{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® SI125”,
“description”: “Silicone ngưng tụ 2 thành phần làm khuôn mềm với độ bền xé cao. Dùng với chất đóng rắn SI124 (nhanh) hoặc slow catalyst. Tear strength ~20 N/mm, elongation 380–550%, Shore A 22–25.”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika”},
“manufacturer”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Sika AG”},
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Hoá chất Xây dựng PT”, “url”: “https://hoachatpt.com”},
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“priceCurrency”: “VND”
},
“category”: “Silicone làm khuôn RTV ngưng tụ — SikaBiresin Advanced Resins”
}
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaBiresin® SI125 dùng catalyst nào? Khác gì giữa SI124 và slow catalyst?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaBiresin® SI125 có hai phương án catalyst: (1) SikaBiresin® SI124 — phiên bản nhanh, pot life ~10 phút, demoulding ~1 giờ, Shore A 22, elongation 380%; (2) slow catalyst đi kèm — pot life ~40 phút, demoulding ~12 giờ, Shore A 25, elongation 550%. Chọn SI124 khi cần tháo khuôn nhanh để tăng năng suất; chọn slow khi đổ khuôn lớn phức tạp cần nhiều thời gian tự điền đầy và khử bọt.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaBiresin® SI125 là silicone ngưng tụ — có khác gì silicone cộng hóa trị (addition cure)?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SI125 đóng rắn theo cơ chế ngưng tụ (polycondensation, tin-catalyzed), giải phóng sản phẩm phụ (rượu/ethanol) trong quá trình đóng rắn — gây co rút nhẹ và có thể bị ức chế bởi thiếc, amine, lưu huỳnh trên bề mặt mô hình. Ngược lại, SI291 (addition cure) không giải phóng sản phẩm phụ, co rút gần bằng 0 và không bị ức chế. Ưu thế của SI125 là tear strength ~20 N/mm (cao hơn nhiều loại addition) và giá thành thường thấp hơn. Chọn SI125 khi ưu tiên khuôn bền xé dài hạn; chọn SI291 khi cần chính xác kích thước tối đa.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaBiresin® SI125 có bị ức chế (inhibition) bởi vật liệu mô hình không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Có — đây là đặc điểm chung của silicone ngưng tụ. SI125 có thể bị ức chế (không đóng rắn hoặc đóng rắn kém) nếu bề mặt mô hình chứa: hợp chất thiếc (tin cure accelerators), amine (epoxy amine hardeners), lưu huỳnh (cao su lưu hóa), plasticizer ở một số nhựa PVC. Giải pháp: phủ 1–2 lớp release agent (SikaBiresin® RA841 hoặc RA851) lên mô hình, để khô hoàn toàn, và thử nghiệm nhỏ trước khi đổ khuôn toàn phần.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Tại sao chọn SikaBiresin® SI125 thay vì silicone RTV thông thường ngoài thị trường?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SI125 thuộc dòng Advanced Resins của Sika với hơn 75 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực resin kỹ thuật. Tear strength ~19–20 N/mm cao hơn đáng kể so với nhiều silicone RTV phổ thông (thường 8–14 N/mm), giúp khuôn SI125 chịu được nhiều lần tháo hơn mà không bị rách tại các undercut sắc nét. Ngoài ra, hệ thống hoàn chỉnh (base + catalyst + thixo additive + release agent) từ cùng nhà sản xuất đảm bảo tính tương thích và khả năng hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaBiresin® SI125 có phù hợp để đúc âm bản trong chân không (vacuum casting) không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaBiresin® SI125 phù hợp làm khuôn bằng phương pháp đổ (casting), bao gồm đổ trong buồng chân không để khử bọt. Khuôn SI125 có tính tương thích tốt với các nhựa PUR vacuum casting trong điều kiện casting thông thường. Tuy nhiên, nếu dùng trong máy vacuum casting liên tục cho dòng sản phẩm PX range, Sika thường khuyến nghị SikaBiresin® SI291 (addition cure) do tính tương thích cao hơn và không bị inhibition. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để tư vấn theo resin cụ thể dự định dùng với khuôn.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Có thể thêm thixotropic additive vào SI125 để phủ kiểu coat-on hay skin mould không?