SIKAPOWER®-755
KEO EPOXY KẾT CẤU 2C CHO THÂN VỎ Ô TÔ
PANEL COMPOSITE LỚN · RUNG ĐỘNG CAO · -40÷130°C
LAP SHEAR 35 MPa
TENSILE 53 MPa
ELONGATION 8,5%
Thiết kế cho BIW (Body-in-White): Open time 60 phút + paste tixotropic + lap shear 35 MPa trên composite = giải pháp thay thế hàn trong sản xuất thân vỏ ô tô quy mô công nghiệp.
SikaPower®-755
GIẢI PHÁP THAY THẾ HÀN CHO THÂN VỎ XE HƠI
SikaPower®-755 (Adekit A155 / H 9955) là keo epoxy kết cấu 2 thành phần hiệu năng cao được tối ưu hóa cho sản xuất ô tô — đặc biệt là BIW (Body-in-White, liên kết thân vỏ trắng) và các ứng dụng panel lớn cần độ bền cơ học, kháng lão hóa và hấp thu rung động cao. Theo TDS V01.01 (tháng 02/2026), Sika Deutschland, đây là keo đạt lap shear 35 MPa trên epoxy composite — cao nhất trong dòng SikaPower® khi đo trên composite.
Điểm khác biệt cốt lõi của 755: sự kết hợp hiếm thấy giữa tensile strength cao (53 MPa) và elongation tốt (8,5%) với E-Modulus 1900 MPa — cứng đủ để truyền tải kết cấu, nhưng linh hoạt đủ để hấp thu rung động tần số cao từ động cơ và mặt đường. Paste thixotropic (200 Pa·s ở tốc độ cắt thấp) cho phép thi công trên bề mặt đứng, thân xe nghiêng mà không bị chảy trong 60 phút open time.
Trên epoxy composite — cao nhất dòng khi đo trên composite (TDS V01.01/2026)
Linh hoạt — hấp thu rung động, thích nghi biến đổi nhiệt của thân xe
Đủ dài cho panel lớn — thân xe, cửa, nóc — không lo keo gel giữa chừng
✓ TOÀN BỘ TÍNH NĂNG THEO TDS
- ▸ Paste thixotropic (200 Pa·s / 0,9 s⁻¹) — thi công bề mặt đứng, không chảy trong 60 phút
- ▸ Open time 60 phút — đủ cho panel lớn nhất trong sản xuất ô tô
- ▸ Kháng lão hóa xuất sắc — sau 5 ngày/175°C đạt 28 MPa (cao hơn ban đầu!)
- ▸ Kháng dầu nhớt xe — sau 1 tháng ngâm motor oil 23°C vẫn đạt 18 MPa
- ▸ Kháng ẩm/nước — sau 1 tháng nước 23°C vẫn đạt 19 MPa
- ▸ Hấp thu tải động cao — rung động và va đập từ động cơ, mặt đường
- ▸ Bền nhiệt -40÷130°C — toàn bộ dải nhiệt độ vận hành xe thương mại
- ▸ Dán kim loại + composite — nhôm, thép & GFRP/CFRP trong một hệ thống
- ▸ Không cần điều kiện đặc biệt — đóng rắn nhiệt độ phòng, gia tốc bằng nhiệt tùy chọn
- ✓ Thay thế hàn — không biến dạng nhiệt
- ✓ Kết nối Al + thép + composite
- ✓ Kín hơi & nước ngay sau khi thi công
- ✓ Giảm tiếng ồn & rung (NVH)
- ✓ Phân bổ ứng suất đều — không điểm tập trung
- ✗ Cần FR (chống cháy) → chọn 752 L120 FR
- ✗ Cần pot life ngắn → chọn 730 (3 min)
- ✗ Cần open time >60 min → chọn 752 (120 min)
SikaPower®-755
BIW · PANEL LỚN · VẬN TẢI · COMPOSITE
🚗 THÂN VỎ Ô TÔ (BIW)
- ▸ Liên kết tấm thép thân xe (Body-in-White)
- ▸ Dán panel nhôm/composite cửa, nóc, capo
- ▸ Thay thế hoặc bổ sung hàn điểm
- ▸ Kết nối hybrid Al-thép giảm trọng lượng xe
- ▸ Liên kết insert composite CFRP/GFRP vào khung
🚌 VẬN TẢI & BUS
- ▸ Panel vách & sàn xe bus thương mại
