{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaFast®-3123 L5”,
“description”: “Keo acrylic kết cấu 2 thành phần, tỉ lệ 1:1, open time ~5 phút, cho liên kết kim loại và composite trong công nghiệp. Lap-shear 18 MPa, tensile 14 MPa, mùi thấp.”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika”},
“manufacturer”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Sika AG”},
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Hoá chất Xây dựng PT”, “url”: “https://hoachatpt.com”},
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“priceCurrency”: “VND”
},
“category”: “Keo kết cấu công nghiệp acrylic 2 thành phần”
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaFast®-3123 L5 và SikaFast®-555 khác nhau như thế nào?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaFast®-3123 L5 dùng tỉ lệ trộn 1:1 theo thể tích — không cần súng bơm chuyên dụng 10:1 như SikaFast®-555. Lap-shear của 3123 L5 đạt 18 MPa (cao hơn 555’s 12 MPa) nhưng elongation thấp hơn (100% so với 200%). 3123 L5 phù hợp với liên kết kim loại-kim loại và kim loại-composite cần cường độ shear cao; 555 tối ưu hơn cho composite đòi hỏi độ đàn hồi và khả năng hấp thụ rung động.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaFast®-3123 L5 có dán được kim loại không rỉ (stainless steel) không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Có — theo TDS dòng SikaFast®-3123, sản phẩm cho bám dính tốt trên thép cán nguội (cold-rolled steel), thép không gỉ (stainless steel) và nhôm mà không cần hoặc cần rất ít xử lý bề mặt. Luôn thực hiện adhesion test trên nền thực tế của dự án trước khi triển khai đại trà.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Tỉ lệ trộn 1:1 của SikaFast®-3123 L5 có ưu điểm gì so với keo 10:1?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Tỉ lệ 1:1 cho phép sử dụng súng bơm piston tiêu chuẩn (manual hoặc pneumatic) không cần súng chuyên biệt 10:1 đắt tiền. Khi bơm thủ công, rủi ro lệch tỉ lệ thấp hơn do hai thành phần bằng nhau. Đây là lợi thế trong điều kiện công trường Việt Nam nơi thiết bị chuyên dụng không phải lúc nào cũng có sẵn.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaFast®-3123 L5 có mùi không? Có cần thông gió khi thi công trong không gian kín không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaFast®-3123 L5 thuộc dòng ‘low odour’ (mùi thấp) — đây là điểm cải tiến so với keo MMA truyền thống vốn có mùi rất nồng. Tuy nhiên, vẫn cần đảm bảo thông gió đủ khi thi công trong không gian kín (cabin tàu, hầm xe, buồng máy) và mang kính bảo hộ, găng tay nitrile theo hướng dẫn SDS.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Làm thế nào để phân biệt SikaFast®-3123 L5 với các biến thể L7, L10, L20 trong cùng dòng?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Trong dòng SikaFast®-3123, chữ L và số phía sau chỉ thời gian mở (open time) tính bằng phút: L5 = ~5 phút, L7 = ~7 phút, L10 = ~10 phút, L40 = 40 phút. Cơ tính cơ học (shear, tensile, elongation) về cơ bản giống nhau trong cùng dòng; chỉ tốc độ đóng rắn khác nhau. Chọn theo quy trình lắp ráp: thao tác nhanh → L5; mối dán lớn cần nhiều thời gian → L40.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaFast®-3123 L5 có thể thay thế hàn trong sản xuất xe tải và phương tiện vận tải không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaFast®-3123 L5 được thiết kế đặc biệt cho phương tiện vận tải thương mại — dán panel thân xe nhôm/thép/composite, gắn kết cấu khung, thay thế đinh tán và hàn tại các mối nối ẩn. Lap-shear 18 MPa phân bổ tải trọng đồng đều trên toàn diện tích mối dán (khác hàn tập trung tại điểm) và chịu rung động tốt hơn. Phù hợp nhất cho mối nối không chịu tải uốn cực lớn; với kết cấu chính chịu tải cực cao nên dùng keo epoxy 2K có shear >20 MPa.