TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® RE102
SikaBiresin® RE102 là chất đóng rắn Isocyanate lỏng (Part B) dùng phối trộn với Polyol SikaBiresin® RE820 (Part A) tạo nhựa Polyurethane đổ mạch điện tử. Đặc trưng của hệ này là “mềm — hằng số điện môi rất thấp — kháng thủy phân”, phù hợp cho ứng dụng điện tử nhạy với tổn hao điện môi và cần khả năng chống chịu môi trường ẩm/muối biển.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hằng số điện môi rất thấp (3,5 ở 100Hz) — giảm tổn hao tín hiệu cho mạch cao tần
- ▸ Nhiệt độ chuyển hoá thủy tinh (Tg) thấp -50°C, giữ độ mềm dẻo ở nhiệt độ thấp
- ▸ Khả năng chịu ngâm nước và sương muối xuất sắc theo TDS Sika Advanced Resins
- ▸ Điện trở suất khối rất cao 2×10¹⁴ Ω.cm — cách điện tốt hơn hệ RE101 (2×10¹²)
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng: -55°C đến +120°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng một mình — RE102 chỉ là Part B, bắt buộc phối trộn RE820 (Part A) tỷ lệ 100:25 khối lượng
- ✗ KHÔNG phải nhựa tự dập tắt lửa UL94 V0 như RE101 — TDS RE820/RE102 không công bố phân loại cháy
- ✗ KHÔNG phù hợp nếu cần độ cứng cao/chịu nhiệt trên 120°C (nên chọn dòng RE103/RE885)
Kỹ sư sản xuất board mạch, linh kiện điện tử dễ vỡ, thiết bị vô tuyến/radio cần potting điện môi thấp và kháng ẩm/muối biển; procurement mua hoá chất công nghiệp 2 thành phần.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đổ bọc board mạch điện tử, linh kiện dễ vỡ (fragile electronic components)
- ▸ Thiết bị vô tuyến/radio components hạ và trung thế
- ▸ Thiết bị điện làm việc trong môi trường ẩm ướt, gần biển (kháng sương muối)
- ▸ Mạch cao tần nhạy cảm với tổn hao điện môi
- ▸ Ứng dụng cần điện trở suất khối cực cao (cách điện nghiêm ngặt)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập một mình (không phối trộn với RE820 Part A)
- ✗ Ứng dụng bắt buộc tự dập tắt lửa UL94 V0 (nên chọn RE101)
- ✗ Thiết bị công suất lớn cần độ cứng cao, chịu nhiệt trên 120°C
- ✗ Thi công ở nhiệt độ dưới 18°C hoặc mẫu có dấu hiệu kết tinh/dimer hoá
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ (HỆ RE820 / RE102)
*Thời gian gel phụ thuộc biến thể Polyol sử dụng: RE820-(22)-(92) ≈ 10 phút; RE820-(95) ≈ 40 phút (25°C, mẫu 125g). Nguồn: TDS SikaBiresin® RE820/RE102, Sika Advanced Resins, 03/2019 (TDS10F0107).
RoHS 2015/863/EU
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra RE102 (Isocyanate) không kết tinh/dimer hoá. Kiểm tra POLYOL RE820 — có thể lắng cặn, cần khuấy đều đến khi đồng nhất màu và trạng thái trước khi cân trộn.
CÂN & PHỐI TRỘN
Cân chính xác RE820 và RE102 theo tỷ lệ 100:25 khối lượng (100:22 thể tích ở 25°C). Trộn ở nhiệt độ trên 18°C, khuấy đều đến khi đồng nhất màu.
KIỂM TRA KHUÔN/PART
Đảm bảo board mạch/khuôn hoàn toàn khô — độ ẩm gây bọt khí, làm giảm cường độ điện môi thực tế so với công bố TDS.
ĐỔ & ĐÓNG RẮN
Đổ trong pot-life (gel 10–40 phút tùy biến thể RE820 sử dụng). Đóng rắn tiêu chuẩn: 16h ở 80°C + 24h ở 23°C.
