{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaBiresin® SI222″,”description”:”Silicone RTV polyaddition 2 thành phần tỉ lệ 1:1, độ cứng thấp Shore A 22, tear 20 N/mm, elongation 480%, pot life 15 phút, initial set 90 phút. Làm khuôn mềm linh hoạt cho âm bản composite, gốm mỹ thuật, bê tông trang trí.”,”brand”:{“@type”:”Brand”,”name”:”Sika”},”manufacturer”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika AG”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Hoá chất Xây dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”},”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”},”category”:”Silicone làm khuôn RTV cộng hợp — SikaBiresin Advanced Resins”}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin® SI222 có gì khác so với SI125 và SI291?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SI222 là silicone addition cure (cộng hợp) tỉ lệ 1:1, Shore A 22, tear 20 N/mm, elongation 480% — rất mềm và dẻo dai. So với SI125 (condensation): SI222 không bị inhibition bởi thiếc/amine và co rút rất thấp. So với SI291: SI222 mềm hơn (A22 vs A38), tỉ lệ trộn đơn giản hơn (1:1 vs 100:10), độ nhớt thấp hơn nhiều (4,500 vs 40,000 mPa·s). SI222 là lựa chọn tổng hợp tốt nhất cho khuôn mềm đa dụng không cần transparent.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SI222 có phải lo inhibition không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SI222 là addition cure, bị inhibition bởi: amine, polyurethane, epoxy (và các chất nitrogen khác), polysulfone, polysulfide, cao su tự nhiên/tổng hợp, hợp chất cơ kim, và chất đóng rắn ngưng tụ chứa thiếc (như slow catalyst của SI125). Không bị inhibition bởi thiếc ở dạng kim loại hay hợp kim (khác condensation). Thực hiện compatibility test bằng cách nhỏ hỗn hợp lên mô hình, chờ 90 phút — nếu đóng rắn bình thường là an toàn.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Với SI222 có cần thoa release agent không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có — ngay cả với silicone addition cure, bề mặt mô hình cần được phủ release agent phù hợp để đảm bảo tháo khuôn dễ và bảo vệ bề mặt. Dùng SikaBiresin® RA841 hoặc RA851 phủ lên mô hình, để khô 5–10 phút trước khi đổ. Với nhựa PU đúc vào khuôn SI222 sau này, cũng cần thoa release agent vào lòng khuôn trước mỗi lần đổ.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SI222 có tỉ lệ 1:1 — cân bằng cách nào hiệu quả nhất?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Tỉ lệ 1:1 theo khối lượng (100:100) rất dễ thực hiện: cân bằng nhau hai thành phần A và B. Ví dụ: 500g A + 500g B. Dùng cân kỹ thuật số độ chính xác 1g. Sau khi cân, trộn đều 3–5 phút bằng spatula hoặc máy khuấy tốc độ thấp — tránh tốc độ cao tạo bọt. Đặt hỗn hợp vào buồng chân không 5–10 phút để khử bọt trước khi đổ khuôn.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Mua SikaBiresin® SI222 ở đâu tại Việt Nam?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”SikaBiresin® SI222 chính hãng được cung cấp bởi Hoá chất Xây dựng PT — nhà phân phối Sika Advanced Resins toàn quốc với kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Đóng gói: 5 kg (A) + 5 kg (B). Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để kiểm tra tồn kho và báo giá.”}}]}
SIKABIRESIN® SI222
Silicone Cộng Hợp Làm Khuôn — Tỉ Lệ 1:1 | Shore A 22 | Tear 20 N/mm
TEAR 20 N/mm
NON-SHRINK
1:1 RATIO
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SI222
