BONDERITE M-NT 2 — hồ sơ có SDS Hoa Kỳ “product for the conversion treatment of metals”; chưa có TDS
BONDERITE M-NT 2 có SDS Hoa Kỳ (IDH 2012082, revision number 002.1) nêu công dụng “product for the conversion treatment of metals”. SDS: Warning, Skin Irrit. 2, Eye Irrit. 2A (không liệt kê mã H); thành phần ammonium nitrate 0,1–1 % và hexafluorozirconic acid 0,1–1 %; pH < 2; tỷ trọng 0,99–1,02; bảo quản 0–50 °C. Chưa có TDS nên PT chưa nêu nền, nồng độ, nhiệt độ hay thời gian.
Trang tài liệu của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ SDS Hoa Kỳ; chưa có TDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE M-NT 2
BONDERITE M-NT 2 có SDS Hoa Kỳ nêu công dụng xử lý chuyển hoá kim loại — Theo SDS Mục 1; chưa có TDS.
- ✓SDS Hoa Kỳ “BONDERITE M-NT 2”, IDH 2012082, revision number 002.1, issue 02/23/2022; công dụng khuyến nghị: product for the conversion treatment of metals; hạn chế sử dụng: none identified — Theo SDS Mục 1
- ✓Phân loại: Skin Irrit. 2, Eye Irrit. 2A; Warning; câu cảnh báo “causes skin irritation”, “causes serious eye irritation”; SDS không liệt kê mã H — Theo SDS Mục 2
- ✓Thành phần: ammonium nitrate (CAS 6484-52-2) 0,1–1 %; hexafluorozirconic acid (CAS 12021-95-3) 0,1–1 % — Theo SDS Mục 3
- ✓Lỏng trong, hơi đục, trắng như nước, gần như không mùi; pH < 2; tỷ trọng 0,99–1,02; chớp cháy chưa xác định; bảo quản 0–50 °C (32–122 °F), nắp thông hơi, rã đông nếu đóng băng; không quy định vận chuyển — Theo SDS Mục 7, 9, 14
- ✓SDS không nêu vật liệu nền, nồng độ vận hành, nhiệt độ, thời gian hay lớp phủ; PT không suy từ tên “M-NT 2” hay từ M-NT 1 — Theo SDS
- ✓SDS không nêu tỷ lệ pha, pH bể, nhiệt độ, thời gian hay ghép bể; PT không suy các điều kiện này từ SDS, RoHS hay từ mã M-NT khác — Theo SDS
Với M-NT 2, SDS cho biết thành phần và nguy hại; cách dùng trong dây chuyền phải lấy từ TDS của Henkel, nên PT không suy công năng từ tên mã hay thành phần. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
pH < 2; Warning — Theo SDS Mục 2, 9.
Hồ sơ
Có SDS Hoa Kỳ; chưa có TDS. — Theo danh mục tài liệu site
Công dụng theo SDS
Xem Mục 1. — Theo SDS
Thành phần
Xem Mục 3. — Theo SDS
Điều kiện dùng
Chưa có TDS.
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng SDS Hoa Kỳ của M-NT 2.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE M-NT 2 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Conversion treatment | Xử lý chuyển hoá bề mặt kim loại, theo cách ghi công dụng của SDS | SDS Mục 1 | SDS M-NT 2 |
| Hexafluorozirconic acid | Thành phần 0,1–1 % nêu ở Mục 3 | SDS Mục 3 | SDS M-NT 2 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS Hoa Kỳ, IDH 2012082, rev 002.1, issue 02/23/2022 | SDS Hoa Kỳ, tiếng Anh |
Thông số kỹ thuật
Chưa có TDS riêng đúng mã. Số liệu lấy từ SDS Hoa Kỳ “BONDERITE M-NT 2” (IDH 2012082, revision number 002.1, issue 02/23/2022, Henkel Corporation Rocky Hill CT, 5 trang; chỉ khu vực Hoa Kỳ; revision cũ từ 2022, cần hỏi bản hiện hành). Chưa thấy RoHS hay Regulatory trên site. Tiêu đề cũ “thay thế phosphate sắt” không có trong SDS nên PT bỏ; PT không chuyển thông số từ M-NT 1.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Chưa có TDS nên chỉ có Bảng 1 theo SDS Hoa Kỳ.
SDS dùng cho an toàn, không dùng làm thông số hiệu năng.
Bảng 1 — Số liệu theo SDS BONDERITE M-NT 2
SDS Hoa Kỳ, tiếng Anh.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; IDH | SDS Mục 1 | — | BONDERITE M-NT 2; IDH 2012082 |
| Revision | SDS Mục 1 | Theo bản gốc | 002.1; issue 02/23/2022 |
| Công dụng | SDS Mục 1 | — | Product for the conversion treatment of metals |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; Skin Irrit. 2; Eye Irrit. 2A (không liệt kê mã H) |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Ammonium nitrate 0,1–1 %; hexafluorozirconic acid 0,1–1 % |
| Ngoại quan; mùi | SDS Mục 9 | — | Lỏng trong, hơi đục; gần như không mùi |
| pH; tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | < 2; 0,99–1,02 |
| Bảo quản | SDS Mục 7 | — | 0–50 °C; nắp thông hơi |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không quy định (Not regulated) |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE M-NT 2 chỉ sau khi có TDS đúng mã; hiện chỉ có SDS Hoa Kỳ.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Tên, thành phần, phân loại | SDS Hoa Kỳ | SDS |
| Cách dùng, liều, điều kiện | Chưa có TDS; xin Henkel | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Suy cách dùng hay liều từ SDS, RoHS hay tên mã.
- ✗Dùng thông số của mã M-NT khác cho mã này.
- ✗Coi SDS nước ngoài là hồ sơ Việt Nam.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Xin TDS
Gửi mã cho PT để xin TDS đúng mã từ Henkel.
Đối chiếu
Đối chiếu dây chuyền với TDS khi có. — Suy luận
Thử
Thử nhỏ trước khi áp dụng. — Suy luận
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE M-NT 2, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo SDS Mục 7 (TDS chưa có) | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Hồ sơ | Chờ TDS | Trước khi dùng | Dùng sai |
| Vệ sinh thiết bị | Chưa có TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE M-NT 2.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | Không có | Cần xin Henkel |
| SDS Hoa Kỳ | Rev 002.1, 02/23/2022 | Đã đọc; chỉ Hoa Kỳ; revision cũ |
| Regulatory | Chưa thấy trên site | — |
| RoHS | Chưa thấy trên site | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE M-NT 2.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- BONDERITE M-NT 1 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Xử lý bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- zirconium — Thẻ sản phẩm
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- chống ăn mòn — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- xử lý bề mặt kim loại — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE M-NT 2 là gì?
Theo SDS Hoa Kỳ, đây là sản phẩm xử lý chuyển hoá kim loại có hexafluorozirconic acid 0,1–1 %; chưa có TDS nên PT chưa nêu cách dùng.
Phân loại?
Skin Irrit. 2, Eye Irrit. 2A, Warning theo SDS Hoa Kỳ rev 002.1; SDS không liệt kê mã H.
Dùng cho kim loại nào?
Chưa có TDS nên PT không nêu.
Có dùng thông số M-NT 1 được không?
PT không chuyển thông số; hai mã có hồ sơ riêng.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE M-NT 2 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE M-NT 2?
Gửi dây chuyền, vật liệu nền và quy trình hiện dùng để PT xin TDS đúng mã từ Henkel và đối chiếu với SDS. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.