LOCTITE PC 7254 — putty epoxy độn bột nhôm sửa khuyết tật không kết cấu
LOCTITE PC 7254 (TDS 05/2017, ghi “Known as North America – Fixmaster Aluminum Putty”) là putty epoxy hai thành phần độn nhiều bột nhôm, dạng bột nhão xám nhôm, dùng sửa khuyết tật không kết cấu trên vật đúc nhôm hoặc nơi cần bề mặt hoàn thiện kiểu nhôm. Theo TDS: pha 4 : 1 theo thể tích hoặc 6,3 : 1 theo khối lượng; gel time 60–80 phút; working life 20 phút ở 25 °C; nén 62 N/mm²; Shore D 84; Tg 68 °C; lap shear thép phun hạt 13,9 N/mm² (sau 72 giờ ở 21 °C); dải vận hành điển hình −30 đến 95 °C. Hồ sơ có SDS từng thành phần nhưng từ hai khu vực khác nhau (Singapore và Hoa Kỳ), cùng RoHS và RDS.

Putty độn nhôm cho sửa khuyết tật không kết cấu
Bài đọc TDS LOCTITE PC 7254 (05/2017), SDS Part A, Part B, RoHS và RDS. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; biểu đồ không có số in không được đọc.
- ✓Epoxy hai thành phần độn bột nhôm: resin xám, hardener bạc, hỗn hợp bột nhão xám nhôm; 4 : 1 theo thể tích, 6,3 : 1 theo khối lượng — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Resin 1,69–1,76 kg/L, độ nhớt 1.900.000–2.600.000 mPa·s; hardener 1,08–1,12 kg/L, độ nhớt 1.500.000–2.500.000 mPa·s (Brookfield, 25 °C, 2,5 rpm); mật độ hỗn hợp 1,49 ở 21 °C — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Gel time 60–80 phút ở 25 °C; working life 20 phút — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Sau đóng rắn ở 25 °C: kéo ISO 527-2 29,2 N/mm²; nén ISO 604 62 N/mm²; uốn ASTM D790 58 N/mm²; Shore D 84; giãn dài 0,41 % — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Tg (ASTM E1640) 68 °C; co ngót thể tích 0,84 %; dẫn nhiệt 0,8 W/(m·K); mài mòn Taber ASTM D4060 (CS-10, 1 kg) mất 122 mg — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Lap shear ISO 4587 thép phun hạt 13,9 N/mm² (2.015 psi), đóng rắn 72 giờ ở 21 °C — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Độ phủ: 464 cm² ở dày 6 mm cho 0,45 kg (1 lb), chưa tính phần dày thêm hay sửa chữa — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
- ✓Mô tả của hãng: không chảy xệ, không co ngót, dễ trộn, dựng lại chi tiết mòn nhanh, tạo lớp hoàn thiện kiểu nhôm không gỉ — MANUFACTURER CLAIM
- ✓Không khuyến nghị dùng trong oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy; không chọn làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh — FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017
Vị trí trong hệ thống: PC 7254 là putty độn nhôm trong nhóm Keo sửa chữa, phủ chống mài mòn LOCTITE trên hoachatpt.com; khác với lớp phủ gốm quét được và hệ composite.
Tên gọi: TDS, SDS, RoHS và RDS ghi “Known as … Fixmaster Aluminum Putty”; TDS ghi thêm “North America”. PT giữ tên gốc và không suy lịch sử đổi tên.
Mã cùng nhóm trong danh mục: PC 7211, PC 7219 và PC 7221 khác chức năng; không mặc định thay nhau.
• TDS ghi “will not sag or shrink” (không chảy xệ, không co ngót), nhưng cùng TDS nêu co ngót thể tích 0,84 % và hướng dẫn thêm vật liệu dư để vết co không tạo lõm. PT giữ cả hai và không diễn giải “không co ngót” là 0 %.
• TDS ghi “North America”; ghi nhận đây là TDS Bắc Mỹ, chưa có TDS khu vực khác để đối chiếu. Các đơn vị lbs/gal, in² xuất hiện cùng mét/N/mm².
• Dải vận hành điển hình −30 đến 95 °C, Tg 68 °C. Dải vận hành vượt Tg; TDS không nói rõ nên PT không cam kết khả năng chịu tải gần 95 °C. Biểu đồ nhiệt (hot strength, heat aging) không có số in nên không đọc.
