LOCTITE 567 — keo bịt kín ren kỵ khí dạng paste đặc, độ bền thấp, ren côn
LOCTITE 567 là keo bịt kín ren kỵ khí dạng paste đặc (methacrylate ester), màu trắng ngà, độ nhớt cao, độ bền thấp, đóng rắn thứ cấp nhờ activator, dùng cho ren côn kim loại. TDS June 2025: Brookfield RVF, trục 7, 2 rpm, 25 °C 540.000 mPa·s; ASTM D6396 sau 24 giờ 50 N·m (siết trước 27 N·m, tee và nút thép 3/8 NPT); breakaway ISO 10964 chưa siết trên M10 thép đen 12 N·m.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 567 (June 2025); số an toàn từ SDS V001.9 (29.06.2026). Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 567
LOCTITE 567 là keo bịt kín ren kỵ khí paste đặc theo TDS June 2025 — Theo TDS 567.
- ✓Mô tả TDS: methacrylate ester; paste đặc mịn màu trắng ngà; độ nhớt cao; kỵ khí, đóng rắn thứ cấp nhờ activator; độ bền thấp; làm kín ren; TDS chỉ nhắc chất bôi trơn, không nhắc PTFE — Theo TDS 567, June 2025
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 ở 23 °C; Brookfield RVF, trục 7, 2 rpm, 25 °C: 540.000 mPa·s; không có chớp cháy dạng số (UL: không có chớp cháy ở trạng thái lỏng); tự bốc cháy 455 °C (UL MH8007), > 460 °C (ULC MH27131) — Theo TDS
- ✓Sau 24 giờ ở 22 °C, ASTM D6396: tháo 50 N·m (445 lb·in) trên tee và nút thép 3/8 NPT, siết trước 27 N·m — Theo TDS
- ✓Breakaway ISO 10964 chưa siết (N·m): M10 thép đen 12; M10 đồng thau 12; M10 zinc dichromate 2,6; M10 zinc phosphate 9,3; M10 inox 8,0; M6 thép đen 0,9; M16 thép đen 13; 3/8×24 thép cấp 2 ≥ 1,7 (vị trí số cần đối chiếu). Prevail chưa siết: 1,9; 2,2; 1,4; 1,2; 1,3; 0,2; 2,3 theo cùng thứ tự — Theo TDS
- ✓Siết trước 5 N·m, M10 thép đen: breakloose 17 N·m, prevail 2,3 N·m. Sau 4 giờ: breakaway ≥ 0,3 N·m (3/8×24 cấp 2). Sau 1 tuần: breakloose 17 N·m (M10 zinc phosphate). Ba điều kiện (chưa siết, siết trước, ASTM D6396) không so trực tiếp — Theo TDS
- ✓Theo khu vực: AGA −10…205 °C (chứng chỉ 3207, Class III, 2.000 kPa); thử lạnh đến −75 °C; NSF/ANSI 61 đến 82 °C; UL MH8007 (khí tự nhiên ≤ 300 PSIG, ống ≤ 2″); ULC MH27131 (≤ 13.790 kPa); GASTEC AR-214 (hydro). TDS không có giá trị 690 bar — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 100/95/100; xăng 95/90/85; dầu phanh 95/100/110; ethanol 95/90/85; acetone 85/60/55; E85 95/85/75; B100 110/105/105; DEF 115/125/120. Dòng nước/glycol có nhãn nhiệt độ không rõ nên bài không dùng — Theo TDS
- ✓Bảo quản TDS: 8–21 °C; không nêu hạn dùng; đồ thị đóng rắn và lão hóa nhiệt không đọc được — Theo TDS
- ✓SDS (nội dung LOCTITE 567 TB 50ML EN; SDS 546886, V001.9, 29.06.2026, IDH 2087067): H315, H317, H319, H335, H412, Warning; 3,3,5-trimethylcyclohexyl methacrylate (10–30 %); polyethylene, TiO₂, silica (1–10 %); cumene hydroperoxide, N,N-diethyl-p-toluidine, N,N-dimethyl-o-toluidine (0,1–1 %); naphthoquinone (< 0,1 %); chớp cháy 100 °C; tỷ trọng 1,15; bảo quản 5–35 °C (khác TDS 8–21 °C); không phải hàng nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 2087067: REACH “no”; halogen “Yes”; PAH “No”; không có mục RoHS; KECI và PICCS có thành phần chưa liệt kê. SDS không liệt kê PTFE nên không khẳng định PTFE — Theo RDS, bản trích
- ✓Tài liệu hãng bản 3 (DSGN0045939, 8/2025) so sánh 567 với 577 ở mức nhóm: 567 ren côn, paste đục, độ bền kiểm soát, ren đến M80 hoặc 3″ NPT, breakaway 8 N·m (3/8 inox, 24 giờ 25 °C), −55…250 °C, mã 2087067/2087069 (50 ml / 250 ml); các giá trị này khác TDS (M10 inox 8,0 N·m; AGA −10…205 °C) nên chỉ là thông tin nhóm, không thay TDS — Theo tài liệu hãng bản 3, cần đối chiếu bản gốc
