Loctite® Edag 725A (6S61) E&C là gì?
Loctite Edag 725A (6S61) E&C là mực bạc in lưới tạo đường dẫn điện trên màng polyester cho bàn phím màng và mạch dẻo. Mực khô bằng nhiệt, không cần đóng rắn hoá học. (Mô tả chung của PT: mực bạc in lưới)
Theo TDS 12-2019: nhiệt dẻo, bạc, sấy nhiệt, chất rắn 61% (3 giờ ở 110 °C), độ nhớt 16.500 mPa·s (20 vòng/phút, 20 °C), độ phủ lý thuyết 12 m²/kg ở 10 µm, điểm chớp cháy 94 °C. Lưới polyester 64 – 80 sợi/cm hoặc inox 68 – 130 sợi/cm, nhũ 10 – 40 µm, dao gạt 70 – 80.
Sấy 15 phút ở 120 °C trên màng polyester. Sau sấy: bám 5B, thay đổi điện trở trong thử cohesion dưới 3%, điện trở 0,008 – 0,017 Ω/sq ở 25 µm. Dùng ngay không pha; nếu cần pha thì Electrodag DBE 1 – 3% khối lượng. Bảo quản 2 – 8 °C, hạn 365 ngày; để về nhiệt độ phòng trước khi dùng.
✓ Điện trở thấp: 0,008 – 0,017 Ω/sq ở 25 µm.
✓ Bám 5B, cohesion dưới 3%.
✓ Sấy 120 °C trong 15 phút.
✓ Dùng ngay không cần pha.
✓ Thời gian lưu trên lưới tốt (theo TDS).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực Edag cho mạch màng. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 12-2019. Biến thể 6S61 khác 6S54 (brochure nhóm).
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG 725A(6S61) E&C”.
● TDS không có tuyên bố “trong suốt”; đây là mực bạc.
● Biến thể 6S61 không đồng nhất với 6S54 trong brochure nhóm.
● Tỷ trọng in “2.100 Kg/cm³” nghi lỗi đơn vị; PT không quy đổi.
● Nền duy nhất trong TDS là màng polyester.
● TDS ghi “Not for product specifications” và không nêu quy cách đóng gói.
▸ Bàn phím màng, công tắc cảm ứng màng, mạch dẻo điện áp thấp.
▸ Nền polyester.
▸ Sấy 120 °C 15 phút.
▸ Có kho 2 – 8 °C.
Ghép dữ kiện TDS — bạc, 61% chất rắn, 0,008 – 0,017 Ω/sq, sấy 120 °C, nền polyester — 725A(6S61) là mực bạc điện trở thấp cho mạch màng điện áp thấp. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực dẫn điện trong suốt” có đúng không?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực dẫn điện trong suốt cho màn cảm ứng”. Đối chiếu với TDS Henkel 12-2019:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 12-2019 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực dẫn điện | Conductive ink, silver filler. | Đúng. |
| Trong suốt | Appearance: silver; không có tuyên bố trong suốt. | Không đúng theo TDS. Không dùng. |
| Màn cảm ứng | Membrane keyboards, membrane touch switches, flexible circuits. | Gần nhất là công tắc cảm ứng màng, không phải màn hình cảm ứng trong suốt. |
| Biến thể | 6S61. | Không đồng nhất với 6S54. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag 725A (6S61) E&C (12-2019).
Mực bạc in lưới dùng thế nào?
Mực được in lưới lên màng polyester rồi sấy. (Mô tả chung của PT: nguyên lý in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 64 – 80 sợi/cm; inox 68 – 130 sợi/cm; nhũ 10 – 40 µm; dao gạt 70 – 80 | TDS Henkel 12-2019* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C | TDS Henkel 12-2019* |
| Pha loãng | Không cần; nếu cần Electrodag DBE 1 – 3% | TDS Henkel 12-2019* |
| Vệ sinh | MEK hoặc dung môi tương tự | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ phủ | 12 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Bảo quản | 2 – 8 °C, hạn 365 ngày | TDS Henkel 12-2019* |
*TDS Henkel Loctite Edag 725A (6S61) E&C (12-2019).
Dùng Loctite® Edag 725A (6S61) E&C ở đâu?
