TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE651-94 / RE102
SikaBiresin® RE651-94(A)/RE102(B) là nhựa polyurethane 2 thành phần cho các ứng dụng điện cần đặc tính chống cháy: biến áp (transformer), tụ điện (capacitor), cảm biến (sensor), relay. Polyol RE651-94 (màu đen) trộn với Isocyanate RE102 (màu hổ phách) theo tỷ lệ 100:20 (khối lượng), tạo vật liệu bán cứng Shore D70, đạt UL94 V0 chính thức cùng chỉ số Glow Wire Flammability/Ignition Index (GWIF/GWIT) 960°C — mức chịu tia lửa nóng cao, phù hợp thiết bị điện công suất theo tiêu chuẩn IEC 60695.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ UL94 V0 chính thức (UL file E113398) + GWIF/GWIT 960°C — mức bảo vệ chống cháy cao
- ▸ Halogen-free — thân thiện môi trường, phù hợp xu hướng thiết bị điện xanh
- ▸ Chịu nhiệt vận hành đến 130°C, Thermal Class B theo IEC 60085
- ▸ Độ bền điện môi 28 kV/mm — cao nhất trong nhóm RE dielectric đã khảo sát
- ▸ Hấp thụ nước rất thấp (0,15%) — ổn định điện tính trong môi trường ẩm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG mềm — Shore D70 là vật liệu bán cứng, độ giãn dài chỉ 30%, không phù hợp linh kiện cần hấp thụ rung động mạnh (nên dùng RE323/RE111 hoặc RE451A/RE101)
- ✗ Bảo quản dưới 5°C có thể gây kết tinh Isocyanate RE102 — kiểm tra kỹ trước khi dùng
- ✗ KHÔNG dùng chung Isocyanate RE102 với Polyol của dòng RE khác ngoài RE651-94 (RE102 cũng dùng cho một số dòng khác như RE601/RE710/RE786/RE820 theo cùng brochure — cần xác nhận đúng cặp Polyol trước khi trộn)
Kỹ sư thiết kế/sản xuất điện tử công suất (inverter, charger, module nguồn) cần vật liệu potting UL94 V0 + halogen-free + chịu nhiệt cao; trưởng phòng mua hàng cần hồ sơ chứng nhận đầy đủ cho hồ sơ thầu thiết bị điện công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting inverter, charger, module công suất (theo tên gọi SP đã ghi)
- ▸ Biến áp, tụ điện, cảm biến, relay (theo TDS: “transformers, capacitors, sensors, relays”)
- ▸ Hồ sơ kỹ thuật/thầu bắt buộc UL94 V0 + GWIF/GWIT chính thức
- ▸ Thiết bị điện halogen-free theo xu hướng thiết kế xanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cảm biến/linh kiện cần độ mềm hấp thụ rung động mạnh
- ✗ Ứng dụng cần pot life ngắn cho chu kỳ sản xuất siêu nhanh (30 phút khá dài so với RE602A/RE602 chỉ 7 phút)
- ✗ Bảo quản dưới 5°C mà không kiểm tra kết tinh Isocyanate trước khi dùng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (A: RE651-94) : 20 (B: RE102) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích, 25°C) | 100 : 26 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 1.600 mPa·s | CQP538-2 Brookfield |
| Tỷ trọng cured (rắn) | 1,56 g/cm³ | CQP014-1 |
| Gel time (200g, 25°C) | 30 phút | CQP021-3 TECAM |
| Độ cứng | Shore D 70 (D1) / D 57 (D15) | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền kéo | 10 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô-đun đàn hồi kéo | 100 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 30% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +130°C (Thermal Class B) | IEC 60085 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,63 W/m.K | CQP116-1 / ISO 8301 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 15°C | CQP053-1 |
| Tự dập tắt lửa | UL94 V0 (1,5mm) — UL file E113398 | UL94:1979 |
| Glow Wire Flammability/Ignition (GWIF/GWIT) | 960°C / 3mm | IEC 60695 |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,15% | CQP051-1 / ISO 62 |
| Độ bền điện môi (50Hz, 1mm) | 28 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 5,3 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0,06 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1.000V) | 5×10¹⁴ Ω.cm | CEI 62631-3-1:2016 |
| Chỉ số phóng điện bề mặt (CTI) | PLC 0 (0–600V) | UL 746A |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT
LƯU KHO & XỬ LÝ TRƯỚC KHI DÙNG
Trước khi dùng, kiểm tra kỹ Isocyanate RE102 xem có kết tinh/dimer hoá (hạt rắn, đục) không — nếu có, gia nhiệt 60°C tối đa 16 giờ để tan hoàn toàn rồi để nguội về nhiệt độ phòng. Nếu sau khi lắc mà sản phẩm vẫn không trong, TDS khuyến cáo KHÔNG sử dụng. Polyol RE651-94 có thể có hiện tượng lắng đọng nhẹ — khuấy đều tới khi đồng nhất trước khi trộn, không ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.