• SDS không đồng bộ khu vực: Part A (157165, rev 21.02.2025) là bản Singapore theo SS 586; Part B (IDH 702241, rev 004.1, 27.10.2025) là bản Hoa Kỳ của Henkel Corporation. Chưa có SDS Việt Nam. Chưa đọc mật độ Part A vì SDS ghi “No data available”.
• Gel time đo ở 25 °C nhưng TDS không ghi khối lượng mẫu; working life 20 phút không ghi điều kiện. Không có tack-free, fixture time, open time hay recoat.
• TDS không có bảng chịu hoá chất và không có chứng nhận. RoHS và RDS là hồ sơ tuân thủ từng thành phần (IDH 702240 và 702241), không thay SDS.
- →Xưởng cơ khí, bảo trì nhà máy cần sửa vật đúc nhôm hoặc chi tiết nhôm mòn
- →Người làm mẫu, đồ gá, khuôn nhôm từ putty
- →Mua hàng và QC cần tách TDS Bắc Mỹ với SDS Singapore/Hoa Kỳ
- →Người cần bề mặt kiểu nhôm hơn là lớp phủ gốm quét mỏng
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: PC 7254 là putty độn nhôm nhớt rất cao (hàng triệu mPa·s) nên thi công bằng bay hoặc dao trét, không quét. Working life chỉ 20 phút trong khi gel time 60–80 phút, nên mẻ trộn phải dùng hết sớm. Tg 68 °C thấp hơn mốc 95 °C của dải vận hành điển hình; với chi tiết nóng, cần hỏi Henkel trước. Nén 62 N/mm² và Shore D 84 cho thấy lớp sửa cứng; giãn dài 0,41 % cho thấy giòn nên TDS chỉ khuyến nghị sửa khuyết tật không kết cấu. Hồ sơ an toàn chưa đồng bộ khu vực, nên cần bổ sung SDS Việt Nam trước khi báo giá.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chi tiết nhôm và bề mặt: năm hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo TDS | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Làm sạch ban đầu | Loại bụi, dầu, mỡ bằng chất tẩy phù hợp (TDS nêu rửa áp lực cao với LOCTITE SF 7840) | Loại dầu mỡ thực tế | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Phun hạt | Hạt góc cạnh, độ nhám 75–100 µm, độ sạch Near White Metal (SIS SA 2½ / SSPC-SP 10) | Vật đúc nhôm có thể cần xác nhận hạt phù hợp (TDS không nêu riêng) | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Làm sạch sau phun | Lau chất tẩy khô như LOCTITE SF 7611, phủ trước khi bị oxy hoá hay nhiễm bẩn | Thời gian chờ thực tế | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Bề mặt nhiễm muối | Phun hạt hoặc phun nước áp lực cao, để 24 giờ cho muối thoát ra, thử clorua; lặp lại đến dưới 40 ppm | Môi trường biển, phương pháp thử clorua | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Điều kiện thi công | Độ ẩm tương đối dưới 85 %; nhiệt độ môi trường trên 15 °C | Xem TDS gốc cho các điều kiện môi trường còn lại | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
• Sửa khuyết tật không kết cấu trên vật đúc nhôm hoặc chi tiết nhôm mòn (FACT — TDS 05/2017).
• Làm mẫu, đồ gá cho chi tiết hình dạng lạ, và làm khuôn nhôm (FACT — TDS).
• Dựng lại trục mòn: tiện vết mòn 3 mm tạo vai vuông, cắt rãnh xoắn để khoá cơ học, bôi dư, rồi gia công về kích thước gốc trước khi đóng rắn hoàn toàn (FACT — TDS).
• Thi công bằng cách ép lớp mỏng sâu vào bề mặt rồi dựng ngay đến độ dày cần.
• Dùng cho oxy nguyên chất hoặc hệ giàu oxy: TDS không khuyến nghị.
• Làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh: TDS không khuyến nghị.
• Sửa chi tiết chịu tải kết cấu: TDS mô tả cho khuyết tật không kết cấu.
• Coi “không co ngót” là 0 %: TDS nêu co ngót thể tích 0,84 %.
• Dùng dải 95 °C làm nhiệt độ chịu tải: Tg chỉ 68 °C.