LOCTITE 567 là paste rất đặc (540.000 mPa·s) cho ren côn, cho tháo ASTM D6396 50 N·m cao hơn 561 (30–50 N·m) dù cùng xếp độ bền thấp, nhưng điều kiện cure khác nhau (24 giờ so với 72 giờ). Bảng hóa chất cho thấy acetone làm giảm mạnh (còn 55 % sau 1.000 giờ). Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Độ nhớt 540.000 mPa·s; tháo ASTM D6396 50 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo bịt kín ren kỵ khí dạng paste đặc, trắng ngà, độ bền thấp. — Theo TDS
Độ nhớt
540.000 mPa·s (RVF, trục 7, 2 rpm, 25 °C). — Theo TDS
Tháo ASTM D6396
50 N·m sau 24 giờ, siết trước 27 N·m. — Theo TDS
Phân loại
H315, H317, H319, H335, H412. — Theo SDS





Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 567.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 567 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo kỵ khí (anaerobic) | Keo một thành phần, đóng rắn khi bị giam kín khí giữa các bề mặt kim loại khít nhau, theo TDS | TDS | TDS 567 |
| Breakaway; prevail; breakloose | Mô-men tháo đầu tiên (breakaway), mô-men giữ khi xoay tiếp (prevail), mô-men tháo sau khi siết trước (breakloose); đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS 567 |
| Unseated; pretorqued | Unseated là đai ốc chưa siết chặt khi bôi; pretorqued là đã siết trước (5 N·m trong các TDS này) rồi mới bôi và đóng rắn; hai phép không so sánh trực tiếp | TDS | TDS 567 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 làm đóng rắn nhanh hơn khi kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, theo TDS | TDS | TDS 567 |
| ASTM D6396 | Phép đo tháo mối ghép ren côn (tee và nút thép 3/8 NPT, siết trước 27 N·m); không so trực tiếp với ISO 10964 | TDS | TDS 567 |
| AGA; UL; ULC; GASTEC | Phê duyệt theo khu vực cho khí và hydro; không phải chứng nhận của PT | TDS | TDS 567 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh (nội dung 567) | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 2087067, tiếng Anh | RDS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 567” (June 2025, Reference 1.7, 4 trang). SDS Việt Nam (tệp tên loctite-101-quick-service-toolkit-sds-vn-en-22.pdf nhưng nội dung là LOCTITE 567 TB 50ML EN; SDS 546886, V001.9, 29.06.2026, in 30.06.2026, IDH 2087067; tiếng Anh). RDS IDH 2087067. RoHS tải không được. Tài liệu hãng bản 2 và 3 đã đọc ở mức tài liệu nhóm. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 567 (June 2025); Bảng 2 lấy từ SDS V001.9, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 567 (June 2025)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 23 °C | 1,1 |
| Độ nhớt Brookfield RVF | Trục 7 | 25 °C; 2 rpm | 540.000 mPa·s |
| Tháo (ren côn) | ASTM D6396 | 24 giờ 22 °C; siết trước 27 N·m; 3/8 NPT | 50 N·m |
| Breakaway M10 thép đen; đồng thau | ISO 10964 | Chưa siết; 24 giờ 22 °C | 12; 12 N·m |
| Breakaway M10 zinc dichromate; zinc phosphate; inox | ISO 10964 | Chưa siết; 24 giờ 22 °C | 2,6; 9,3; 8,0 N·m |
| Breakaway M6; M16 thép đen | ISO 10964 | Chưa siết; 24 giờ 22 °C | 0,9; 13 N·m |
| Breakloose; prevail M10 thép đen | ISO 10964 | Siết trước 5 N·m | 17; 2,3 N·m |
| AGA | Theo TDS | Chứng chỉ 3207 | −10…205 °C; 2.000 kPa |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 100/95/100 % |
| Xăng; ethanol | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 95/90/85 %; 95/90/85 % |
| Acetone | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 85/60/55 % |
| Bảo quản | Theo TDS | — | 8–21 °C |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS LOCTITE 567 (V001.9, 29.06.2026)
