SikaBiresin® RG826 Có Những Ưu Điểm Gì Cho Linh Kiện Ô Tô Và Kỹ Thuật?
SikaBiresin® RG826 là hệ polyurethane RIM 2 thành phần có độ cứng kết cấu cao nhất trong phân khúc RIM áp suất thấp mô phỏng PE/PP của Sika Advanced Resins — với Shore D 73 và mô đun uốn 800 MPa (ISO 178) sau postcure 12h/80°C. Điều này làm cho RG826 vượt trội về tính cứng so với RG51 HS (Shore D65, 450 MPa) trong khi vẫn duy trì độ bền va đập tốt ở mức 100 kJ/m² (ISO 179).
Theo PDS SikaBiresin® RG826 (Sika Advanced Resins, 05/2020), hệ gồm polyol A RG826 (đen, ~2.000 mPa·s) và isocyanate B RG902 (vàng rơm/straw yellow, gốc MDI, ~600 mPa·s). Tỉ lệ trộn A:B = 100:100 theo khối lượng (100:88 theo thể tích). Pot life 80–100 giây (100g, 25°C) dài hơn RG631/RG51 HS, cho phép xử lý linh hoạt hơn với chi tiết phức tạp. Tháo khuôn sau ~25 phút ở 23°C.
Một ưu điểm chiến lược quan trọng của RG826 là khả năng kết dính và sơn phủ tốt — TDS xác nhận RG826 có thể dán với chính nó hoặc với nhựa nhiệt dẻo, thép bằng Adekit A 300 adhesive. Cùng với hệ số giãn nở nhiệt 140×10⁻⁶ K⁻¹ và Tg 95°C, RG826 phù hợp các ứng dụng ô tô cần kết dính đa vật liệu trong khoảng nhiệt độ thực tế -40 đến +90°C.
RG826 không mô phỏng cao su mềm hay PVC mềm — elongation chỉ 50%, không phù hợp chi tiết cần co giãn. Dùng RG631 (Shore A73, 300%).
Không có tính năng chống cháy — dùng RG53 FR nếu yêu cầu fire retardant.
Không đo được chống mài mòn ISO 4649 trong TDS — nếu abrasion là ưu tiên hàng đầu, xem xét RG51 HS.
SikaBiresin® RG826 Ứng Dụng Trong Ngành Ô Tô Và Kỹ Thuật Như Thế Nào?
✕ Chi tiết cần co giãn đàn hồi cao (elongation chỉ 50%) — dùng RG631
✕ Yêu cầu fire retardant — dùng SikaBiresin® RG53 FR
✕ Nhiệt độ sử dụng trên 90°C liên tục (Tg = 95°C)
✕ Chi tiết đúc dày quá 10mm liên tục (giới hạn TDS)
Thông Số Kỹ Thuật SikaBiresin® RG826
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG826 (RIM 826), Sika Advanced Resins, Version 01 — 05/2020
| THÔNG SỐ | ĐƠN VỊ | POLYOL A (RG826) | ISO B (RG902) |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | — | Đen | Vàng rơm (straw yellow, MDI) |
| Độ nhớt, 25°C | mPa·s | ~2.000 | ~600 |
| Khối lượng riêng, 25°C | g/cm³ | 1,05 | 1,20 |
| Tỉ lệ trộn A:B (khối lượng) | phần | 100 | 100 |
| Tỉ lệ trộn A:B (thể tích) | phần | 100 | 88 |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | mPa·s | ~800 – 1.200 | |
| Pot life (100g, 25°C) | giây (s) | ~80 – 100 | |
| Thời gian tháo khuôn, 23°C | phút | ~25 | |
| Chiều dày đúc tối đa | mm | 10 | |
| TÍNH CHẤT | TIÊU CHUẨN | ĐƠN VỊ | GIÁ TRỊ |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng, 25°C | ISO 2781 | g/cm³ | 1,12 |
| Độ cứng Shore D | ISO 868 | — | 73 |
| Mô đun uốn (Flexural modulus) | ISO 178 | MPa | 800 |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | ISO 527 | MPa | 28 |
| Giãn dài khi đứt | ISO 527 | % | 50 |
| Va đập (ISO 179) | ISO 179 | kJ/m² | 100 |
| Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) | ISO 11359 | °C | 95 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (0–90°C) | ISO 11359 | 10⁻⁶ K⁻¹ | 140 |
| Nhiệt độ sử dụng | — | °C | -40 đến +90 |
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG826 (RIM 826), Sika Advanced Resins, Version 01, 05/2020. Postcure bắt buộc 12h/80°C — kết quả cuối phụ thuộc điều kiện gia công thực tế.
