TẠI SAO CẦN
HỆ THỐNG BƠM DỰ PHÒNG?
Trong thi công hầm ngầm và kết cấu ngầm, ngay cả hệ thống màng chống thấm Sikaplan® WP được thi công hoàn hảo nhất cũng có thể bị hư hỏng cục bộ trong quá trình đổ bê tông — do vật sắc nhọn, va chạm cơ học, hoặc lún lệch vi phân của nền sau khi hoàn thành. Với công trình ngầm truyền thống không có hệ thống bơm dự phòng, chủ đầu tư phải đối mặt với bài toán cực kỳ tốn kém: không thể xác định chính xác vị trí rò rỉ và không thể sửa chữa mà không đục phá bê tông bảo vệ. Chi phí sửa chữa theo phương pháp đục phá thường gấp 5–20 lần chi phí lắp đặt hệ thống bơm dự phòng từ đầu.
Sikaplan® WP Control Injection System giải quyết bài toán này theo triết lý “phòng từ xa — sửa từ ngoài”: hệ thống chia toàn bộ diện tích màng chống thấm thành các ô chia độc lập (compartments) bằng cách kết hợp băng cản nước và lắp đặt mạng lưới cổng bơm tại từng ô. Mỗi ô chia là một đơn vị kiểm soát độc lập — nếu một ô bị rò rỉ, nước chỉ vào ô đó chứ không lan sang ô kế bên. Kỹ sư bảo trì có thể xác định chính xác ô nào đang rò bằng cách kiểm tra áp lực tại từng cổng bơm, sau đó bơm vật liệu chống thấm Sika Injection® vào đúng ô đó để bịt kín — tất cả thực hiện từ bên ngoài qua hộp chờ đã được trám sẵn, trong khi công trình vẫn hoạt động bình thường.
Đây là lý do Sikaplan® WP Control Injection System trở thành yêu cầu bắt buộc trong hầu hết các tiêu chuẩn thiết kế hầm ngầm châu Âu và ngày càng được các tư vấn thiết kế tại Việt Nam đưa vào chỉ định cho các dự án hạ tầng trọng điểm — sân bay, metro, đường hầm cao tốc và các công trình ngầm chiến lược khác.
→
→
→


TÍNH NĂNG CỐT LÕI
CONTROL INJECTION SYSTEM
- ▸ Ô chia kiểm soát độc lập (compartment zoning) — Mỗi ô chia là đơn vị kín nước riêng biệt: rò tại ô nào — chỉ ô đó bị ảnh hưởng, không lan rộng; chi phí sửa chữa giảm tối thiểu 80% so với không có hệ thống này
- ▸ Chịu áp lực bơm lên đến 7 bar — Ống bơm PU và toàn bộ đầu nối trong hệ thống được thiết kế chịu 7 bar — đủ áp lực để đẩy vật liệu acrylic thấm vào mọi khe hở vi mô trong màng và bê tông
- ▸ Bơm sửa chữa bất cứ lúc nào sau khi hoàn thành — Cổng bơm được bảo vệ và duy trì sẵn sàng 24/7: 6 tháng, 5 năm, hay 15 năm sau khi đổ bê tông vẫn có thể bơm ngay khi phát hiện rò rỉ
- ▸ Đế bơm hàn nhiệt đồng nhất với màng PVC — Không tạo điểm yếu tại vị trí lắp đế bơm: mối hàn nhiệt giữa đế PVC và màng Sikaplan® WP tạo liên kết kín nước hoàn toàn, không dùng keo dán hay bu lông xuyên màng
- ▸ Mật độ 5–6 đế bơm / ô chia — Đảm bảo vật liệu bơm phân phối đủ và đồng đều trong từng ô, bịt kín hoàn toàn mọi điểm rò vi mô trong phạm vi ô đó
- ▸ 3 phương án bịt đầu ống linh hoạt — Phù hợp mọi giai đoạn: chống bụi thi công (Type 1, không áp lực), bơm áp lực thông thường (Lock Connection Cap 6mm), bơm áp lực rất lớn (Lock Cap 6mm + Connection Piece)
- ▸ Kiểm nghiệm tương thích Sika Injection®-306, -307, -701 — Bộ 3 vật liệu acrylic chống thấm gốc nước của Sika đã được xác nhận tương thích hoàn toàn với hệ thống ống bơm PU
- ▸ Hệ thống phụ kiện đồng nhất — không thay thế tuỳ tiện — Mỗi cấu phần (đế, ống, đầu nối, cap, injection piece) được thiết kế và kiểm nghiệm làm việc đồng bộ; thay thế bằng phụ kiện không phù hợp sẽ vô hiệu hoá toàn bộ ô chia đó
- ▸ Chứng nhận ISO 9001 — hệ thống quản lý chất lượng — Toàn bộ quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng tuân thủ ISO 9001, phù hợp yêu cầu hồ sơ dự thầu dự án hạ tầng nhà nước và quốc tế
KHÔNG ĐƯỢC
(bắt buộc tuân thủ)
- ✗ Không bơm vật liệu gốc epoxy hoặc PU vào hệ thống — chỉ dùng vật liệu gốc acrylic
- ✗ Không dùng cho màng chống thấm không phải gốc PVC-P
- ✗ Không buộc ống bơm PU bằng dây kim loại — làm cắt hỏng ống
- ✗ Không thi công khi nhiệt độ môi trường <+5°C
- ✗ Không để đầu ống bơm hở trong thi công — bụi xâm nhập làm tắc ống
- ✗ Không thay thế phụ kiện hệ thống bằng sản phẩm không được Sika kiểm nghiệm
Lớp bảo vệ thứ 3 và cuối cùng trong hệ thống chống thấm ngầm Sikaplan® WP — sau màng chính và băng Tape-200. Đây là “bảo hiểm chống thấm” bắt buộc cho công trình ngầm chiến lược: sân bay, metro, hầm cao tốc, hầm ngầm dân sự quan trọng.
