SikaBiresin® PX840 Extender
Thành phần biến đổi độ cứng cho hệ đúc chân không PX840
TOÀN DẢI SHORE A
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® PX840 Extender là thành phần thứ ba (Component C) của hệ nhựa Polyurethane 3 thành phần SikaBiresin® PX840 dùng cho công nghệ đúc chân không (vacuum casting) trong khuôn silicone. Pha thêm Extender với tỷ lệ 0–500 g trên nền 100 g Isocyanate (A) : 100 g Polyol (B) giúp thay đổi độ cứng của chi tiết đúc, bao phủ toàn bộ dải Shore A — từ chi tiết cứng hơn tới chi tiết mềm dẻo hơn — mà vẫn giữ nguyên tỷ lệ trộn cố định giữa A và B. Dạng lỏng, màu be, dễ pha màu, ít gây ăn mòn khuôn silicone.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX840 EXTENDER
SikaBiresin® PX840 Extender không phải là chất kéo dài thời gian thi công (pot-life) — theo tài liệu kỹ thuật Sika Advanced Resins (Brochure “Tooling and Composites”), vai trò của Extender là pha loãng hỗn hợp Isocyanate/Polyol để thay đổi độ cứng thành phẩm sau khi đóng rắn. Đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi tra cứu, vì tên gọi “Extender” dễ khiến người mới tiếp cận nhầm với phụ gia kéo dài pot-life.
Hệ SikaBiresin® PX840 là hệ PU 3 thành phần (3K-PUR): Isocyanate (A) và Polyol (B) trộn theo tỷ lệ cố định 100 : 100 tính theo khối lượng; Extender (C) được thêm vào với lượng thay đổi từ 0 đến 500 g trên cùng nền A : B đó. Lượng Extender càng nhiều, chi tiết đúc càng mềm hơn, cho phép người dùng “quét” toàn bộ dải độ cứng Shore A chỉ với một bộ nguyên liệu, thay vì phải tồn kho nhiều hệ nhựa riêng biệt cho từng độ cứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Biến đổi độ cứng linh hoạt trên toàn dải Shore A, chỉ bằng cách thay đổi lượng Extender pha vào (theo Brochure Sika Advanced Resins)
- ▸ Giữ nguyên tỷ lệ trộn cố định 100 : 100 giữa Isocyanate (A) và Polyol (B) — không cần tính lại tỷ lệ A:B khi đổi độ cứng
- ▸ Dễ pha màu (leicht einfärbbar) bằng hệ màu SikaBiresin® Colour Paste
- ▸ Ít gây ăn mòn/xuống cấp khuôn silicone (geringe Aggressivität gegenüber Silikonformen), tương thích khuôn SikaBiresin® SI291
- ▸ Dạng lỏng, màu be, không phân loại là chất/hỗn hợp nguy hiểm theo Quy định (EC) 1272/2008 (theo SDS SikaBiresin® PX840 Extender)
CHƯA ĐƯỢC XÁC NHẬN
(tránh hiểu sai)
- ▸ Chưa có TDS (Product Data Sheet) riêng cho PX840 Extender trong lần cập nhật này — số liệu hệ thống lấy từ Brochure tổng hợp toàn dòng Sika Advanced Resins
- ▸ Đường cong Shore hardness theo từng mức Extender cụ thể (VD: pha 100 g, 200 g, 300 g Extender cho ra Shore bao nhiêu) chưa được hãng công bố chi tiết — cần Sika/PT xác nhận riêng theo yêu cầu độ cứng
- ▸ Không phải phụ gia kéo dài pot-life — nếu cần kéo dài thời gian thi công, cần trao đổi riêng với kỹ sư PT về giải pháp phù hợp
Xưởng mô hình/nguyên mẫu (model-making), kỹ sư R&D thiết kế sản phẩm, xưởng đúc chân không cần chi tiết mềm dẻo với độ cứng có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án, thay vì phải đặt riêng nhiều hệ nhựa cố định.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết nguyên mẫu/mẫu thử số lượng nhỏ trong khuôn silicone (vacuum casting)
- ▸ Điều chỉnh độ mềm của chi tiết đúc từ hệ PX840 theo yêu cầu dự án (grip, đệm, chi tiết cao su kỹ thuật)
- ▸ Xưởng cần tối ưu tồn kho: một bộ A+B, tự pha C theo độ cứng cần thiết thay vì trữ nhiều hệ nhựa cố định
- ▸ Chi tiết cần pha màu theo yêu cầu bằng hệ SikaBiresin® Colour Paste
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Dùng Extender một mình như một loại nhựa/keo độc lập — sản phẩm chỉ có ý nghĩa khi pha cùng Component A và B của hệ PX840
- ✗ Kỳ vọng Extender kéo dài thời gian thao tác (pot-life) — chức năng đã công bố là biến đổi độ cứng, không phải kéo dài thời gian thi công
- ✗ Sản xuất chi tiết chịu tải kết cấu, chịu nhiệt cao hoặc yêu cầu chứng nhận đặc biệt — cần đối chiếu TDS chính thức và tư vấn PT trước khi áp dụng


DỮ LIỆU KỸ THUẬT
THEO SDS & BROCHURE SIKA
Bảng dưới tách rõ hai nguồn: (1) dữ liệu vật lý/an toàn riêng cho PX840 Extender theo Sicherheitsdatenblatt (SDS) hiện hành; (2) dữ liệu vận hành của cả hệ PX840 (A+B, chưa/đã pha thêm C) theo Brochure Sika Advanced Resins “Tooling and Composites” — đây là tài liệu tổng hợp toàn dòng, không phải TDS chuyên biệt của Extender.
