TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE602A-91 / RE602
SikaBiresin® RE602A-(91)/RE602 là hệ nhựa 2 thành phần gồm Polyol RE602A-(91) (màu đen) và Isocyanate RE602 (màu hổ phách đậm), khi phối trộn tạo hỗn hợp thixotropic (không chảy tràn) sau khoảng 20 giây — giúp giữ vật liệu tại chỗ khi đổ trên bề mặt nghiêng hoặc đầu nối. Đây là điểm khác biệt so với các dòng RE dạng lỏng thông thường. Gel time cực ngắn (7 phút) giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ sản xuất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thixotropic chậm (20 giây) — vật liệu không chảy tràn khi đổ trên bề mặt nghiêng/đứng
- ▸ Đóng rắn cực nhanh — gel time chỉ 7 phút (200g/25°C)
- ▸ Bám dính tốt trên nhựa (plastic adhesion) — phù hợp vỏ hộp/connector nhựa
- ▸ Có thể xử lý qua máy 2 thành phần (dispensing equipment) hoặc súng bắn keo cartridge
- ▸ Độ bền điện môi 18 kV/mm, điện trở suất khối 1×10¹⁴ Ω.cm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chứng nhận tự dập tắt lửa (self-extinguish) — TDS không ghi nhận đặc tính này, khác với RE451A/RE651 có UL94 V0
- ✗ KHÔNG dùng để đóng kín nước hoàn toàn (watertight) — TDS khuyến nghị dùng cho “hộp không kín nước” (non watertight cases)
- ✗ Trên site, “RE602” và “RE602A” đôi khi bị hiểu là 2 sản phẩm riêng — thực chất theo TDS đây là 1 hệ: RE602A-91 (Polyol) + RE602 (Isocyanate/chất đóng rắn)
Kỹ sư sản xuất điện tử cần potting đầu nối/board mạch với chu kỳ sản xuất nhanh (gel time 7 phút), qua máy dispensing hoặc súng bắn keo; trưởng phòng vật tư cần vật liệu bám dính tốt trên vỏ nhựa connector.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bọc board mạch điện tử (electronic cards coating)
- ▸ Kết nối/đầu nối điện (electrical connection)
- ▸ Potting hộp/case không yêu cầu kín nước tuyệt đối
- ▸ Ứng dụng cần đổ trên bề mặt nghiêng/đứng nhờ tính thixotropic
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vỏ hộp bắt buộc kín nước hoàn toàn (watertight)
- ✗ Hồ sơ kỹ thuật bắt buộc chứng nhận UL94 V0 (nên dùng RE451A/RE101 hoặc RE651/RE102)
- ✗ Mẻ trộn lớn cần pot life dài — gel time 7 phút khá ngắn cho khối lượng lớn

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, thixotropic | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | ≈100 (RE602A-91) : 80 (RE602) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích, 25°C) | ≈100:100 | — |
| Độ nhớt (25°C) | Polyol 6.000 / Iso 6.500 mPa.s | ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng cured (rắn) | 1,30 g/cm³ | ISO 2781:1996 |
| Thời gian thixotropy | 20 giây | TROMBONAT |
| Gel time (200g, 25°C) | 7 phút | Gel Timer TECAM |
| Độ cứng | Shore D 57 (D1) / D 45 (D15) | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 9 MPa | ISO 37:2011 |
| Độ giãn dài khi đứt | 120% | ISO 37:2011 |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +110°C | — |
| Độ dẫn nhiệt | 0,30 W/m.K | ISO 2582:1978 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 20°C | ISO 11359:1999 |
| Hấp thụ nước (23°C/24h) | 0,45% | ISO 62:1999 |
| Độ bền điện môi (50Hz, 1mm) | 18 kV/mm | CEI 60243-1 E2:1998 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 5,4 | CEI 60250:1969 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 0,07 | CEI 60250:1969 |
| Điện trở suất khối (1.000V) | 1×10¹⁴ Ω.cm | CEI 60093 E2:1980 |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
DÀNH CHO NHÀ MÁY ĐIỆN TỬ
LƯU KHO & XỬ LÝ TRƯỚC KHI DÙNG
Bảo quản 15–25°C, bao bì kín gốc. Kiểm tra Isocyanate RE602 trước khi dùng — nếu có hạt rắn/vẩn đục do kết tinh, gia nhiệt tối đa 70°C đến khi tan hoàn toàn rồi để nguội. Khuấy đều Polyol RE602A-91 tới khi đồng nhất màu và trạng thái trước khi trộn.
QUY TRÌNH XỬ LÝ
& LỖI THƯỜNG GẶP
CHUẨN BỊ & KHUẤY POLYOL
Khuấy Polyol RE602A-91 tới khi màu và trạng thái đồng nhất. Kiểm tra khuôn/chi tiết không còn dấu vết ẩm trước khi đổ.
TRỘN Ở >18°C
Trộn Polyol và Isocyanate ở nhiệt độ trên 18°C theo đúng tỷ lệ trên TDS, dùng máy 2 thành phần hoặc súng bắn keo cartridge cho quy trình chuẩn.
ĐỔ TRONG 7 PHÚT
Gel time cực ngắn (7 phút) — cần chuẩn bị sẵn quy trình đổ nhanh, đặc biệt khi thao tác thủ công thay vì máy dispensing tự động.
TẬN DỤNG TÍNH THIXOTROPIC
Sau 20 giây, hỗn hợp bắt đầu đặc lại — tận dụng đặc tính này khi đổ trên bề mặt nghiêng/đứng để vật liệu không chảy tràn ra ngoài khu vực cần bọc.
Đeo găng tay, kính bảo hộ, trang phục bảo hộ; đảm bảo thông gió tốt. Tham khảo SDS đầy đủ (đã có sẵn cho Component A) trước khi xử lý.
Thao tác thủ công chậm khiến hỗn hợp gel hoá trước khi đổ hết (gel time chỉ 7 phút); dùng cho ứng dụng cần kín nước tuyệt đối; nhầm RE602/RE602A là 2 sản phẩm độc lập thay vì 1 hệ Polyol/Isocyanate.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKABIRESIN® RE BÁN CỨNG
Số liệu tổng hợp từ TDS riêng (RE602A/RE602, RE651/RE102) và brochure “Dielectric & Encapsulating Resins” (Sika, 03/2025).
| Sản phẩm | Độ cứng | Gel time | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE602A-91/RE602 ⭐ | 57 D | 7 phút | Thixotropic, bám dính nhựa, đóng rắn siêu nhanh | — |
| RE651-94/RE102 | 70 D | 30 phút | Cứng hơn, có UL94 V0, cho inverter/charger | Xem → |
| RE812/RE103 | 80 D | 2 phút | Cứng nhất, đóng rắn nhanh hơn nữa | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần thixotropic (không chảy tràn) + bám dính nhựa + không cần UL94: → Dùng RE602A-91/RE602
- ▸ Nếu cần cứng hơn + UL94 V0 chính thức: → Dùng RE651-94/RE102
- ▸ Nếu cần cứng nhất, chu kỳ sản xuất siêu nhanh (2 phút): → Dùng RE812/RE103
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐIỆN TỬ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Isocyanate RE602 đã đi kèm sẵn trong hệ này — trang dưới dùng khi đặt bổ sung riêng Component B
Các dòng RE bán cứng khác trong nhóm nhựa đổ mạch điện tử
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE602A/RE602?
Cung cấp thông tin ứng dụng, phương pháp xử lý (thủ công/máy dispensing), khối lượng cần dùng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.