LOCTITE LB 8150 — mỡ chống kẹt nhôm–graphite chịu nhiệt cao
LOCTITE LB 8150 là mỡ chống kẹt gốc dầu khoáng, xà phòng lithium, graphite, nhôm và phụ gia EP, màu xám. Theo TDS 06/2025: NLGI 1; độ xuyên kim 310–340; tải hàn bốn bi 4.400 N; vết mòn 0,95 mm; dải −30 đến +900 °C; thử theo MIL-PRF-907-H. SDS bản Việt Nam bằng tiếng Anh (11.05.2026) mang tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”, ghi Danger với H315 và H318.

Mỡ chống kẹt nhôm–graphite chịu nhiệt cao
Bài đọc từ TDS, SDS, RoHS và RDS của chính mã LB 8150. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Dầu khoáng, xà phòng lithium, graphite, nhôm, EP; xám — FACT · TDS LB 8150, 06/2025
- ✓NLGI 1; độ xuyên kim 310–340 — FACT · TDS LB 8150, 06/2025
- ✓Tải hàn bốn bi 4.400 N; vết mòn 0,95 mm — FACT · TDS LB 8150, 06/2025
- ✓Dải −30 đến +900 °C; thử theo MIL-PRF-907-H — FACT · TDS LB 8150, 06/2025
- ✓SDS: Danger; H315, H318; graphite 10–30 %, canxi oxit 10–30 %, nhôm 1–10 %, dầu khoáng trắng 1–10 %; chớp cháy >93 °C — FACT · SDS Việt Nam (rev 11.05.2026, EN, 13 trang, tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”)
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8150 thuộc Mỡ chống kẹt ren (anti-seize) LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, chống kẹt ren.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ chống kẹt gốc nhôm–graphite, chịu nhiệt cao”; TDS ghi LB 8150; SDS và RDS ghi “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE” (IDH 501000).
Mã cùng họ: PT liên kết LB 8044, 8101 và 8102 làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• Tên SDS (“SILVER ANTI-SEIZE”) khác tên TDS (“LB 8150”); cần Henkel xác nhận hai tài liệu cùng công thức. PT không coi chúng là một.
• Dải đến +900 °C là giá trị TDS ở điều kiện thử; PT không suy ra tuổi thọ thực tế.
• SDS Việt Nam bằng tiếng Anh; chưa có bản tiếng Việt. Phân loại Danger H318 (tổn thương mắt nặng) cần găng và kính.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì nhiệt độ cao (ống xả, nồi hơi)
- →Phòng an toàn
- →Mua hàng cần xác nhận tên SDS
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 8150 là anti-seize nền lithium kèm graphite và nhôm, nên khác LB 8044 (kẽm) ở dải nhiệt rất rộng đến +900 °C theo TDS. Điểm cần thận trọng là tên SDS khác tên TDS và phân loại H318.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chống kẹt ren nhiệt cao: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ | Dải −30 đến +900 °C | Nhiệt thực tế | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Vật liệu ren | TDS thử theo MIL-PRF-907-H | Kim loại nền | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| An toàn | SDS H318: kính, găng | Quy trình | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Hồ sơ | Tên SDS khác TDS | Xin Henkel | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
• Chống kẹt ren ở nhiệt độ rất cao (FACT — TDS).
• Coi SDS “SILVER ANTI-SEIZE” là cùng công thức khi chưa xác nhận.
• Bôi không bảo vệ mắt.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Tên SDS “SILVER ANTI-SEIZE” khác tên TDS “LB 8150”; SDS ghi Danger (H318). Dải +900 °C là giá trị thử theo TDS.