CÁC THÀNH PHẦN
SIKAPLAN® WP CONTROL INJECTION SYSTEM
Đĩa PVC có lỗ bơm trung tâm — hàn nhiệt trực tiếp lên bề mặt màng Sikaplan® WP. Gắn 5–6 cái trên mỗi ô chia. Lỗ bơm kết nối với ống bơm PU bên trên. Phần đế PVC hoà nhập hoàn toàn với màng chống thấm sau khi hàn nhiệt, không tạo điểm yếu tại vị trí lắp đặt.
Ống dẫn vật liệu bơm từ đế bơm ra hộp chờ bên ngoài. Vật liệu PU (Polyurethane) chịu được tất cả các vật liệu bơm Sika® gốc acrylic. Chịu áp lực bơm lên đến 7 bar. Cố định dọc thanh thép kết cấu bằng dây buộc nhựa. Dẫn hướng từ đế bơm trong hầm đến hộp chờ tiếp cận từ bên ngoài.
Kết nối các đoạn ống bơm PU với nhau khi cần nối dài. Chịu áp lực lên đến 7 bar, tương thích hoàn toàn với ống Control Tube. Có các phương án đầu nối thay thế khác tùy yêu cầu dự án. Kết nối chắc chắn, không rò rỉ tại điểm nối dưới áp lực bơm cao.
Đầu tiếp hợp chuyên dụng để nối ống bơm vào máy bơm áp lực khi kích hoạt bơm sửa chữa. Chịu áp lực lên đến 7 bar. Dùng khi tiến hành bơm thực tế — không lắp thường trực tại hộp chờ (chỉ lắp khi bơm). Đầu nối này đảm bảo kín tuyệt đối giữa ống và máy bơm tại áp lực cao.
Dùng cho các ô có áp lực nước cao, hầm sâu dưới mực nước ngầm. Khóa cap + đầu nối tạo hàng rào kép chịu áp lực đỉnh khi bơm.
Phương án tiêu chuẩn cho hầu hết các ô chia trong tầng hầm và hầm đô thị. Cap đơn tích hợp tính năng khoá và kết nối.
Đóng đầu ống trong giai đoạn thi công bê tông để ngăn bụi và vữa xâm nhập. Thay thế bằng PA1 hoặc PA2 trước khi bơm thực tế.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sikaplan® WP Control Injection System là giải pháp phụ kiện kỹ thuật cao — hiệu quả cao nhất khi được tích hợp vào thiết kế từ giai đoạn đầu. Không phải giải pháp khẩn cấp sau rò rỉ — đây là hệ thống phòng ngừa chủ động lắp đặt trước khi đổ bê tông.