- ▸ Thùng xe tải (refrigerated & dry cargo)
- ▸ Caravan & nhà xe đặc dụng
- ▸ Phương tiện điện (EV) giảm trọng lượng
🏭 CÔNG NGHIỆP
- ▸ Panel sandwich composite kết cấu lớn
- ▸ Thiết bị gia dụng & HVAC (tủ lạnh, điều hoà)
- ▸ Hàng hải — dán vách tàu, composite marine
- ▸ Thiết bị công nghiệp chịu rung động




TECHNICAL DATA SHEET
SikaPower®-755 (ADEKIT A155 / H 9955)
THÀNH PHẦN & THÔNG SỐ VẬT LÝ — TDS V01.01 (02-2026)
| Thông số | Part A (Resin) | Part B (Hardener) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | Epoxy-Amine 2C |
| Màu sắc | Trắng | Trắng | Trắng |
| Tỷ trọng | 1,16 kg/l | 1,07 kg/l | 1,12 kg/l |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 50 | ||
| Tỷ lệ trộn (trọng lượng) | A : B = 100 : 47 | ||
| Độ nhớt (25°C, 0,9 s⁻¹) | 200 Pa·s (paste thixotropic) | ||
| Độ nhớt (25°C, 18 s⁻¹) | 65 Pa·s (khi đùn qua đầu phun) | ||
| T° thi công | 15 – 30 °C | ||
| Open time (23°C/50%RH) | 60 phút | ||
| Handling time (Fixierzeit) | 10 giờ | ||
| Hạn sử dụng | 12 tháng (15–25°C, khô, tối) | ||
CƠ TÍNH SAU ĐÓNG RẮN (16h / 70°C trừ khi ghi rõ)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Shore D | 83 | CQP023-1/ISO 868 — 16h/70°C |
| Tensile strength | 53 MPa | CQP543-1/ISO 527 — Mẫu 1A, 16h/70°C |
| E-Modulus (Young) | 1.900 MPa | CQP543-1/ISO 527 — 16h/70°C |
| Elongation at break | 8,5% | CQP543-1/ISO 527 — 16h/70°C |
| Lap shear — Epoxy composite | 35 MPa | CQP046-9/ISO 4587; 25×12,5×0,3mm; 16h/70°C |
| Lap shear — Nhôm 2017A (sandblasted) | 22 MPa (AF) | ISO 4587; cured 4h/80°C+48h RT (Adekit A155 TDS) |
| Floating peel — Nhôm | 3 kN/m (AF) | ISO 4578; Adekit A155 TDS |
| Lap shear sau ngâm dầu nhớt 1 tháng/23°C | 18 MPa (AF) | ISO 4587/175; Adekit A155 TDS |
| Lap shear sau ngâm nước 1 tháng/23°C | 19 MPa (AF) | ISO 4587/175; Adekit A155 TDS |
| Lap shear sau 5 ngày/175°C | 28 MPa (AF) ⬆ | Tăng so với ban đầu (post-cure); Adekit A155 |
| Lap shear sau 30 ngày/125°C | 25 MPa (AF) | Adekit A155 TDS |
| Tg (Glass transition temperature) | 85 °C | ISO 11359; Adekit A155 |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +130°C | Từ product description TDS V01.01 |
Lưu ý nguồn dữ liệu: Cơ tính Shore D, Tensile, E-Mod, Elongation và Lap shear 35 MPa (composite) từ TDS SikaPower®-755 V01.01 (02-2026). Lap shear 22 MPa (Al), peel, oil/water aging, thermal aging từ Adekit A155 TDS (2009) — điều kiện đóng rắn khác (4h/80°C+48h RT). Dữ liệu bổ sung nhau, cùng một dòng sản phẩm.
CARTRIDGE ĐÔI 400ML
SikaPower®-755 QUY TRÌNH CHI TIẾT
Làm sạch hoàn toàn — không dầu mỡ, không bụi. Tẩy dầu (IPA/acetone) + mài nhám cơ học theo vật liệu cụ thể. Test tương thích trên mẫu trước. T°: 15–30°C.
Cartridge kép 400ml, dùng súng pneumatic hoặc electric (khuyến nghị). Đùn không qua mixer đến khi 2 thành phần chảy đều → gắn Mixer MCH 10-24T → đùn bỏ vài cm đầu.