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Nhiệt độ Việt Nam (35-40°C mùa hè) ảnh hưởng thế nào đến open time của SikaFast®-3123 L5?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Nhiệt độ cao rút ngắn đáng kể open time của keo acrylic 2 thành phần do cơ chế radical polymerization tăng tốc. Ở 35-40°C, SikaFast®-3123 L5 có thể đạt cường độ sớm hơn 30-50% so với tiêu chuẩn 23°C. Khuyến nghị: thi công trong điều kiện có mái che/bóng râm, bảo quản cartridge mát trước khi dùng, và nếu cần thêm thời gian thao tác thì chuyển sang biến thể open time dài hơn (L40).”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Mua SikaFast®-3123 L5 ở đâu tại Việt Nam? Có kho miền Nam không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaFast®-3123 L5 chính hãng được cung cấp bởi Hoá chất Xây dựng PT với kho tại TP.HCM (miền Nam), Đà Nẵng (miền Trung), Hà Nội và Bắc Ninh (miền Bắc). Gọi hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để kiểm tra tồn kho, nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chọn đúng biến thể.”}
}
]
}
Bài viết này dựa trên TDS SikaFast®-3123 L40 (Version 02.01, 07/2026, Sika India) — cùng nền acrylate 1:1 với L5. Open time L5 = ~5 phút theo quy ước đặt tên dòng sản phẩm (L = open time, số = phút). Chưa có TDS độc lập riêng cho biến thể L5. Mọi thông số có dấu (*) là ước tính từ dữ liệu series — liên hệ 0961 76 96 46 để xác nhận thông số chính thức trước khi thiết kế mối dán.
SIKAFAST®-3123 L5
Acrylic 2K | Open Time ~5 Phút | Tỉ Lệ 1:1 | Kim Loại & Composite
LOW ODOUR
ROOM TEMP CURE
REPLACES WELDING
v02.01, 07/2026, Sika India
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaFast®-3123 L5
SikaFast®-3123 L5 là keo acrylic kết cấu 2 thành phần tỉ lệ 1:1 có open time ~5 phút, được Sika thiết kế để thay thế hàn, đinh tán và vít trong các ứng dụng liên kết kim loại và composite công nghiệp. Thuộc dòng SikaFast®-3123 với công nghệ acrylate polymer mùi thấp (low odour), sản phẩm đóng rắn theo cơ chế radical chain polymerization ngay ở nhiệt độ phòng mà không cần gia nhiệt. Tỉ lệ trộn 1:1 theo thể tích và khối lượng tạo điều kiện đơn giản cho vận hành hiện trường — không yêu cầu súng bơm chuyên biệt tỉ lệ cao như 10:1. Theo TDS dòng SikaFast®-3123 (Sika India, 07/2026), cơ tính đạt lap-shear 18 MPa*, tensile 14 MPa*, elongation 100%*, Shore D 56 sau đóng rắn hoàn toàn tại 23°C.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỉ lệ trộn 1:1 (thể tích và khối lượng) — dễ phân phối, ít rủi ro lệch tỉ lệ, phù hợp công trường
- ▸ Open time ~5 phút* — đủ nhanh để tăng năng suất, đủ thời gian để định vị mối dán
- ▸ Lap-shear strength 18 MPa* — cao hơn nhiều keo acrylic tiêu chuẩn, đủ thay thế đinh tán M6–M10
- ▸ Bám dính kim loại không cần / cần rất ít xử lý bề mặt: thép cán nguội, thép không gỉ, nhôm
- ▸ Low odour — cải thiện điều kiện làm việc trong không gian kín (cabin tàu, buồng máy, xưởng)
- ▸ Độ nhớt cao 85,000 mPa·s — không chảy trên bề mặt đứng, thixotropic paste
- ▸ Phạm vi nhiệt độ thi công 10–35°C, đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng không cần gia nhiệt

TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo chống thấm hay trám khe đàn hồi
- ✗ Không bám được nhựa phi cực (PE, PP, PTFE)
- ✗ Không dùng thay thế epoxy kết cấu chịu tải cực cao (>20 MPa)
- ✗ Không sơn phủ, không trám kín mối hàn có hở, không dùng tiếp xúc thực phẩm liên tục
Kỹ sư sản xuất phương tiện vận tải, kỹ sư đóng tàu, procurement nhà máy công nghiệp, nhà thầu lắp ráp cần thay thế hàn/đinh tán với quy trình 1:1 đơn giản.