✓ KHUYẾN NGHỊ DÙNG CHO
- ▸ Tầng hầm công trình dân dụng và thương mại — Trung tâm thương mại, văn phòng, chung cư cao tầng có tầng hầm nhiều tầng dưới mực nước ngầm cao
- ▸ Đường hầm giao thông và hầm ngầm đô thị — Hầm đường bộ, hầm đường sắt, metro, hầm chui dân sinh cần bảo trì lâu dài mà không ngừng hoạt động
- ▸ Hầm kỹ thuật và cống ngầm hạ tầng — Hầm đặt cáp điện, cáp viễn thông, ống nước, buồng van ngầm trong các hạ tầng đô thị và công nghiệp
- ▸ Công trình ngầm chiến lược và trọng điểm — Nhà ga sân bay, trung tâm dữ liệu ngầm, kho lưu trữ chiến lược, hầm trú ẩn dân sự
- ▸ Bể ngầm và bể chứa kỹ thuật — Bể nước sạch ngầm, bể thu gom nước mưa, bể điều tiết lũ đô thị ngầm
- ▸ Mọi công trình ngầm dùng hệ màng Sikaplan® WP — Control Injection System là phụ kiện kỹ thuật tiêu chuẩn của hệ Sikaplan® WP, nên tích hợp vào mọi dự án có yêu cầu bảo trì chống thấm dài hạn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / GIỚI HẠN
- ✗ Màng chống thấm không phải gốc PVC-P — Đế bơm được thiết kế hàn nhiệt với PVC; không tương thích với màng bitum, màng EPDM hay màng Bentonite
- ✗ Bơm vật liệu gốc epoxy hoặc PU — Tuyệt đối không bơm epoxy hay PU — làm hỏng ống PU và tắc nghẽn hệ thống vĩnh viễn; chỉ dùng vật liệu gốc acrylic Sika
- ✗ Sửa chữa khẩn cấp rò rỉ đang diễn ra mạnh — Hệ thống không thể dừng dòng chảy mạnh; với rò rỉ hoạt động lớn, cần dùng SikaShield® hay SikaFix® trước
- ✗ Thêm vào công trình đã hoàn thành — Đây là hệ thống lắp trước khi đổ bê tông; không thể bổ sung sau khi bê tông đã đổ xong
- ✗ Thi công khi nhiệt độ <+5°C mà không có biện pháp đặc biệt — Hàn nhiệt đế bơm và vật liệu bơm gốc acrylic đều yêu cầu nhiệt độ tối thiểu +5°C



BẢNG THÔNG SỐ & CẤU PHẦN
CONTROL INJECTION SYSTEM (03/2019)
| THÔNG SỐ / CẤU PHẦN | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ | MÃ / GHI CHÚ |
|---|---|---|
| Hạn sử dụng | 5 năm kể từ ngày sản xuất | Bao bì nguyên, chưa mở |
| Điều kiện lưu trữ | Nằm ngang, khô ráo, thoáng mát — tránh ánh sáng mặt trời/mưa/băng giá | Không xếp chồng pallet |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu +5°C | — |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | +35°C (vật liệu bơm) | — |
| Áp lực bơm tối đa | 7 bar (ống bơm + đầu nối) | Control Tube + Connection Piece |
| Chứng nhận | ISO 9001 — Hệ thống quản lý chất lượng | — |
| Vật liệu bơm tương thích | Sika Injection®-306, -307, -701 (gốc acrylic) | Không bơm epoxy/PU |
| Màng tương thích | Sikaplan® WP (tất cả dòng PVC-P) | Chỉ màng gốc PVC-P |
| Đế bơm (Socket) | Sikaplan® WP Control Socket 6 — 5-6 cái/ô chia | Art. No. 85118 |
| Ống bơm | Sikaplan® W Control Tube — PU, chịu 7 bar | Art. No. 110975 |
| Đầu nối ống | Sikaplan® W Connection Piece — chịu 7 bar | Art. No. 110890 |
| Cap áp lực rất lớn | SPL W Lock Cap 6mm (đen) | Art. No. 111995 |
| Cap áp lực thông thường | SPL W Lock Connection Cap 6mm | Art. No. 111994 |
| Bịt đầu chống bụi (không áp lực) | Type 1 — dùng trong giai đoạn thi công bê tông | Art. No. 176452 |
| Đầu nối máy bơm | Sikaplan® W Injection Piece — chịu 7 bar | Art. No. 460044 |
| Mã hệ thống | 020704900000000001 | Sika Vietnam 03/2019 |
HOÁ CHẤT PT CUNG CẤP
HỆ THỐNG SIKAPLAN® WP ĐẦY ĐỦ
Hoá chất Xây dựng PT cung cấp trọn gói hệ thống Sikaplan® WP — màng chính, Tape-200, Control Injection System và vật liệu bơm Sika Injection® — cho các công trình ngầm hạ tầng trọng điểm trên toàn quốc.
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH
Cung cấp hệ thống Sikaplan® WP đầy đủ — bao gồm Control Injection System — cho tầng hầm kỹ thuật, đường hầm đi bộ nối liên nhà ga và hầm kỹ thuật ngầm đặt hệ thống cáp điện, cáp viễn thông và ống phòng cháy. Yêu cầu bảo trì không gián đoạn hoạt động là yếu tố bắt buộc chọn hệ thống Control Injection.
