SikaMelt®-292
PSA Assembly Chịu Nhiệt Cao Nhất Dòng · Bám PP Không Xử Lý · Low Odour
SikaMelt®-292 xác lập vị trí đỉnh trong dòng SikaMelt® PSA với SAFT 103°C và softening 142°C — cao nhất toàn dòng PSA. Được phát triển đặc biệt cho lắp ráp công nghiệp (assembly), 292 bám dính tốt trên cả nhựa cực tính lẫn nhựa không cực tính như PP/PE mà không cần xử lý bề mặt — tính năng không có ở 230/255/289. Sau khi nguội, 292 có low surface tack: bề mặt không dính tay, cho phép cầm nắm thoải mái. Low odour. Đóng gói nhỏ (4kg, 10kg) — chuyên cho bead/dot assembly, không phải sản xuất tape hay coating.
SOFTENING 142°C
PP KHÔNG XỬ LÝ
LOW ODOUR

SIKAMELT®-292 — ASSEMBLY PSA
SAFT 103°C · SOFTENING 142°C · BÁM PP KHÔNG XỬ LÝ · LOW SURFACE TACK
Cao nhất dòng PSA — chịu nhiệt vượt trội
Không cần xử lý bề mặt — độc nhất
Sau nguội không dính tay — assembly dễ dàng
Ít mùi — cải thiện môi trường làm việc
SikaMelt®-292 là keo PSA hot melt cao su nhiệt dẻo được phát triển cho assembly công nghiệp — khác hoàn toàn với 230/255/289 là các sản phẩm tạo lớp tự dính (coating) hay tape. 292 được áp dụng bằng bead hoặc dot trực tiếp lên linh kiện và dán vào vị trí. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất: bám PP và nhựa không cực tính (non-polar plastics) mà không cần xử lý bề mặt vật lý hay hóa học — tiết kiệm đáng kể bước plasma/corona/flame mà PUR HM thường đòi hỏi. Sau khi nguội, bề mặt 292 có tack thấp (low surface tack) — ngược lại hoàn toàn với 289 (tack rất cao duy trì). Điều này cho phép cầm giữ linh kiện đã tráng keo mà không dính tay, dễ định vị chính xác trong assembly (theo TDS SikaMelt®-292 v03.02, de_DE, Sika Deutschland CH AG).
✓ TÍNH NĂNG ĐỘC ĐÁO
- ▸ SAFT 103°C — cao nhất toàn dòng SikaMelt® PSA: vượt 289 (96°C), 255 (85°C), 230 (67°C)
- ▸ Softening 142°C: chịu nhiệt làm việc cao — phù hợp ứng dụng gần nguồn nhiệt, môi trường ô tô, HVAC
- ▸ Bám PP, nhựa không cực tính, kim loại, vải, nỉ — không cần xử lý bề mặt: tính năng đặc biệt không có ở 230/255/289 đối với PP
- ▸ Low surface tack sau khi nguội: bề mặt không dính tay — khác 289 (tack cao duy trì); phù hợp assembly cần định vị chính xác
- ▸ Low odour (ít mùi): cải thiện môi trường làm việc cho nhân viên assembly
- ▸ High initial strength + good low temperature flexibility: giữ linh kiện ngay sau dán, linh hoạt ở nhiệt độ thấp
- ▸ Đóng gói nhỏ 4kg / 10kg: phù hợp dây chuyền assembly cần kiểm soát lượng dùng, thay đổi loại keo linh hoạt
PP không xử lý: 230/255/289 đều cần test và thường cần xử lý bề mặt PP. Low surface tack: 230/255/289 đều duy trì tack cao. SAFT 103°C: cao hơn 230 (67), 255 (85), 289 (96). Chỉ bead/dot: không dùng tạo tape hay film coating.
- ✗ CHỈ dùng bead/dot — không làm tape/film
- ✗ Không phải cho self-adhesive coating
- ⚠ Hộp 4kg/10kg — không có drum lớn
- ✓ Bảo vệ bể N₂/CO₂ chống OXYGEN


