Loctite® Edag 452SS E&C là gì?
Loctite Edag 452SS E&C là mực in lưới có tác dụng cách điện, dùng để phủ lên mạch điện tử in hoặc mạch dẻo. Trong mạch màng (ví dụ công tắc màng), các đường dẫn điện in bằng mực dẫn điện cần một lớp cách điện bảo vệ để không chập với đường khác và chống trầy, ẩm. Đó là việc của mực điện môi. Theo TDS, 452SS là nhựa polyester, 100% chất rắn, đóng rắn rất nhanh bằng tia UV hoặc ánh sáng nhìn thấy, không cần pha loãng.
TDS nêu các ứng dụng: lớp đuôi (tail coating) cho công tắc màng, lớp cách điện và bảo vệ trên mạch dẻo và lớp bọc linh kiện dán (SMD) trên mạch dẻo. Nền chính là màng polyester và polycarbonate không xử lý hoặc có lớp nhận mực. Hãng nêu lợi ích: in lưới tốt, đóng rắn UV nhanh, bám tốt, dẻo, độ bền điện môi tốt; thiết kế cho mạch điện áp thấp.
Số liệu định lượng trong TDS: độ nhớt 17.500 mPa·s (20 vòng/phút, 20 °C), độ bám 5B, điện trở bề mặt trên 2×10⁹ Ω/sq và điện áp đánh thủng trên 1.500 V AC, tất cả ở lớp khô 25 µm. Liều UV khuyến nghị 0,5 J/cm²; riêng bọc SMD tối thiểu 0,7 J/cm². Hạn dùng 1 năm khi bảo quản 8 – 28 °C.
✓ Điện môi: trên 2×10⁹ Ω/sq và trên 1.500 V AC ở 25 µm.
✓ Đóng rắn UV nhanh: 0,5 J/cm².
✓ 100% chất rắn, không cần pha loãng.
✓ Bám 5B, dẻo trên màng polyester, polycarbonate.
✓ In lưới thủ công, bán tự động hoặc cuộn-cuộn tốc độ cao.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực điện tử in Edag. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục có tên Stycast/Loctite; đây là mực điện môi UV, không phải epoxy đổ khuôn.
Thế hệ phát triển: TDS Edag 452SS E&C bản 12-2019 (tham chiếu 0.6) là bản PT đối chiếu. PT chưa có thông tin mã kế thừa.
Tên gọi khác: TDS không nêu tên khác. Một trang bán hàng bên thứ ba ghi tên cũ là Acheson Electrodag 452SS; PT chưa xác nhận từ tài liệu Henkel. Mã trong SDS/RoHS: “452SS 1KG E&C” (IDH 1263489 theo ghi chú nội bộ PT).
● Là mực điện môi, không dẫn điện; các mã Edag 423SS, 440 AS, 479SS, 965SS là mực dẫn điện hoặc chắn EMC.
● Giá trị điện đo ở lớp 25 µm; lớp bảo vệ khuyến nghị 10 – 15 µm mỏng hơn.
● Tránh ánh sáng UV, ánh sáng ban ngày, đèn huỳnh quang; không để đóng rắn trên lưới.
● Chỉ dùng cho mạch điện áp thấp theo TDS.
● Tài liệu an toàn trên trang là SDS Singapore (tiếng Anh); chưa có bản Việt Nam.
● TDS không nêu độ cứng, bền dung môi, dải nhiệt độ làm việc, quy cách đóng gói.
▸ Nhà máy làm công tắc màng, mạch dẻo in.
▸ Cần lớp cách điện in lưới đóng rắn UV nhanh.
▸ Cần bọc SMD/LED trên mạch dẻo bằng dot dispensing.
▸ Có dây chuyền in cuộn-cuộn và lò UV.
▸ Khách đang dùng Edag 452SS cần nguồn cung.