| 3123 L5 | 555 L05 | |
| Tỉ lệ | 1:1 | 10:1 |
| Lap-shear* | 18 MPa | 12 MPa |
| Elongation* | 100% | 200% |
| Phù hợp | Kim loại | Composite |
SikaFast®-3123 L5 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán panel thân xe tải, xe buýt, xe moóc (thép/nhôm/composite)
- ▸ Liên kết kết cấu nhôm/thép bên trong cabin và khung phương tiện vận tải
- ▸ Dán vỏ tàu thủy (FRP/nhôm), mối nối panel tốc độ nhanh
- ▸ Kết nối kim loại-composite trong HVAC, tủ điện, thiết bị công nghiệp
- ▸ Thay thế đinh tán và vít tại mối nối ẩn (concealed joints)
- ▸ Liên kết đa vật liệu: thép cán nguội + thép không gỉ + nhôm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nhựa phi cực: PE, PP, PTFE — bám dính không đủ
- ✗ Bề mặt có dầu mỡ, ẩm ướt, bụi bẩn — vệ sinh trước
- ✗ Lớp keo dày >5mm/lần — nhiệt exothermic quá cao
- ✗ Thay thế keo epoxy kết cấu chịu tải >20 MPa (dùng SikaPower®)
- ✗ Ứng dụng ngâm liên tục trong hóa chất mạnh — kiểm tra đặc biệt


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SikaFast®-3123 L5*
*Dữ liệu từ TDS SikaFast®-3123 L40 (v02.01, 07/2026, Sika India) — cùng nền acrylate 1:1. Open time L5 là ước tính theo quy ước đặt tên. Liên hệ xác nhận trước khi thiết kế.
Nguồn: TDS SikaFast®-3123 L40 Version 02.01 (07/2026), en_IN — Sika India Pvt. Ltd. Số liệu tại 23°C/50% r.h. Thay đổi theo điều kiện thực tế. Mixer: OC-MGQ 10-19D.
NGÀNH & HẠNG MỤC
ĐÃ ỨNG DỤNG
Dán panel thân xe tải, xe buýt, rơ-moóc — thay đinh tán và hàn tại mối nối ẩn. Chịu rung động và tải trọng động trong vận hành đường dài.
Liên kết panel FRP/nhôm trên tàu dân sự và thương mại, gắn nẹp kết cấu và phụ kiện nội thất thuyền — không cần gia nhiệt.
Dán vỏ máy HVAC, tủ điện công nghiệp, thiết bị chiếu sáng LED — tỉ lệ 1:1 đơn giản, mùi thấp phù hợp không gian xưởng sản xuất.



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaFast®-3123 L5
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Lau bằng dung môi phù hợp (MEK, isopropanol). Với nhôm anodized hoặc thép phủ sơn: chà nhám nhẹ và thử nghiệm bám dính thực tế trước.
Chuẩn bị cartridge
Gắn mixer tĩnh OC-MGQ 10-19D vào cartridge 400ml. Đùn thải bỏ 2–3cm keo đầu tiên qua mixer (đảm bảo tỉ lệ 1:1 ổn định). Tỉ lệ 1:1 — dùng súng bơm piston đôi tiêu chuẩn.
Đùn & thi công
Đùn keo thành bead liên tục hoặc chấm điểm. Độ dày lớp keo tối thiểu 0.5mm — tối đa 5mm/lần (tránh nhiệt exothermic). Keo thixotropic, không chảy trên bề mặt đứng.
Lắp & định vị
Lắp ghép và ép các bộ phận trong open time (~5 phút*). Điều chỉnh vị trí cuối cùng TRƯỚC khi hết open time — sau đó KHÔNG di chuyển. Giữ cố định đến khi đạt cường độ.
