SikaBlock® M935
SikaBlock® M935 là tấm polyurethane không độn (unfilled), màu xanh lá nhạt, gia công CNC để làm mẫu đúc (foundry patterns), tấm ghép khuôn (match plates) và hộp lõi (core boxes) cho quy trình cold box. Kích thước tấm lớn hơn các mã khác trong dòng (1490×495mm) giúp giảm số mối nối khi ghép khuôn diện tích lớn. Cũng phù hợp cho dưỡng kiểm đúng kích thước thật (true-size gauges) và Master Model chất lượng cao.
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Quy cách tấm
05 // Mua hàng & bảo quản
06 // Gia công CNC
07 // So sánh cả dòng SikaBlock
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Tấm PU Khổ Lớn, Ít Mối Nối, Dễ Gia Công
SikaBlock® M935 là tấm không độn, đạt độ cứng Shore D82 và độ bền uốn/nén 74 MPa — nhẹ hơn và mềm hơn một chút so với M945 (D83, 95-100 MPa), nhưng bù lại có nhiệt độ chịu biến dạng cao hơn (HDT 89°C so với 80°C) và nhiệt độ hoá thuỷ tinh 92°C — phù hợp môi trường vận hành có nhiệt độ dao động lớn hơn.
Điểm khác biệt lớn nhất của M935 trong cả dòng foundry tooling board là kích thước tấm 1490×495mm — lớn hơn đáng kể so với khổ 1000×500mm phổ biến ở M945/M960/M980/M995 — giúp giảm số mối nối dán ghép khi làm khuôn/mẫu diện tích lớn, tiết kiệm thời gian thi công và giảm rủi ro sai lệch tại các mối nối.
✓ Tính năng nổi bật
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp *TDS
- Chịu mài mòn tốt *TDS
- Độ bền uốn và nén tốt *TDS
- Dễ gia công *TDS
- Giảm số đường nối nhờ kích thước tấm lớn *TDS
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Trước khi gia công, tấm phải được ổn định nhiệt ở 18–25°C
- Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp — cần thử nghiệm riêng cho từng ứng dụng cụ thể (loại quy trình đúc cát, binder, xúc tác amine…)
- Bảo quản phẳng toàn bộ bề mặt, nơi khô ráo
- Mô hình/khuôn ghép nhiều tấm cần bảo quản 15–30°C để tránh ứng suất do chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt
Phù hợp với ai
- Xưởng đúc kim loại cần mẫu đúc/hộp lõi cho quy trình cold box
- Đơn vị cần khuôn/mẫu diện tích lớn, muốn giảm số mối nối
- Đơn vị làm dưỡng kiểm đúng kích thước thật và Master Model
Mẫu Đúc, Dưỡng Kiểm & Master Model
✓ Dùng cho
- Mẫu đúc, tấm ghép khuôn, hộp lõi cho quy trình cold box *TDS
- Dưỡng kiểm đúng kích thước thật (true-size gauges) *TDS
- Master Model yêu cầu chất lượng cao *TDS
- Khuôn/dụng cụ diện tích lớn cần ít mối nối *TDS
✗ Không khuyến cáo / Cần đổi mã khác
- Khuôn hút chân không — nên dùng SikaBlock® M1050 (nhẹ hơn, chuyên biệt) *INFERENCE từ định vị TDS M1050
- Ứng dụng cần độ bền nén/uốn cao hơn — nên xem M945/M980/M995 *TDS, xem bảng so sánh mục 07
- Chưa thử nghiệm điều kiện thực tế — TDS yêu cầu kiểm tra riêng cho từng loại quy trình đúc cát/binder/xúc tác trước khi sản xuất đại trà *TDS
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng













⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Bộ 12 ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho cả dòng SikaBlock® tooling board (trùng với bài M945), không đại diện riêng cho mã M935.
Thông Số Theo TDS Chính Hãng
Nguồn dữ liệu: Product Data Sheet SikaBlock® M935, phiên bản 04.01 (10/2025), Sika Deutschland CH AG & Co KG — bản mới nhất hiện hành, số liệu đã đối chiếu khớp với bảng tổng hợp hệ thống “Tooling and Composites” (Sika Services AG, bản cập nhật 10/2025).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane | FACT |
| Màu sắc | Xanh lá nhạt | FACT |
| Khối lượng riêng | 1,2 kg/l | FACT |
| Độ cứng Shore D | 82 | CQP023-1/ISO 868 · FACT |
| Độ bền nén | 74 MPa | CQP028-5/ISO 604 · FACT |
| Độ bền uốn | 74 MPa | CQP027-2/ISO 178 · FACT |
| Mô đun uốn | 2.900 MPa | CQP027-2/ISO 178 · FACT |
| Độ bền va đập | 18 kJ/m² | CQP038-2/ISO 179 · FACT |
| Nhiệt độ chịu biến dạng (HDT) | 89°C | CQP030-1/ISO 75B · FACT |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg) | 92°C | CQP053-1/ISO 11359 · FACT |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (CTE) | 56×10⁻⁶ 1/K | CQP053-1/ISO 11359 · FACT |
Kích Thước Tấm Có Sẵn
MOQ đặt hàng, giá và tồn kho: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Kích thước tấm 1490×495mm lớn hơn khổ 1000×500mm phổ biến ở các mã khác — cần tính toán số tấm/mối nối phù hợp diện tích khuôn thực tế khi đặt hàng.