Ghép dữ kiện TDS — 100% chất rắn, UV 0,5 J/cm², bám 5B, lớp khô 10 – 25 µm, đánh thủng trên 1.500 V AC ở 25 µm — 452SS là mực cách điện cho mạch điện áp thấp, năng suất cao và không cần lò sấy dung môi. Điểm cần kiểm soát là độ dày: số liệu điện đo ở 25 µm, nhưng lớp bảo vệ khuyến nghị 10 – 15 µm; PT không thể suy ra giá trị điện cho lớp mỏng hơn từ TDS, nên cần thử đo trên mẫu thật. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực điện môi”, “in lưới” và “mạch màng” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực điện môi UV in lưới cách điện mạch màng”. Đối chiếu với TDS Henkel 12-2019:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 12-2019 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực điện môi | Application: dielectric ink; thiết kế là mực cách điện và bảo vệ cho mạch điện áp thấp. | Đúng. Là lớp cách điện, không dẫn điện. |
| UV | Cure: ultraviolet (UV) / visible light; liều khuyến nghị 0,5 J/cm². | Đúng. Đóng rắn bằng UV hoặc ánh sáng nhìn thấy. |
| In lưới | Screen printable; lưới polyester đơn sợi 61 – 120 sợi/cm hoặc inox 77 – 160 sợi/cm; công nghệ thủ công, bán tự động, cuộn-cuộn. | Đúng. |
| Mạch màng | Tail coating cho công tắc màng; lớp cách điện, bảo vệ trên mạch dẻo; bọc SMD trên mạch dẻo; nền polyester, polycarbonate. | Đúng ứng dụng nêu trong TDS. |
| Công nghệ “polyester resin” | Technology: polyester resin. | Là nhựa gốc của mực; không nhầm với nền màng polyester mà mực in lên. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite® Edag 452SS E&C (12-2019).
Mực điện môi UV làm việc thế nào?
Trong mạch in, mực điện môi được in lên trên hoặc giữa các lớp dẫn điện để cách điện và bảo vệ. Mực UV không bay dung môi: sau khi in, chiếu UV là polymer hoá ngay, nên tốc độ chuyền cao. (Mô tả chung của PT.) Thông tin riêng của 452SS theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Cơ chế đóng rắn | UV / ánh sáng nhìn thấy; hướng dẫn 0,5 J/cm² | TDS Henkel 12-2019* |
| Đèn và tốc độ băng tải (hướng dẫn) | Đèn 80 W/cm ở 10 m/phút; đèn 120 W/cm ở 15 m/phút | TDS Henkel 12-2019* |
| Bọc SMD | Tối thiểu 0,7 J/cm² | TDS Henkel 12-2019* |
| Lớp khô theo lưới | 61 sợi/cm: 25 µm; 77 sợi/cm: 18 µm; 120 sợi/cm: 10 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Lớp bảo vệ khuyến nghị | 10 – 15 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ phủ | 78 m²/kg ướt ở 10 µm khô | TDS Henkel 12-2019* |
| Cảnh báo | Hướng dẫn chỉ là giá trị tham khảo; tránh đóng rắn trên lưới; bảo vệ khỏi tia UV, ánh sáng ban ngày, đèn huỳnh quang | TDS Henkel 12-2019* |
*TDS Henkel Loctite® Edag 452SS E&C (12-2019).
Dùng Loctite® Edag 452SS E&C ở đâu?
Theo TDS, 452SS dùng cho ba nhóm: lớp đuôi công tắc màng, lớp cách điện bảo vệ trên mạch dẻo và bọc SMD trên mạch dẻo. Mỗi thiết kế cần thử mẫu.
TDS: tail coating for membrane touch switches.
TDS: insulating and protective coating on flexible circuitry.
TDS: encapsulating coating for SMD on flexible circuitry; dùng dot dispensing; tối thiểu 0,7 J/cm².
Nền chính theo TDS: không xử lý hoặc có lớp nhận mực.

▸ Cần lớp dẫn điện → dùng mực dẫn điện (Edag 423SS, 479SS, 965SS…), 452SS không dẫn điện.
▸ Mạch điện áp cao → TDS thiết kế cho điện áp thấp.
▸ Cần thông tin độ cứng, bền dung môi, dải nhiệt độ làm việc → TDS không nêu.
▸ Không có nguồn UV phù hợp → không đóng rắn được.
