🏭 Phụ gia trợ nghiền hiệu suất cao — tăng cường độ sớm, cải thiện slump retention bê tông, tối ưu kinh tế clinker cho nhà máy xi măng
SikaGrind®-789 là phụ gia trợ nghiền xi măng dạng lỏng hiệu suất cao, được phát triển bởi Sika — tập đoàn phụ gia xây dựng hàng đầu thế giới — cho các nhà máy xi măng có yêu cầu đặc biệt về cường độ sớm và khả năng giữ sụt của bê tông. Đây là hai đặc tính không phải phụ gia trợ nghiền nào cũng có thể đáp ứng đồng thời.
Về mặt cơ chế, SikaGrind®-789 hoạt động như một chất phân tán (dispersant) mạnh: trung hòa điện tích bề mặt hạt xi măng mới nghiền, ngăn tái kết tụ, cải thiện phân bố hạt — từ đó tăng hiệu suất nghiền, giảm tiêu hao điện năng và đạt độ mịn Blaine mong muốn dễ dàng hơn. Điểm khác biệt so với SikaGrind®-196 (VN) là dải liều thấp hơn (0.2–0.7 kg/tấn) và có thêm lợi ích cải thiện độ giữ sụt bê tông — có nghĩa là xi măng được xử lý bằng SikaGrind®-789 giúp bê tông tươi duy trì độ sụt lâu hơn sau khi trộn, tăng cửa sổ thi công.
Với xi măng thành phẩm, SikaGrind®-789 mang lại cải thiện đáng kể: giảm hạt nghiền quá mịn, tăng cường độ nén, dễ tháo xuất xi lô, giảm tiêu hao nước và đặc biệt thiết kế mix kinh tế hơn với tỷ lệ thay thế clinker cao — phù hợp xu hướng xi măng xanh và giảm phát thải CO₂ tại Việt Nam.
Sản phẩm tương thích hoàn toàn với tất cả phụ gia bê tông thương mại (cuốn khí, giảm nước, chậm đông kết, siêu dẻo) — không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu năng của các phụ gia này khi sử dụng tại công trường.
Cải thiện đáng kể cường độ nén ở 1 và 3 ngày tuổi — yếu tố quyết định đối với bê tông đúc sẵn (precast), bê tông cần tháo cốp pha sớm và các ứng dụng yêu cầu tiến độ thi công nhanh. Đây là điểm mạnh đặc trưng của SikaGrind®-789 so với phụ gia trợ nghiền thông thường.
↑ 1-day & 3-day compressive strength
Tính năng đặc biệt: xi măng được xử lý bằng SikaGrind®-789 giúp bê tông tươi duy trì độ sụt lâu hơn. Tăng cửa sổ thi công cho bê tông thương phẩm RMC vận chuyển xa và bê tông đổ tại chỗ các công trình lớn. Giảm áp lực thêm nước tại công trường.
↑ Concrete slump retention
Giảm tích tụ vật liệu lên bi nghiền và vách ngăn mill → hiệu suất phân ly cao hơn → sản lượng tấn/giờ tăng với cùng công suất lắp đặt. Tiêu hao kWh/tấn xi măng giảm — lợi ích kinh tế trực tiếp và liên tục cho nhà máy.
↑ Output tons/hour · ↓ kWh/tonne
Tăng cường độ xi măng cho phép nhà máy tăng tỷ lệ thay thế clinker bằng phụ gia khoáng mà vẫn đáp ứng tiêu chuẩn MAC. Giảm chi phí nguyên liệu và giảm phát thải CO₂ theo tấn xi măng — đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ngành xi măng Việt Nam.
↑ Clinker replacement ratio
Giảm hạt nghiền quá mịn (over-milled) không có giá trị, tối ưu tỷ lệ hạt hoạt tính 3–32µm — cải thiện biểu đồ granulometry, tăng hiệu quả thủy hóa clinker, dễ đạt độ mịn Blaine mục tiêu và dễ tháo xuất xi lô hơn.
Optimized granulometry <32µm
Không ảnh hưởng tiêu cực đến phụ gia bê tông thương mại khi xi măng được đưa vào sử dụng tại công trường — tương thích với phụ gia cuốn khí, giảm nước, chậm đông kết và siêu dẻo. Không chứa clorua, an toàn cho bê tông cốt thép.
100% compatible admixtures
PCC Composite
Xi măng xỉ GGBS
Xi măng tro bay
OPC Portland
Xi măng cao tốc
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Phụ gia trợ nghiền xi măng dạng lỏng, không clorua |
| Thành phần hóa học | Dung dịch polymer gốc nước (Aqueous polymers solution) |
| Màu sắc | Nâu lỏng (Brown liquid) |
| Tỷ trọng | 1.110 – 1.130 kg/L (tại 20°C) |
| Liều lượng khuyến nghị | 0.2 – 0.7 kg / tấn xi măng (0.02% – 0.07% tổng khối lượng) |
| Điểm thêm vào | Trên băng tải clinker trước cửa mill / trực tiếp vào ngăn 1-2 mill |
| Đóng gói | IBC 1,000 kg | Giao rời (bulk deliveries) |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C đến +35°C — bảo quản khô, tránh ánh nắng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (thùng nguyên, chưa mở, bảo quản đúng cách) |
← Vuốt ngang trên thiết bị di động
Tiến hành plant trial tại nhà máy để xác định liều 0.2–0.7 kg/tấn phù hợp với đặc tính clinker cụ thể, loại xi măng và mục tiêu cường độ. Liều tối ưu thực tế do kết quả thử nghiệm xác định.
Sử dụng bơm định lượng điều chỉnh được lưu lượng. Điểm thêm: băng tải clinker trước cửa mill hoặc trực tiếp vào ngăn 1-2 của máy nghiền bi. Với VRM: tham khảo kỹ thuật Sika về điểm bơm tối ưu.
Phụ gia phải được bơm chính xác và liên tục để đạt kết quả nhất quán. Định kỳ kiểm tra đầu ống để tránh tắc. Không pha loãng trước khi bơm. Khi giao rời (bulk): bể chứa phải sạch không nhiễm bẩn.
Theo dõi sản lượng tấn/giờ, tiêu hao kWh/tấn, độ mịn Blaine và kết quả cường độ nén định kỳ. Điều chỉnh liều lượng khi thay đổi nguồn clinker hoặc thay đổi mục tiêu sản phẩm. Đội kỹ thuật Sika hỗ trợ tối ưu hóa.
| Sản Phẩm | Liều Dùng | Điểm Nổi Bật | Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|
| SikaGrind®-789 | 0.2–0.7 kg/tấn | Cường độ sớm + Slump retention bê tông | Xi măng cho RMC, bê tông đúc sẵn |
| SikaGrind®-196 (VN) | 0.5–1.5 kg/tấn | Cường độ mọi tuổi, clinker replacement cao | Xi măng PCB/PCC tro bay, xỉ lò cao VN |
| SikaGrind®-758 VN | 0.2–0.7 kg/tấn | Trợ nghiền hiệu suất chuẩn | Xi măng clinker replacement trung bình |
← Vuốt ngang trên thiết bị di động
Kỹ sư xi măng của PT Construction Chemicals Co., Ltd. hỗ trợ plant trial, tư vấn liều lượng và tối ưu hóa cường độ xi măng theo mục tiêu cụ thể của nhà máy.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.