Đùn keo đều lên bề mặt trong 60 phút. Thixotropic — không chảy trên bề mặt đứng. Ép hoặc kẹp đồ gá để giữ kết cấu.
Handling time: 10 giờ (23°C). Tăng tốc bằng đèn IR hoặc lò sấy. Cường độ tối đa: 16h/70°C. Keo dư chưa đóng rắn: Sika® Remover-208.
- ▸ 400ml dual cartridge (A155/420) — 12 cartridges/thùng
- ▸ Mixer: MixPac™ MCH 10-24T — dùng súng điện/khí nén
- ▸ Pail (Hobbock) 30 kg A + 30 kg B — cho hệ thống bơm tự động
- ▸ RT (23°C): đóng rắn tự nhiên, handling 10h
- ▸ Lò/đèn IR 70°C: cường độ tối đa sau 16h
- ▸ 80°C (Adekit ref): đóng rắn 4h → cường độ cao
- ▸ Post-cure 175°C/5 ngày → 28 MPa (tăng!)
SikaPower®-755 TRONG DÒNG
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM ĐÚNG
| Sản phẩm | Open Time | Tensile | E-Mod | Lap Shear | Giãn dài | T° | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 730 (A130) | 3-4 min ⚡ | 54 MPa | 3400 MPa | 17,5/20 MPa | 3,5% | 120°C | Neo cốt, injection, chu kỳ nhanh |
| 711 (H9011) | 100 min | 30 MPa | — | 24 MPa (Al) | 9% | 120°C | Đa dụng, nhiều vật liệu, SME |
| 740 (A140-1) | 25-40 min | 30 MPa | 2500 MPa | 23 MPa (SS) | 4% | 130°C | Xe đua, cứng, tải động cao |
| 751 T | 40 min | 30 MPa | 1300 MPa | 19 MPa (Al) | 10% | 100°C | Panel lớn, bus, caravan, linh hoạt |
| 755 (A155) ⭐ | 60 min | 53 MPa | 1900 MPa | 35 MPa (comp) | 8,5% | 130°C | Thân vỏ ô tô BIW, panel composite |
| 752 L120 FR | 120 min | 42 MPa | 4000 MPa | 22 MPa (Al) | 3% | 150°C | FR bắt buộc, đường sắt, hàng không |
CHỌN 755 KHI NÀO?
Sản xuất ô tô / BIW: Panel thân xe, cửa, nóc — cần kết hợp cường độ cao (tensile 53 MPa), hấp thu rung (elongation 8,5%) và thời gian thao tác hợp lý (60 min). Keo chạm hoàn hảo.
Composite lớn + kim loại: Lap shear 35 MPa trên epoxy composite — tốt nhất dòng khi dán composite. Hybrid bonding Al + CFRP/GFRP.
Cần FR (đường sắt/hàng không): 752 L120 FR với chứng nhận EN 45545-2, FAR 25, AITM và open time 120 min — bắt buộc cho dự án yêu cầu FR.
Cần linh hoạt tối đa (elongation 10%): Bus, caravan — 751 T linh hoạt hơn 755, hấp thu biến đổi nhiệt tốt hơn trong điều kiện nhiệt đới.
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-755 — AUTOMOTIVE BIW
DANH MỤC CHA CON
→ Sản xuất ô tô
→ Phương tiện vận tải
→ Nhựa Composite Cao Cấp
→ Keo Kết Dính Composite
→ Thiết bị gia dụng HVAC
→ Keo kết dính
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG SikaPower®
SikaPower®-751 T (A)
40 min, 10% elongation, panel lớn
Xem →
SikaPower®-751 (B)
Hardener Part B cho hệ 751 T
Xem →
SikaPower®-752 L120 FR
120 min, FR EN 45545-2 đường sắt
Xem →
SikaPower®-730
3-4 min, neo cốt, injection
Xem →
SikaPower®-740
25 min, E-Mod 2500 MPa, xe đua
Xem →
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
TƯ VẤN & ĐẶT HÀNG
SikaPower®-755
Cho biết vật liệu cần dán (kim loại/composite), yêu cầu cường độ và điều kiện dây chuyền — PT kết nối kỹ sư Sika Industry tư vấn trực tiếp và cung cấp mẫu thử trong vòng 5 ngày làm việc.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.