⚠️ Chưa có TDS riêng công khai cho SikaBiresin® RE786/RE102. Toàn bộ số liệu trong bài (đánh dấu *) lấy từ bảng tổng quan brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025). Liên hệ PT qua Zalo nếu cần hồ sơ TDS đầy đủ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE786 / RE102
SikaBiresin® RE786/RE102 thuộc nhóm sản phẩm E-Mobility trong danh mục SikaBiresin RE — thiết kế cho các thách thức tản nhiệt của xe điện: làm mát chủ động hệ thống điện công suất cao (OBC, e-Motor), bảo vệ cơ-điện và giảm ứng suất trên linh kiện nhạy cảm sau chu kỳ nhiệt (-45°C/+180°C theo brochure về khả năng chịu sốc nhiệt của dòng E-Mobility). Với độ dẫn nhiệt 1,0 W/m.K*, RE786/RE102 giúp truyền nhiệt từ linh kiện ra vỏ ngoài nhanh hơn đáng kể so với nhựa potting tiêu chuẩn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (theo brochure*)
- ▸ Độ dẫn nhiệt cao 1,0 W/m.K* — hỗ trợ tản nhiệt cho linh kiện công suất
- ▸ Tự dập tắt lửa V0 (3mm)* — an toàn cháy nổ cho thiết bị điện công suất cao
- ▸ Độ mềm Shore A65* — vẫn giữ tính đàn hồi bảo vệ cơ học dù dẫn nhiệt cao
- ▸ Pot life 45 phút* — thuận lợi cho mẻ trộn khối lượng lớn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ CHƯA có TDS riêng công khai — số liệu trong bài lấy từ brochure tổng quan, không có mã tiêu chuẩn đo (ISO/CQP) chi tiết
- ✗ KHÔNG bằng dòng dẫn nhiệt cực cao chuyên biệt (như RE461/RE101 dùng cho battery cell potting, dẫn nhiệt 0,7 W/m.K nhưng UL94 V0 chính thức + RTI 150°C) — cần đối chiếu kỹ nếu ứng dụng yêu cầu thông số dẫn nhiệt cụ thể
Kỹ sư thiết kế điện tử công suất/E-Mobility (e-Motor, OBC, battery pack) cần vật liệu potting vừa cách điện vừa hỗ trợ tản nhiệt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting e-Motor, on-board charger (OBC), bộ điều khiển công suất xe điện
- ▸ Linh kiện điện tử công suất cần tản nhiệt kèm cách điện
- ▸ Ứng dụng cần cả tự dập lửa V0 lẫn độ mềm bảo vệ cơ học
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hồ sơ thầu bắt buộc TDS chi tiết — nên xin TDS chính thức qua PT trước
- ✗ Ứng dụng cần độ dẫn nhiệt cực cao chuyên biệt hơn (nên đối chiếu với RE461/RE101)

THÔNG SỐ THAM KHẢO
TỪ BROCHURE (CHƯA CÓ TDS RIÊNG)
⚠️ Banner cảnh báo dữ liệu (2/2): Bảng dưới trích từ brochure Sika Advanced Resins (03/2025), KHÔNG PHẢI TDS riêng. Mọi giá trị đánh dấu *.
| Thông số | Giá trị* |
|---|---|
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (Polyol) : 10 (RE102) |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 5.000 mPa.s |
| Tỷ trọng | 1,76 g/cm³ |
| Pot life | 45 phút |
| Độ cứng | Shore A 65 |
| Độ bền kéo | 1,00 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 380% |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 120°C |
| Độ dẫn nhiệt | 1,00 W/m.K |
| Tg | -35°C |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,90% |
| Tự dập tắt lửa | V0 (3mm, internal test*) |
| Độ bền điện môi | 24 kV/mm |
| Hằng số điện môi | 9,6 |
| Điện trở suất khối | 7×10¹⁰ Ω.cm |
Nguồn: Brochure Dielectric & Encapsulating Resins, Sika, 03/2025 — không phải TDS riêng
MUA HÀNG & TƯ VẤN
⚠ CHƯA CÓ THÔNG TIN ĐÓNG GÓI/HẠN SỬ DỤNG CHÍNH THỨC
Vì chưa có TDS riêng, PT chưa có số liệu chính thức về đóng gói, hạn sử dụng, MOQ. Liên hệ Zalo/hotline để PT hỗ trợ xin TDS và báo giá chính xác từ Sika Advanced Resins.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
DÒNG RE DẪN NHIỆT / CÔNG SUẤT
| Sản phẩm | Độ cứng | Dẫn nhiệt | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE786/RE102* ⭐ | 65 A | 1,0 W/m.K | e-Motor, OBC — dẫn nhiệt + mềm + V0 | — |
| RE851/RE103 | 85 D | 0,75 W/m.K | Cứng hơn, cho điện tử công suất cần kết cấu vững | Xem → |
| RE885/RE103 | 88 D | 0,42 W/m.K | Cứng nhất, Tg cao, chịu nhiệt 150°C | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần dẫn nhiệt cao nhất + vẫn giữ độ mềm bảo vệ cơ học: → Cân nhắc RE786/RE102 (xác nhận TDS trước khi dùng)
- ▸ Nếu cần kết cấu cứng hơn cho điện tử công suất: → Dùng RE851/RE103
- ▸ Nếu cần chịu nhiệt cao nhất (150°C): → Dùng RE885/RE103
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
CẦN TDS ĐẦY ĐỦ
SIKABIRESIN® RE786/RE102?
PT sẽ liên hệ trực tiếp Sika Advanced Resins để xin tài liệu kỹ thuật đầy đủ và báo giá chính xác.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.