QUY TRÌNH XỬ LÝ
& LỖI THƯỜNG GẶP
KIỂM TRA VẬT LIỆU
Kiểm tra RE102 không kết tinh/dimer hoá; khuấy đều Polyol RE651-94 tới khi đồng nhất. Đảm bảo khuôn/linh kiện sạch, khô, không còn ẩm.
TRỘN ĐÚNG TỶ LỆ
Trộn A:B = 100:20 (khối lượng) ở nhiệt độ >18°C, đồng nhất hoàn toàn trước khi đổ.
ĐỔ TRONG GEL TIME
Pot life 30 phút (200g/25°C) — đủ để thao tác mẻ vừa và nhỏ; cần rút ngắn thời gian nếu mẻ trộn lớn hoặc nhiệt độ phòng cao.
ĐÓNG RẮN
Số liệu TDS đo trên mẫu đóng rắn 16 giờ ở 80°C + 24 giờ ở 23°C. Đóng kín 2 thùng ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập.
Đeo găng tay, kính bảo hộ, trang phục bảo hộ; đảm bảo thông gió tốt khi xử lý. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi xử lý số lượng lớn.
Dùng RE102 đã kết tinh mà chưa gia nhiệt hồi phục; nhầm RE102 dùng với đúng Polyol RE651-94 (RE102 cũng dùng cho vài dòng RE khác); bảo quản kho lạnh dưới 5°C không kiểm tra trước khi dùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKABIRESIN® RE CÔNG SUẤT
Số liệu tổng hợp từ TDS riêng và brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika Advanced Resins, 03/2025).
| Sản phẩm | Độ cứng | UL94 V0 | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE651-94/RE102 ⭐ | 70 D | ✓ Có + GWIF/GWIT | Inverter, charger, module công suất | — |
| RE602A-91/RE602 | 57 D | ✗ Không | Không cần UL94, cần thixotropic + nhanh | Xem → |
| RE812/RE103 | 80 D | ✓ Có | Cứng hơn, pot life siêu ngắn (2 phút) | Xem → |
| RE451A-95/RE101 | 47 A | ✓ Có | Mềm hơn hẳn, không cần Shore D | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần UL94 V0 + GWIF/GWIT + halogen-free cho thiết bị công suất: → Dùng RE651-94/RE102
- ▸ Nếu không bắt buộc UL94, cần thixotropic + đóng rắn siêu nhanh (7 phút): → Dùng RE602A-91/RE602
- ▸ Nếu cần cứng hơn nữa, pot life cực ngắn (2 phút): → Dùng RE812/RE103
- ▸ Nếu cần mềm hơn (Shore A thay vì D) mà vẫn UL94 V0: → Dùng RE451A-95/RE101
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Isocyanate RE102 đã đi kèm sẵn — trang dưới dùng khi cần đặt bổ sung riêng
Các dòng SikaBiresin RE khác theo nhu cầu độ cứng/UL94
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE651-94/RE102?
Cung cấp thông tin ứng dụng (inverter/charger/module công suất), khối lượng cần dùng, yêu cầu chứng nhận UL94/GWIF-GWIT — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.