• Ghép SDS Singapore (Part A) với SDS Hoa Kỳ (Part B) như một bộ thống nhất.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng từng thành phần
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Số liệu lấy từ TDS Bắc Mỹ 05/2017. TDS ghi “không co ngót” nhưng nêu co ngót thể tích 0,84 %. Tg 68 °C thấp hơn mốc 95 °C của dải vận hành. SDS Part A là bản Singapore, Part B là bản Hoa Kỳ; chưa có SDS Việt Nam.
Hệ resin + hardener — LOCTITE PC 7254 (dữ liệu tách thành phần và dữ liệu hệ)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Công nghệ / ngoại quan | Epoxy; resin xám, hardener bạc, hỗn hợp bột nhão xám nhôm | Technology; Appearance | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Tỷ lệ resin : hardener | 4 : 1 theo thể tích; 6,3 : 1 theo khối lượng | Mix ratio | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Resin — tỷ trọng | 1,69–1,76 kg/L (14,1–14,7 lbs/gal) | Weight per volume | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Resin — độ nhớt | 1.900.000–2.600.000 mPa·s | Brookfield RVDV, 25 °C, spindle TF, 2,5 rpm | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Hardener — tỷ trọng | 1,08–1,12 kg/L (9,0–9,3 lbs/gal) | Weight per volume | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Hardener — độ nhớt | 1.500.000–2.500.000 mPa·s | Brookfield RVDV, 25 °C, spindle TF, 2,5 rpm | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Hỗn hợp — mật độ | 1,49 | Density ở 21 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Gel time | 60–80 phút | 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Working life | 20 phút | TDS không ghi khối lượng, nhiệt độ | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Kéo (ISO 527-2) | 29,2 N/mm² (4.230 psi) | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Mô-đun kéo (ASTM D638) | 8.700 N/mm² (1.261.000 psi) | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Nén (ISO 604) | 62 N/mm² (9.000 psi) | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Mô-đun nén (ISO 604) | 2.820 N/mm² (408.840 psi) | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Uốn (ASTM D790) | 58 N/mm² (8.450 psi) | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Mô-đun uốn | 5.640 N/mm² (817.220 psi) | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Shore D (ISO 868) | 84 | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Tg (ASTM E1640) | 68 °C | Theo TDS | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Giãn nở nhiệt (ISO 11359-2) | 47×10⁻⁶ K⁻¹ dưới Tg; 134×10⁻⁶ K⁻¹ trên Tg | Theo TDS | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Giãn dài (ISO 527-2) | 0,41 % | Cured ở 25 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Co ngót thể tích | 0,84 % | Theo TDS | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Dẫn nhiệt (ASTM F433) | 0,8 W/(m·K) | Theo TDS | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Mài mòn Taber (ASTM D4060) | 122 mg mất | CS-10, tải 1 kg | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Điện trở khối (IEC 60093) | 0,41×10¹⁵ ohm·cm | Theo TDS | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Điện trở bề mặt (IEC 60093) | 36×10¹⁵ ohm | Theo TDS | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Lap shear (ISO 4587) | 13,9 N/mm² (2.015 psi) | Thép phun hạt; 72 giờ ở 21 °C | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Độ phủ | 464 cm² ở dày 6 mm cho 0,45 kg | Chưa tính phần dày thêm, sửa chữa | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 · không dùng định mức |
| Dải vận hành điển hình | −30 đến 95 °C | Theo mô tả sản phẩm | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Hot strength, heat aging, hạn dùng, chịu hoá chất | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | Biểu đồ không có số in hoặc TDS không có | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng — hai thành phần, hai khu vực khác nhau
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Part A (resin) | LOCTITE PC 7254 A AL PTY RESIN known as Fixmaster Aluminum Putty RESIN; IDH 702240; H315, H317, H319, H411; điểm chớp cháy 149 °C (cốc kín Tagliabue); xám nhão, mùi nhẹ | SDS 157165 V 001.7; Singapore SS 586; rev 21.02.2025; 13 trang | FACT riêng Part A · SDS 157165 rev 21.02.2025 (Singapore, EN) |
| Part B (hardener) | LOCTITE PC 7254 B AL PTY HARDENER known as Fixmaster Aluminum Putty; IDH 702241; Danger; H302+H312, H314, H317, H334, H361; tỷ trọng 1,12; điểm chớp cháy trên 96,11 °C | SDS Hoa Kỳ (Henkel Corporation); rev 004.1; 27.10.2025; 8 trang | FACT riêng Part B · SDS IDH 702241 rev 004.1 (27.10.2025, Hoa Kỳ, EN) |
| RoHS và RDS | RoHS Part B (hardener) và Part A (resin); RDS IDH 702241 và 702240 | Hồ sơ tuân thủ, không thay SDS | FACT · RoHS/RDS 2026 |
SDS là dữ liệu an toàn riêng từng thành phần; Part A là bản Singapore, Part B là bản Hoa Kỳ. Đọc SDS gốc cho phân loại đầy đủ; bảng chỉ liệt kê các câu H chính.
