{
“@context”:”https://schema.org”,
“@graph”:[
{
“@type”:”Product”,
“name”:”Sikafloor® Marine-190″,
“description”:”Vữa tự san phẳng 1 thành phần gốc xi măng biến tính polymer đông rắn nhanh, cho phép đi lại chỉ sau 2 giờ, cường độ nén 33 MPa (28 ngày), độ dày 3–25mm. Phê duyệt IMO Marine Equipment Directives.”,
“brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},
“offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}
},
{
“@type”:”FAQPage”,
“mainEntity”:[
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-190 có thể đi lại sau bao lâu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS Sikafloor® Marine-190 v03.01 (07-2024), sản phẩm có thể đi lại chỉ sau 2 giờ ở điều kiện 23°C / 50% RH — nhanh nhất trong toàn dòng Sikafloor® Marine. So sánh: Marine-100 cần 12 giờ, KG-202 N cần 10 giờ, KG-404 N cần 16 giờ. Đây là lợi thế quyết định khi cần rút ngắn thời gian dock của tàu.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-190 khác gì Marine-100?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Marine-190 và Marine-100 đều là vữa tự san phẳng (self-leveling), nhưng Marine-190 đông rắn nhanh gấp 6 lần (2h vs 12h), cường độ nén cao hơn gần 5 lần (33 MPa vs 7 MPa), nhưng nặng hơn nhiều (1,8 kg/l vs 0,9 kg/l). Marine-100 phù hợp khi tải trọng tối thiểu là ưu tiên; Marine-190 phù hợp khi tiến độ và cường độ là ưu tiên.”}}
]
}
]
}
MỤC TIÊU THIẾT KẾ:
RÚT NGẮN THỜI GIAN DOCK
Sikafloor® Marine-190 được thiết kế cho một mục tiêu rõ ràng: rút ngắn thời gian dừng tàu tối đa. Đông rắn nhanh cho phép đi lại chỉ sau 2 giờ ở 23°C — so với 12 giờ của Marine-100 hay 16 giờ của KG-404 N. Trong lịch dock thương mại, mỗi giờ tiết kiệm là hàng chục nghìn USD chi phí — Marine-190 tính bằng con số này.
Là vữa tự san phẳng (self-leveling), Marine-190 không đòi hỏi tay nghề cao như vữa bôi tay — đổ xuống sàn và vữa tự chảy đều. Cường độ nén 33 MPa (28 ngày) là cao nhất trong toàn dòng Sikafloor® Marine, theo TDS v03.01 (07-2024). Có thể dùng làm lớp nền mỏng đến trung bình (3–25mm) hoặc lớp hoàn thiện cuối phủ trên KG-202 N / KG-404 N. Được phê duyệt IMO MED, phù hợp galley.
Đánh đổi duy nhất: khối lượng thể tích khi đóng rắn 1,8 kg/l — nặng nhất trong dòng Marine. Tại 10mm độ dày, mỗi m² sàn nặng ~18 kg. Với tàu thương mại cần tối ưu tải trọng, Marine-190 chỉ dùng khi thật sự cần tiến độ gấp hoặc khi độ dày mỏng (3–10mm) đủ đáp ứng yêu cầu kết cấu — khi đó tải trọng tổng vẫn chấp nhận được.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đi lại được sau 2 giờ — nhanh nhất toàn dòng Sikafloor® Marine
- ▸ Cường độ nén 33 MPa (28 ngày) — cao nhất toàn dòng
- ▸ Tự san phẳng — không cần thợ tay nghề cao, đổ và tự chảy đều
- ▸ Dùng được cho galley (bếp tàu) — không giới hạn như Marine-100
- ▸ Mô-đun đàn hồi 17 GPa — cứng nhất, ít biến dạng nhất
- ▸ 1 thành phần, chỉ cần thêm nước — đơn giản thi công trên tàu
- ▸ IMO Marine Equipment Directives — phê duyệt hàng hải quốc tế
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG nhẹ — 1,8 kg/l, nặng nhất trong dòng Marine
- ✗ KHÔNG dùng cho bề mặt dốc — tự chảy xuống phía thấp
- ✗ KHÔNG thay thế lớp nền dày (>25mm) — cần KG-202 N / KG-404 N
- ✗ KHÔNG nên trộn vượt working time 20 phút
Dự án dock gấp, bàn giao tàu trong vài ngày. Hoặc dùng làm lớp hoàn thiện tự san phẳng phủ trên KG-202 N / KG-404 N khi muốn tăng tốc tiến độ toàn công trình.
HAI VAI TRÒ CỦA MARINE-190
VAI TRÒ 1: LỚP HOÀN THIỆN CUỐI NHANH
Phủ trên KG-202 N hoặc KG-404 N (đã đông), dùng Marine-190 làm lớp tự san phẳng cuối độ dày 3–10mm. Đi lại sau 2 giờ — toàn bộ sàn có thể lát vinyl ngay hôm sau thay vì phải chờ 1–2 ngày nếu dùng Marine-100.
- ▸ Phòng khách, phòng ngủ, hành lang tàu
- ▸ Khu vực galley sau khi có lớp nền KG-202 N / KG-404 N
- ▸ Phòng vệ sinh (cần thêm Sikafloor® Marine Elastic)
VAI TRÒ 2: LỚP NỀN NHANH (3–25mm)
Khi chênh lệch sàn ≤25mm, Marine-190 vừa là lớp nền vừa là lớp hoàn thiện trong một bước — rút ngắn đáng kể tiến độ. Không cần lớp bôi tay KG-202 N / KG-404 N phía dưới nếu độ dày ≤25mm.
