
SIKAMELT®-209 — ÍT MÙI · LOW FOGGING
HIGH TACK · PEEL 40 N/25MM · SOFTENING 104°C
“Fogging” là hiện tượng các chất bay hơi (VOC) từ vật liệu nội thất xe hơi tích tụ lên kính chắn gió, gây mờ kính và giảm tầm nhìn — đặc biệt nguy hiểm khi trời lạnh kính dễ đọng hơi. Tiêu chuẩn ngành ô tô (như DIN 75201) đo “fogging value” — PSA thông thường có thể fail test này. SikaMelt®-209 được thiết kế với Low Fogging*: ít chất dễ bay hơi hơn các PSA thông thường — phù hợp băng dán và self-adhesive trong nội thất ô tô không gây mờ kính.
SikaMelt®-209 là keo PSA hot melt đa năng gốc cao su nhiệt dẻo với hai tính năng đặc biệt: low odour (ít mùi — thoải mái cho công nhân trên dây chuyền) và low fogging (ít bay hơi — không gây mờ kính ô tô). Kết hợp với tack cao (high tack), initial adhesion mạnh và cohesion tốt, 209 là lựa chọn lý tưởng khi PSA cần bám dính tốt và phải tuân thủ yêu cầu phát thải trong cabin xe. Dải ứng dụng rộng: giấy, màng polymer, lá nhôm, vải, foam — cho băng kỹ thuật và self-adhesive materials (theo trang sản phẩm SikaMelt®-209 tại gbr.sika.com — Sika Limited, UK).*
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT*
- ▸ Low odour (ít mùi): cải thiện điều kiện lao động trên dây chuyền, giảm yêu cầu thông gió*
- ▸ Low fogging: không gây mờ kính nội thất ô tô — đáp ứng DIN 75201 và tương đương*
- ▸ High tack + Strong initial adhesion: bám ngay khi áp nhẹ, phù hợp dây chuyền tốc độ cao*
- ▸ Good cohesion: keo giữ cấu trúc không chảy, bóc sạch*
- ▸ Peel 40 N/25mm: mạnh hơn 230 (35) và 211 (35) — mức trung bình tốt*
- ▸ Softening 104°C: cao hơn 211 (88°C) — chịu nhiệt tốt hơn*
- ▸ App temp 150–170°C: thấp hơn 285 (170–190°C) — tiết kiệm năng lượng hơn*
230: PSA đa năng cho tape và felt — SAFT 67°C, peel 35 N/25mm. 209*: SAFT 74°C cao hơn, peel 40 N/25mm cao hơn, thêm low odour và low fogging cho automotive. Khi ứng dụng không cần low fogging → 230 đủ. Khi ứng dụng trong nội thất ô tô → 209*.
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần SAFT >74°C → dùng 285/285 MC
- ✗ Cần FR → dùng 285 FR
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể

⚠ Thin Data: thông số (*) từ gbr.sika.com (Sika Limited UK). Liên hệ Zalo để nhận TDS chính xác theo version tại hoachatpt.com.
| Thông số | Giá trị* | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học* | Thermoplastic rubber | PSA |
| Màu sắc* | Yellowish, clear | CQP001-1 |
| Mật độ* | 0,97 kg/l | |
| Độ nhớt @160°C* | 12.000 mPa·s | Đo @160°C — khác 285 đo @190°C |
| Softening* | 104°C* | CQP538-5 — cao hơn 211 (88°C) |
| App temp* | 150–170°C | Thấp hơn 285 (170–190°C) |
| SAFT* | 74°C* | CQP560-1 |
| Peel strength* | 40 N/25mm* | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Low Fogging* | ✓ LOW FOGGING* | ĐỘC ĐÁO — không có ở 211/285 |
| Shelf life* | 24 tháng | |
| Vệ sinh* | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói* | Box 8kg · Comp.box 12kg · Drum 175kg |
Nguồn: Trang sản phẩm SikaMelt®-209 tại gbr.sika.com — Sika Limited (UK). TDS tại hoachatpt.com chưa fetch được — liên hệ Zalo để xác nhận specs version tại Việt Nam.
BĂNG KỸ THUẬT · NỘI THẤT Ô TÔ · SELF-ADHESIVE
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nội thất ô tô: băng dán, felt cách âm low fogging*
- ▸ Giấy, film, lá nhôm, vải, foam*
- ▸ Self-adhesive products đa năng*
- ▸ Nơi cần low odour cho công nhân*
QUY TRÌNH*
- Bề mặt sạch, khô*
- Nấu 150–170°C* (thấp hơn 285)
- Tráng film/bead/dot/spray*
- Phủ release liner bảo vệ*
- Vệ sinh: Sika® Remover-208*

| Sản phẩm | SAFT | Peel | App temp | Low Fogging | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|---|
| 211 | 60°C | 35 N/25mm | 140–170°C | ✗ | Foam nhạy nhiệt, app temp thấp |
| 209 ⭐ | 74°C* | 40 N/25mm* | 150–170°C* | ✓ LOW* | Nội thất ô tô, low odour |
| 230 | 67°C | 35 N/25mm | 150–170°C | ✗ | Tape + felt đa năng |
| 285 | 95°C | 45 N/25mm | 170–190°C | ✗ | HP đa năng, SAFT cao |
| 285 MC | 100°C | 45 N/25mm | 170–190°C | ✗ | Assembly + lamination |
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-209 có tính năng gì đặc biệt so với các PSA SikaMelt® khác?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Low odour (ít mùi) và low fogging (ít bay hơi, không gây mờ kính ô tô) — hai tính năng không có ở 211, 230, 285. SAFT 74°C, peel 40 N/25mm, app temp thấp 150-170°C. Dùng cho nội thất ô tô, băng kỹ thuật yêu cầu fogging thấp.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-209 hay SikaMelt®-230 — nên dùng cái nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Nếu ứng dụng trong nội thất ô tô, cần low fogging/low odour → 209. Nếu ứng dụng thông thường (tape, felt insulation) không có yêu cầu fogging → 230 (peel 35, SAFT 67°C). 209 có SAFT và peel cao hơn 230, đồng thời thêm low fogging.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-209″,”description”:”Keo PSA hot melt gốc cao su nhiệt dẻo, low odour và low fogging. Tack cao, initial adhesion mạnh, peel 40 N/25mm, SAFT 74°C, softening 104°C, app temp 150-170°C. Phù hợp băng kỹ thuật và self-adhesive nội thất ô tô yêu cầu low fogging.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-209
Báo loại substrate và yêu cầu fogging — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.