SikaBiresin® RG631 có những đặc tính gì khác biệt so với nhựa RIM thông thường?
SikaBiresin® RG631 là hệ nhựa polyurethane RIM 2 thành phần đặc biệt, được thiết kế để tái tạo chính xác tính đàn hồi và độ mềm của cao su thiên nhiên và PVC mềm — không phải mô phỏng nhựa cứng như PE/PP. Điều này làm cho RG631 trở thành lựa chọn tối ưu khi cần chi tiết prototype mềm, dẻo, có khả năng co giãn tốt mà vẫn giữ hình dạng sau khi thả lực.
Theo PDS SikaBiresin® RG631 (Sika Advanced Resins, 06/2020), hệ nhựa 2K PU này gồm polyol A màu đen và isocyanate B gốc MDI màu hổ phách, trộn theo tỉ lệ 100:100 theo khối lượng (100:92 theo thể tích). Sau khi hậu kỳ (postcure) 4 giờ ở 80°C với nhiệt độ khuôn 60°C, vật đúc đạt Shore A 73, lực kéo (tensile) 7 MPa, lực xé rách (tear strength) 30 kN/m và giãn dài đến 300% — tương đương nhiều loại cao su kỹ thuật thực tế.
Một ưu điểm vận hành nổi bật của RG631 là thời gian tháo khuôn ngắn chỉ 15–20 phút ở 30°C với pot life ~50–70 giây (100g, 25°C) — phù hợp với quy trình sản xuất prototype tốc độ cao hoặc sản xuất loạt nhỏ trong môi trường R&D và xưởng mẫu công nghiệp.

RG631 không phải nhựa cứng cấu trúc — không thay thế được nhựa PE/PP kỹ thuật cứng; dùng RG826 hoặc RG51 HS nếu cần Shore D và độ cứng cao.
Không có tính năng chống cháy — nếu cần FR, dùng SikaBiresin® RG53 FR.
Không phù hợp cho chi tiết cần nhiệt độ sử dụng trên 70°C liên tục (giới hạn theo TDS là -40 đến +70°C).
SikaBiresin® RG631 phù hợp cho những ứng dụng nào?
✕ Chi tiết kết cấu cứng cần Shore D cao (dùng RG826 hoặc RG51 HS)
✕ Môi trường nhiệt độ vận hành trên 70°C liên tục
✕ Yêu cầu chống cháy (dùng SikaBiresin® RG53 FR)
✕ Chi tiết đúc dày quá 10 mm liên tục (giới hạn tối đa theo TDS)
Thông Số Kỹ Thuật SikaBiresin® RG631
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG631 (RIM 631), Sika Advanced Resins, Version 01 — 06/2020
| THÔNG SỐ | PHƯƠNG PHÁP / ĐƠN VỊ | POLYOL (A) | ISOCYANATE (B) |
|---|---|---|---|
| Mã thành phần | — | RG631 (polyol, đen) | RG631 (MDI isocyanate, hổ phách) |
| Độ nhớt, 25°C | mPa·s | ~900 – 1.500 | ~2.000 – 2.600 |
| Khối lượng riêng, 25°C | g/cm³ | ~1,01 – 1,05 | ~1,10 – 1,14 |
| Tỉ lệ trộn A:B theo khối lượng | phần | 100 | 100 |
| Tỉ lệ trộn A:B theo thể tích | phần | 100 | 92 |
| THÔNG SỐ | PHƯƠNG PHÁP / ĐƠN VỊ | GIÁ TRỊ |
|---|---|---|
| Màu sắc hỗn hợp | — | Đen |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | mPa·s | ~1.300 – 1.900 |
| Pot life (100g, 25°C) | giây (s) | ~50 – 70 |
| Thời gian tháo khuôn, 30°C | phút (min) | ~15 – 20 |
| Chiều dày đúc tối đa | mm | 10 |
| TÍNH CHẤT | TIÊU CHUẨN | ĐƠN VỊ | GIÁ TRỊ |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng, 23°C | ISO 2781 | g/cm³ | ~1,05 – 1,09 |
| Độ cứng Shore A | ISO 868 | — | 73 |
| Mô đun uốn (Flexural modulus) | ISO 178 | MPa | không đo được* |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | ISO 527 | MPa | 7 |
| Lực xé rách (Tear strength) | ISO 34 | kN/m | 30 |
| Giãn dài khi đứt (Elongation at break) | ISO 527 | % | 300 |
| Co ngót tuyến tính (dày 2-3 mm) | Internal test | mm/m | 5 – 6 |
| Co ngót tuyến tính (dày 4-5 mm) | Internal test | mm/m | 8 – 9 |
| Nhiệt độ sử dụng | — | °C | -40 đến +70 |
*Mô đun uốn “không đo được” theo tiêu chuẩn ISO 178 do vật liệu quá mềm/đàn hồi, không phải lỗi sản phẩm — đây là đặc điểm đặc trưng của hệ mô phỏng cao su mềm.