Hoàn thiện
Keo chưa đóng rắn: lau khô hoặc dùng Sika® Remover-208. Keo đã đóng rắn: chỉ tháo gỡ cơ học. Rửa tay với Sika® Cleaner-350H và nước — không dùng dung môi trên da. Giữ mixer sau khi dùng để tái sử dụng cartridge lần tiếp theo.


Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn SD 6 tháng. Mang kính bảo hộ và găng tay nitrile khi thi công. Mùi thấp (low odour) nhưng vẫn cần thông gió đủ trong không gian kín. Khu vực Việt Nam nơi nhiệt độ mùa hè 35–40°C: bảo quản mát trước khi dùng, thi công trong bóng mát để duy trì open time đủ dài. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi triển khai.
SikaFast®-3123 L5 SO VỚI
SikaFast®-555 SERIES — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
SikaFast®-3123 L5 và SikaFast®-555 Series đều là keo acrylic kết cấu 2 thành phần của Sika, nhưng được thiết kế cho hai phân khúc kỹ thuật khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp kỹ sư và procurement chọn đúng sản phẩm ngay lần đầu.
ĐỊNH VỊ THEO TIÊU CHÍ
Dán kim loại với kim loại (thép-thép, thép-nhôm), cần shear cao (18 MPa*), cần tỉ lệ 1:1 (không có súng 10:1), làm việc trong không gian kín cần mùi thấp, ứng dụng phương tiện vận tải / đóng tàu / HVAC.
Dán composite GFRP/CFRP, cần elongation 200% để chịu rung động (điện gió, cánh quạt), mối dán cần đàn hồi cao, open time 5 phút, có súng 10:1.
Dây chuyền sản xuất tốc độ cao, mối dán nhỏ, cần cố định trong vòng 9 phút, lắp ráp hàng loạt.
Panel lớn, kết cấu phức tạp cần 25 phút căn chỉnh vị trí, thay thế hàn trên kết cấu thép lớn.
Liên kết đa vật liệu (ô tô, tàu thủy, HVAC) cần 10 phút căn chỉnh, mối dán phức tạp nhiều điểm.
CÂU HỎI KỸ SƯ,
NHÀ THẦU & PROCUREMENT
SikaFast®-3123 L5 và SikaFast®-555 khác nhau như thế nào? Chọn cái nào?
SikaFast®-3123 L5 dùng tỉ lệ trộn 1:1, lap-shear 18 MPa* (cao hơn), elongation 100%* — phù hợp liên kết kim loại cần shear cao. SikaFast®-555 Series dùng tỉ lệ 10:1, shear 12 MPa nhưng elongation 200% — phù hợp composite cần độ đàn hồi và hấp thụ rung động. Chọn 3123 L5 khi dán kim loại không có súng 10:1; chọn 555 khi dán GFRP/CFRP điện gió hoặc cần elongation cao.
Tỉ lệ 1:1 của SikaFast®-3123 L5 có ưu điểm gì cho công trường Việt Nam?
Tỉ lệ 1:1 cho phép dùng súng bơm piston đôi tiêu chuẩn, giá thành thấp và sẵn có rộng rãi hơn súng chuyên biệt 10:1. Rủi ro lệch tỉ lệ cũng giảm đáng kể vì hai xi-lanh bằng nhau — quan trọng trong điều kiện công trường Việt Nam nơi kiểm soát thiết bị không luôn ổn định. Đây là lợi thế thực tiễn đáng kể so với keo 10:1 khi triển khai quy mô lớn.
SikaFast®-3123 L5 có dán được thép không gỉ (inox 304/316) không?
Có — theo TDS dòng SikaFast®-3123, sản phẩm cho bám dính tốt trên thép không gỉ (stainless steel) mà không cần hoặc cần rất ít xử lý bề mặt thêm. Tuy nhiên, luôn thực hiện adhesion test trên mẫu inox thực tế của dự án (vì lớp oxid thụ động và xử lý bề mặt inox rất đa dạng) trước khi triển khai hàng loạt.
