{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-505″,”description”:”Lớp phủ mờ có màu (colored matte) gốc nước 2 thành phần cho nội thất sàn tàu, kể cả vùng ướt. Good UV resistance (pigmented). Mix ratio 85:15, coat weight 130–150 g/m², roller 50cm. Shelf life Part A 6 tháng. Bảo vệ ẩm 5 ngày. IMO FTP.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Marine-505 có thể dùng làm lớp bảo vệ UV cho Marine-530, Marine-570 không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có, đây là một trong những ứng dụng chính. Marine-505 có sắc tố (pigmented) tạo UV resistance tốt — lớp sắc tố chặn tia UV hiệu quả, bảo vệ lớp aromatic PU (530, 570, 579) bên dưới khỏi vàng hóa. So với Marine-504 (clear, UV xuyên qua), Marine-505 bảo vệ UV tốt hơn đáng kể. Cần lưu ý màu 505 có thể thay đổi màu sắc tổng thể của sàn — phải phối màu phù hợp với PU trang trí bên dưới.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Marine-505 khác Marine-504 ở điểm gì ngoài màu sắc?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Ba điểm khác biệt: (1) Màu: 505 có sắc tố (colored), 504 trong suốt (clear). (2) Mix ratio: 505 dùng 85:15, 504 dùng 80:20 — không hoán đổi được. (3) Vùng ứng dụng: 505 rõ ràng phù hợp cả wet và dry areas, 504 cho interior chung. Cả hai cùng dùng Part B (shared) và có shelf life A = 6 tháng.”}}]}]}
COLORED MATTE TOPCOAT // UV RESISTANCE // WATER-BASED // WET+DRY
Sikafloor®
Marine-505
Topcoat gốc nước có màu — bảo vệ UV, chống bóng chói, dùng được cả vùng ướt. Lớp hoàn thiện mờ cuối cùng trong hệ Sikafloor® Marine Deco nội thất.
505 KHÁC 504
KHÔNG CHỈ LÀ CÓ MÀU HAY KHÔNG
Marine-505 có pigment (sắc tố màu) — và đây là lý do nó cung cấp “Good UV resistance” trong khi Marine-504 (clear) không có. Sắc tố hấp thụ và phân tán tia UV trước khi chúng đến lớp PU trang trí bên dưới. Với các hệ thống dùng PU aromatic (Marine-530, 570, 579) — vốn KHÔNG bền UV — Marine-505 là topcoat bảo vệ UV phù hợp hơn nhiều so với Marine-504.
Đồng thời, 505 phù hợp cả vùng ướt (wet areas) — nhà vệ sinh cabin, khu vực rửa tay, pool deck nội thất — điều Marine-504 không được chỉ định rõ ràng. Và 505 thêm màu sắc riêng lên bề mặt, không giống 504 (trong suốt).
- ▸ Dùng trên aromatic PU (530/570/579) cần UV protection
- ▸ Muốn đổi màu cuối cùng của sàn
- ▸ Vùng ướt (phòng tắm, bếp cabin)
- ▸ Cần UV blocking tốt hơn 504
- ▸ Giữ nguyên màu PU trang trí bên dưới
- ▸ Chỉ cần đổi gloss sang matte
- ▸ Không cần thêm màu mới
- ▸ Khu vực khô, không có UV đáng kể
Marine-505 dùng mix ratio 85:15 (A:B by weight) — khác với 504 (80:20). KHÔNG nhầm lẫn nếu thi công cả hai sản phẩm cùng dự án. Dù cùng Part B, lượng B thêm vào A khác nhau theo từng sản phẩm. Part B isocyanate: KHÔNG dùng độc lập.