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG631 (RIM 631), Sika Advanced Resins, Version 01, 06/2020. Giá trị xấp xỉ, đo trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Lĩnh Vực Ứng Dụng Điển Hình
Sản xuất mẫu thử chi tiết nội ngoại thất ô tô, gioăng cửa, ống bao cao su bảo vệ, chi tiết chống rung động cho linh kiện ô tô và xe điện trong giai đoạn thiết kế và thử nghiệm trước khi sản xuất đại trà.
Chế tạo gioăng phớt kỹ thuật, màng ngăn (diaphragm), ống bao co giãn (bellows) và chi tiết làm kín cho máy móc công nghiệp, bơm, van và hệ thống thủy lực trong điều kiện nhiệt đới Việt Nam.
Xưởng R&D và lab vật liệu tại các trường kỹ thuật, trung tâm công nghệ và khu chế xuất sử dụng RG631 để tạo mẫu chức năng (functional prototype) mô phỏng cao su cho kiểm nghiệm cơ học và thử nghiệm thiết kế.
Prototype chi tiết mềm dẻo cho thiết bị y tế, mô phỏng mô mềm sinh học trong R&D và chế tạo đồ gá, phụ kiện mềm cho thiết bị y tế cần độ linh hoạt cao và dải nhiệt độ ổn định.
Lưu ý thi công tại Việt Nam: trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm (độ ẩm cao, nhiệt độ môi trường 28–38°C), cần kiểm soát chặt nhiệt độ vật liệu và khuôn trước khi đúc — isocyanate B rất nhạy cảm với độ ẩm, bình chứa phải được bịt kín bằng lọc silicagel. Nếu khuôn bị bám ẩm, cần sấy khô hoàn toàn trước khi sử dụng.
Quy Trình Đúc RIM SikaBiresin® RG631 Từng Bước
Đưa cả hai thành phần về nhiệt độ 18–25°C. Khuôn gia nhiệt đến ít nhất 40–60°C (nhiệt độ khuôn cao hơn giúp rút ngắn thời gian demould). Đảm bảo bề mặt khuôn khô hoàn toàn (độ ẩm gỗ < 7%). Phun chất tháo khuôn Sika® Liquid Wax-852 hoặc Sika® Liquid Spray-872.
Khuấy đều polyol A trước khi sử dụng — đây là bước bắt buộc theo TDS. Bình chứa cả 2 thành phần phải được bảo vệ chống ẩm bằng bình silicagel. Kiểm tra tỉ lệ trộn: A:B = 100:100 theo khối lượng (hoặc 100:92 theo thể tích).
Sử dụng máy đúc 2 thành phần (two-component meter mix and dispense machine) với đầu trộn tĩnh-động hoặc động. Pot life chỉ 50–70 giây nên cần thực hiện nhanh gọn. Đổ vào khuôn đã chuẩn bị, chiều dày tối đa 10mm mỗi lớp.
Tháo khuôn sau 15–20 phút ở 30°C. Thực hiện postcure 4 giờ / 80°C để đạt toàn bộ tính chất cơ học theo TDS. Nhiệt độ khuôn cao hơn giúp rút ngắn cả thời gian tháo khuôn và postcure.
Trước khi sơn phủ, mài nhẵn hoặc phun cát bề mặt chi tiết. Sơn polyurethane được khuyến nghị. Vật liệu thừa trong bình phải đóng nắp kín ngay để tránh hút ẩm — sử dụng sớm nhất có thể.
Isocyanate B chứa MDI — đọc kỹ SDS trước khi sử dụng. Làm việc trong khu vực thông thoáng gió tốt hoặc có hệ thống hút khí cục bộ. Tránh tiếp xúc da và mắt; dùng găng tay nitrile, kính bảo hộ. Sau bảo quản lạnh kéo dài, thành phần B có thể kết tinh — gia nhiệt nhẹ tối đa 40°C cho đến khi tan hết, sau đó làm nguội về nhiệt độ gia công trước khi dùng. Liên hệ Hoá chất PT để nhận đầy đủ SDS và hướng dẫn an toàn tiếng Việt.