Nhiệt độ mùa hè Việt Nam ảnh hưởng thế nào đến open time của L5?
Open time ~5 phút* của SikaFast®-3123 L5 được đo ở 23°C. Ở nhiệt độ 35–40°C phổ biến mùa hè Việt Nam, cơ chế radical polymerization tăng tốc đáng kể — open time thực tế có thể giảm xuống còn 2–3 phút. Khuyến nghị thực chiến: thi công trong bóng râm/mái che, bảo quản cartridge trong thùng mát trước khi dùng. Nếu cần thêm thời gian thao tác, chuyển sang biến thể L40 trong cùng dòng 3123.
SikaFast®-3123 L5 có thể thay thế hàn điểm trên xe tải và phương tiện vận tải không?
SikaFast®-3123 L5 được Sika thiết kế đặc biệt cho thị trường phương tiện vận tải thương mại — dán panel thân xe, gắn kết cấu ẩn thay hàn và đinh tán. Lap-shear 18 MPa* phân bổ tải trọng đều trên toàn diện tích mối dán (không tập trung ứng suất như hàn điểm), chịu rung động tốt hơn. Phù hợp cho mối nối kết cấu phụ và panel thân; với kết cấu chính chịu tải cực lớn cần đánh giá kỹ thuật chi tiết hơn.
SikaFast®-3123 L5 có dán được nhựa PE, PP không?
Không — nhựa phi cực (non-polar plastics) như polyethylene (PE), polypropylene (PP) và PTFE có năng lượng bề mặt quá thấp để keo acrylate bám được. Đây là giới hạn chung của hầu hết keo kết cấu trên thị trường, không riêng 3123 L5. Với PE/PP cần xử lý bề mặt plasma/corona/flame treatment hoặc primer chuyên biệt. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT 0961 76 96 46 để được tư vấn giải pháp phù hợp.
Mua SikaFast®-3123 L5 ở đâu tại Việt Nam? Có kho giao nhanh không?
SikaFast®-3123 L5 chính hãng được cung cấp bởi Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất công nghiệp Sika toàn quốc — với kho hàng tại TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh (miền Nam); Đà Nẵng (miền Trung); Hà Nội, Bắc Ninh (miền Bắc). Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để kiểm tra tồn kho, báo giá và tư vấn kỹ thuật.
Dùng cartridge xong có thể tái sử dụng không? Mixer nào phù hợp?
SikaFast®-3123 L5 dùng mixer tĩnh OC-MGQ 10-19D với cartridge 400ml. Sau khi dùng xong, giữ nguyên mixer gắn trên cartridge — keo trong mixer đóng rắn và bảo vệ đầu ra, không bị oxy hóa. Lần tiếp theo thay mixer mới và tiếp tục dùng cartridge — giảm lãng phí đáng kể so với hộp keo 1 thành phần lớn. Đối với sản xuất liên tục khối lượng lớn, có thể dùng pail 18kg (A+B) với bơm máy.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& GIẢI PHÁP ĐA THƯƠNG HIỆU
SikaFast®-555 L10Open 10′ / Fix 25′ — Đa vật liệu ô tô, tàu thủy — khi cần thêm thời gian căn chỉnh→
SikaFast®-555 L25Open 25′ / Fix 75′ — Panel lớn, kết cấu phức tạp — khi cần tối đa thời gian định vị→
Ngoài SikaFast®, các thương hiệu keo acrylic kết cấu 2K uy tín khác như Loctite (Henkel), 3M Scotch-Weld cũng có dòng methacrylate/acrylate 2 thành phần với tỉ lệ 1:1. Hoá chất PT có thể tư vấn thêm giải pháp từ các thương hiệu này tuỳ yêu cầu cụ thể của dự án. Gọi 0961 76 96 46 để được tư vấn trực tiếp.
CẦN TƯ VẤN
SikaFast®-3123 L5?
Cung cấp thông tin vật liệu cần dán, quy trình thi công và điều kiện làm việc — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng biến thể và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.