Theo TDS SikaBiresin® CR201 v01.01 (09-2025), sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho quy trình Filament Winding (quấn dây sợi gia cường) nhờ độ nhớt thấp (~100 mPa·s), pot life 24 giờ và cần đóng rắn nhiệt bắt buộc (≥80°C). CR201 không phải hệ nhựa vacuum infusion — đây là điểm khác biệt quan trọng so với CR80, CR120, CR131, CR215. Tuy nhiên, hệ thống đạt Tg 201°C — cao nhất trong toàn bộ dòng SikaBiresin® CR — mang lại tính năng nhiệt vượt trội không sản phẩm infusion nào trong dòng CR đạt được.
TẠI SAO Tg 201°C QUAN TRỌNG?
CÔNG NGHỆ ANHYDRIDE VÀ ƯU THẾ CỦA CR201
SikaBiresin® CR201 là hệ nhựa epoxy anhydride 3 thành phần được Sika Industry phát triển với mục tiêu chính: đạt nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg 201°C — mức cao nhất trong toàn bộ dòng SikaBiresin® CR — dành cho ứng dụng filament winding sản xuất cấu kiện composite chịu nhiệt cực cao. Hóa học anhydride (thành phần B: SikaBiresin® CH141) kết hợp accelerator amine (thành phần C: SikaBiresin® CA144) cho phép kiểm soát tốc độ phản ứng độc lập, tạo nên pot life cực dài 24 giờ tại 25°C — điều không thể đạt được với hệ amine thông thường.
Độ nhớt hỗn hợp chỉ ~100 mPa·s (đo ở 25°C) là tối ưu cho bể nhựa filament winding — sợi được thấm ướt đều và nhanh khi kéo qua bể. Tỷ lệ pha trộn 100 : 115 : 0,5–2 (A : B : C theo khối lượng), trong đó phần C điều chỉnh được từ 0,5 đến 2 phần, mang lại linh hoạt kiểm soát tốc độ đông gel theo yêu cầu từng dự án.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg 201°C — cao nhất dòng CR Sika: vượt CR215 (200°C) và các hệ amine thông thường (ISO 11357)
- ▸ HDT 188–193°C (ISO 75A/B): chịu tải cơ học ở nhiệt độ cao vượt trội so với hệ amine
- ▸ Pot life 24 giờ: bể nhựa filament winding có thể dùng liên tục cả ca làm việc mà không lo quá hạn
- ▸ Bền nén 150 MPa: cao nhất trong dòng infusion CR (CR80: 99–110 MPa) — phù hợp ống áp lực
- ▸ Điều chỉnh reactivity bằng CA144: 0,5–2 phần theo KL cho phép kiểm soát gel time linh hoạt
- ▸ Độ nhớt thấp (~100 mPa·s hỗn hợp): thấm sợi tốt ngay cả khi quấn sợi carbon mật độ cao
- ▸ Hạn sử dụng: 24 tháng (A), 12 tháng (B và C) — bảo quản 15–30°C
TRÁNH HIỂU SAI
VỀ CR201
- ✗ KHÔNG dùng cho vacuum infusion — độ nhớt và hóa học không phù hợp quy trình túi chân không
- ✗ KHÔNG đóng rắn được ở nhiệt độ phòng — cần nhiệt bắt buộc ≥80°C, hoàn thiện 180°C
- ✗ KHÔNG có chứng nhận DNV GL (khác CR80, CR120 với CH80-6/-10)
- ✗ Bền kéo 50 MPa — thấp hơn CR80 (83 MPa) vì hóa học anhydride ưu tiên Tg hơn độ dẻo
- ✗ KHÔNG tháo khuôn được sớm — phải hoàn tất đóng rắn nhiệt 1h/100°C + 6h/180°C
SikaBiresin® CR201 GIẢI QUYẾT
BÀI TOÁN NÀO TRONG COMPOSITE?