Dữ liệu vật lý & an toàn — riêng PX840 Extender (theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trạng thái | Lỏng | FACT — SDS mục 9.1 |
| Màu sắc / Mùi | Be / Đặc trưng | FACT — SDS |
| Tỷ trọng | 1,03 g/cm³ (20°C) | FACT — SDS mục 9.1 |
| Độ nhớt động học | > 20,5 mm²/s (40°C) | FACT — SDS |
| Điểm sôi | > 300°C | FACT — SDS |
| Điểm chớp cháy | > 110°C (cốc kín) | FACT — SDS mục 9.1 |
| Độ hoà tan trong nước | Không tan | FACT — SDS |
| Phân loại nguy hiểm (CLP) | Không phân loại nguy hiểm | FACT — theo QĐ (EC) 1272/2008 |
| Vận chuyển (ADR/IMDG/IATA) | Không thuộc hàng nguy hiểm | FACT — SDS mục 14 |
| Hàm lượng vi hạt polymer tổng hợp (SPM) | 29% | FACT — thuộc diện REACH Annex XVII, mục 78 |
Dữ liệu vận hành — hệ PX840 (A + B, tham chiếu; theo Brochure toàn dòng)
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A : B : C (khối lượng) | 100 : 100 : 0–500 | MANUFACTURER CLAIM — Brochure Sika Advanced Resins |
| Màu hệ A+B | Xám trắng (grauweiss) | MANUFACTURER CLAIM |
| Pot life | 11–14 phút | MANUFACTURER CLAIM — hệ tham chiếu (chưa rõ tỷ lệ Extender cụ thể) |
| Thời gian tháo khuôn | ~120 phút | MANUFACTURER CLAIM |
| Tỷ trọng hệ A+B | 1,14 g/cm³ | MANUFACTURER CLAIM — giá trị đầu dải (ít/không Extender) |
| Độ cứng Shore (đầu dải) | A95 | MANUFACTURER CLAIM — pha thêm Extender sẽ làm mềm hơn, mức cụ thể theo % Extender chưa công bố |
| Độ bền kéo | 15 MPa | MANUFACTURER CLAIM — giá trị đầu dải |
| Độ giãn dài đứt | 680% | MANUFACTURER CLAIM — giá trị đầu dải |
⚠ Giá trị Shore hardness, độ bền kéo và tỷ trọng ở bảng trên phản ánh đầu dải cứng hơn của hệ (lượng Extender thấp). Sika Advanced Resins chưa công bố công khai đường cong độ cứng theo từng mức khối lượng Extender cụ thể — với yêu cầu độ cứng đích xác, David/khách hàng vui lòng liên hệ kỹ sư PT hoặc yêu cầu TDS chính thức từ Sika để được xác nhận theo TDS/PDS mới nhất.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Tồn kho & thời gian giao hàng: Quy cách đóng gói (kg/thùng), đơn vị bán và tồn kho theo kho Nam/Trung/Bắc của PX840 Extender chưa được xác nhận trong tài liệu PT đang tham chiếu (TDS chưa có). Vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo PT để được xác nhận cụ thể theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
PX840 Extender phân phối kèm bộ hệ PX840 (Component A + B); xưởng mua theo lô nguyên liệu và pha tỷ lệ Extender phù hợp cho từng lô sản phẩm. Quy cách đóng gói, đơn vị bán và thời gian giao hàng — xem mục ③B ở trên, liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC ĐỊNH ĐỘ CỨNG ĐÍCH
Xác định độ cứng Shore A mong muốn cho chi tiết; liên hệ kỹ sư PT/Sika để xác nhận tỷ lệ Extender (C) tương ứng, vì đường cong độ cứng theo lượng Extender chưa công bố công khai.