▸ Nền khác polyester, polycarbonate → cần thử bám.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite® Edag 452SS E&C bản 12-2019 (tham chiếu 0.6). TDS, brochure Printed Electronics, SDS Singapore (tiếng Anh) và xác nhận RoHS của hãng đính kèm ở mục Hệ sinh thái. Brochure là tài liệu giải pháp theo nhóm.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công nghệ | Nhựa polyester, đóng rắn UV / ánh sáng nhìn thấy | TDS Henkel 12-2019* |
| Ứng dụng | Mực điện môi | TDS Henkel 12-2019* |
| Màu | Xanh lá | TDS Henkel 12-2019* |
| Hàm lượng rắn | 100% khối lượng | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ nhớt Brookfield (20 vòng/phút, 20 °C) | 17.500 mPa·s | TDS Henkel 12-2019* |
| Khối lượng riêng | TDS in “1.270 kg/cm³” (PT hiểu là 1.270 kg/m³, tức 1,27 g/cm³; cần xác nhận) | TDS Henkel 12-2019* |
| Hạn dùng | 1 năm kể từ ngày sản xuất, bảo quản 8 – 28 °C | TDS Henkel 12-2019* |
| Lưới in | Polyester đơn sợi 61 – 120 sợi/cm; inox 77 – 160 sợi/cm | TDS Henkel 12-2019* |
| Lớp phủ bảo vệ khuyến nghị | 10 – 15 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ dày nhũ | 20 – 40 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Dao gạt | Polyurethane, 70 – 75 durometer | TDS Henkel 12-2019* |
| Liều UV khuyến nghị | 0,5 J/cm²; bọc SMD tối thiểu 0,7 J/cm² | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ phủ | 78 m²/kg ướt ở 10 µm khô | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ bám dính | Cấp 5B | TDS Henkel 12-2019* |
| Điện trở bề mặt | > 2×10⁹ Ω/sq ở 25 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Điện áp đánh thủng | > 1.500 V AC ở 25 µm | TDS Henkel 12-2019* |
| Độ cứng, bền dung môi, điện trở cách điện (insulation), dải nhiệt độ làm việc, pha loãng, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 12-2019* |
*TDS Henkel Loctite® Edag 452SS E&C (12-2019) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Độ dày lớp khô theo lưới in
| Số sợi/cm | Lớp khô |
|---|---|
| 61 | 25 µm |
| 77 | 18 µm |
| 120 | 10 µm |
*TDS Henkel (12-2019).
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Hạn dùng · bảo quản | 1 năm; 8 – 28 °C; bao bì chưa mở, nơi khô | TDS Henkel 12-2019* |
| Trước khi dùng | Khuấy đều, để về nhiệt độ phòng; không cần pha loãng | TDS Henkel 12-2019* |
| Bảo vệ khỏi UV | Tránh ánh sáng ban ngày, đèn huỳnh quang; không đóng rắn trên lưới | TDS Henkel 12-2019* |
| Không đổ ngược | Không trả mực dư vào bao bì gốc vì có thể nhiễm bẩn | TDS Henkel 12-2019* |
| Làm sạch | MEK, MIBK, acetone hoặc dung môi tương tự | TDS Henkel 12-2019* |
| Quy cách | TDS không nêu; tên SDS/RoHS ghi “1KG”; liên hệ PT xác nhận theo lô | TDS Henkel 12-2019* / SDS |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS/SDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite® Edag 452SS E&C (12-2019).
Ngành & mua hàng
Lớp đuôi và lớp cách điện.
Lớp cách điện, bảo vệ.
Bọc linh kiện dán.
Dây chuyền in lưới cuộn-cuộn.
Khi chọn Edag 452SS, bốn thông tin quyết định là: nền màng (polyester, polycarbonate), độ dày lớp khô (số sợi lưới), nguồn UV (loại đèn, tốc độ băng tải) và yêu cầu điện áp (thiết kế điện áp thấp). Hãy gửi cho PT các thông tin này; PT hỗ trợ TDS/SDS và mẫu thử.
Chuẩn bị, in và đóng rắn
Trình tự tổng hợp từ mục hướng dẫn trong TDS; các bước kiểm tra là khuyến nghị của PT. Giá trị UV chỉ là hướng dẫn.
Để mực về nhiệt độ phòng, khuấy đều; không pha loãng.