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Có — Sika cung cấp additive ESSIL 126 THIXO (nay là SikaBiresin® SI126 THIXO) để tăng độ nhớt hỗn hợp SI125, cho phép phủ theo kiểu coat-on (skin mould technique) cho các chi tiết lớn hoặc phức tạp mà không cần khuôn đổ khối lượng lớn. Kỹ thuật này giảm lượng silicone tiêu hao và rút ngắn thời gian. Liên hệ Hoá chất PT để được hướng dẫn tỉ lệ pha thixo phù hợp.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Mua SikaBiresin® SI125 và SI124 ở đâu tại Việt Nam?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “SikaBiresin® SI125 và SI124 chính hãng được cung cấp bởi Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất công nghiệp Sika Advanced Resins toàn quốc. Kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để kiểm tra tồn kho, báo giá hệ thống (base + catalyst) và tư vấn kỹ thuật quy trình làm khuôn.”}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaBiresin® SI125 chịu được bao nhiêu lần tháo khuôn?”,
“acceptedAnswer”: {“@type”: “Answer”, “text”: “Số lần tháo khuôn phụ thuộc vào hình dạng chi tiết (mức độ undercut, góc cạnh sắc), vật liệu đổ vào khuôn và cách sử dụng release agent. Nhờ tear strength ~19–20 N/mm, khuôn SI125 có khả năng chịu đựng tốt tại các undercut so với silicone RTV có tear thấp hơn. Trong prototyping thông thường với chi tiết vừa phải, khuôn SI125 có thể cho hàng chục đến hàng trăm lần tháo. Thực hiện bảo dưỡng khuôn đúng cách và dùng đủ lượng release agent để tối đa tuổi thọ.”}
}
]
}
Thông số kỹ thuật trong bài dựa trên Brochure Sika Advanced Resins — High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites (02/2024), mục Silicones, bảng ESSIL 125 / ESSIL 124 (tên thương mại cũ của SikaBiresin® SI125 / SI124). Tất cả giá trị có dấu (*) là giá trị gần đúng (approx. values). Chưa có PDS độc lập cho SI125/SI124 — liên hệ 0961 76 96 46 để nhận thông số kỹ thuật chính thức trước khi thiết kế khuôn.
SIKABIRESIN® SI125
Silicone ngưng tụ 2 thành phần làm khuôn mềm — đặc điểm nổi bật: độ bền xé cao, độ giãn dài lớn, dùng cho âm bản và khuôn da chi tiết phức tạp có undercut.
TEAR STRENGTH ~20 N/mm*
ELONGATION 380–550%*
SHORE A 22–25*
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SI125
SikaBiresin® SI125 là silicone RTV 2 thành phần đóng rắn theo cơ chế ngưng tụ (polycondensation cure), được thiết kế đặc biệt để làm khuôn mềm linh hoạt với ưu thế nổi bật là độ bền xé cao và độ giãn dài lớn. Thuộc dòng Advanced Resins của Sika (trước đây mang tên thương mại ESSIL 125) với hơn 75 năm kinh nghiệm phát triển vật liệu kỹ thuật, SI125 được phối hợp với hai phiên bản catalyst: SikaBiresin® SI124 (fast catalyst, tháo khuôn trong ~1 giờ) hoặc slow catalyst đi kèm (tháo khuôn sau ~12 giờ). Cơ chế polycondensation giải phóng sản phẩm phụ (alcohol) trong quá trình đóng rắn, tạo ra khuôn màu trắng mờ với bề mặt tái tạo chi tiết cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tear strength (độ bền xé) ~19–20 N/mm* — chịu được tháo khuôn nhiều lần tại các undercut sắc nét
- ▸ Elongation at break 380–550%* — khuôn cực mềm, kéo giãn tốt khi tháo chi tiết phức tạp
- ▸ Shore A 22–25* — rất mềm, bám sát chi tiết và tái tạo texture mịn
- ▸ Hai phiên bản tốc độ: SI124 (fast, 1h) hoặc slow catalyst (12h) — linh hoạt theo sản xuất
- ▸ Có thể pha thixotropic additive (SI126 THIXO) để làm skin mould — giảm lượng tiêu hao
- ▸ Bền nhiệt — phù hợp các nhựa đổ có nhiệt độ xử lý trung bình
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải addition-cure — có thể bị inhibition bởi thiếc, amine, lưu huỳnh
- ✗ Không dùng làm sealant, gioăng chịu hóa chất công nghiệp mạnh
- ✗ Không phù hợp khuôn cần chính xác kích thước cực cao (dùng SI291)
- ✗ Không dùng không có release agent trên bề mặt xốp
Nhà làm khuôn (mould maker) prototyping composite/mỹ thuật, designer cần âm bản chi tiết undercut, nhà sản xuất nhỏ deco art/resin casting, kỹ thuật viên foundry pattern ngành thủ công mỹ nghệ.