Các Ngành Công Nghiệp Ứng Dụng RG826
Tuning parts chịu va đập, ốp ngoại thất, linh kiện khoang máy chịu nhiệt (đến 90°C). RG826 là lựa chọn cho chi tiết ô tô cần kết hợp cứng + chịu nhiệt mà RG51 HS không đáp ứng được nhiệt độ.
Vỏ hộp thiết bị công nghiệp, panel điều khiển, casing máy đo. Khả năng kết dính đa vật liệu (Adekit A300 với thép, nhựa nhiệt dẻo) mở ra lắp ráp hybrid phức tạp.
Prototype linh kiện phi cơ, UAV và thiết bị quốc phòng cần vật liệu nhẹ, cứng và chịu môi trường nhiệt độ rộng (-40 đến +90°C) trong giai đoạn thiết kế và kiểm nghiệm.
Vỏ thiết bị viễn thông, housing router/modem công nghiệp ngoài trời, nắp bảo vệ thiết bị điện tử chịu nhiệt môi trường và va đập trong vận hành tại Việt Nam (nắng nóng đến 40°C).
Lưu ý điều kiện Việt Nam: RG826 cần postcure 12h/80°C để đạt đầy đủ tính chất cơ học theo TDS — dài hơn đáng kể so với RG631 (4h/80°C). Lên kế hoạch oven/tủ sấy phù hợp trong xưởng. Với chi tiết có hình học phức tạp hoặc nặng, TDS khuyến nghị dùng conformer (đồ gá định hình) trong quá trình postcure để tránh biến dạng do nhiệt.
Quy Trình Đúc Và Hoàn Thiện SikaBiresin® RG826

Đưa cả 2 thành phần về 18–25°C. Gia nhiệt khuôn 20–60°C (linh hoạt hơn RG51 HS). Bề mặt khuôn phải khô hoàn toàn. Phun Sika® Liquid Wax-852 hoặc Liquid Spray-872.
Khuấy polyol A trước khi pha trộn. Tỉ lệ 100:100 theo khối lượng (100:88 thể tích) — gần với 1:1, dễ cài đặt máy hơn RG51 HS. Pot life 80–100 giây cho phép thao tác thoải mái hơn.
Tháo khuôn sau khoảng 25 phút ở 23°C — chậm hơn RG631/RG51 HS nhưng vật đúc có độ cứng kết cấu cao hơn ngay sau tháo khuôn. Nhiệt độ khuôn cao hơn giảm thời gian tháo khuôn.
Khác với RG631 (4h), RG826 yêu cầu postcure 12 giờ ở 80°C để đạt các giá trị TDS (Shore D73, 100 kJ/m², Tg 95°C). Với chi tiết phức tạp/nặng, dùng conformer trong suốt quá trình postcure để tránh biến dạng. Tính chất nhiệt phụ thuộc vào điều kiện gia công thực tế.
Mài nhẵn/phun cát trước khi sơn PU. Kết dính với thép và nhựa nhiệt dẻo bằng Adekit A300. Làm sạch bề mặt dán/sơn bằng alcohol hoặc acetone (Sika® Reinigungsmittel-5) trước khi thực hiện.
