SIKAFLEX®-258 EP
OPEN TIME DÀI NHẤT — ASSEMBLY LINH KIỆN Ô TÔ
Sikaflex®-258 EP là keo polyurethane assembly 1 thành phần với open time 45 phút — dài nhất trong dòng sản phẩm Sikaflex® cho ngành ô tô. Đây là lợi thế then chốt khi cần định vị chính xác nhiều linh kiện, điều chỉnh vị trí hoặc thao tác với các bộ phận lắp ráp phức tạp yêu cầu nhiều bước trước khi kẹp cố định.
Sản phẩm đạt tensile strength 4.5 MPa — bằng Sikaflex®-258 và cao hơn Sikaflex®-545 (2.5 MPa). Bám dính rộng lên nhiều vật liệu với pre-treatment tối thiểu: không cần primer cho nhiều loại sơn 2K, nhựa và kim loại xử lý sẵn. Service temperature −50°C đến +90°C — đáp ứng môi trường làm việc khắc nghiệt của linh kiện ô tô.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Open time 45 phút — dài nhất trong dòng Sikaflex® ô tô, phù hợp thao tác phức tạp
- ▸ Tensile strength 4.5 MPa — liên kết chịu tải cao, bằng với Sikaflex®-258
- ▸ Pre-treatment tối thiểu — bám dính trực tiếp lên nhiều bề mặt không cần primer
- ▸ Non-sag excellent — bead ổn định hoàn toàn kể cả bề mặt đứng, trần
- ▸ Bám dính rộng — sơn 2K, nhựa (ABS, PC, PP+primer), kim loại, kính, SMC
- ▸ Shelf life 12 tháng — dài hơn Sikaflex®-258 (9 tháng), dễ quản lý kho
- ▸ Không mùi đặc trưng — không dung môi, an toàn môi trường làm việc
SIKAFLEX®-258 EP
KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Dán kính chắn gió AGR → dùng Sikaflex®-258 (primerless to glass)
- ✗ Grab nhanh (15 phút) → dùng Sikaflex®-545 STP
- ✗ Yêu cầu isocyanate-free hoàn toàn → dùng Sikaflex®-545 STP
- ✗ Trám kín thân xe trước sơn → dùng Sikaflex®-216
Thông số theo TDS Sikaflex®-258 EP, Version 04.01 (04-2023), Sika India — en_IN. Chưa có TDS VN riêng. Liên hệ kỹ sư PT để xác nhận thông số phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp panel thân xe ô tô cần open time dài — định vị chính xác
- ▸ Dán ốp nội thất, mô-đun ghế, linh kiện cấu trúc xe con và xe thương mại
- ▸ Lắp ráp linh kiện SMC (Sheet Moulding Compound) — sơn 2K bám tốt
- ▸ Nhà máy lắp ráp cần pre-treatment tối thiểu cho sản lượng lớn
- ▸ Ứng dụng cần liên kết bền vững dưới rung động và nhiệt độ khắc nghiệt
- ▸ Bề mặt: sơn 2K, nhựa ABS/PC/PP (có primer), kim loại, kính, nhôm đúc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần grab tức thì — 258 EP open time 45ph, quá dài cho lắp ráp nhanh
- ✗ Bề mặt kính chắn gió ô tô — dùng Sikaflex®-258 có MDAT 3h
- ✗ Yêu cầu isocyanate-free hoàn toàn — 258 EP là PU, có isocyanate
- ✗ Thi công ngoài trời nắng trực tiếp (>40°C) — open time giảm nhanh


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS Sikaflex®-258 EP Version 04.01 (04-2023), Sika India — en_IN. Đo tại 23°C / 50% RH nếu không ghi khác.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | 1-component Polyurethane (PU) | |
| Màu sắc | Black · Anthracite | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Moisture-curing (đóng rắn ẩm) | |
| Khối lượng riêng (chưa đóng rắn) | 1.3 kg/l | |
| Tính chất non-sag | Excellent (xuất sắc) | CQP061-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5 — 40°C | |
| Skin time | ~55 phút (23°C / 50% RH) | CQP019-1 |
| Open time | ~45 phút — dài nhất dòng Sikaflex® ô tô | CQP526-1 |
| Độ cứng Shore A | 50 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ chịu kéo (Tensile strength) | 4.5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 450% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Lap-shear strength | 2.5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ sử dụng | −50°C đến +90°C (liên tục) | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng (Shelf life) | 12 tháng (bảo quản kín, ≤25°C) | CQP016-1 |
| Đóng gói | Unipack 600ml |
Thông số lấy từ TDS en_IN (Ấn Độ) — chưa có TDS en_VN riêng cho thị trường Việt Nam. Một số thông số (đặc biệt thời gian đóng rắn) có thể khác nhau tùy điều kiện khí hậu thực tế. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn và xác nhận thông số phù hợp trước khi đưa vào sản xuất.