CAO TỐC CA MAU – CÁI NƯỚC
Cung cấp hệ thống Control Injection cho các hầm chui dân sinh và cống hộp kỹ thuật dọc tuyến. Điều kiện mực nước ngầm rất cao tại ĐBSCL — rủi ro rò rỉ sau thi công lớn — làm Control Injection System trở thành yêu cầu thiết kế bắt buộc của tư vấn giám sát quốc tế.
CAO TỐC BẮC – NAM (NHIỀU GÓI)
Tư vấn và cung cấp hệ thống cho các hầm chui cần đáp ứng yêu cầu bảo trì 30–50 năm mà không thể đục phá kết cấu — tiêu biểu tại các hầm chui dưới đường sắt hiện hữu và các nút giao lập thể quan trọng.
SÂN BAY CÀ MAU — NÂNG CẤP
Cung cấp hệ thống chống thấm ngầm tổng thể cho hầm kỹ thuật điện và các buồng van ngầm mới xây dựng trong giai đoạn nâng cấp. Hệ Control Injection đảm bảo đội bảo trì sân bay có thể sửa chữa chống thấm mà không ngừng khai thác đường cất hạ cánh.


QUY TRÌNH LẮP ĐẶT
4 BƯỚC SAU KHI THI CÔNG MÀNG
Toàn bộ quy trình lắp đặt phải được thực hiện bởi nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng nhận. Lắp đặt theo Hướng dẫn Thi công hiện hành và bản vẽ chi tiết điển hình của tầng hầm/đường hầm với hệ thống màng Sikaplan® WP. Tuân theo cấu hình hệ thống đã được phê duyệt — không tự điều chỉnh.
HÀN NHIỆT ĐẾ BƠM LÊN MÀng SIKAPLAN® WP
Hàn điểm tấm đế bơm (Sikaplan® WP Control Socket 6) lên bề mặt màng Sikaplan® WP bằng máy hàn nhiệt. Hàn điểm — không hàn kín toàn chu vi — để cho phép nước thấm qua vào bên dưới đế nếu có rò rỉ (cần thiết để hệ thống hoạt động đúng). Lắp 5–6 đế bơm đều nhau trong mỗi ô chia. Vị trí đặt đế theo bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt.
Hàn kín tấm đế bơm lên bề mặt lớp màng chống thấm thứ hai (lớp ngoài cùng). Sau khi hàn kín xong, dùng dao hoặc kéo cắt một lỗ 2×2 cm trên lớp màng thứ hai tại vị trí chính giữa bên dưới đế bơm — để nước từ lớp màng thứ nhất có thể thoát lên đế bơm khi cần kiểm soát hoặc bơm sửa chữa.
GẮN ỐNG BƠM PU LÊN ĐẾ BƠM
Sau khi tất cả đế bơm đã được hàn cố định và nguội hoàn toàn, gắn ống bơm PU (Sikaplan® W Control Tube, Art. 110975) lên miệng của từng đế bơm. Đảm bảo kết nối chặt chẽ và kín. Cần thiết dùng đầu nối Sikaplan® W Connection Piece (Art. 110890) để nối các đoạn ống khi ống cần chạy đến hộp chờ ở xa. Kiểm tra toàn bộ kết nối ống trước khi tiến hành bước 3. Bịt đầu ống bằng Type 1 (Art. 176452) — bịt đầu chống bụi — ngay sau khi gắn ống để ngăn bụi, nước và vật liệu thi công xâm nhập vào ống trong suốt quá trình đổ bê tông.
CỐ ĐỊNH ỐNG BƠM DỌC THANH THÉP KẾT CẤU
Dùng dây buộc bằng nhựa (cable ties/zip ties nhựa) để cố định ống bơm PU dọc theo thanh thép của kết cấu — thép chờ, thép đai hoặc thép sàn tùy theo vị trí. Tuyệt đối không dùng dây kim loại — kim loại sẽ cắt và làm hỏng ống PU trong quá trình đổ bê tông và rung đầm, dẫn đến tắc nghẽn hoặc gián đoạn ống mà không thể phát hiện sau khi bê tông đã cứng. Ống phải được cố định đều đặn, không bị bẻ cong hoặc bị đè xẹp bởi thép. Kiểm tra định kỳ toàn bộ tuyến ống trước khi đổ bê tông. Đây là bước thường bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hiệu quả của hệ thống sau khi bê tông hoàn thành.
