Thông số bên dưới được tổng hợp từ trang sản phẩm chính thức industry.sika.com (Sika Services AG). Liên hệ Hoá chất PT để xác nhận và nhận báo giá chính xác trước khi áp dụng vào sản xuất.

SIKAMELT®-285 HT — SURFACE TACK RẤT CAO
INITIAL ADHESION TỨC THÌ · COHESION CAO Ở NHIỆT ĐỘ CAO
Trang sản phẩm hoachatpt.com chưa có file TDS PDF riêng cho SikaMelt®-285 HT. Tất cả thông số kỹ thuật bên dưới được đánh dấu (*) và lấy từ trang sản phẩm chính thức industry.sika.com (Sika Services AG). Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo để nhận TDS đầy đủ và báo giá.
SikaMelt®-285 HT (HT = High Tack) là phiên bản đặc biệt của dòng 285 được tối ưu cho surface tack rất cao (very high tack) và initial adhesion mạnh ngay sau lamination. Tính năng “high tack” ở 285 HT khác với peel strength cao: surface tack là cảm giác bám ngay khi chạm tay vào lớp keo (quick grab), giúp vật liệu dính vào bề mặt ngay khi áp nhẹ mà không cần ép lâu. Đây là ưu thế lớn cho dây chuyền lamination tốc độ cao cần “instant grab” — mà không phải chờ keo cứng mới chuyển sang bước tiếp theo.
✓ TÍNH NĂNG THEO TRANG SẢN PHẨM SIKA
- ▸ Good tack (tack tốt): bám ngay khi chạm tay*
- ▸ High peel strength (peel cao 30 N/25mm*): lực bám đủ mạnh sau khi cứng hoàn toàn*
- ▸ High cohesion at elevated temperature: cohesion cao ở nhiệt độ vận hành — keo không bị creep hay bong ở nhiệt độ cao*
- ▸ Very high tack, strong initial adhesion after lamination: bám ngay sau lamination — đặc tính cốt lõi của HT*
- ▸ Dải bám rộng: giấy, film, lá nhôm, vải, foam*
285: peel 45 N/25mm cao hơn, SAFT 95°C, softening 135°C cao hơn — đa năng hiệu suất cao. 285 HT: surface tack rất cao ngay lập tức — initial grab; peel 30*, SAFT 90*. Chọn 285 HT khi cần bám ngay tức thì không cần ép lâu.
- ⚠ Thông số (*) chờ TDS PDF xác nhận
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể chống oxygen
- ✓ Zalo để nhận TDS và đặt hàng
⚠ Thin Data: Tất cả giá trị trong bảng dưới đây có dấu (*) — lấy từ trang sản phẩm industry.sika.com, chưa có TDS PDF tại hoachatpt.com. Liên hệ Zalo để nhận bản TDS đầy đủ trước khi đặt hàng.
| Thông số | Giá trị* | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học* | Thermoplastic rubber | PSA cao su nhiệt dẻo |
| Màu sắc* | Light honey, clear/opaque | CQP001-1 |
| Mật độ* | 0,96 kg/l | |
| Độ nhớt @190°C* | 9.000 mPa·s | Brookfield |
| Softening* | 130°C* | CQP538-5 |
| App temp* | 160–190°C (max 200°C) | Bắt đầu từ 160°C — thấp hơn 285 (170°C) |
| SAFT* | 90°C* | CQP560-1 |
| Peel strength* | 30 N/25mm* | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Shelf life* | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Vệ sinh* | Sika® Remover-208 |
Nguồn: industry.sika.com/en/home/textiles-and-consumables/high-performancetapes/sikamelt-285-ht.html — Sika Services AG. Chưa có TDS PDF riêng tại hoachatpt.com. Liên hệ Zalo để nhận TDS đầy đủ.
LAMINATION TỐC ĐỘ CAO — IMMEDIATE GRAB
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lamination tốc độ cao cần initial grab tức thì
- ▸ Giấy, film, lá nhôm, vải, foam*
- ▸ Ứng dụng cần bám ngay không ép lâu
- ▸ Self-adhesive coating tack cao
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ⚠ Xác nhận TDS PDF trước khi dùng
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần peel 45 N/25mm → dùng 285
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô*
- Nấu 160–190°C* (bắt đầu từ 160°C)
- Tráng film/bead/dot/spray*
- Bám ngay sau lamination (immediate)
- Vệ sinh: Sika® Remover-208*

| Tiêu chí | 285 | 285 HT ⭐ | 285 FR | 287 UV |
|---|---|---|---|---|
| Tính năng đặc trưng | Đa năng cao cấp | High Tack tức thì* | Flame Retardant | UV Detectable |
| SAFT | 95°C | 90°C* | 80°C | 95°C |
| Peel strength | 45 N/25mm | 30 N/25mm* | 40 N/25mm | 50 N/25mm |
| Surface tack | Tốt | RẤT CAO* (HT) | Tốt | Tốt |
| TDS tại site | ✓ Có | ⚠ Chưa có | ✓ Có | ✓ Có |
- ▸ Cần surface tack rất cao, initial grab tức thì sau lamination: → SikaMelt®-285 HT (trang này)*
- ▸ PSA đa năng peel 45 N/25mm, SAFT 95°C, có TDS đầy đủ: → SikaMelt®-285
- ▸ Cần chống cháy FR: → SikaMelt®-285 FR
- ▸ Peel cao nhất + UV detectable QC: → SikaMelt®-287 UV
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 HT khác SikaMelt®-285 thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”285 HT: surface tack rất cao, bám ngay lập tức sau lamination (HT = High Tack), peel 30* N/25mm, SAFT 90*°C. 285 base: peel cao hơn (45 N/25mm), SAFT 95°C, softening 135°C. Chọn 285 HT khi cần immediate grab không cần ép lâu.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 HT có TDS không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Hoachatpt.com chưa có TDS PDF riêng cho 285 HT. Thông số lấy từ industry.sika.com. Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo 0961769646 để nhận TDS đầy đủ.”}}]}
Thay vì tải TDS PDF, vui lòng liên hệ qua Zalo để nhận tài liệu kỹ thuật đầy đủ và xác nhận thông số trước khi đặt hàng.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-285 HT”,”description”:”Keo PSA hot melt high tack gốc cao su nhiệt dẻo. Surface tack rất cao, initial adhesion mạnh ngay sau lamination. SAFT 90°C, peel 30 N/25mm, softening 130°C. Phù hợp lamination tốc độ cao cần immediate grab. Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo để nhận TDS đầy đủ.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN & TDS SIKAMELT®-285 HT
Báo loại substrate và tốc độ lamination — nhận TDS và tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.