SIKABIRESIN® PX840
Nhựa PU vacuum casting 3 thành phần · prototype mềm · điều chỉnh độ cứng Shore A

SikaBiresin® PX840 là hệ polyurethane 3 thành phần cho vacuum casting trong khuôn silicone, tối ưu cho prototype mềm và loạt nhỏ chi tiết có cảm giác cao su. Tỷ lệ A:B được giữ cố định 100:100 theo khối lượng; lượng Extender C thay đổi từ 0–500 phần để điều chỉnh độ cứng từ Shore A 95 xuống khoảng Shore A 25.
PX840 DÙNG ĐỂ LÀM GÌ?
Dùng PX840 khi cần sao chép prototype mềm hoặc chi tiết kỹ thuật kiểu cao su bằng vacuum casting trong khuôn silicone và muốn điều chỉnh độ cứng trong một hệ vật liệu duy nhất. Đây không phải nhựa đúc khối lớn. PDS hiện hành giới hạn chiều dày đúc tối đa 20 mm và yêu cầu sử dụng máy vacuum casting.
3 components for variable hardness; dễ tạo màu; ít gây hại khuôn silicone; dễ gia công; dùng cho prototype mềm và short series rubber-like parts.
Ưu thế lớn nhất là một bộ vật liệu bao phủ gần toàn dải Shore A, giúp R&D thử nhiều độ mềm/cứng mà không đổi sang nhiều mã resin.
Nếu chi tiết cần đặc tính giống PP cứng/bán cứng hoặc nhựa nhiệt dẻo, hãy so PX205/PX212 L5; nếu cần đúc dày/khối lớn, chuyển sang hệ F50/PX523 tùy yêu cầu.
ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
▸ Prototype mềm kiểu cao su.
▸ Boot, grommet, pad, grip, gasket mock-up.
▸ Chi tiết cần thử nhiều độ cứng Shore A.
▸ Short series bằng khuôn silicone.
▸ R&D tạo mẫu hình học phức tạp bằng vacuum casting.
▸ Chi tiết cần pigment/màu tùy chỉnh.
▸ Đúc khối lớn/thick section >20 mm.
▸ Chi tiết cứng mô phỏng PP/ABS/PA.
▸ Chi tiết trong suốt quang học.
▸ Composite kết cấu có sợi gia cường.
▸ Hand casting không có máy vacuum nếu PDS hệ không cho phép.
▸ Production dài hạn thay thế elastomer thương mại mà chưa validation.








THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| Thông số | A | B | C / hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Chemical base | Isocyanate | Polyol | Polyol extender |
| Màu | Yellowish | Transparent | Milky white / hỗn hợp off-white |
| Tỷ trọng | 1.20 kg/L | 1.00 kg/L | 1.02 kg/L; cured ~1.14 kg/L* |
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 100 | 100 | 0–500 |
| Độ nhớt | ~700 mPa·s | ~425 mPa·s | C ~900; mixed ~550 mPa·s* |
| Pot life | ~12 phút / 100 g / 23°C | ||
| Demolding | ~120 phút | ||
| Curing | ~5 ngày ở 23°C*; post-cure cải thiện cơ tính | ||
| Chiều dày đúc tối đa | 20 mm | ||
| Độ cứng | Shore A 25–95 tùy lượng C | ||
| Đóng gói tham chiếu | 6 × 1 kg | 6 × 1 kg | 6 × 1 kg |
*Một số giá trị phụ thuộc tỷ lệ extender và điều kiện post-cure. Khi chào kỹ thuật, dùng PDS đúng revision/lô hàng.
CHỌN ĐỘ CỨNG SHORE A BẰNG EXTENDER C
A:B luôn giữ 100:100 theo khối lượng. Thay đổi lượng C theo 100 phần A để điều chỉnh độ cứng. Bảng dưới là mốc PDS sau post-cure 24 giờ ở 70°C.
| Độ cứng mục tiêu | Extender C (phần khối lượng) |
|---|---|
| 95 A | 0 |
| 85 A | 50 |
| 75 A | 75 |
| 65 A | 150 |
| 60 A | 200 |
| 50 A | 250 |
| 40 A | 350 |
| 30 A | 450 |
| 25 A | 500 |
QUY TRÌNH VACUUM CASTING
Đưa vật liệu và thiết bị về 18–25°C. Khuôn silicone được gia nhiệt khoảng 70°C theo PDS.
Xác định lượng Extender C theo bảng; giữ A:B = 100:100. Cân chính xác theo khối lượng.
Trộn theo quy trình máy vacuum casting; thời gian thao tác ngắn vì pot life khoảng 12 phút.
Rót ngay vào khuôn silicone đã gia nhiệt; sau đúc đưa khuôn vào lò 70°C khoảng 120 phút trước tháo khuôn.