HẠNG MỤC SỬ DỤNG
NGÀNH LẮP RÁP Ô TÔ
LẮP RÁP PANEL THÂN XE
Dán panel nhựa SMC, ABS, PC thân xe với sơn 2K — open time 45 phút đủ để điều chỉnh vị trí chính xác và canh chỉnh khớp với các panel liền kề trước khi kẹp.
MÔ-ĐUN NỘI THẤT
Lắp ráp cụm nội thất phức tạp — bảng taplo, ốp cột, panel cửa với nhiều điểm dán khác nhau cần thời gian bố trí và canh chỉnh trước khi liên kết hoàn toàn.
LINH KIỆN CẤU TRÚC
Dán linh kiện cấu trúc như khung cửa, thanh chống chịu tải — tensile 4.5 MPa đảm bảo liên kết đủ bền cho các bộ phận chịu rung động liên tục trong vận hành.


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
TẬN DỤNG OPEN TIME 45 PHÚT
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Lau sạch bề mặt bằng Sika® Cleaner P hoặc isopropanol. Tra Pre-Treatment Chart for 1C PU để xác định có cần Aktivator-100 hay không theo vật liệu cụ thể. Nhiều vật liệu không cần primer.
BƠM VÀ LẮP
Bơm bead keo dạng tam giác theo đường dán. Lắp linh kiện trong open time 45 phút — có đủ thời gian để điều chỉnh vị trí và canh chỉnh trước khi kẹp. Ép vừa đủ để keo trải đều.
KẸP VÀ CHỜ ĐÓng RẮN
Sau khi định vị xong, kẹp cố định. Skin time 55 phút — có thể hoàn thiện bề mặt bằng Sika® Tooling Agent N. Keo đóng rắn hoàn toàn sau 24–48 giờ ở 23°C/50% RH.
SƠN PHỦ (NẾU CẦN)
Nếu sơn phủ sau khi dán — cần để keo đóng rắn ít nhất 24h trước khi sơn. Kiểm tra khả năng tương thích với loại sơn cụ thể trên mẫu thử trước khi sản xuất hàng loạt.
- Mùa hè TPHCM (35°C+, RH cao): open time giảm xuống ~30 phút — vẫn đủ cho thao tác phức tạp
- Mùa đông Hà Nội: đóng rắn chậm hơn, cần thêm thời gian chờ sau kẹp
- Tốt nhất làm việc trong xưởng có điều hòa 20–25°C để duy trì open time ổn định
- Không lắp linh kiện sau skin time 55 phút — keo không bám nữa
- Không để bề mặt bị ẩm hoặc nhiễm dầu trước khi bơm keo
- Không tải trọng lên mối dán trong 24h đầu — keo chưa đóng rắn đủ
- Không bảo quản cartridge đã mở qua đêm nếu không đậy kỹ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
4 SIKAFLEX® CHO NGÀNH Ô TÔ
| Sản phẩm | Gốc | Open time | Tensile | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-258 EP ⭐ (trang này) | 1C PU | 45 ph | 4.5 MPa | Assembly panel, nội thất — thao tác phức tạp cần thời gian |
| Sikaflex®-258 | 1C PU | 30 ph | 4.5 MPa | Primerless windscreen AGR — MDAT 3h FMVSS 212 |
| Sikaflex®-545 | STP | 15 ph | 2.5 MPa | Assembly xe thương mại, grab nhanh, isocyanate-free |
| Sikaflex®-216 | 1C PU | Skin 40ph | 1.5 MPa | Sealant brushable trám kín thân xe TRƯỚC sơn |
| Sikaflex®-276 PC-2 | 1C PU | — | — | Kính kết cấu xe thương mại OEM dây chuyền |
KHI NÀO DÙNG 258 EP THAY VÌ 545?