Khi Nào Dùng RG631 — Khi Nào Dùng RG51 HS Hoặc RG826?
| TIÊU CHÍ | RG631 (bài này) | RG51 HS | RG826 |
|---|---|---|---|
| Mô phỏng vật liệu | Cao su / PVC mềm | PE / PP | PE / PP (kỹ thuật) |
| Độ cứng Shore | A 73 (mềm, dẻo) | D 65 | D 73 (cứng hơn) |
| Giãn dài (ISO 527) | 300% | 150% | 50% |
| Độ bền va đập (ISO 179) | Không đo (quá mềm) | 75 kJ/m² | 100 kJ/m² |
| Mô đun uốn | Không đo được | 450 MPa | 800 MPa |
| Nhiệt độ sử dụng tối đa | 70°C | 65°C (HDT) | 90°C / Tg 95°C |
| Ứng dụng tiêu biểu | Gioăng, ống bao co giãn, prototype mềm | Chi tiết chống va đập, vỏ bảo vệ | Linh kiện ô tô, kỹ thuật chịu nhiệt |
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG631, RG51 HS, RG826 — Sika Advanced Resins. Giá trị sau postcure theo điều kiện tiêu chuẩn từng sản phẩm.
Cứng/kết cấu →
Kết luận lựa chọn: Chọn RG631 khi cần chi tiết co giãn, dẻo như cao su (prototype gioăng, ống bao, chi tiết mềm). Chọn RG51 HS khi cần chống va đập cao + bề mặt chống mài mòn. Chọn RG826 khi cần chi tiết kỹ thuật cứng, chịu nhiệt tốt hơn (đến 90°C) cho linh kiện ô tô và kỹ thuật tinh vi. Xem đầy đủ dòng nhựa composite Sika →
Câu Hỏi Thường Gặp Về SikaBiresin® RG631
SikaBiresin® RG631 có thực sự mô phỏng được cao su không, hay chỉ là nhựa mềm?
RG631 mô phỏng tính chất cơ học của cao su và PVC mềm một cách có định lượng: Shore A 73, giãn dài 300% và lực xé 30 kN/m (theo ISO 34) sau postcure 4h/80°C — đây là các thông số đặc trưng của cao su kỹ thuật mềm. Mô đun uốn “không đo được” theo ISO 178 là xác nhận rõ ràng rằng vật liệu hoạt động như đàn hồi (elastomer), không phải nhựa cứng. Tuy nhiên, RG631 không thể thay thế hoàn toàn cao su lưu hoá trong ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu dung môi hoặc nhiệt độ trên 70°C.
Pot life chỉ 50–70 giây — làm sao đúc được chi tiết lớn hoặc phức tạp?
Thời gian pot life 50–70 giây (với 100g hỗn hợp ở 25°C) là tiêu chuẩn của công nghệ RIM (Reaction Injection Moulding), không áp dụng như đổ tay thủ công. Quy trình chuẩn yêu cầu máy đúc 2 thành phần (meter mix dispense machine) với đầu trộn tĩnh-động — hỗn hợp được trộn và bơm vào khuôn trong vài giây, không cần thời gian xử lý tay. Với khuôn lớn hoặc phức tạp, cần tính toán dung tích khuôn và tốc độ bơm phù hợp với năng suất máy.
Có bắt buộc phải postcure 4 giờ ở 80°C không? Nếu không postcure thì tính chất thay đổi thế nào?
Các giá trị cơ học trong TDS (Shore A 73, tensile 7 MPa, elongation 300%, tear 30 kN/m) đều được đo sau khi postcure 4h/80°C. Nếu không postcure, các tính chất này sẽ thấp hơn đáng kể — đặc biệt là lực xé và độ bền kéo. Đối với prototype kiểm tra hình dạng và thẩm mỹ (không kiểm tra tính chất cơ học), có thể bỏ qua postcure. Nhưng nếu cần tính chất cơ học đạt chuẩn TDS, postcure là bắt buộc.
Dùng khuôn silicone hay khuôn polyurethane cứng cho RG631?
Cả hai đều phù hợp tùy mục đích. Khuôn silicone (ví dụ từ dòng SikaBiresin® SI) cho phép demould dễ dàng với chi tiết có undercut phức tạp và không cần phun tháo khuôn nhiều lần; phù hợp prototype số lượng nhỏ. Khuôn polyurethane cứng hoặc epoxy phù hợp sản xuất loạt lớn hơn với độ chính xác kích thước cao hơn — nhưng cần dùng chất tháo khuôn Sika® Liquid Wax-852 hoặc Sika® Liquid Spray-872 mỗi lần đúc. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để tư vấn hệ khuôn phù hợp với chi tiết của bạn.
Ở Việt Nam khí hậu nóng ẩm, bảo quản RG631 có cần điều kiện đặc biệt?