Chọn số sợi lưới theo độ dày khô cần (10 µm: 120; 18 µm: 77; 25 µm: 61 sợi/cm); lớp bảo vệ 10 – 15 µm.
Dao gạt polyurethane 70 – 75 durometer; tránh ánh sáng UV tại khu in.
0,5 J/cm² (ví dụ đèn 80 W/cm ở 10 m/phút); không để đóng rắn trên lưới.
Dùng dot dispensing; liều tối thiểu 0,7 J/cm².
Thử bám (5B), thử điện trên lớp đúng độ dày thực tế.
Làm sạch lưới, dụng cụ bằng MEK, MIBK hoặc acetone.
Đậy kín, tránh UV; không đổ ngược mực dư.
▸ Mực khô trên lưới, tắc lưới: để lưới dưới ánh sáng UV — che sáng, rửa sớm.
▸ Đóng rắn không hoàn toàn: liều UV thấp hoặc đèn già — tăng liều, đo bằng radiometer.
▸ Bám kém: nền không in được hoặc bẩn — dùng màng nhận mực, làm sạch.
▸ Lớp dày không đều: lưới, dao gạt chưa phù hợp — chọn số sợi và độ cứng dao theo TDS.
▸ Rò điện trên lớp mỏng: lớp quá mỏng — kiểm tra độ dày thực, thử điện áp trên mẫu.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Mực điện môi và các lớp mực chức năng
Bốn mã Edag dưới đây xuất hiện trong mục liên quan và bổ trợ của trang. Chúng là các lớp chức năng khác nhau, không thay thế nhau; 452SS là lớp cách điện, các mã còn lại là lớp dẫn điện hoặc chắn EMC.
| Tiêu chí | Edag 452SS (bài này) | Edag 423SS | Edag 440 AS | Edag 479SS | Edag 965SS |
|---|---|---|---|---|---|
| Chức năng (theo TDS) | Mực điện môi (cách điện, bảo vệ) | Mực dẫn điện (carbon) | Lớp chắn EMC, bảo vệ ESD (niken) | Mực dẫn điện (bạc) | Mực dẫn điện (carbon) |
| Công nghệ | Nhựa polyester, đóng rắn UV / ánh sáng nhìn thấy | Nhiệt dẻo, sấy khô | Nhiệt dẻo, khô ở nhiệt độ phòng | Nhiệt dẻo, sấy khô | Nhiệt dẻo, sấy khô |
| Màu | Xanh lá | Xám đậm | Màu niken | Bột nhão xám | Xám đậm |
| Hàm lượng rắn | 100% | 36% | 68% | 75% | 38% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 17.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 23.000 | 5.750 | 12.000 | 34.000 |
| Đóng rắn / sấy | UV 0,5 J/cm² | 90 °C 30 phút | Khô chạm ~5 phút, thao tác ~20 phút; ép khô 60 – 70 °C | 120 °C 15 phút | 120 °C 15 phút |
| Màng khô | 10 – 25 µm theo lưới | 6 – 10 µm | 50 – 75 µm | 4 – 12 µm | 8 – 10 µm |
| Chỉ tiêu điện | > 2×10⁹ Ω/sq và > 1.500 V AC ở 25 µm | 33 – 37 Ω/sq/25 µm | < 0,5 Ω/sq ở 25,4 µm | 0,018 Ω/sq/25 µm | 38 – 47 Ω/sq/25 µm |
| Hạn dùng · bảo quản | 1 năm · 8 – 28 °C | ≥ 365 ngày · 5 – 30 °C | 1 năm · 5 – 30 °C | 365 ngày · 2 – 8 °C | 365 ngày · 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 12-2019 | 04-2025 | 08-2018 | 11-2024 | 01-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 452SS E&C (12-2019), 423SS E&C (04-2025), 440 AS E&C (08-2018), 479SS E&C (11-2024), 965SS E&C (01-2025). Đây là các lớp chức năng khác nhau trong cấu trúc mạch in; bảng chỉ để phân biệt vai trò, không phải so sánh thay thế. TDS không nêu khả năng tương thích khi in chồng; cần thử.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
Đọc SDS đính kèm (SDS Singapore, tiếng Anh; chưa có bản Việt Nam) trước khi dùng. Mực UV có thể gây kích ứng da và mắt: dùng găng tay, kính bảo hộ, tránh nhìn trực tiếp nguồn UV. Dung môi làm sạch (MEK, MIBK, acetone) dễ cháy. Mực dư, giẻ lau thải theo quy định địa phương. (Phân loại theo SDS.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag 452SS E&C là gì?