Điều Kiện Bảo Quản
- Bảo quản tấm phẳng trên toàn bộ bề mặt, nơi khô ráo *FACT
- Mô hình/khuôn ghép từ nhiều tấm cần bảo quản trong khoảng 15–30°C để tránh ứng suất do chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt *FACT
- Sản phẩm không chứa chất cần công bố phát thải trong điều kiện sử dụng thông thường — không bắt buộc phải có SDS; tuân theo Voluntary Safety Information Sheet *FACT
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng
Quy Trình Gia Công Theo TDS
01
Ổn định nhiệt
Trước khi gia công (phay), tấm phải được ổn định nhiệt ở 18–25°C để tránh sai lệch kích thước sau khi tấm về nhiệt độ phòng.
02
Gia công (phay/khoan/cưa)
SikaBlock® M935 dễ gia công bằng phay, khoan, cưa hoặc chỉnh sửa thủ công. Nên dùng dao cắt hiệu năng cao. Thông số phay tham khảo nhà sản xuất dao cắt hoặc “General Guideline — Milling parameters for SikaBlock®”.
03
Dán ghép tấm (nếu cần)
Nếu cần ghép nhiều tấm, bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ. Dùng Sika® Cleaner G+M hoặc dung môi phù hợp. Dán ghép bằng SikaBiresin® B180.
04
Bảo quản thành phẩm
Sau khi hoàn thiện, bảo quản mô hình/khuôn ở 15–30°C, tránh nhiệt độ quá thấp/cao gây ứng suất do giãn nở nhiệt không đều giữa các vật liệu ghép.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Gia công khi tấm chưa ổn định nhiệt → sai lệch kích thước. (2) Dùng dao cắt không phù hợp → bề mặt gia công không đạt độ mịn mong muốn. (3) Bảo quản khuôn ghép nhiều vật liệu ngoài dải 15–30°C → nứt/vênh do ứng suất nhiệt. (4) Chưa thử nghiệm với đúng loại cát/binder/xúc tác → rủi ro không tương thích quy trình đúc thực tế.
Bảng So Sánh & Hướng Dẫn Chọn Mã
Nhóm 1 — Tấm foundry cho mẫu đúc/hộp lõi (M935 thuộc nhóm này):
| Mã | Mật độ | Shore D | Uốn/Nén [MPa] | Va đập | HDT | Kích thước tấm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M935 — bài này | 1,2 | D82 | 74 / 74 | 18 kJ/m² | 89°C | 1490×495 (lớn nhất nhóm) |
| M945 (bài riêng) | 1,35 | D83 | 100 / 95 | 25 kJ/m² | 80°C | 1000×500 |
| M960 (chưa xác nhận link) | 1,2 | D78 | 80 / 70 | 30 kJ/m² | 80°C | 1000×500 |
| LAB 925 (chưa xác nhận link) | 1,25 | D84 | 100 / 92 | 66 kJ/m² | 78°C | 1000×500 |
| LAB 850 (chưa xác nhận link) | 1,18 | D79 | 57 / 47 | 70–80 kJ/m² | 70°C | 1000×500 |
| M980 | 1,35 | D86 | 145 / 120 | 35 kJ/m² | 85°C | 1000×495 |
| M995 | 1,2 | D86 | 126 / 105 | 80 kJ/m² | 85°C | 1000×500 |
Nhóm 2 — Tấm ổn định kích thước cao (khuôn hút chân không, dưỡng kiểm):
| Mã | Mật độ | Shore D | HDT | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| LAB 975 NEW (chưa xác nhận link) | 0,70 | D75 (D68@130°C) | 130°C | Tấm epoxy tỷ trọng thấp, chịu nhiệt/áp cao |
| M976 EP (chưa xác nhận link) | 0,73 | D74 | 120°C | Tấm epoxy cao cấp, độ xốp bề mặt rất thấp |
| M1000 | 1,0 | D75 | 85°C | Mật độ trung bình, bền nén/ổn định cạnh biên tốt |
| M1050 (bài riêng) | 1,0 | D76 | 90°C | Mật độ thấp hơn, cho khuôn hút chân không/dưỡng kiểm |
| LAB 1000 (chưa xác nhận link) | 1,67 | D88 | 95°C | Tấm mật độ cao nhất dòng — heavy-duty |
*Nguồn: TDS chính hãng SikaBlock® M935/M945/M1050 (10/2025); bảng hệ thống “Tooling and Composites” (Sika Services AG, bản cập nhật 10/2025) cho các mã còn lại — chưa có TDS riêng từng mã trong phiên này. SikaBlock® PROLAB 65 N thuộc nhóm “Model Boards” khác, xem lưu ý mục 09.