SDS 546886; IDH 2087067; Việt Nam; tiếng Anh; tên “LOCTITE 567 TB 50ML EN”.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 567 TB 50ML EN; V001.9; 29.06.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | H315, H317, H319, H335, H412; Warning |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | 3,3,5-trimethylcyclohexyl methacrylate (10–30 %); polyethylene, TiO₂, silica (1–10 %); cumene hydroperoxide và các chất khác (0,1–1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất lỏng trắng ngà; 100 °C |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,15 |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 5–35 °C (TDS ghi 8–21 °C) |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 567 khi cần keo bịt kín ren côn dạng paste đặc, độ bền thấp, cần phê duyệt khu vực cho khí theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ren côn 3/8 NPT | Tháo 50 N·m (ASTM D6396) | TDS |
| M10 thép đen | Breakaway 12 N·m (chưa siết) | TDS |
| Acetone | Còn 55 % sau 1.000 giờ | TDS |
| 690 bar | TDS không nêu | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng số 690 bar của tiêu đề site.
- ✗Trộn số TDS với brochure nhóm.
- ✗Gọi 567 là có PTFE.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch cả ren trong và ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn quá chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649 lên ren, để khô. — Theo TDS
Bôi keo
Bôi một vòng 360° lên ren đầu của chi tiết đực, chừa ren đầu tiên trống, ép keo vào ren để lấp khe; ren lớn thì tăng lượng và bôi thêm lên ren cái. — Theo TDS
Lắp, đóng rắn, tháo
Siết theo khuyến cáo nhà sản xuất; mối ghép kín ngay ở áp suất vừa phải, để đạt áp suất và kháng dung môi tối đa phải đóng rắn tối thiểu 24 giờ. Tháo bằng dụng cụ cầm tay; nếu không tháo được, gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 567, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: H315, H317, H319, H335 tránh da, mắt và hít hơi; H412 ngăn thoát ra môi trường. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Ren sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, rò rỉ |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Đóng rắn tối thiểu 24 giờ | Theo TDS | Trước khi tăng áp | Rò rỉ, thấp kháng dung môi |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| SDS đúng khu vực | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai bảo hộ |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 567.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | June 2025 · Reference 1.7 · 4 trang | Đã đọc |
| SDS | V001.9 · 29.06.2026 · IDH 2087067 | Đã đọc; tên tệp không khớp mã |
| RoHS | — | Tải không được |
| Regulatory (RDS) | IDH 2087067 | Đã đọc bản trích |
| Brochure | Bản 2 (2 trang), bản 3 (2 trang) | Đã đọc ở mức nhóm; bản 1 là tệp của 561 |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 567.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 5400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 542 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 545 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo bịt kín ren ống LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 567 là gì?
Theo TDS June 2025 là keo bịt kín ren kỵ khí dạng paste đặc, trắng ngà, độ bền thấp, đóng rắn thứ cấp nhờ activator.
Có chịu 690 bar không?
Giá trị 690 bar không có trong TDS 567; PT không dùng con số này.
Mô-men tháo?
ASTM D6396 sau 24 giờ: 50 N·m trên ren côn 3/8 NPT; ISO 10964 chưa siết M10 thép đen: 12 N·m.
Có PTFE không?
TDS không nhắc PTFE và SDS không liệt kê PTFE, nên PT không khẳng định.
Bảo quản?
TDS ghi 8–21 °C, SDS ghi 5–35 °C; cần xác nhận với Henkel.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 567 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 567?
Gửi vật liệu ren (thép, inox, đồng thau, mạ kẽm, nhựa), cỡ ren, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để PT đối chiếu với TDS 567 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.