TDS ghi giá trị điển hình; thông số chính thức xác nhận với Henkel hoặc PT theo revision hiện hành. Biểu đồ TDS không có số in nên không đưa vào bảng.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LOCTITE PC 7254 · 05/2017SDS Part A · Singapore · 21.02.2025SDS Part B · Hoa Kỳ · 27.10.2025RoHS Part B (hardener)RoHS Part A (resin)Regulatory RDS · IDH 702241 (Part B)Regulatory RDS · IDH 702240 (Part A)
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Hai thành phần | Resin và hardener (4 : 1 theo thể tích; 6,3 : 1 theo khối lượng); độ phủ TDS tính theo 0,45 kg (1 lb) | FACT · TDS LOCTITE PC 7254 05/2017 |
| Quy cách | Hồ sơ chưa có ảnh bao bì; chưa có dung tích kit trong tài liệu đã đọc | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| IDH và SDS | IDH 702240 (Part A, SDS Singapore), 702241 (Part B, SDS Hoa Kỳ) | Chưa có SDS Việt Nam |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của xưởng cơ khí, bảo trì và mua hàng khi chọn putty nhôm
Các nhóm bài toán trên mô tả tình huống điển hình theo TDS; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ bề mặt sạch đến chi tiết dựng lại: bốn bước
- •Bám kém: không phun hạt hay không lau chất tẩy khô, hoặc để oxy hoá trước khi phủ (TDS).
- •Trộn không đồng nhất: TDS yêu cầu trộn mạnh đến đồng màu.
- •Quá working life 20 phút: trộn mẻ nhỏ.
- •Vết lõm sau đóng rắn: bôi dư vì co ngót 0,84 %.
- •Nhầm hồ sơ: TDS Bắc Mỹ, SDS Part A Singapore, Part B Hoa Kỳ; ghi rõ IDH khi đặt hàng.
Các mốc thời gian trong TDS và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị TDS PC 7254 | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Gel time (thời gian gel) | Mốc hỗn hợp bắt đầu gel ở 25 °C | 60–80 phút | Working life hay thời gian khô |
| Working life (thời gian làm việc) | Thời gian còn thi công được sau trộn | 20 phút (TDS không ghi điều kiện) | Gel time |
| Pot life, tack-free, fixture time, open time, recoat | Các mốc khác | TDS không nêu | Suy ra từ gel time |
| Thời gian đóng rắn thử lap shear | Thời gian ủ mẫu thử | 72 giờ ở 21 °C | Thời gian chờ chịu tải |

Chọn theo vật liệu nền và nhiệt độ vận hành
Đối chiếu PC 7254 với các mã trong danh sách liên quan — theo TDS từng mã, không thử đối đầu
| Mã | Chức năng theo TDS | Tỷ lệ pha | Mốc thời gian | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| PC 7254 (TDS 05/2017, Bắc Mỹ) | Putty epoxy độn bột nhôm, sửa vết không kết cấu trên vật đúc nhôm | 4 : 1 thể tích; 6,3 : 1 khối lượng | Gel 60–80 phút; working life 20 phút (25 °C) | Vận hành −30…95 °C |
| PC 7211 (TDS 10/2019) | Epoxy dai (toughened), đóng rắn bằng nhiệt, thấm vải PC 5085 thành hệ sửa chữa composite cho ống, bồn | 6 : 1 theo khối lượng | Working life 30 phút (25 °C), 20 phút (40 °C); đóng rắn tối thiểu 3 giờ ở 90 °C | Tg 156 °C; hệ 4 sản phẩm chứng nhận ISO 24817 đến 130 °C |
| PC 7219 (TDS 04/2026) | Paste epoxy độn gốm biến tính cao su, chống mài mòn và va đập | 2 : 1 theo khối lượng và thể tích | Gel 30 phút; cure 6 giờ (25 °C) | −30…+120 °C; dry 120 °C, wet 100 °C (rating 1) |
| PC 7221 (TDS 11/2014) | Phủ epoxy quét được, kháng hoá chất, hãng nêu đặc biệt với axit sulfuric | 3,4 : 1 khối lượng; 2,3 : 1 thể tích | Gel 28–40 phút; recoat 1–4 giờ (25 °C) | Điển hình −29…65 °C; dry 110 °C, wet 90 °C (rating 2) |
① Sửa khuyết tật không kết cấu trên vật đúc nhôm, cần bề mặt kiểu nhôm → xem PC 7254; kiểm tra nhiệt độ so với Tg 68 °C.