① Khuôn/mẫu diện tích lớn, muốn giảm số mối nối → M935 (bài này — khổ tấm 1490×495mm, lớn nhất nhóm).
② Cần độ bền nén/uốn cao hơn cho khuôn chịu tải lớn → M945 (bài riêng) hoặc M980.
③ Cần độ bền va đập rất cao (khuôn phức tạp, dùng lâu dài) → LAB 925 hoặc LAB 850 (chưa xác nhận link).
④ Cần độ cứng/bền cao nhất nhóm foundry → M995.
⑤ Khuôn hút chân không, dưỡng kiểm, cần nhẹ và ổn định kích thước → M1050 hoặc M1000.
⑥ Cần chịu nhiệt rất cao (>120°C) → LAB 975 NEW hoặc M976 EP (tấm epoxy) (chưa xác nhận link).
⑦ Chưa chắc nên chọn mã nào → liên hệ PT để đối chiếu TDS từng mã theo yêu cầu cụ thể của dự án.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao nên chọn M935 thay vì M945?
Lý do chính là kích thước tấm: M935 có khổ 1490×495mm, lớn hơn đáng kể khổ 1000×500mm của M945 — giúp giảm số mối nối khi làm khuôn/mẫu diện tích lớn. M935 cũng có HDT cao hơn (89°C so với 80°C). Đổi lại, M945 bền nén/uốn cao hơn (95-100 MPa so với 74 MPa) và chịu va đập tốt hơn.
“Không độn (unfilled)” nghĩa là gì, có ảnh hưởng gì đến chất lượng không?
TDS mô tả M935 là “unfilled” — không chứa chất độn (filler) như M945 (“slightly filled”). Đây là khác biệt về công thức, không đồng nghĩa chất lượng thấp hơn — M935 vẫn đạt độ bền uốn/nén tốt (74 MPa) và có ưu điểm riêng về HDT và kích thước tấm lớn.
M935 có phù hợp làm dưỡng kiểm đúng kích thước thật không?
Có — TDS nêu rõ M935 phù hợp cho “true-size gauges” (dưỡng kiểm đúng kích thước thật) và Master Model chất lượng cao, nhờ hệ số giãn nở nhiệt thấp giúp ổn định kích thước.
Có cần SDS khi mua M935 không?
Theo TDS, sản phẩm không chứa chất dự kiến phát thải trong điều kiện sử dụng thông thường nên không bắt buộc phải có SDS — tuân theo Voluntary Safety Information Sheet thay thế.
Có thể ghép M935 với các tấm SikaBlock® khác (ví dụ M945) không?
TDS cho biết mô hình/tools thường được ghép từ nhiều tấm, kể cả vật liệu khác nhau, dùng chung keo SikaBiresin® B180. Tuy nhiên khi ghép các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau (như M935 CTE 56 so với M945 CTE 66), cần đặc biệt chú ý điều kiện bảo quản 15–30°C để tránh ứng suất — nên tham vấn PT trước khi kết hợp nhiều mã trong cùng 1 khuôn.
Kích thước tấm M935 có những loại nào?
Theo TDS: 1490×495mm với 4 độ dày 30/50/75/100mm. MOQ và giá cụ thể — liên hệ PT để được báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
② Phụ kiện đi kèm
- SikaBiresin® B180 — keo dán ghép các tấm SikaBlock® (liên hệ để biết thêm)
- Sika® Cleaner G+M — dung dịch vệ sinh bề mặt trước khi dán (liên hệ để biết thêm)
③ Tương đương / thay thế trong dòng SikaBlock
- SikaBlock® M945 — bền nén/uốn cao hơn — xem bài riêng
- SikaBlock® M980 — kháng mài mòn rất cao hơn
- SikaBlock® M995 — cứng và kháng mài mòn cao nhất nhóm foundry
④ Danh mục liên quan
- Vật liệu làm khuôn Tooling Board
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
- Giải pháp toàn diện nhựa composite tấm đúc và keo kỹ thuật
- Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU/Epoxy — Advanced Resins
⑥ Tài liệu kỹ thuật
Lưu ý: SikaBlock® PROLAB 65 N (David liệt kê trong “sản phẩm tương tự”) thuộc nhóm Model Boards (mật độ 0,78 g/cm³, làm Master Model/Data Control Models) — khác nhóm Tooling Boards foundry đang viết trong đợt này.
Cần Tư Vấn Chọn Tooling Board SikaBlock®?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn đúng mã theo yêu cầu độ bền, chịu nhiệt và kích thước khuôn/mẫu của dự án.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.