CÂN & TRỘN 3 THÀNH PHẦN
Cân Isocyanate (A) và Polyol (B) theo tỷ lệ cố định 100 : 100, thêm Extender (C) theo lượng đã xác định (0–500 g). Trộn đều trong máy đúc chân không, khử bọt khí.
ĐỔ VÀO KHUÔN SILICONE
Đổ hỗn hợp vào khuôn silicone (khuyến nghị hệ SikaBiresin® SI291, ít bị ăn mòn bởi PX840) dưới điều kiện chân không phù hợp, trong khoảng pot life tham khảo 11–14 phút.
ĐÓNG RẮN & THÁO KHUÔN
Đóng rắn tham khảo khoảng 120 phút (theo hệ tham chiếu ít Extender); thời gian thực tế có thể thay đổi theo tỷ lệ Extender đã pha — cần theo dõi và điều chỉnh theo mẻ đúc thực tế.


Dùng kính bảo hộ, găng tay cao su butyl/nitrile dày >0,1 mm, quần áo bảo hộ dài tay; nếu thao tác trộn/khuấy nên thêm tạp dề và ủng cao su. Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực trộn. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, đậy kín bao bì. Sản phẩm không phân loại nguy hiểm theo CLP nhưng vẫn cần tuân thủ vệ sinh công nghiệp cơ bản khi xử lý hoá chất.
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
VACUUM CASTING PU — MỀM ĐẾN BÁN CỨNG
| Hệ sản phẩm | Độ cứng | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|
| PX840 + Extender ⭐ | A đến A95 (toàn dải, tuỳ tỷ lệ C) | Duy nhất trong nhóm cho phép biến đổi độ cứng liên tục chỉ bằng 1 bộ nguyên liệu | — |
| PX761 | A63 | Hệ 2K cố định, tháo khuôn nhanh (60–90 phút), độ cứng cố định — không cần Extender | Chưa có trang riêng |
| PX205 | D70 | Bán cứng cố định, chịu va đập/mài mòn tốt, có “hinge effect” | Xem → |
| PX22 + PX212 L5 | D76 | Bán cứng, có TDS chính thức, chịu va đập >50 kJ/m², gần giống PP | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần thử nghiệm/sản xuất nhiều mức độ cứng khác nhau từ cùng 1 bộ nguyên liệu: → Dùng PX840 + Extender, điều chỉnh tỷ lệ C theo từng mẻ
- ▸ Chỉ cần 1 độ cứng cố định, không cần điều chỉnh: → Cân nhắc PX761 (mềm, A63) hoặc PX205 (bán cứng, D70) tuỳ yêu cầu
- ▸ Cần dữ liệu cơ lý đã xác nhận đầy đủ qua TDS chính thức để tính toán kỹ thuật: → PX212 L5 (đã có TDS, số liệu chịu va đập/module đầy đủ)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU & MUA HÀNG CÔNG NGHIỆP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐÚC NGUYÊN MẪU CỦA BẠN
Thành phần A/B bắt buộc đi kèm và khuôn tương thích để hệ PX840 hoạt động đúng công năng
SikaBiresin® SI291 (khuôn silicone tương thích, PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
Chất chống dính khuôn và phụ gia hỗ trợ đúc chân không
Để khách hàng nghiên cứu, cân nhắc theo yêu cầu độ cứng và ngân sách
SikaBiresin® PX212 L5Bán cứng D76, đã có TDS đầy đủ, chịu va đập cao→
SikaBiresin® PX761 (mềm A63, hệ 2K cố định — PT chưa có trang riêng, liên hệ để biết thêm)
Danh mục sản phẩm khác trên hoachatpt.com liên quan tới giải pháp làm khuôn & đúc nguyên mẫu
Trang/bài giải pháp tổng thể trên hoachatpt.com giúp hiểu bức tranh đầy đủ về giải pháp nhựa composite & tooling
⚠️Safety Data Sheet (SDS)PDF — An toàn hoá chất, rev. 04.03.2026
⚠ Chưa có Product Data Sheet (TDS) riêng cho PX840 Extender trong lần cập nhật này — vui lòng yêu cầu qua Zalo khi Sika/PT có bản chính thức.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® PX840, không đại diện riêng cho từng tỷ lệ pha Extender cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX840 EXTENDER?
Cho biết độ cứng Shore A mong muốn, kích thước/số lượng chi tiết cần đúc hoặc hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ pha, gửi TDS/SDS chính thức và báo giá sớm nhất.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.