SikaBiresin® SI222 là silicone RTV polyaddition 2 thành phần tỉ lệ 1:1 theo khối lượng, được Sika phát triển cho các ứng dụng làm khuôn đòi hỏi silicone cực mềm (Shore A 22), tear strength cao (20 N/mm) và độ giãn dài lớn (480%). Theo TDS SikaBiresin® SI222 (Version 01, July 2025, Sika Advanced Resins), sản phẩm đóng rắn theo cơ chế polyaddition không giải phóng sản phẩm phụ, co rút rất thấp và ổn định cơ tính lâu dài. Đặc điểm nổi bật: độ nhớt hỗn hợp chỉ 4.500 mPa·s (thấp nhất trong dòng silicone SikaBiresin®) — chảy tốt, lấp đầy chi tiết tinh vi, ít bọt khí.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỉ lệ 1:1 theo khối lượng — đơn giản nhất, không cần cân chính xác cao
- ▸ Shore A 22 (ASTM D2240) — cực mềm, bám sát chi tiết và undercut sắc nét
- ▸ Tear strength 20 N/mm (ASTM D624) — cao, chịu tháo khuôn nhiều lần
- ▸ Elongation at break 480% (ASTM D412) — giãn tốt khi tháo chi tiết phức tạp
- ▸ Viscosity 4.500 mPa·s — thấp nhất dòng, chảy tốt, điền đầy tự nhiên
- ▸ Pot life 15 phút — đủ thời gian khử bọt chân không trước khi đổ
- ▸ Initial setting 90 phút — nhanh hơn đáng kể so với SI291 (16h) và SI255 (12h)
- ▸ Hạn sử dụng 18 tháng — kho hàng dễ quản lý
- ✗ Không trong suốt (màu trắng — dùng SI291 nếu cần transparent)
- ✗ Không bị inhibition bởi thiếc/amine kim loại nhưng bị bởi amine hữu cơ
- ✗ Shore A 22 — không dùng làm khuôn cứng cần giữ form (dùng SI255)
- ✗ Không dùng cho mô hình có chứa PU, epoxy amine chưa post-cure
Nhà làm khuôn (mould maker) cần versatile silicone không inhibition thiếc, tỉ lệ 1:1 đơn giản, mềm nhẹ Shore A 22 và cycle nhanh hơn SI291. Phù hợp gốm sứ mỹ thuật, bê tông trang trí, prototype nhựa PU.
SI222 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Âm bản (negative) cho chi tiết có undercut sâu
- ▸ Khuôn gốm sứ mỹ thuật (art ceramic) và đồ vệ sinh
- ▸ Khuôn đá nhân tạo (artificial stone) và bê tông trang trí
- ▸ Đúc nhựa PU tiêu chuẩn trong khuôn mềm
- ▸ Khuôn da (skin mould) prototype handmade
- ▸ Mô hình cần kiểm tra inhibition với addition cure
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mô hình làm từ PU chưa post-cure hoàn toàn
- ✗ Cần khuôn trong suốt (dùng SI291 addition transparent)
- ✗ Khuôn cứng giữ form chi tiết nhỏ chính xác (dùng SI255)
- ✗ Substrate chứa hợp chất lưu huỳnh, polysulfide

BẢNG THÔNG SỐ
TDS SikaBiresin® SI222 — Version 01, July 2025
Nguồn: TDS SikaBiresin® SI222, Version 01, July 2025, Sika Advanced Resins. Giá trị đo tại 23°C sau 24h.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG SI222
Compatibility test
Nhỏ vài giọt hỗn hợp SI222 A+B lên mô hình, chờ 90 phút tại 23°C. Nếu đóng rắn bình thường → an toàn tiến hành. Nếu sticky → vật liệu mô hình gây inhibition.
Chuẩn bị mô hình
Mô hình sạch, khô, không bụi/dầu mỡ. Phủ release agent (RA841/RA851), để khô 5–10 phút. Lắp thành khuôn container thể tích gấp 5 lần hỗn hợp cần trộn.
Lắc và trộn
Lắc mạnh cả 2 thành phần trước khi mở. Cân 1:1 theo khối lượng. Trộn đều bằng spatula hoặc máy khuấy rpm thấp 2–3 phút, cạo đáy và thành container. Pot life chỉ 15 phút.
Khử bọt & đổ
Đặt hỗn hợp vào buồng chân không 5–10 phút. Rót từ độ cao 30 cm vào điểm thấp nhất của khuôn. Đổ chậm để bọt thoát ra. Initial set 90 phút — không di chuyển sau khi đổ.
Nhiệt độ 30–38°C mùa hè rút ngắn pot life từ 15 phút xuống 8–10 phút. Thi công trong phòng điều hoà (18–25°C) theo khuyến nghị TDS. Nếu gia nhiệt khuôn sau đổ (<40°C): đóng rắn nhanh hơn nhưng cơ tính giảm nhẹ (higher shrinkage and hardness theo TDS).