Bảo quản 15–25°C, tránh dưới 5°C (gây kết tinh/dimer hoá Isocyanate). Đậy kín dưới khí trơ khô sau khi mở nắp. Đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió khi thao tác.
Không trộn dưới 18°C. Chọn đúng biến thể Polyol RE820 (theo mã -(22)/-(95)/-(92)) vì gel time và ứng dụng khác nhau — liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận mã phù hợp trước khi đặt hàng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
RE101 / RE102 / RE103 — CHỌN ĐÚNG CHẤT ĐÓNG RẮN
RE101, RE102 và RE103 đều là chất đóng rắn Isocyanate (Part B) trong dòng SikaBiresin® RE, nhưng mỗi loại phối trộn với một Polyol khác nhau (Part A) để tạo ra hệ nhựa potting có độ cứng và tính năng khác nhau.
| Sản phẩm (Part B) | Phối với (Part A) | Độ cứng | Nhiệt độ làm việc | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| RE101 | RE451A-95 | Shore A 47/43 (mềm nhất) | -55 đến +115°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0, mềm dẻo | Xem → |
| RE102 ⭐ (đang xem) | RE820 | Shore A 82/78 | -55 đến +120°C | Điện môi rất thấp (3,5), kháng ẩm/muối biển tốt | — |
| RE103 | RE885 | Shore D 88/87 (rất cứng) | -40 đến +150°C | Chịu nhiệt cao, độ bền kéo lớn (57MPa), dẫn nhiệt tốt | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mạch cao tần cần tổn hao điện môi thấp nhất: → Dùng RE102 + RE820
- ▸ Cần chứng nhận tự dập tắt lửa UL94 V0: → Dùng RE101 + RE451A-95
- ▸ Cần chịu nhiệt cao, dẫn nhiệt tốt cho điện tử công suất lớn: → Dùng RE103 + RE885
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ MÁY SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Polyol (Part A) bắt buộc dùng kèm với RE102 để tạo thành hệ nhựa hoàn chỉnh
SikaBiresin® RE531 (Polyol thay thế)Cũng phối với RE102, cho nhựa cách điện dùng riêng cho linh kiện điện tử→
SikaBiresin® RE651 (Polyol bán cứng)Phối với RE102 cho độ cứng bán cứng, dùng cho inverter/charger/module công suất→
Dụng cụ hỗ trợ cân trộn và định lượng chính xác khi thao tác 2 thành phần
Găng tay, kính bảo hộ chống hoá chấtBảo hộ khi thao tác Isocyanate — liên hệ tư vấn PPE phù hợp
Chất đóng rắn khác trong dòng SikaBiresin® RE cho nhu cầu tính năng khác
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE102?
Cung cấp thông tin sản lượng, khối lượng đổ mạch, yêu cầu điện môi/nhiệt độ vận hành — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ trộn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® RE102 | Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) cho hệ polyurethane Potting & Encapsulation điện tử”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika”},
“description”: “Chất đóng rắn Isocyanate (Part B) gốc Polyurethane, phối trộn với Polyol SikaBiresin RE820 theo tỷ lệ 100:25 để tạo nhựa đổ mạch điện tử mềm, điện môi thấp, kháng ẩm/muối biển.”,
“sku”: “SikaBiresin-RE102”,
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”}
}
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”: “Question”, “name”: “RE102 phối với Polyol nào và theo tỷ lệ bao nhiêu?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “RE102 (Isocyanate, Part B) phối với SikaBiresin RE820 (Polyol, Part A) theo tỷ lệ khối lượng 100:25.”}},
{“@type”: “Question”, “name”: “RE102 có tự dập tắt lửa UL94 V0 như RE101 không?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Không. TDS RE820/RE102 không công bố phân loại cháy UL94. Nếu cần chứng nhận này nên chọn RE101 + RE451A-95.”}},
{“@type”: “Question”, “name”: “Nên chọn RE101, RE102 hay RE103?”, “acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Cần chống cháy UL94 V0 chọn RE101; cần điện môi thấp nhất và kháng ẩm/muối biển chọn RE102; cần độ cứng cao và chịu nhiệt tới 150°C chọn RE103.”}}
]
}






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.