⚠️ Chưa có TDS riêng công khai cho SikaBiresin® RE800/RE102. Toàn bộ số liệu (đánh dấu *) lấy từ bảng tổng quan brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025). Liên hệ PT qua Zalo nếu cần hồ sơ TDS đầy đủ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE800 / RE102
SikaBiresin® RE800/RE102 thuộc nhóm sản phẩm Power Management trong danh mục SikaBiresin RE — cùng nhóm với RE830 (biến dòng/biến điện áp CT/VT) và RE651 (UL94 V0). Đặc điểm nổi bật của RE800 là độ dẻo dai (toughness) kết hợp độ cứng Shore D80*, giúp vật liệu chịu va đập tốt hơn các dòng cứng giòn thông thường, đồng thời kháng nước tốt cho ứng dụng biến áp ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (theo brochure*)
- ▸ Độ cứng Shore D80* — kết cấu vững cho khối biến áp/tụ điện
- ▸ Dẻo dai (toughness) — chịu va đập tốt hơn vật liệu cứng giòn thông thường
- ▸ Kháng nước tốt* — phù hợp môi trường ẩm/ngoài trời
- ▸ Pot life dài 65 phút* — phù hợp mẻ trộn lớn cho khối biến áp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ CHƯA có TDS riêng công khai — số liệu lấy từ brochure tổng quan
- ✗ KHÔNG có ghi nhận tự dập tắt lửa trong bảng brochure (“-“) — nếu cần chống cháy, nên chọn RE651/RE102 hoặc RE812/RE103
Kỹ sư thiết kế thiết bị điện công nghiệp cần potting biến áp/tụ điện cứng, chịu va đập, kháng nước.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting biến áp (transformer), tụ điện (capacitor)
- ▸ Ứng dụng cần vừa cứng vừa chịu va đập (toughness), kháng nước
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hồ sơ cần chứng nhận chống cháy — nên chọn RE651/RE102 hoặc RE812/RE103
- ✗ Hồ sơ thầu bắt buộc TDS chi tiết — xin TDS chính thức qua PT trước

THÔNG SỐ THAM KHẢO
TỪ BROCHURE (CHƯA CÓ TDS RIÊNG)
⚠️ Banner cảnh báo dữ liệu (2/2): Bảng dưới trích từ brochure Sika Advanced Resins (03/2025), KHÔNG PHẢI TDS riêng. Mọi giá trị đánh dấu *.
| Thông số | Giá trị* |
|---|---|
| Màu sắc | Đỏ-đen (Red-black) |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (Polyol) : 28 (RE102) |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 1.200 mPa.s |
| Tỷ trọng | 1,38 g/cm³ |
| Pot life | 65 phút |
| Độ cứng | Shore D 80 |
| Độ bền kéo | 20,0 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 20% |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 120°C |
| Độ dẫn nhiệt | 0,35 W/m.K |
| Tg | 45°C |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,20% |
| Tự dập tắt lửa | Không ghi nhận trong brochure (“-“) |
| Độ bền điện môi | 27 kV/mm |
| Hằng số điện môi | 4,5 |
| Điện trở suất khối | 1×10¹⁶ Ω.cm |
Nguồn: Brochure Dielectric & Encapsulating Resins, Sika, 03/2025 — không phải TDS riêng
MUA HÀNG & TƯ VẤN
⚠ CHƯA CÓ THÔNG TIN ĐÓNG GÓI/HẠN SỬ DỤNG CHÍNH THỨC
Vì chưa có TDS riêng, PT chưa có số liệu chính thức về đóng gói, hạn sử dụng, MOQ. Liên hệ Zalo/hotline để PT hỗ trợ xin TDS và báo giá chính xác từ Sika Advanced Resins.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
DÒNG RE CỨNG CHO BIẾN ÁP/TỤ ĐIỆN
| Sản phẩm | Độ cứng | Chống cháy | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE800/RE102* ⭐ | 80 D | Không | Biến áp/tụ điện, dẻo dai, kháng nước | — |
| RE830/RE103 | 83 D | Không | Chuyên biệt cho CT/VT (biến dòng/biến điện áp) | Xem → |
| RE651-94/RE102 | 70 D | ✓ UL94 V0 | Cần chống cháy chính thức | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần cứng + dẻo dai + kháng nước cho biến áp/tụ điện chung: → Cân nhắc RE800/RE102 (xác nhận TDS trước khi dùng)
- ▸ Nếu chuyên biệt cho biến dòng/biến điện áp (CT/VT): → Dùng RE830/RE103
- ▸ Nếu bắt buộc chứng nhận chống cháy UL94 V0: → Dùng RE651-94/RE102
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
CẦN TDS ĐẦY ĐỦ
SIKABIRESIN® RE800/RE102?
PT sẽ liên hệ trực tiếp Sika Advanced Resins để xin tài liệu kỹ thuật đầy đủ và báo giá chính xác.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.