Theo TDS, cả polyol A và isocyanate B cần bảo quản ở 15–25°C, hạn sử dụng 12 tháng. Tại Việt Nam, cần lưu ý: (1) kho phải có điều hòa nhiệt độ tránh nhiệt độ môi trường vượt 25°C liên tục; (2) Thành phần B (isocyanate MDI) đặc biệt nhạy cảm với độ ẩm — bình phải đóng kín bằng lọc silicagel sau mỗi lần dùng; (3) Nếu B bị kết tinh do bảo quản lạnh, gia nhiệt tối đa 40°C đến tan hết rồi làm nguội về nhiệt độ gia công. Không dùng bình đã hở nhiều lần nếu không có biện pháp chống ẩm.
Tôi cần làm gioăng cao su cho thiết bị — nên dùng RG631 hay cao su lưu hoá thật?
RG631 là lựa chọn tốt khi: (1) cần prototype hoặc sản lượng nhỏ mà không muốn đầu tư khuôn ép cao su lưu hoá đắt tiền; (2) hình học chi tiết phức tạp khó làm bằng cao su lưu hoá thông thường; (3) nhiệt độ vận hành không quá 70°C. Cao su lưu hoá vẫn vượt trội về: khả năng chịu dầu/hóa chất, độ bền nhiệt cao và tuổi thọ dài hạn trong môi trường khắc nghiệt. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để đánh giá yêu cầu cụ thể và khuyến nghị phù hợp.
Mua SikaBiresin® RG631 ở đâu tại Việt Nam? Có hàng tại kho không?
Công ty Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) là đơn vị nhập khẩu và phân phối dòng nhựa composite cao cấp SikaBiresin® tại Việt Nam. Hàng có sẵn tại kho TP. HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Đóng gói: bộ 21kg polyol A + 21kg isocyanate B. Giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo để kiểm tra tồn kho và báo giá trong ngày.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin® RG631 có thực sự mô phỏng được cao su không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”RG631 mô phỏng tính chất cơ học của cao su và PVC mềm: Shore A 73, giãn dài 300% và lực xé 30 kN/m (ISO 34) sau postcure 4h/80°C. Mô đun uốn không đo được theo ISO 178 xác nhận vật liệu hoạt động như đàn hồi elastomer.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Pot life RG631 chỉ 50–70 giây, có đúc được chi tiết lớn không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Pot life 50–70 giây là tiêu chuẩn RIM, không áp dụng đổ tay. Cần máy đúc 2 thành phần (meter mix dispense machine) với đầu trộn tĩnh-động, hỗn hợp được bơm vào khuôn trong vài giây.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Có bắt buộc postcure 4 giờ ở 80°C không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Các giá trị TDS đều sau postcure 4h/80°C. Không postcure thì tính chất thấp hơn đáng kể — bắt buộc nếu cần đạt tính chất cơ học chuẩn TDS.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Mua SikaBiresin® RG631 ở đâu tại Việt Nam?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Công ty Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) nhập khẩu và phân phối dòng SikaBiresin®. Kho tại TP. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để báo giá.”}}
]
}
Hệ Sinh Thái Nhựa RIM & Composite Sika Liên Quan
Các hệ RIM trong cùng dòng SikaBiresin® RG — lựa chọn theo tính chất cơ học yêu cầu
SikaBiresin® RG826PU RIM Shore D73, va đập 100 kJ/m², chịu nhiệt đến 90°C — dùng khi cần chi tiết cứng kỹ thuật→
SikaBiresin® RG53 FRPU RIM chống cháy — khi yêu cầu fire retardant mà vẫn cần vật liệu mềm dẻo→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG631?
Cung cấp thông tin chi tiết — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn lựa chọn hệ nhựa RIM phù hợp, báo giá và kiểm tra tồn kho trong 2 giờ làm việc.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® RG631”,
“alternateName”: “RIM 631”,
“description”: “Hệ nhựa polyurethane 2 thành phần công nghệ đúc phản ứng áp suất thấp (Low Pressure RIM) mô phỏng cao su mềm và PVC mềm. Shore A 73, giãn dài 300%, lực xé 30 kN/m, nhiệt độ sử dụng -40 đến +70°C.”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika Advanced Resins”},
“manufacturer”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Sika Advanced Resins”},
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”, “telephone”: “+84961769646”},
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“areaServed”: “VN”
},
“additionalProperty”: [
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Shore A”,”value”:”73″},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Elongation at break”,”value”:”300%”,”unitCode”:”P1″},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Tear strength”,”value”:”30 kN/m”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Tensile strength”,”value”:”7 MPa”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Using temperature”,”value”:”-40 to +70°C”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Pot life”,”value”:”50-70 s”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Demoulding time”,”value”:”15-20 min at 30°C”}
]
}








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.