SI125 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Làm âm bản (negative/soft mould) cho đúc nhựa PU, epoxy, thạch cao
- ▸ Khuôn da (skin mould) cho chi tiết nghệ thuật, trang trí, mỹ thuật
- ▸ Âm bản từ mô hình master có undercut sâu hoặc chi tiết sắc nét
- ▸ Khuôn bê tông trang trí (decorative concrete — với phương án catalyst phù hợp)
- ▸ Sản xuất nhỏ prototype và serial nhỏ trong môi trường art & deco
- ▸ Khuôn mẫu đúc gốm mỹ thuật và đồ trang trí
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mô hình làm từ vật liệu chứa thiếc, amine hoặc lưu huỳnh (nguy cơ inhibition)
- ✗ Khuôn yêu cầu chính xác kích thước rất cao (ưu tiên SI291 addition)
- ✗ Đúc nhựa epoxy amine nhiệt độ cao >120°C liên tục
- ✗ Ứng dụng outdoor chịu UV kéo dài không che phủ

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SI125 + SI124 VÀ SI125 + SLOW CATALYST*
*Approx. values — Brochure Sika Advanced Resins, Tooling and Composites (02/2024). Liên hệ xác nhận PDS chính thức.
Nguồn: Brochure Sika Advanced Resins — Tooling and Composites (02/2024), mục Silicones. Giá trị gần đúng (approx. values). Cần thêm thixo: dùng SikaBiresin® SI126 THIXO (liên hệ PT để có tỉ lệ pha).
NGÀNH & HẠNG MỤC
ĐÃ ỨNG DỤNG TOÀN CẦU
Đúc âm bản prototype nhựa PU nhiều lần từ 1 khuôn SI125 — tái tạo texture và undercut chính xác. Phổ biến trong ngành ô tô (interior trim) và điện tử tiêu dùng.
Khuôn da cho tượng điêu khắc, phù điêu, trang trí kiến trúc — tái tạo chi tiết vân nổi cực mịn. Ứng dụng rộng trong xưởng mỹ thuật và làm đồ handmade.
Khuôn đúc bê tông trang trí (decorative concrete) — mặt đá, vân gỗ, họa tiết cổ điển. Khuôn SI125 bền hơn khuôn cao su thông thường nhờ tear strength cao.
Âm bản cho composite lay-up thủ công và đổ nhựa epoxy/PU trong sản xuất nhỏ. Phối hợp với dòng nhựa epoxy SikaBiresin® CR hoặc G series.
HƯỚNG DẪN ĐỔ KHUÔN
SikaBiresin® SI125 + SI124
Chuẩn bị mô hình
Thử nghiệm inhibition: đặt vài giọt hỗn hợp SI125+SI124 lên góc khuất của mô hình, đợi 1h — nếu đóng rắn bình thường thì an toàn. Phủ release agent (SikaBiresin® RA841 hoặc RA851) đủ lớp, để khô hoàn toàn. Lắp thành khuôn (dam/box).
Cân và trộn
Cân chính xác: 100 phần SI125 (base) + 5 phần SI124 (catalyst) theo khối lượng. Trộn đều trong 2–3 phút, tránh tạo bọt quá nhiều. Pot life với SI124 ~10 phút — chuẩn bị khuôn trước khi trộn. Không thêm catalyst quá nhiều (làm giảm cơ tính).
Đổ khuôn & khử bọt
Rót hỗn hợp từ độ cao nhỏ nhất có thể để tránh bọt khí, đổ vào điểm thấp nhất của khuôn và để silicone tự chảy bao phủ chi tiết. Nên đặt vào buồng chân không 5–10 phút sau khi trộn để khử bọt trước khi đổ.
Đóng rắn & tháo khuôn
Để đóng rắn ở nhiệt độ phòng. Với SI124: tháo khuôn sau ~1 giờ*. Với slow catalyst: sau ~12 giờ*. Tháo từ từ, kéo giãn khuôn dần (elongation 380% cho phép co dãn đáng kể tại undercut). Tránh tháo khuôn khi còn quá non.
Nhiệt độ cao (30–38°C mùa hè Việt Nam) rút ngắn pot life đáng kể — với SI124 pot life có thể còn 6–8 phút ở 35°C. Nên trộn và đổ khuôn trong phòng điều hoà. Độ ẩm cao không ảnh hưởng trực tiếp đến silicone ngưng tụ (khác với epoxy), nhưng bề mặt mô hình cần hoàn toàn khô. Với khuôn lớn nên dùng slow catalyst để đủ thời gian rót và khử bọt.