- ▸ Good UV resistance (pigmented)
- ▸ Phù hợp wet areas rõ ràng hơn
- ▸ Coat weight cụ thể: 130–150 g/m²
- ▸ Có thể thay đổi màu sắc cuối
- ▸ Packaging A lớn hơn (8,5 kg vs 6 kg)
TDS — Marine-505 (Sika Industry)
| Thông số | Giá trị | So với 504 |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | WATER-BASED: A=Acrylic dispersion, B=Isocyanate | Giống 504 |
| Màu sắc | COLORED (có sắc tố) — thêm màu mới | 504 là CLEAR (trong suốt) |
| Density (mixed+7%H₂O) | 1,2 kg/l (A=1,3 / B=1,1) | 504: 1,1 kg/l |
| Solid content | 58% | 504: 57% |
| Mix ratio | 85:15 (A:B) + 7% nước khi trộn | 504: 80:20 + 5–7%H₂O ⚠ KHÁC! |
| Coat weight | 130 – 150 g/m² (chỉ định rõ) | 504 không chỉ định |
| App temp / Pot-life @20°C | 10–30°C / 30 phút (không thấy khi hết) | Giống 504 |
| Walk-on / Full cure @20°C | 16h / 4 ngày | Giống 504 |
| Bảo vệ ẩm / Shelf life A | 5 NGÀY / 6 tháng | Giống 504 |
| UV resistance | Good UV resistance (pigmented) | 504 không đề cập UV |
| Vùng ứng dụng | Interior — WET và DRY areas | 504: Interior (khô) |
| Packaging / Tools | A=8,5 kg + B=1,5 kg / Rửa bằng NƯỚC | 504: A=6 kg (nhỏ hơn) |
Nguồn: Sika Industry product page (Sikafloor® Marine-505). IMO FTP Code approved. INTERIOR ONLY.
Lớp PU trang trí bên dưới phải đóng rắn đủ. Sạch bụi bằng chổi hoặc vacuum. <80% RH, nền ≥3°C trên dew point. Đảm bảo bề mặt khô sạch hoàn toàn.
Khuấy Part A. Thêm Part B (85:15). Thêm 7% nước lạnh trong khi trộn. Trộn 3 phút ≤300 rpm. Đổ sang thùng sạch, trộn ≥1 phút. ĐỢI 10 phút induction time.
Đổ vật liệu ra nền. Lăn 50cm roller, bão hòa roller trước. Lăn ngang rồi chéo để tránh lap-mark. Kiểm soát coat weight 130–150 g/m². Theo dõi đồng hồ — pot-life 30p không thấy bằng mắt.
Walk-on 16h. Light traffic 24h. Full cure 4 ngày. Bảo vệ hoàn toàn khỏi ẩm/ngưng tụ/nước 5 ngày. Tools rửa bằng nước ngay sau khi dùng.
| Tiêu chí | 504 (Clear) | 505 (Colored) ⭐ |
|---|---|---|
| Loại | CLEAR = trong suốt | COLORED = có sắc tố |
| UV blocking | Yếu (UV xuyên qua) | Good UV resistance ✓✓ |
| Mix ratio | 80:20 | 85:15 ⚠ KHÁC |
| Vùng ướt | Không rõ | ✓ WET + DRY |
| Bảo vệ aromatic PU | UV vẫn xuyên | Tốt hơn nhiều ✓ |
| Packaging A | 6 kg | 8,5 kg ✓ |
Với density 1,2 kg/l (= 1,2 g/ml), coat weight 150 g/m² = 150/1200 = 0,125 mm = 125 micromet. Đây là lớp phủ cực mỏng — không phải lớp đúc như PU trang trí. Đây là lý do 505 thi công bằng roller (không rót) và coat weight được kiểm soát qua lượng vật liệu đổ trên nền.
Về lý thuyết có thể — nhưng Marine-590/595/599 đã là aliphatic PU bền UV, nên lớp UV protection của 505 trở nên ít cần thiết hơn. Ứng dụng chính của 505 là trên aromatic PU (530, 570, 579) cần UV protection bổ sung. Với 590/595/599, dùng 505 chủ yếu vì muốn thêm màu và đổi bề mặt sang matte, không phải UV protection.
Marine-570 — Cần 505Aromatic PU — 505 bảo vệ UV + matte→
Toàn bộ dòng Marinehoachatpt.com→
TƯ VẤN HỆ THỐNG
TOPCOAT MATTE PHÙ HỢP?
Báo loại PU trang trí đang dùng, khu vực ướt/khô, yêu cầu UV — PT tư vấn 504 hay 505.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.