② Lớp lót chống mài mòn và va đập → xem PC 7219.
③ Lớp phủ kháng hoá chất → xem PC 7221.
④ Sửa ống hoặc bồn bằng hệ composite → xem PC 7211.
⑤ Chưa rõ vật liệu nền, nhiệt độ, tải → gửi dữ liệu cho PT trước khi chọn.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: bốn mã thuộc bốn chức năng khác nhau, nên bảng chỉ cho thấy khác biệt chứ không chọn mã tốt hơn. Riêng PC 7254, dữ liệu cần từ khách hàng là vật liệu nền, nhiệt độ vận hành và có chịu tải hay không.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Số trong bảng lấy từ TDS riêng của từng mã với revision khác nhau; không so trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE PC 7254 là gì?
Là putty epoxy hai thành phần độn nhiều bột nhôm, dạng bột nhão xám nhôm, dùng sửa khuyết tật không kết cấu trên vật đúc nhôm, theo TDS 05/2017 (Known as North America – Fixmaster Aluminum Putty).
Tỷ lệ pha PC 7254 là bao nhiêu?
4 : 1 theo thể tích và 6,3 : 1 theo khối lượng (resin : hardener), theo TDS. Hoặc trộn cả kit.
Gel time và working life khác nhau thế nào?
Gel time 60–80 phút ở 25 °C là mốc gel. Working life 20 phút là thời gian còn thi công được. TDS không ghi điều kiện của working life và không nêu tack-free hay fixture time.
Nhiệt độ làm việc của PC 7254 là bao nhiêu?
TDS ghi dải vận hành điển hình −30 đến 95 °C, nhưng Tg chỉ 68 °C. PT không cam kết chịu tải gần 95 °C; hỏi Henkel khi nhiệt độ cao.
“Không co ngót” có đúng 0 % không?
Không. TDS vừa ghi “will not sag or shrink”, vừa ghi co ngót thể tích 0,84 % và khuyên bôi dư để vết co không tạo lõm.
PC 7254 dùng cho kết cấu được không?
TDS mô tả dùng sửa khuyết tật không kết cấu. Giãn dài 0,41 % cho thấy vật liệu cứng và giòn; PT không khuyến nghị cho chi tiết chịu tải kết cấu.
Chuẩn bị bề mặt thế nào?
Làm sạch dầu mỡ, phun hạt góc cạnh độ nhám 75–100 µm đến SSPC-SP 10, lau chất tẩy khô và phủ trước khi oxy hoá. Bề mặt nhiễm muối cần thử clorua đến dưới 40 ppm.
Dựng lại trục mòn bằng PC 7254 thế nào?
TDS: tiện vết mòn 3 mm tạo vai vuông, cắt rãnh xoắn khoá cơ học, bôi dư vì có co ngót, rồi gia công về kích thước gốc trước khi cứng hẳn.
SDS của PC 7254 có đầy đủ không?
Chưa đồng bộ. Part A là bản Singapore (157165, rev 21.02.2025); Part B là bản Hoa Kỳ (IDH 702241, rev 004.1, 27.10.2025). Chưa có SDS Việt Nam. RoHS và RDS không thay SDS.
Cần thông tin gì để báo giá?
Cần vật liệu nền, vị trí sửa, nhiệt độ vận hành, có chịu tải không và khối lượng. Giá, quy cách, MOQ và giao hàng do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE PC 7211 — nhựa epoxy dai gia nhiệt cho hệ sửa chữa composite.
- LOCTITE PC 7219 — paste epoxy độn gốm chống mài mòn và va đập.
- LOCTITE PC 7221 — phủ epoxy kháng hoá chất.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE PC 7254?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.