CHỌN HỆ SILICONE NÀO?
SI125+SI124 | SI125+SLOW | SI291 | SI255
Sika cung cấp hai cơ chế đóng rắn silicone khác nhau: ngưng tụ (condensation/polycondensation) như SI125 và cộng hóa trị (addition cure) như SI291, SI255. Mỗi loại có ưu thế riêng — bảng dưới giúp chọn đúng theo yêu cầu dự án.
Cần tháo khuôn nhanh (~1h), sản xuất prototype liên tục, khuôn vừa, thời gian đổ đủ 10 phút, bề mặt mô hình đã được xác nhận không inhibition.
Khuôn lớn/phức tạp cần thời gian rót dài, cần elongation tối đa (550%), hoặc thi công ở nhiệt độ cao >30°C làm pot life rút ngắn đáng kể với SI124.
Mô hình làm từ epoxy amine, cao su lưu hóa, hoặc vật liệu có nguy cơ inhibition. Cần khuôn trong suốt, co rút gần bằng 0, phối hợp với vacuum casting PX range.
Cần khuôn chịu nhiệt độ cao (>80°C), khuôn cho quy trình tháo khuôn nhiệt độ cao. Lưu ý tear strength thấp (~4.8 N/mm) — không phù hợp undercut sâu.
KỸ SƯ & NHÀ LÀM KHUÔN
HỎI & ĐÁP
SI125 dùng catalyst nào? Khác gì giữa SI124 (fast) và slow catalyst?
SI124 là catalyst nhanh — pot life ~10 phút, demoulding ~1h, Shore A 22, elongation 380%. Slow catalyst cho pot life ~40 phút, demoulding ~12h, Shore A 25, elongation 550%*. Chọn SI124 khi cần tháo nhanh; chọn slow khi đổ khuôn lớn hoặc thi công ở nhiệt độ cao.
Silicone ngưng tụ SI125 khác addition cure SI291 như thế nào?
SI125 giải phóng sản phẩm phụ khi đóng rắn (có thể bị inhibition bởi thiếc/amine/lưu huỳnh), có co rút nhẹ, nhưng tear strength rất cạnh tranh (~19–20 N/mm*). SI291 không bị inhibition, co rút gần bằng 0, độ trong suốt tốt — phù hợp vacuum casting. SI125 thường kinh tế hơn và có elongation cao hơn.
SI125 có bị inhibition không? Làm thế nào kiểm tra?
Có thể bị inhibition nếu bề mặt mô hình chứa thiếc (tin catalyst), amine, lưu huỳnh, hoặc một số plasticizer. Kiểm tra: nhỏ vài giọt hỗn hợp lên góc khuất mô hình, để 1–2h — nếu đóng rắn bình thường thì an toàn. Giải pháp: phủ 2 lớp release agent RA841 hoặc RA851, để khô hoàn toàn.
Có thể dùng SI125 làm skin mould thay vì đổ khuôn khối không?
Có — thêm SikaBiresin® SI126 THIXO để tăng độ nhớt, cho phép phủ coat-on theo kiểu skin mould. Kỹ thuật này giảm đáng kể lượng silicone tiêu hao (tốt cho chi tiết lớn) và thích hợp khi cần khuôn linh hoạt cần backing shell (vỏ gia cố bên ngoài). Liên hệ Hoá chất PT để có tỉ lệ pha thixo cụ thể.
Mua SikaBiresin® SI125 và SI124 ở đâu tại Việt Nam?
Hoá chất Xây dựng PT — nhà phân phối Sika Advanced Resins chính hãng toàn quốc với kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để nhận báo giá hệ thống (base + catalyst) và tư vấn kỹ thuật.
HOÀN THIỆN
GIẢI PHÁP LÀM KHUÔN
Danh mục Silicone Làm Khuôn RTVXem toàn bộ dòng silicone SikaBiresin® — Hoá chất PT→
Công Nghệ Keo & Nhựa Tiên Tiến PU / EpoxyBlog kỹ thuật — Hướng dẫn ứng dụng Advanced Resins tại Hoá chất PT→
Nhựa Composite Cao Cấp SikaBiresin® — Toàn Bộ Danh MụcCR (laminating), PX (vacuum casting), F (fastcast), UR (elastomeric), G (epoxy tooling)→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SI125?
Mô tả vật liệu mô hình, kích thước khuôn và phương pháp đổ khuôn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn catalyst (SI124 hay slow), additive thixo và quy trình phù hợp trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.