- ▸ Cần open time dài hơn 15 phút để định vị phức tạp: → Chọn Sikaflex®-258 EP (45 phút)
- ▸ Cần tensile strength cao (>2.5 MPa) cho liên kết chịu tải: → Chọn Sikaflex®-258 EP (4.5 MPa)
- ▸ Nhà máy yêu cầu isocyanate-free hoàn toàn (REACH/EHS): → Chọn Sikaflex®-545 (STP)
- ▸ Cần grab nhanh (15 phút) để tăng nhịp độ dây chuyền: → Chọn Sikaflex®-545
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ASSEMBLY VÀ TIER 1/2 SUPPLIER
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikaflex-258 EP khác gì với Sikaflex-258?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Sikaflex-258 là keo primerless dán kính chắn gió AGR với MDAT 3h. Sikaflex-258 EP là keo assembly adhesive đa năng cho lắp ráp linh kiện ô tô — dán panel, nội thất, mô-đun cấu trúc với open time 45 phút. Không dùng thay thế nhau.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Open time 45 phút của Sikaflex-258 EP khi nào cần thiết?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Open time dài 45 phút cần thiết khi lắp ráp nhiều linh kiện cùng một mối dán, linh kiện phức tạp cần canh chỉnh khớp với nhiều panel, thao tác trên xe hoàn chỉnh đòi hỏi vào góc khó, hoặc nhân công ít cần nhiều thời gian định vị.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Nên dùng 258 EP hay 545 cho assembly ô tô?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chọn 258 EP khi cần open time dài (45 phút) và tensile cao (4.5 MPa). Chọn 545 STP khi cần isocyanate-free hoàn toàn (REACH/EHS) hoặc grab nhanh (15 phút). Liên hệ kỹ sư PT để tư vấn theo dây chuyền cụ thể.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikaflex-258 EP có cần primer trên sơn 2K không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Sikaflex-258 EP được thiết kế với pre-treatment tối thiểu — bám dính trực tiếp lên nhiều sơn 2K và nhựa mà không cần thêm primer. Tra Sika Pre-Treatment Chart và test trên mẫu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt.”}}
]
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “Sikaflex®-258 EP”,
“description”: “Keo polyurethane 1 thành phần assembly adhesive đa năng cho lắp ráp linh kiện ô tô, open time 45 phút, tensile 4.5 MPa, pre-treatment tối thiểu”,
“brand”: {“@type”:”Brand”,”name”:”Sika”},
“offers”: {“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}
}
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ASSEMBLY Ô TÔ CỦA BẠN
Sản phẩm hỗ trợ cần thiết cho hệ thống PU assembly
Sản phẩm liên quan cần biết khi chọn keo assembly
Xem toàn bộ giải pháp Sikaflex® cho ngành ô tô
Sikaflex®-276 PC-2Kính kết cấu xe thương mại OEM dây chuyền→
📄TDS Sikaflex®-258 EPPDF — ver. 04.01 (04-2023), Sika India — en_IN
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-258 EP?
Cung cấp thông tin vật liệu nền, yêu cầu open time và sản lượng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn giải pháp assembly tối ưu trong 2 giờ làm việc.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.