- ▸ Sàn tương đối bằng, chênh lệch dưới 25mm
- ▸ Dự án dock ngắn ngày, tiến độ gấp
- ▸ Tàu có yêu cầu cường độ sàn cao (33 MPa)
✗ KHÔNG DÙNG KHI NÀO
- ✗ Tải trọng tối thiểu là ưu tiên → dùng Marine-100 (0,9 kg/l)
- ✗ Độ dày cần >25mm → kết hợp với KG-202 N / KG-404 N
- ✗ Bề mặt dốc — Marine-190 là vữa tự san phẳng, sẽ chảy
- ✗ Thi công nhiệt độ ngoài 5–30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer modified cement mortar | 1-component, self-leveling |
| Màu sắc | Grey (xám) | — |
| KL thể tích (đóng rắn) | 1,8 kg/l | Nặng nhất trong dòng Marine |
| Tỷ lệ pha nước / túi 25 kg | 5,3 – 5,8 lít | Nước sạch lạnh |
| Nhiệt độ áp dụng | 5 – 30 °C | Môi trường và bề mặt |
| Độ dày thi công | 3 – 25 mm | Mỗi lớp thi công |
| Định mức (lý thuyết) / túi 25 kg | 13 m² / 1 mm | +10% hao hụt thực tế |
| Working time | 20 phút | 23°C / 50% RH |
| Đi lại được sau | 2 giờ | Nhanh nhất toàn dòng Marine |
| Cường độ nén (28 ngày) | 33 MPa | Cao nhất toàn dòng Marine |
| Cường độ uốn (28 ngày) | 5 MPa | (CQP599-1) |
| Mô-đun đàn hồi nén | 17 GPa | Cao nhất toàn dòng / (EN 13412) |
| Co ngót tuyến tính | 0,03 % | (CQP599-5) |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Ngắn hơn các sản phẩm khác (12 tháng) |
| Bao bì | Túi 25 kg | — |
Lưu ý hạn sử dụng: Marine-190 có hạn sử dụng 9 tháng — ngắn hơn 3 tháng so với Marine-100, KG-202 N và KG-404 N (12 tháng). Cần kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì trước khi thi công, đặc biệt với hàng tồn kho lâu.
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-190 v03.01 (07-2024). Số liệu từ thí nghiệm phòng lab ở 23°C / 50% RH.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLOOR® MARINE-190
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch dầu mỡ, bụi. Sàn thép mạ kẽm/nhôm: SikaCor® ZP Primer (200–250 g/m²) trước. Marine-190 đổ trực tiếp lên KG-202 N / KG-404 N đã đông, hoặc lên thép sau Primer C.
LÓT PRIMER C
Lăn Sikafloor® Marine Primer C (75–100 g/m²). Chờ trong suốt hoàn toàn. Thi công Marine-190 trong 24 giờ sau Primer C. Nếu đổ lên KG-202 N / KG-404 N: cũng cần Primer C giữa các lớp.
TRỘN VÀ ĐỔ NHANH
Đổ 5,3–5,8 lít nước lạnh vào xô, cho 25 kg Marine-190 vào. Trộn máy khoan, tối đa 400 rpm, 5 phút. Đổ ngay lên sàn — working time chỉ 20 phút, rút ngắn nếu nhiệt độ cao. Dùng thanh gạt kéo đều, vữa tự san phẳng.
ĐI LẠI SAU 2 GIỜ
Bảo vệ tránh nhiệt, nắng, gió 2 giờ. Sau đó có thể đi lại nhẹ. Kiểm tra độ ẩm (<4%) trước khi lát vinyl — thường sau 24 giờ. Thi công lớp tiếp theo hoặc hoàn thiện trong cùng ngày.
Marine-190 có working time 20 phút ở 23°C — tương đương KG-404 N. Trong cabin tàu Việt Nam mùa hè (35°C+), working time rút còn 8–10 phút. Pha nước lạnh, thi công từng ô nhỏ (5–8 m²/mẻ). Không để vữa quá working time mới đổ — sẽ không tự san phẳng đều được.
SO SÁNH DÒNG SIKAFLOOR® MARINE
MARINE-190 — TIẾN ĐỘ VÀ CƯỜNG ĐỘ
Marine-190 là sản phẩm duy nhất trong dòng kết hợp tự san phẳng + đi lại 2 giờ + cường độ 33 MPa. Đánh đổi là trọng lượng nặng nhất (1,8 kg/l) và hạn sử dụng ngắn nhất (9 tháng). Bảng dưới đây dựa trên TDS chính thức.
| Tiêu chí | Marine-100 | KG-202 N | KG-404 N | Marine-190 ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Đi lại được sau | 12 giờ | 10 giờ | 16 giờ | 2 giờ ✓✓✓ |
| Cường độ nén (28d) | 7 MPa | 12 MPa | 20 MPa | 33 MPa ✓✓✓ |
| KL thể tích đóng rắn | 0,9 kg/l ✓✓ | 0,9 kg/l ✓✓ | 1,3 kg/l ✓ | 1,8 kg/l — |
| Phương pháp thi công | Tự san phẳng | Bôi tay | Bôi tay | Tự san phẳng ✓ |
| Độ dày tối đa | 10 mm | 100 mm | 100 mm | 25 mm — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 9 tháng ⚠ |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKAFLOOR® MARINE-190
HỆ THỐNG SÀN TÀU HOÀN CHỈNH
Sikafloor® Marine KG-202 NLớp nền dày nhẹ nhất — đổ Marine-190 lên trên→
Sikafloor® Marine-100Thay thế nhẹ hơn khi không cần tiến độ gấp→
TIẾN ĐỘ DOCK NGẮN?
MARINE-190 LÀ GIẢI PHÁP.
Cung cấp diện tích, số khoang, lịch dock và loại tàu — Hoá chất Xây dựng PT lên kế hoạch thi công tối ưu và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.