TDS nêu bàn phím màng, công tắc cảm ứng màng và mạch dẻo điện áp thấp.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.

▸ Cần mực trong suốt → TDS là mực bạc.
▸ Nền ngoài polyester → cần thử.
▸ Làm việc trên 100 °C → ngoài giới hạn TDS.
▸ Cần chắc đúng biến thể 6S54 → đây là 6S61.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag 725A (6S61) E&C bản 12-2019. SDS Singapore (EN) đính kèm. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure riêng hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Nhiệt dẻo, bạc, sấy nhiệt | TDS Henkel 12-2019* |
| Chất rắn | 61% (3 giờ, 110 °C) | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ nhớt | 16.500 mPa·s (20 vòng/phút, 20 °C) | TDS Henkel 12-2019* |
| Tỷ trọng | TDS in “2.100 Kg/cm³” (nghi lỗi đơn vị) | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ phủ | 12 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Điểm chớp cháy | 94 °C | TDS Henkel 12-2019* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C | TDS Henkel 12-2019* |
| Bám · cohesion | 5B · dưới 3% đổi điện trở | TDS Henkel 12-2019* |
| Điện trở bề mặt | 0,008 – 0,017 Ω/sq ở 25 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Làm việc tối đa | 100 °C | TDS Henkel 12-2019* |
| Nền | Màng polyester | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ trong suốt, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 12-2019* |
*TDS Henkel Loctite Edag 725A (6S61) E&C (12-2019) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 2 – 8 °C, chưa mở | TDS Henkel 12-2019* |
| Hạn dùng | 365 ngày ở 2 – 8 °C | TDS Henkel 12-2019* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 12-2019* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag 725A (6S61) E&C (12-2019).
Ngành & mua hàng
Mạch in.
Công tắc màng.
Mạch dẻo.
Dây chuyền in lưới.
Khi chọn Loctite Edag 725A (6S61), bốn thông tin quyết định là: biến thể 6S61 hay 6S54, nền in, điện trở yêu cầu và có cần trong suốt hay không. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và sấy
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Trước khi mở.
Tránh bọt khí.
Lưới theo TDS.
15 phút ở 120 °C (TDS).
Đo điện trở và bám.
▸ Điện trở cao: sấy thiếu — kiểm tra lò.
▸ Nét đứt: mực đặc — pha DBE 1 – 3%.
▸ Bám kém: nền bẩn — làm sạch.
▸ Nhầm biến thể: đối chiếu nhãn 6S61.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Edag 725A (6S61) so với ECI 1010 và các mực Edag
Các mực khác chất độn và vai trò. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi và bạc, có thể gây kích ứng và dễ cháy. Đeo găng, kính, thông gió. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag 725A (6S61) là gì?
Là mực bạc nhiệt dẻo in lưới cho bàn phím màng và mạch dẻo điện áp thấp trên polyester.
Edag 725A có trong suốt không?
Không. TDS mô tả mực bạc, không có tuyên bố trong suốt.
Điện trở Edag 725A?
0,008 – 0,017 Ω/sq ở 25 µm.
Edag 725A sấy thế nào?
15 phút ở 120 °C.
6S61 khác 6S54 thế nào?
Là biến thể khác; PT không đồng nhất vì TDS này chỉ cho 6S61.
Bảo quản Edag 725A?
2 – 8 °C, hạn 365 ngày.
Edag 725A pha loãng được không?
Không cần; nếu cần dùng Electrodag DBE 1 – 3%.
Edag 725A có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Edag 725A khác ECI 1010 thế nào?
725A cho bàn phím màng trên polyester, 0,008 – 0,017 Ω/sq; ECI 1010 cho FPC và RFID, 0,0057 Ω/sq.
Mua Loctite Edag 725A (6S61) chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag 725A (6S61) chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có brochure, PDS/PIS riêng, Method Statement riêng hay SDS Việt Nam. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp. Chưa chọn bài viết liên quan đủ sát mục đích sử dụng.
Cần báo giá Loctite® Edag 725A (6S61) E&C?
Gửi cho PT nền in, điện trở yêu cầu và biến thể cần dùng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.