THÔNG SỐ SIKAMELT®-292
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | PSA cao su nhiệt dẻo |
| Màu sắc | Honey, clear or opaque | Màu mật ong — phân biệt với 230/255 (vàng nhạt) |
| Mật độ | 0,95 kg/l | Nhẹ nhất nhóm PSA |
| Độ nhớt @190°C | 12.500 mPa·s | Brookfield |
| Softening | 142°C 🏆 | CQP538-5 — CAO NHẤT toàn dòng PSA SikaMelt® |
| App temp | 170–190°C (max 200°C) | 200°C chỉ tại nozzle |
| SAFT | 103°C 🏆 | CQP560-1 — CAO NHẤT toàn dòng PSA SikaMelt® |
| PP không xử lý | ✓ | Bám nhựa cực tính VÀ không cực tính, kim loại, vải, nỉ |
| Surface tack sau nguội | THẤP (Low) | Bề mặt không dính tay — khác 230/289 |
| Low odour | ✓ Ít mùi | TDS de_DE xác nhận |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Đóng gói | Box 4kg / Fächerkarton 10kg ONLY | Nhỏ nhất nhóm — assembly không cần drum |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 |
Nguồn: TDS SikaMelt®-292 Version 03.02 (08-2025), de_DE — Sika Deutschland CH AG & Co KG Industry. Số liệu tại điều kiện phòng thí nghiệm.
ASSEMBLY — BEAD/DOT — KHÔNG TẠO TAPE
✓ DÙNG CHO (BEAD/DOT)
- ▸ Assembly nhựa PP, PE, kim loại, vải, nỉ — không cần xử lý bề mặt
- ▸ Môi trường nhiệt độ cao: HVAC, ô tô, near-heat sources
- ▸ Assembly cần low odour (nhà máy kín)
- ▸ Cần kiểm soát lượng dùng (hộp 4kg, 10kg)
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Sản xuất tape hay film — 292 KHÔNG phải coating
- ✗ Cần tack cao duy trì (như gasket) → 289
- ✗ Cần tháo sạch → 255
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ
- Nấu 170–190°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Bơm bead hoặc dot lên linh kiện
- Áp vào vị trí — mối dán hình thành ngay
- Low surface tack → định vị dễ dàng


| Tiêu chí | 230 | 255 | 289 | 292 ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Softening | 95°C | 125°C | 127°C | 142°C 🏆 |
| SAFT | 67°C | 85°C | 96°C | 103°C 🏆 |
| PP không xử lý | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ ĐỘC NHẤT |
| Surface tack | Cao | Trung bình | RẤT CAO | THẤP (Low) |
| Low odour | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ |
| Đóng gói | Box 4kg–Drum | Drum 175kg | Drum | Box 4kg/10kg only |
| Ứng dụng cốt lõi | Tape + felt | Dán tạm thời | Auto gasket | Assembly bead/dot |
- ▸ Assembly chịu nhiệt max, PP không xử lý, low odour, bead/dot: → SikaMelt®-292 (trang này)
- ▸ Băng dán kỹ thuật, felt insulation: → SikaMelt®-230
- ▸ Dán tạm thời tháo sạch: → SikaMelt®-255
- ▸ Auto foam gasket, tack cao duy trì, peel 42 N/25mm: → SikaMelt®-289
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-292 PSA có thể dùng cho PP không cần xử lý bề mặt không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS v03.02 (de_DE), 292 phù hợp cho nhựa cực tính và không cực tính như PP mà không cần xử lý bề mặt — tính năng độc nhất trong dòng SikaMelt® PSA (230/255/289 đều cần test/xử lý PP). Vẫn cần test thực tế với biến thể PP cụ thể.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-292 khác SikaMelt®-289 thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”292: SAFT 103°C (vs 289: 96°C), bám PP không xử lý, low surface tack sau nguội, low odour, assembly bead/dot only. 289: tack rất cao duy trì, peel 42 N/25mm, dùng cho foam gasket auto và self-adhesive coating. Hoàn toàn khác mục đích.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-292″,”description”:”Keo PSA hot melt assembly gốc cao su nhiệt dẻo. SAFT 103°C và softening 142°C cao nhất dòng PSA. Bám PP/nhựa không cực tính mà không cần xử lý bề mặt. Low surface tack sau nguội, low odour. Chỉ bead/dot, không làm tape. Đóng gói 4kg/10kg.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-292
Báo loại substrate (PP, nhựa, kim loại, vải), nhiệt độ môi trường và yêu cầu SAFT — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.