Theo TDS: “Đặc biệt phù hợp cho filament winding nhờ độ nhớt thấp, khả năng thấm sợi tốt và pot life cực dài.”
ỐNG ÁP LỰC & BỒN CHỨA COMPOSITE
Ống FRP áp lực cao, bình CNG/hydrogen, bồn hóa chất chịu nhiệt. Tg 201°C + bền nén 150 MPa cho phép vận hành tại nhiệt độ và áp suất mà hệ amine không đáp ứng được.
KHUÔN MẪU HỆ SỐ GIÃN NỞ THẤP
Mandrel composite cho khuôn ống hàng không, khuôn prepreg autoclave. HDT 188–193°C cho phép chu trình đóng rắn prepreg ở 180°C mà khuôn không biến dạng.
TRỤC QUAY & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP
Trục in ấn composite (rollers), trục máy dệt, cấu kiện quay tốc độ cao yêu cầu ổn định nhiệt và cứng vững ở nhiệt độ môi trường khắc nghiệt (>150°C liên tục).
NĂNG LƯỢNG & HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
Ống dẫn hóa chất ăn mòn cao nhiệt, bình áp lực hydrogen cho xe nhiên liệu, kết cấu composite trong nhà máy điện và lọc dầu.
Wet lay-up thủ công
Đóng rắn nhiệt độ phòng
Ứng dụng cần DNV GL (chưa được phê duyệt)
Hệ thống không có lò sấy đạt >100°C
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
TDS v01.01 (09-2025) — SIKA DEUTSCHLAND
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR201 Version 01.01 (09-2025) | en_DE | Giá trị sau đóng rắn 1h/100°C + 6h/180°C
THÔNG TIN THÀNH PHẦN & PHA TRỘN
| Thông số | CR201 (A) | CH141 (B) | CA144 (C) |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Anhydride hardener | Amine accelerator |
| Màu sắc | Transparent | Yellowish | Yellowish |
| Tỷ lệ pha trộn (theo KL) | 100 | 115 | 0,5 – 2 |
| Tỷ lệ pha trộn (theo TT) | 100 | 112 | 0,6 – 2,3 |
| Khối lượng riêng (lỏng) | 1,17 kg/l | 1,20 kg/l | 1,03 kg/l |
| Độ nhớt riêng (CQP029-4) | 200 mPa·s | 10 mPa·s | 10 mPa·s |
| Độ nhớt hỗn hợp (A+B) | ~100 mPa·s (25°C) | ||
| Pot life | 24 giờ (25°C) | ||
| Điều kiện đóng rắn | 1 giờ tại 100°C + 6 giờ tại 180°C (bắt buộc) | ||
| Hạn sử dụng | 24 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
TÍNH NĂNG CƠ LÝ SAU ĐÓNG RẮN (1H/100°C + 6H/180°C)
| Tính năng | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bền kéo | 50 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Modulus kéo | 2850 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 1,9% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Bền uốn | 115 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Modulus uốn | 3150 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Bền nén | 150 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 88 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền va đập (Charpy) | 8 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) | 201°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| HDT (ISO 75A) | 188°C | CQP030-1 / ISO 75A |
| HDT (ISO 75B) | 193°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| HDT (ISO 75C) | 172°C | CQP030-1 / ISO 75C |
ISO 178
ISO 604
ISO 868
ISO 179
ISO 11357
ISO 75A/B/C
CR201 TRONG HỆ THỐNG
SẢN XUẤT COMPOSITE CÔNG NGHIỆP

QUY TRÌNH FILAMENT WINDING
VỚI SikaBiresin® CR201
Đóng rắn bắt buộc: 1h/100°C + 6h/180°C | Pot life 24h cho phép vận hành bể liên tục | Nguồn: TDS CR201 v01.01
- ▸ Bảo quản 15–30°C, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp
- ▸ CA144 (accelerator) — đậy kín ngay sau khi dùng, nhạy ẩm
- ▸ PPE: kính bảo hộ, mặt nạ, găng tay chịu hóa chất
- ▸ Làm sạch dụng cụ chưa đóng rắn: Sika® Reinigungsmittel 5
- ▸ Sau đóng rắn: chỉ xử lý cơ học (cưa, khoan, tiện)
- ▸ CA144 kiểm soát gel time: 0,5% → gel chậm; 2% → gel nhanh hơn (đo ở 100°C)
- ▸ Tinh thể hóa: gia nhiệt 60–70°C cho đến khi tan, rồi để nguội trước khi pha
- ▸ Không phối hợp với chất đóng rắn ngoài CH141 + CA144
- ▸ Đóng rắn tại <80°C → Tg thấp, không đạt giá trị TDS
- ▸ Kiểm tra Tg sản phẩm thực tế bằng DSC nếu dùng trong hàng không/áp lực cao
CR201 VÀ DÒNG NHỰA QUẤN SỢI
KHI NÀO CẦN TG 201°C?