SO SÁNH PX840 · PX205 · PX212 L5 · HỆ ĐÚC DÀY
Không chọn nhựa theo tên “PU casting” chung. Cần tách rõ soft elastomer simulation, thermoplastic-like rigid/semi-rigid prototype và large/thick casting.
| Hệ | Định vị | Độ cứng / cơ tính | Khi nên dùng | Không nên dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® PX840 | PU 3K vacuum casting cho soft parts | Shore A 25–95 điều chỉnh bằng Extender C | Prototype cao su, gasket/boot/grip, cần thử nhiều hardness | Cần chi tiết cứng kiểu PP/ABS hoặc đúc >20 mm |
| SikaBiresin® PX205 | PU 2K vacuum casting, thermoplastic aspect | Shore D khoảng 70 theo brochure; impact resistance rất tốt | Prototype/mock-up giống PP/HDPE, hinge effect, cần độ bền va đập | Cần mềm Shore A hoặc thay đổi độ cứng rộng |
| SikaBiresin® PX212 L5 | PU vacuum casting mô phỏng filled PP | Shore D ~76; flexural modulus ~1200 MPa; impact cao | Automotive prototype, housing/technical part bán cứng, cần similarity với filled PP | Cần elastomer mềm hoặc trong suốt |
| SikaBiresin® PX523 | PU vacuum casting trong suốt cho large-volume prototype | Shore D ~86; max thickness 100 mm | Chi tiết trong suốt/crystal-like, đúc chân không đến 100 mm | Cần mềm/elastomer hoặc đúc khối tooling rất dày |
| SikaBiresin® F50 | Filled PU casting cho large-size/thick sections | Pot life dài, low exotherm; đúc dày tới 400 mm | Mold master, mock-up, higher-volume/backfill, thick casting | Cần soft rubber-like vacuum-cast part |
chi tiết mềm, cần Shore A 25–95, short-series trong khuôn silicone.
cần thermoplastic-like part, impact cao, hình thức giống PP/HDPE.
cần mô phỏng filled PP, automotive technical part, stiffness cao hơn PX205.
PX840 không đúng hệ; xem PX523 nếu cần trong suốt đến 100 mm hoặc F50 cho thick casting đến 400 mm.
① Chi tiết mềm kiểu cao su → PX840.
② Chi tiết bán cứng/thermoplastic-like, impact cao → PX205.
③ Mô phỏng filled PP/automotive → PX212 L5.
④ Cần trong suốt và dày đến 100 mm → PX523.
⑤ Cần đúc dày/khối lớn tooling hoặc mock-up → F50 hoặc hệ thick-casting chuyên dụng.
⑥ Nếu chưa rõ → xác định trước Shore, wall thickness, transparency, modulus, impact, vacuum/manual process và số lượng mẫu.
Q&A GEO
Hệ polyurethane 3 thành phần cho vacuum casting prototype mềm và short-series rubber-like parts trong khuôn silicone.
Không theo PDS hiện hành. Chiều dày đúc tối đa là 20 mm; “large/thick casting” nên dùng hệ khác.
A và B tạo hệ PU cơ sở; C là extender để điều chỉnh độ cứng Shore A trong khoảng 25–95 mà vẫn giữ A:B = 100:100.
PDS hiện hành nêu vật liệu chỉ dùng trong máy vacuum casting. Không nên chuyển sang hand casting nếu chưa có PDS khác xác nhận.
PX840 tạo soft parts với Shore A thay đổi rộng; PX205 tạo prototype thermoplastic-like, cứng hơn và nhấn mạnh impact resistance.
PX212 L5 mô phỏng filled PP và phù hợp technical/automotive parts có modulus cao hơn; PX840 dành cho chi tiết mềm kiểu elastomer.
Không. PX840 giới hạn 20 mm. Nếu cần trong suốt đến 100 mm có thể xem PX523; nếu cần thick casting tooling/mock-up xem F50 hoặc hệ chuyên dụng.
Danh sách tài liệu PT cung cấp ở thời điểm soạn bài chưa có link SDS. Khi giao hàng hoặc phê duyệt HSE cần lấy SDS đúng component A/B/C và đúng revision.
HỆ SINH THÁI ADVANCED RESINS
① SẢN PHẨM LIÊN QUAN
SikaBiresin® PX205 — thermoplastic-like prototypeSikaBiresin® PX212 L5 — filled PP similarity
CHỌN ĐÚNG HỆ
PX840 · PX205 · PX212 L5?
Gửi cho PT: độ cứng Shore mục tiêu, kích thước & chiều dày chi tiết, số lượng prototype, loại khuôn, có/không máy vacuum casting, yêu cầu màu, modulus/impact và nhiệt độ làm việc. PT sẽ đối chiếu PDS để chọn hệ phù hợp.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.