Là mực điện môi màu xanh lá của Henkel, nhựa polyester 100% chất rắn, in lưới và đóng rắn bằng UV hoặc ánh sáng nhìn thấy, dùng làm lớp cách điện và bảo vệ cho mạch điện áp thấp.
Edag 452SS dùng để làm gì?
Theo TDS: lớp đuôi cho công tắc màng, lớp cách điện và bảo vệ trên mạch dẻo, và bọc linh kiện dán (SMD) trên mạch dẻo. Nền chính là màng polyester và polycarbonate.
Edag 452SS có dẫn điện không?
Không. Đây là mực điện môi: điện trở bề mặt trên 2×10⁹ Ω/sq và điện áp đánh thủng trên 1.500 V AC ở lớp 25 µm. Các mã Edag 423SS, 440 AS, 479SS, 965SS là mực dẫn điện hoặc chắn EMC.
Edag 452SS đóng rắn thế nào?
Bằng UV hoặc ánh sáng nhìn thấy. Liều khuyến nghị 0,5 J/cm² (đèn 80 W/cm ở 10 m/phút hoặc 120 W/cm ở 15 m/phút); bọc SMD tối thiểu 0,7 J/cm². Đây là giá trị hướng dẫn; cần xác nhận trên thiết bị thực tế.
In Edag 452SS với lưới nào?
Lưới polyester đơn sợi 61 – 120 sợi/cm hoặc inox 77 – 160 sợi/cm; lớp khô 25 µm với 61 sợi/cm, 18 µm với 77, 10 µm với 120. Lớp bảo vệ khuyến nghị 10 – 15 µm.
Điện áp đánh thủng của Edag 452SS là bao nhiêu?
Trên 1.500 V AC, đo ở lớp khô 25 µm. TDS không nêu giá trị cho lớp mỏng hơn, nên không suy ra cho lớp bảo vệ 10 – 15 µm.
Bảo quản Edag 452SS thế nào?
Hạn dùng 1 năm kể từ ngày sản xuất, bảo quản 8 – 28 °C, bao bì chưa mở, nơi khô; tránh ánh sáng UV, ánh sáng ban ngày, đèn huỳnh quang. Không đổ mực dư trở lại bao bì gốc.
Có cần pha loãng Edag 452SS không?
Không. TDS ghi mực dùng ngay, không cần pha loãng; khuấy trước khi dùng và để về nhiệt độ phòng.
Làm sạch lưới in Edag 452SS bằng gì?
TDS nêu MEK, MIBK, acetone hoặc dung môi tương tự. Tránh đóng rắn mực trên lưới.
Edag 452SS có SDS và RoHS không?
Trang sản phẩm có SDS Singapore (tiếng Anh; chưa có bản Việt Nam) và xác nhận RoHS của hãng. TDS gọi mã EDAG 452SS, còn SDS và RoHS gọi 452SS 1KG E&C; PT đối chiếu IDH khi giao hàng.
Mua Edag 452SS chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag 452SS E&C chính hãng Henkel, kèm TDS/SDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646 để được tư vấn và báo giá.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Mực chức năng khác trong dòng Edag (lớp khác nhau, không thay thế)
② Danh mục liên quan
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn sử dụng nằm trong TDS — mã này không có Method Statement riêng hay PDS/PIS riêng. SDS là bản Singapore bằng tiếng Anh, chưa có bản Việt Nam. Brochure là tài liệu theo nhóm. TDS gọi EDAG 452SS, SDS/RoHS gọi 452SS 1KG E&C.
Cần báo giá Loctite® Edag 452SS E&C?
Gửi cho PT loại nền màng, độ dày lớp khô cần, thiết bị in và nguồn UV, yêu cầu điện áp — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.