So sánh dựa trên Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) và TDS riêng từng sản phẩm
| Sản phẩm | Quy trình | Hóa học | Tg tối đa | Pot life | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR201 ⭐ | Filament Winding | Anhydride + amine acc. | 201°C | 24 giờ | Tg cao nhất dòng CR, bền nén 150 MPa, 3 thành phần |
| SikaBiresin® CR141 | FW + Pultrusion | Anhydride + acc. | 139°C | >24 giờ | DNV GL approved, cho carbon fibre FW + pultrusion |
| SikaBiresin® CR144 | FW + Pultrusion | Anhydride + acc. | 138–151°C | >24 giờ | DNV GL, giãn dài cao, đặc biệt tốt cho sợi thủy tinh |
| SikaBiresin® CR80 | Infusion / Injection | Amine | 93°C | 60–330 phút | DNV GL, tàu thuyền, cánh gió, quy trình infusion |
| SikaBiresin® CR215 | Infusion | Amine | 200°C | 850 phút | Tg 200°C nhưng dùng cho infusion — hàng không cao cấp |
KHI NÀO CHỌN SikaBiresin® CR201?
- ▸ Ứng dụng filament winding cần Tg >160°C: → CR201 là lựa chọn duy nhất trong dòng SikaBiresin FW
- ▸ Bồn lưu trữ hydrogen/CNG áp lực cao: → Bền nén 150 MPa + Tg 201°C đáp ứng tiêu chuẩn ngành
- ▸ Khuôn mandrel cho prepreg autoclave 180°C: → HDT 188–193°C giữ nguyên hình dạng trong chu trình đóng rắn
- ▸ FW cần DNV GL, Tg 150°C là đủ: → Xem SikaBiresin® CR144 (DNV GL)
- ▸ Cần vacuum infusion (không phải FW) với Tg cao: → Xem SikaBiresin® CR215 (Tg 200°C, infusion)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CR201 — FILAMENT WINDING
SikaBiresin® CR120Infusion/RTM — Tg 115°C — DNV GL — Lựa chọn phổ biến cho tàu/gió→
SikaBiresin® CR131Infusion Tg 150°C — Khuôn mẫu gió lớn, kết cấu hàng không→
Danh Mục Nhựa Composite SikaToàn bộ dòng SikaBiresin® CR — Infusion, FW, Pultrusion, Wet Lay-up→
📘Brochure Sika Advanced ResinsPDF — Toàn bộ EP & PUR Composite/Tooling (02/2024)
Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận SDS riêng cho CR201 (A), CH141 (B) và CA144 (C).
DỰ ÁN CẦN
Tg 201°C VÀ FILAMENT WINDING?
Cho biết đường kính ống, loại sợi, tốc độ quấn và yêu cầu Tg — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ CA144, chu trình đóng rắn và báo giá đủ 3 thành phần CR201 + CH141 + CA144 trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.