LOCTITE LB 8150 — dữ liệu theo TDS LB 8150, 06/2025
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Dầu khoáng, lithium, graphite, nhôm, EP | Technology | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Màu | Xám | Colour | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| NLGI | 1 | Grade | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Độ xuyên kim | 310–340 | Penetration | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Tải hàn bốn bi | 4.400 N | Four-ball weld | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Vết mòn | 0,95 mm | Wear scar | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Dải nhiệt độ | −30 đến +900 °C | Operating | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Tiêu chuẩn thử | MIL-PRF-907-H | TDS | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu hệ số k hay mô-men siết | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Việt Nam, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên và IDH | LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE; IDH 501000 | Rev 11.05.2026; 13 trang; vùng Việt Nam | FACT · SDS Việt Nam (rev 11.05.2026, EN, 13 trang, tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”) |
| Phân loại | Danger; H315, H318 | Mục 2 | FACT · SDS Việt Nam (rev 11.05.2026, EN, 13 trang, tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”) |
| Thành phần | Graphite 10–30 %; canxi oxit 10–30 %; nhôm 1–10 %; dầu khoáng trắng 1–10 % | Mục 3 | FACT · SDS Việt Nam (rev 11.05.2026, EN, 13 trang, tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”) |
| Vật lý | Silver liquid; chớp cháy >93 °C | Mục 9 | FACT · SDS Việt Nam (rev 11.05.2026, EN, 13 trang, tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 501000 | Không thay SDS | FACT · SDS Việt Nam (rev 11.05.2026, EN, 13 trang, tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”) |
Không có hệ số k trong TDS; không áp từ LB 8044.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 8150 · 06/2025 (tiếng Anh)SDS “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE” · Việt Nam · 11.05.2026 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 501000 · tiếng Anh
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão xám bạc; SDS mô tả “silver liquid”; TDS không nêu quy cách | FACT · TDS LB 8150, 06/2025 |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS bản Việt Nam bằng tiếng Anh, rev 11.05.2026, 13 trang; RoHS; RDS IDH 501000 | Có SDS mang nhãn Việt Nam (tiếng Anh); tên SDS khác tên TDS |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư và an toàn khi chọn mỡ nhôm–graphite
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ vệ sinh ren đến bôi mỡ: bốn bước
- •Bỏ bảo hộ mắt.
- •Nhầm tên SDS.
- •Không hiệu chỉnh mô-men.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI (NLGI grade) | Thang độ đặc của mỡ, không phải độ nhớt dầu gốc | Theo TDS của từng mã | Độ nhớt hoặc khả năng chịu tải |
| Độ xuyên kim (penetration) | Độ mềm của mỡ, đo bằng độ sâu kim xuyên vào mẫu | Theo TDS | Độ nhớt dầu |
| Tải hàn bốn bi (four-ball weld load) | Tải mà bốn viên bi dính hàn vào nhau trong phép thử cực áp | Theo TDS, đơn vị N | Tải làm việc cho phép của chi tiết |
| Dải nhiệt độ làm việc (operating temperature) | Khoảng nhiệt độ TDS nêu cho sản phẩm | Theo TDS | Bảo đảm tuổi thọ hay chịu tải ở mọi nhiệt độ |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8150 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS | LB 8150 | 06/2025 | Thông số | Thay SDS |
| SDS Việt Nam (EN) | LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE | Rev 11.05.2026 | An toàn | Thay TDS |
| RoHS | LB 8150 | Chưa ghi | RoHS | Chứng nhận |
| RDS | IDH 501000 | Chưa ghi | Quy định | Thay SDS |
① Cần chống kẹt đến +900 °C → xem LB 8150; xác nhận tên SDS.
② Cần gốc kẽm → xem LB 8044.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: tên tài liệu khác nhau là điều cần Henkel xác nhận trước khi nộp hồ sơ.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8150 là gì?
Mỡ chống kẹt nhôm–graphite nền lithium, NLGI 1, −30…+900 °C (TDS 06/2025).
Chịu nhiệt bao nhiêu?
TDS ghi đến +900 °C.
Tải hàn?
4.400 N.
Vết mòn?
0,95 mm.
Tiêu chuẩn?
MIL-PRF-907-H.
SDS ghi gì?
Danger; H315, H318.
SDS mang tên gì?
“LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”.
Có SDS Việt Nam không?
Có bản mang nhãn Việt Nam bằng tiếng Anh (11.05.2026).
RDS IDH nào?
IDH 501000.
Có hệ số k không?
TDS không nêu.
Cần gì để báo giá?
Kim loại nền, nhiệt độ, số lượng. Giá, MOQ do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8044 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8101 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8102 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8150?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.