Design board siêu nhẹ cho tạo hình và styling
SikaBlock® ML8 GY thuộc SikaBlock® Design & Styling Boards. Family này là PU foam board nhẹ cho designers/model makers, phù hợp CNC hoặc gia công tay, tạo phoi nhiều hơn bụi và cho bề mặt mịn không phấn.
- Dễ gia công bằng milling, drilling, sawing và thủ công.
- Bề mặt mịn, không phấn; bám tốt với putty.
- Độ giãn nở nhiệt thấp, phù hợp model kích thước lớn.
- Tên lịch sử LABELITE 8 GY xuất hiện trong tài liệu cũ; ML8 GY là định danh SikaBlock hiện hành.
Succession: chưa có bằng chứng hãng công bố sản phẩm bị thay thế; mã vẫn xuất hiện trong danh mục hiện hành.
Concept · styling · clay core · mock-up · test milling
- Substructure core cho design, styling, clay hoặc extrudable-paste models.
- Styling models, design studies và mock-ups.
- CNC test milling path proofing.
- Khuôn sản xuất nhiều chu kỳ.
- Foundry pattern chịu mài mòn.
- Jig/fixture chịu tải cao.
- Autoclave tooling.
PDS data — SikaBlock® ML8 GY
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Gốc | Polyurethane | FACT — PDS |
| Màu | Grey / Xám | FACT — PDS |
| Mật độ | 0,08 kg/l | FACT — PDS |
| Bền nén | 0,7 MPa | ISO 844 · FACT |
| Bền uốn | 1,0 MPa | ISO 178 · FACT |
| CTE | 40 ×10⁻⁶/K | ISO 11359 · FACT |
| Nhiệt độ sử dụng | −60…+100°C | FACT — PDS |
Quy cách PDS
| Kích thước | Tấm/pallet |
|---|---|
| 2000 × 1000 × 50 | 24 |
| 2000 × 1000 × 100 | 12 |
| 2000 × 1000 × 150 | 8 |
| 2000 × 1000 × 200 | 6 |
| 2000 × 1000 × 300 | 4 |
| 2000 × 1000 × 400 | 3 |
MOQ, tồn kho và lead time: liên hệ PT xác nhận theo từng độ dày/lô hàng.
Gia công bằng CNC hoặc thủ công
Liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu mật độ, chiều dày và thông số CNC theo model cụ thể.
M80 · ML8 GY · M150 — chọn theo density và ổn định nhiệt
| Mã | Density | Bền nén | Bền uốn | CTE | Định vị |
|---|---|---|---|---|---|
| M80 | 0,08 | 0,8 | 1,1 | 60 | Siêu nhẹ, concept/clay |
| ML8 GY | 0,08 | 0,7 | 1,0 | 40 | Siêu nhẹ, màu xám, CTE thấp |
| M150 | 0,15 | 1,6 | 2,2 | 60 | Styling model chắc hơn |
07 // Q&A
SikaBlock® ML8 GY là gì?
Polyurethane design board mật độ 0,08 kg/l cho styling/design/clay-model core, mock-up và test milling.
Có dùng làm khuôn sản xuất không?
Không nên mặc định; đây là Design & Styling Board, không phải high-density tooling board.
Khác M150 ở đâu?
ML8 GY cùng density 0,08 kg/l với M80 nhưng PDS hiện hành cho CTE 40×10⁻⁶/K, thấp hơn M80; M150 có density 0,15 kg/l và cơ tính cao hơn.
Có thể CNC không?
Có. Sika cho phép milling, drilling, sawing và gia công thủ công; thông số cắt chọn theo guideline và dao thực tế.
08 // HỆ SINH THÁI
M80 · ML8 GY · M150 · ML15 IY · M330 · ML25 YW · M440 · ML35 OE.
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock®, không đại diện riêng từng mã.
Cần chọn SikaBlock® ML8 GY cho model?
Gửi kích thước model, độ chi tiết, chiều dày, thiết bị CNC và yêu cầu bề mặt để PT đối chiếu đúng density tier.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.