RG826 Phù Hợp Khi Nào So Với RG51 HS Và RG631?
| TIÊU CHÍ | RG826 (bài này) | RG51 HS | RG631 |
|---|---|---|---|
| Shore / Độ cứng | D 73 (cứng nhất) | D 65 | A 73 (mềm) |
| Mô đun uốn | 800 MPa | 450 MPa | Không đo được |
| Va đập ISO 179 | 100 kJ/m² (cao nhất) | 75 kJ/m² | — |
| Nhiệt độ sử dụng | đến 90°C (Tg 95°C) | HDT 65°C | 70°C |
| Postcure yêu cầu | 12h / 80°C (dài nhất) | 4h / 80°C (tuỳ chọn) | 4h / 80°C |
| Giãn dài | 50% (cứng) | 150% | 300% |
| Kết dính đa vật liệu | ✓ TDS xác nhận (Adekit A300) | ✓ (theo TDS) | — |
| Pot life | 80–100 giây (dài nhất) | ~60 giây | 50–70 giây |
Kết luận: RG826 là lựa chọn khi cần kết hợp độ cứng cao nhất + va đập cao nhất + chịu nhiệt tốt nhất trong dòng RIM áp suất thấp Sika — đặc biệt phù hợp linh kiện ô tô khoang máy, thiết bị công nghiệp nhiệt độ cao và chi tiết hybrid cần kết dính đa vật liệu. Đánh đổi là thời gian postcure dài (12h) và elongation thấp (50%). So sánh với RG631 (mềm dẻo) → Xem toàn bộ dòng RIM Sika →
Câu Hỏi Thường Gặp — SikaBiresin® RG826
SikaBiresin® RG826 có phải là lựa chọn tốt nhất cho linh kiện ô tô không?
RG826 là lựa chọn tốt nhất trong dòng RIM áp suất thấp Sika khi yêu cầu cả 3 yếu tố: độ cứng cao (Shore D73, 800 MPa), chịu nhiệt (đến 90°C) và va đập tốt (100 kJ/m²). Đây là bộ tính năng phù hợp với nhiều linh kiện ô tô — đặc biệt khoang máy và chi tiết ngoại thất trong vùng khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, nếu chi tiết không cần chịu nhiệt trên 65°C và ưu tiên chống mài mòn, RG51 HS có thể phù hợp hơn với postcure ngắn hơn.
Postcure 12 giờ ở 80°C có thực sự bắt buộc không? Bỏ qua được không?
Mọi giá trị cơ học trong TDS RG826 đều được đo sau postcure 12h/80°C. Nếu bỏ qua postcure, Shore D, mô đun uốn, va đập và đặc biệt Tg sẽ thấp hơn đáng kể — Tg có thể không đạt 95°C, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng ở nhiệt độ cao. TDS cũng lưu ý: tính chất nhiệt phụ thuộc vào điều kiện gia công thực tế. Bỏ qua postcure chỉ chấp nhận được nếu chi tiết chỉ dùng để kiểm tra hình dạng/thẩm mỹ, không kiểm tra tính chất cơ học.
Dán RG826 với thép bằng Adekit A300 — quy trình thực hiện như thế nào?
Theo TDS, Adekit A300 được khuyến nghị đặc biệt để kết dính RG826 với chính nó, nhựa nhiệt dẻo và thép. Trước khi dán: làm sạch bề mặt RG826 và bề mặt thép bằng alcohol hoặc acetone — TDS khuyến nghị dùng Sika® Reinigungsmittel-5. Đảm bảo bề mặt hoàn toàn sạch dầu/mỡ và chất tháo khuôn trước khi thực hiện. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn thêm về Adekit A300 và quy trình dán kết cụ thể.
Hệ số giãn nở nhiệt 140×10⁻⁶ K⁻¹ ảnh hưởng thế nào đến thiết kế lắp ráp?
Hệ số giãn nở 140×10⁻⁶ K⁻¹ (trong khoảng 0–90°C theo ISO 11359) cao hơn so với thép (~12×10⁻⁶) và nhôm (~23×10⁻⁶). Khi thiết kế lắp ráp hybrid RG826 với kim loại (đặc biệt chi tiết ô tô chịu chênh lệch nhiệt độ lớn), cần tính toán khoảng dung sai lắp ghép để bù giãn nở nhiệt vi sai — tránh ứng suất nhiệt gây tách lớp hoặc nứt vỡ tại điểm liên kết sau nhiều chu kỳ nhiệt. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn thiết kế chi tiết.