CHỌN SILICONE NÀO?
SI222 | SI291 | SI255 | SI125 — HƯỚNG DẪN NHANH
Toàn bộ dòng silicone SikaBiresin® chia làm 2 cơ chế: cộng hợp (addition/polyaddition) — SI222, SI291, SI255 — và ngưng tụ (condensation) — SI125. Bảng dưới đây so sánh đầy đủ 5 phương án để chọn đúng theo yêu cầu dự án.
*Approx. values — Brochure Sika Advanced Resins (02/2024). SI222 từ TDS Version 01, July 2025. Giá trị tại 23°C.
Cần silicone mềm Shore A 22, viscosity thấp chảy tốt, 1:1 dễ trộn, initial set 90 phút — khuôn gốm mỹ thuật, đá nhân tạo, prototype PU đa dụng.
Cần khuôn TRONG SUỐT để nhìn xuyên qua và kiểm tra bọt khí, vacuum casting machine PX range — tiêu chuẩn ngành prototype.
Khuôn cứng hơn (Shore A 55) để giữ form, cần kháng PU cao, chi tiết nhỏ chính xác không chịu được khuôn mềm biến dạng.
Mô hình có bề mặt gây inhibition addition cure (amine PU, epoxy amine chưa post-cure), cần cycle rất nhanh (~1h tháo khuôn) với catalyst SI124.
KỸ SƯ & NHÀ LÀM KHUÔN HỎI
SI222 khác SI291 và SI125 như thế nào? Chọn loại nào?
SI222 là addition cure 1:1, Shore A 22, viscosity 4.500 mPa·s, initial set 90 phút — tổng hợp tốt nhất cho đa dụng. SI291 là transparent, Shore A 38, viscosity 40.000 mPa·s, demoulding 16h — dùng khi cần nhìn xuyên khuôn. SI125 là condensation không bị inhibition amine nhưng có thể bị inhibition khác và có co rút nhẹ.
SI222 có bị inhibition không? Chất nào gây inhibition?
Có — theo TDS SI222 (July 2025), các chất gây inhibition bao gồm: amine, polyurethane chưa post-cure, epoxy, polysulfone, polysulfide, cao su tự nhiên/tổng hợp, hợp chất cơ kim, và catalyst ngưng tụ chứa thiếc (như slow catalyst của SI125). Luôn test tương thích trước khi đổ khuôn toàn phần.
SI222 setting time 90 phút — có tháo khuôn được sau 90 phút không?
Setting time 90 phút có nghĩa silicone đã gel/set đủ cứng. Tuy nhiên, cơ tính cơ học đầy đủ (Shore A 22, tear 20 N/mm) chỉ đạt sau 24h ở 23°C theo TDS. Tháo khuôn quá sớm (ngay sau 90 phút) với chi tiết phức tạp và undercut sâu có thể rủi ro rách khuôn. Khuyến nghị: chờ ít nhất 4–6 giờ hoặc qua đêm cho an toàn với khuôn quan trọng.
Mua SikaBiresin® SI222 ở đâu tại Việt Nam?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SI222 chính hãng toàn quốc — kho TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội. Đóng gói 5+5 kg. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để đặt hàng và nhận TDS chính thức.
SikaBiresin® SI255 — Khuôn Chịu PU, Shore A 55Cứng hơn SI222, kháng PU tốt — khi cần khuôn giữ form chính xác→
SikaBiresin® SI125 + SI124 — Condensation, FastKhông bị inhibition amine organic, cycle ~1h với SI124 — khi substrate gây inhibition addition→
Giải pháp Sika Toàn Diện — Nhựa Composite & ToolingHướng dẫn chọn hệ thống toàn bộ Advanced Resins — Hoá chất PT→
Blog Kỹ Thuật — Công Nghệ Keo & Nhựa Tiên TiếnHướng dẫn ứng dụng PU, Epoxy, Silicone Advanced Resins tại Hoá chất PT→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SI222?
Mô tả vật liệu mô hình, kích thước khuôn, nhựa đổ vào — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.