KẾT THÚC ỐNG TẠI HỘP CHỜ TIẾP CẬN BÊN NGOÀI
Đưa đầu cuối của ống bơm PU ra hộp nối (junction box) đã được cố định lên ván khuôn tại mặt trong của khu vực có thể tiếp cận từ bên ngoài (mặt tường, sàn kỹ thuật, hoặc vị trí được chỉ định trên bản vẽ). Hộp nối phải được trám kín xung quanh vào ván khuôn để bê tông không xâm nhập trong quá trình đổ, đồng thời cố định chắc chắn để không bị dịch chuyển khi rung đầm. Mỗi đầu ống tại hộp nối phải được ghi nhãn rõ ràng tương ứng với ô chia và vị trí đế bơm theo bản vẽ as-built. Sau khi tháo ván khuôn, lắp cap bịt phù hợp (PA1 hoặc PA2 tùy áp lực thiết kế) và lập hồ sơ vị trí toàn bộ hộp chờ để bàn giao cho đội bảo trì của chủ đầu tư.
- ▸ Sau khi tháo ván khuôn, kiểm tra toàn bộ hộp chờ còn đủ và dễ tiếp cận
- ▸ Thổi khí nén nhẹ vào từng ống để kiểm tra thông thoáng — không bị bít tắc bởi vữa bê tông
- ▸ Lập bản vẽ as-built ghi vị trí chính xác từng hộp chờ và ô chia tương ứng
- ▸ Bàn giao hồ sơ hộp chờ đầy đủ cho đội bảo trì chủ đầu tư trước khi nghiệm thu
- ▸ Đảm bảo thông gió đầy đủ trong không gian ngầm khi tiến hành bơm sửa chữa
- ▸ Ống bị tắc sau đổ bê tông: Không bịt đầu ống bằng Type 1 trước khi đổ — vữa chui vào tắc ống
- ▸ Ống bị cắt đứt: Dùng dây kim loại buộc ống — thay bằng dây nhựa hoàn toàn
- ▸ Không tìm được hộp chờ: Không ghi nhãn và lập bản vẽ as-built — bắt buộc lập hồ sơ đầy đủ
- ▸ Bơm không hiệu quả: Dùng vật liệu không phải acrylic — tuyệt đối chỉ dùng Sika Injection®-306/307/701

SO SÁNH PHƯƠNG ÁN
XỬ LÝ RÒ RỈ CÔNG TRÌNH NGẦM
| TIÊU CHÍ | CONTROL INJECTION ★ (Pre-installed) |
BƠM EPOXY SAU RÒ (Reactive) |
ĐỤC PHÁ SỬA CHỮA (Demolition) |
CRYSTALINE COATING (Surface) |
|---|---|---|---|---|
| Xác định vị trí rò chính xác | ✓ Theo ô chia | ✗ Phải khoan dò | ✗ Đục phá tìm kiếm | ✗ Không xác định được |
| Gián đoạn hoạt động công trình | Không gián đoạn | Gián đoạn cục bộ | Gián đoạn toàn bộ | Gián đoạn vừa |
| Chi phí sửa chữa khi rò | Thấp nhất | Trung bình – Cao | Cao nhất (5–20x) | Trung bình |
| Thời điểm áp dụng | Trước đổ bê tông | Sau khi rò lộ | Sau khi rò nghiêm trọng | Sau khi tháo ván khuôn |
| Phù hợp công trình vận hành | ★★★★★ | ★★★ | ★ | ★★ |
→ Tích hợp Sikaplan® WP + Tape-200 + Control Injection System ngay từ giai đoạn thiết kế. Chi phí tăng thêm <5% tổng gói chống thấm nhưng giảm rủi ro bảo trì 30–50 năm về sau xuống còn gần như bằng 0.
→ Nếu đã có Control Injection: kích hoạt bơm Sika Injection®-306 vào ô rò — sửa chữa trong <1 ngày. Nếu không có: phải đục phá bê tông và tốn kém hơn nhiều.
→ Sân bay, metro, trung tâm dữ liệu — nơi không thể ngừng hoạt động: Control Injection System là tiêu chuẩn thiết kế bắt buộc, không phải lựa chọn. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn hồ sơ chỉ định.
Q&A THƯỜNG GẶP
SIKAPLAN® WP CONTROL INJECTION SYSTEM
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKAPLAN® WP
CONTROL INJECTION?
Cung cấp bản vẽ tầng hầm/đường hầm, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu bảo trì — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn sơ đồ ô chia, tính toán khối lượng toàn bộ hệ thống Sikaplan® WP và báo giá trọn gói (màng + Tape-200 + Control Injection + vật liệu bơm) trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.