RG826 đóng gói như thế nào? Có thể đặt số lượng nhỏ không?
Theo TDS, cả polyol A (RG826) và isocyanate B (RG902) đều có đóng gói 20 kg và 200 kg. Khác với RG51 HS có bình B nhỏ 0,975 kg, RG826 bắt đầu từ 20 kg — phù hợp xưởng sản xuất hơn là thử nghiệm lab quy mô rất nhỏ. Tuy nhiên, Hoá chất PT có thể tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu thực tế của từng đơn vị. Liên hệ 0961 76 96 46 để báo giá và kiểm tra tồn kho.
Tôi cần vật liệu cứng mô phỏng PP cho linh kiện ô tô — RG826 có phải là lựa chọn duy nhất?
RG826 không phải lựa chọn duy nhất nhưng là tốt nhất trong dòng RIM áp suất thấp Sika cho yêu cầu này. Nếu ngân sách hạn chế hoặc cần postcure ngắn hơn, RG51 HS (Shore D65, postcure 4h) là phương án thay thế tốt — va đập thấp hơn nhưng abrasion resistance tốt hơn. Nếu yêu cầu là epoxy cứng (không phải RIM), dòng SikaBiresin® EP có thể phù hợp hơn. Gọi 0961 76 96 46 để kỹ sư Hoá chất PT phân tích và đề xuất giải pháp tối ưu cho ứng dụng cụ thể.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin® RG826 có phải lựa chọn tốt nhất cho linh kiện ô tô không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”RG826 tốt nhất trong dòng RIM áp suất thấp Sika khi cần 3 yếu tố: Shore D73 (800 MPa), chịu nhiệt đến 90°C (Tg 95°C) và va đập 100 kJ/m². Phù hợp khoang máy ô tô và chi tiết ngoại thất khí hậu nhiệt đới.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Postcure 12 giờ 80°C của RG826 có bắt buộc không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có, mọi giá trị TDS đều sau postcure 12h/80°C. Bỏ qua sẽ làm Shore D, mô đun uốn, va đập và Tg thấp hơn đáng kể. Chỉ chấp nhận bỏ qua nếu chi tiết chỉ cần kiểm tra hình dạng, không kiểm tra tính chất cơ học.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Hệ số giãn nở nhiệt 140×10⁻⁶ K⁻¹ ảnh hưởng thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Cao hơn thép và nhôm. Khi lắp ráp hybrid với kim loại, cần tính dung sai bù giãn nở nhiệt vi sai để tránh ứng suất nhiệt và tách lớp sau nhiều chu kỳ nhiệt.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Mua SikaBiresin® RG826 ở đâu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) nhập khẩu và phân phối. Kho tại TP. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội. Hotline 0961 76 96 46.”}}
]
}
Hệ Sinh Thái Nhựa RIM Sika
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG826?
Cung cấp yêu cầu kỹ thuật, ứng dụng và điều kiện môi trường — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ nhựa RIM phù hợp nhất và báo giá trong 2 giờ làm việc.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® RG826”,
“alternateName”: “RIM 826”,
“description”: “Hệ polyurethane RIM 2 thành phần áp suất thấp mô phỏng PE/PP với độ cứng kỹ thuật cao: Shore D 73, mô đun uốn 800 MPa, va đập 100 kJ/m², Tg 95°C, sử dụng -40 đến 90°C. Khả năng kết dính và sơn phủ tốt cho linh kiện ô tô và kỹ thuật.”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika Advanced Resins”},
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”, “telephone”: “+84961769646”},
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“areaServed”: “VN”
},
“additionalProperty”: [
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Shore D”,”value”:”73″},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Flexural modulus”,”value”:”800 MPa”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Impact resistance ISO 179″,”value”:”100 kJ/m²”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Tensile strength”,”value”:”28 MPa”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Elongation at break”,”value”:”50%”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Glass transition temperature Tg”,”value”:”95°C”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Using temperature”,”value”:”-40 to +90°C”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Pot life”,”value”:”80-100 s”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Demoulding time”,”value”:”~25 min at 23°C”}
]
}








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.