatic pressure), TDS yêu cầu chiều sâu khe tối thiểu 20 mm và tỷ lệ rộng:sâu 1:1. Nếu khe đang rỉ nước tích cực (active leaking), cần xử lý chống thấm injection trước, sau đó mới trám khe bằng SikaSeal-411 GG.
Tại sao phải dùng backer rod khi trám khe với SikaSeal®-411 GG?
Backer rod (thanh tròn foam polyetylen) dùng để kiểm soát chiều sâu keo và ngăn bám dính 3 mặt (3-side adhesion) — hiện tượng làm keo bị xé rách khi khe chuyển vị. Theo nguyên lý thiết kế khe của Sika và tiêu chuẩn ASTM C920, keo trám chỉ được bám dính 2 mặt song song của khe — mặt đáy không được bám vào keo. Nếu không có backer rod hoặc bond breaker tape, keo bị kéo theo cả 3 hướng khi khe co giãn, vượt quá khả năng ±25% của vật liệu và gây nứt vỡ sớm.
SikaSeal®-411 GG khác gì so với keo trám khe polyurethane (PU) như Sikaflex®?
SikaSeal®-411 GG (polysulfide) và Sikaflex® (polyurethane/STP) đều là keo đàn hồi cho khe co giãn, nhưng khác nhau ở gốc hóa học và hiệu năng trong từng môi trường. Polysulfide (như SikaSeal-411 GG) bền hơn với hoá chất, dầu mỡ, nhiên liệu và tia UV — lý tưởng cho công trình cầu, hầm, bể chứa trong môi trường công nghiệp. Polyurethane (như Sikaflex PRO-3 hay Sikaflex-406 KC) thường có độ bám dính cao hơn, kéo dài tốt hơn, và phù hợp cho khe co giãn nhẹ đến trung bình trong xây dựng dân dụng hoặc mặt đường bê tông. Với công trình cầu/hầm có tiếp xúc hóa chất, polysulfide là lựa chọn ưu tiên.
Chiều rộng và chiều sâu khe thiết kế tối ưu cho SikaSeal®-411 GG là bao nhiêu?
Theo TDS SikaSeal®-411 GG (Version 01.07, July 2026), khe thiết kế tối ưu: rộng từ 6–50 mm, tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 (khe chuyển vị) hoặc 1:1 (khe butt). Ví dụ khe rộng 20 mm cần sâu 10 mm. Chiều sâu tối thiểu là 6 mm trên bề mặt không thấm, 8 mm trên bề mặt bê tông (thấm), và 20 mm cho khe giao thông hoặc khe chịu áp thủy tĩnh. Sai lệch tỷ lệ thiết kế là nguyên nhân thường gặp nhất khiến keo bị rách sớm trong thực tế thi công.
Có thể sơn phủ lên SikaSeal®-411 GG sau khi thi công không?
Được, nhưng phải kiểm tra khả năng tương thích sơn với keo polysulfide trước khi sơn đại trà. Theo lưu ý quan trọng trong TDS SikaSeal®-411 GG, tương thích giữa sơn phủ và keo cần được xác nhận trước khi thi công. Không phải loại sơn nào cũng bám dính tốt lên polysulfide đã đóng rắn. Liên hệ bộ phận kỹ thuật Hoá chất PT để được hỗ trợ chọn đúng hệ sơn phủ cho bề mặt khe.
SikaSeal®-411 GG có kháng nhiên liệu máy bay và xăng dầu không?
SikaSeal®-411 GG kháng tốt với nhiên liệu hàng không (aviation fuel), kerosene, dầu bôi trơn, skydrol và white spirit — theo công bố trong TDS sản phẩm. Tuy nhiên, nếu hồ sơ kỹ thuật dự án yêu cầu chứng chỉ kiểm chứng kháng nhiên liệu độc lập (theo BS 5212-3:1990 — resistance to fuel immersion), cần xem xét SikaSeal®-450 GG hoặc SikaSeal®-470 GG Plus — hai sản phẩm này có kiểm chứng tiêu chuẩn BS 5212 riêng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật sân bay và hangar máy bay.
Mua SikaSeal®-411 GG chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
SikaSeal®-411 GG được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, phục vụ toàn quốc. Kho hàng tại TP. HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh — đảm bảo giao hàng nhanh cho cả dự án miền Nam, miền Trung và miền Bắc. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận báo giá và thông tin kỹ thuật.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal 411 GG là gì và dùng để làm gì?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “SikaSeal-411 GG là keo trám khe polysulfide liên kết chéo 2 thành phần (2K cross-linked polysulphide sealant), dùng để trám kín khe co giãn bê tông trong cầu, hầm, bể chứa, tường chắn và nhà cao tầng. Sản phẩm đạt ASTM C920 Type M Grade NS Class 25 và BS EN ISO 11600:2002.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal 411 GG có kháng nhiên liệu máy bay không?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “SikaSeal-411 GG kháng tốt với nhiên liệu hàng không, kerosene, dầu bôi trơn, skydrol và white spirit. Nếu hồ sơ yêu cầu chứng chỉ BS 5212-3, cần xem xét SikaSeal-450 GG hoặc SikaSeal-470 GG Plus.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Chiều rộng và sâu khe tối ưu cho SikaSeal 411 GG?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Theo TDS SikaSeal-411 GG Version 01.07 (July 2026): khe rộng 6-50 mm, tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 cho khe chuyển vị. Chiều sâu tối thiểu 6 mm (bề mặt không thấm), 8 mm (bê tông thấm), 20 mm (chịu áp lực nước).”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal 411 GG khác gì so với keo polyurethane Sikaflex?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “SikaSeal-411 GG (polysulfide) bền hơn với hoá chất, dầu mỡ và tia UV — phù hợp cầu, hầm, bể chứa công nghiệp. Sikaflex (polyurethane) có độ bám dính cao hơn, phù hợp khe co giãn nhẹ đến trung bình trong xây dựng dân dụng.”
}
}
]
}
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Sikaflex® PRO-3PU 1K · Khe sàn công nghiệp & hạ tầngXem sản phẩm →
*Sản phẩm tương đương/thay thế chỉ mang tính tham khảo định hướng — tính năng polysulfide và polyurethane khác nhau đáng kể. Liên hệ kỹ thuật PT để được tư vấn đúng sản phẩm theo yêu cầu cụ thể của dự án.
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-411 GG?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.