SikaPower®-545
Low Bake Crash-Toughened Body Shop Adhesive
SikaPower®-545 là keo kết cấu một thành phần nền epoxy hybrid, warm-applied, heat-curing và impact-modified, dùng cho lắp ráp sheet-metal trong Body Shop OEM với khả năng đóng rắn ở nhiệt độ thấp hơn.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPOWER®-545
SikaPower®-545 là keo kết cấu một thành phần nền epoxy hybrid, warm-applied, heat-curing và impact-modified, dùng cho lắp ráp sheet-metal trong Body Shop OEM với khả năng đóng rắn ở nhiệt độ thấp hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Low-bake crash-toughened family cho Body Shop OEM.
- ▸ Phù hợp new vehicle production / Body-in-White.
- ▸ Hybrid joining theo thiết kế OEM.
- ▸ Lựa chọn theo crash performance + stiffness + oven window, không theo một thông số đơn lẻ.
Vị trí: Sika → SikaPower® → Body Shop Adhesives → Low Bake Crash Toughened → SikaPower®-545.
Thế hệ: family SikaPower® hiện ở thế hệ đổi mới thứ năm; không suy luận SKU 545 là “generation 5 SKU”.
Naming history: chưa có nguồn xác nhận tên cũ/replacement trực tiếp.
545 là mã có PDS riêng sâu nhất trong bộ nguồn hiện có. Nó cân bằng impact peel 38 N/mm, lap shear 30 MPa, E-modulus 1.900 MPa và minimum cure 15 phút/150 °C; phù hợp khi cần crash-resistant low-bake nhưng vẫn muốn qualification dựa trên rheology/process data rõ ràng.
✉ Liên hệ kỹ sư PT để xác nhận theo chương trình xe cụ thể.
540/558 thiếu PDS riêng; 545 có PDS nhưng chưa có SDS trong bộ nguồn user cung cấp. Không dùng sibling data để lấp chỗ trống.
BIW engineer, joining engineer, crash/NVH R&D, process engineer, procurement kỹ thuật OEM/Tier.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Body-in-White / OEM body shop.
- ▸ Structural joints cần crash performance.
- ▸ Low-bake production targets.
- ▸ Hybrid joining khi OEM/spec cho phép.
✗ CẦN XÁC MINH
- ✗ Không mặc định aftermarket repair.
- ✗ Không cross-reference chỉ từ 1 thông số.
- ✗ Không dùng min-cure như recipe độc lập.
- ✗ Không gán primer bắt buộc nếu PDS không yêu cầu.












DỮ LIỆU KỸ THUẬT
SIKAPOWER®-545
⚠ Level 2: mỗi dòng giữ nguồn tại chỗ; brochure = SYSTEM-LEVEL, PDS khác thị trường = OTHER MARKET, SDS chỉ dùng HSE.
| Thông số | Giá trị | Evidence / điều kiện |
|---|---|---|
| Chemical base | Epoxy hybrid | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 02.01 |
| Color | Orange | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Solid content | 99 % | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Density uncured | 1.3 kg/L | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Application temperature | 50–60 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Viscosity at 45 °C | 220 Pa·s | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · DIN 54458 |
| Yield stress G’ at 45 °C | 40,000 Pa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · DIN 54458 |
| Standard cure | 30 min / 180 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · substrate temperature |
| Minimum cure | 15 min / 150 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · substrate temperature |
| Lap shear | 30 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 4587 |
| Dynamic impact peel | 38 N/mm | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| T-peel | 16 N/mm | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 11339 |
| Tensile strength | 29 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527-2 |
| Elongation at break | 5 % | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| E-modulus | 1,900 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Tg | 110 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Shelf life | 10 months | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · below 25 °C |
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
HƯỚNG DẪN PROCESS
& QUALIFICATION
Xác nhận substrate & oil
PDS cho phép oily substrates với standard anti-corrosion/deep-drawing oils khoảng 2 g/m²; vẫn phải test actual substrate.
Gia nhiệt hệ cấp liệu
PDS nêu toàn bộ phần tiếp xúc sản phẩm cần gia nhiệt, thường tăng từ ~35 °C tại follower plate tới 55 °C tại nozzle.
Thi công & hybrid joining
Bead điển hình 1–3 mm; phối hợp spot welding, riveting, clinching theo joint design.
Cure & kiểm soát ẩm
PDS: 30 min/180 °C standard, 15 min/150 °C minimum; tránh delay dài trước cure để hạn chế blister.
Cleaner PCA, Aktivator PRO, Primer-204 N và Primer-207 chỉ là node liên quan; không coi là mandatory khi PDS/OEM process chưa xác nhận.
540 vs 545 vs 558
LOW-BAKE CRASH TOUGHENED
| Sản phẩm | Category | Impact peel | Min cure | Lap shear | E-modulus | Evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-540 | Crash / low bake | 39 N/mm | 10/150 | 30 MPa | 2000 MPa | SYSTEM-LEVEL |
| SikaPower®-545 ⭐ | Crash / low bake | 38 N/mm | 15/150 | 30 MPa | 1900 MPa | SYSTEM-LEVEL |
| SikaPower®-558 | Crash / low bake | 24 N/mm | 10/140 | 30 MPa | 2300 MPa | SYSTEM-LEVEL |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Impact peel cao nhất trong ba mã: 540 — 39 N/mm.
- ▸ Cần PDS riêng sâu để qualification ngay: 545.
- ▸ Minimum-cure thấp nhất: 558 — 10 phút/140 °C.
① Spec gọi đúng mã → giữ đúng mã.
② Cần crash + low-bake → so impact peel, E-modulus và oven target.
③ Cần qualification có dữ liệu chi tiết ngay → 545.
④ Cân nhắc 540/558 → lấy PDS/SDS đúng revision trước line trial.
Q&A KỸ THUẬT
OEM BODY SHOP & LOW BAKE
SẢN PHẨM, DANH MỤC
& NỘI DUNG LIÊN QUAN
Sika® Cleaner PCA [related-surface-preparation · chưa xác nhận mandatory]
Sika® Aktivator PRO [related-surface-preparation · chưa xác nhận mandatory]
Sika® Primer-204 N [related-surface-preparation · chưa xác nhận mandatory]
Sika® Primer-207 [related-surface-preparation · chưa xác nhận mandatory]
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaPower® Body Shop Adhesives, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
ℹ️ Nhóm ảnh ứng dụng có 18 ảnh; bài dùng 12 ảnh đại diện theo Gallery Protocol do chưa đủ căn cứ để phân nhóm ảnh theo nội dung pixel.
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER®-545?
Gửi substrate/coating, dầu công nghệ, vị trí joint, crash/NVH target, oven profile và sản lượng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ hỗ trợ đối chiếu PDS/SDS và qualification.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.